Lê Trọng Nghĩa

Tranh Thành Chương
Giữa những lùm xùm trong giới mỹ thuật dạo gần đây – những chuyện tưởng như sẽ lắng xuống rồi lại bùng lên ở một góc khác – tôi hay có cảm giác mình đứng giữa một thứ ồn ào rất khó gọi tên. Ồn ào không chỉ vì người ta nói nhiều. Mà vì hội họa bỗng bị kéo khỏi cái phần im lặng vốn là nơi nó nói được những điều quan trọng nhất. Khi người ta nói về nhau nhiều hơn nói bằng tranh, khi tranh trở thành cái cớ thay vì là câu trả lời, nghề mình tự nhiên hụt đi một nhịp.
Hôm nọ lướt Facebook, tôi thấy họa sĩ Thành Chương đăng một status ngắn trên trang cá nhân. Ba dòng cụt mà găm: “Họa sĩ ghét nhau / Hãy tác động vật lý vào mặt nhau / bằng hội họa.” Tôi đọc xong rồi tự nhiên lắng lại, ngồi yên một lúc. Cái giọng ấy nói thẳng, nói cộc, không giả vờ tử tế; và tôi hiểu ông đang nhắc một nguyên tắc rất nghề: đã va chạm thì va chạm trên mặt tranh. Đừng để nó tràn ra thành những trò đời rẻ tiền.
Ai đứng trong nghề đủ lâu sẽ không nhìn câu nói ấy như chân lý trọn vẹn. Nó đúng ở hướng, nhưng đời sống nghề nghiệp không bao giờ chỉ có một hướng. Thành Chương kéo xung đột về tác phẩm, và đó là cách sạch nhất để người làm nghề tự giữ mình khỏi bẩn. Nhưng không phải mọi xung đột đều sinh ra từ thẩm mỹ để rồi có thể giải bằng thẩm mỹ. Có những va chạm nằm sâu trong cấu trúc cơ hội, trong quyền lực, trong thị trường: chuyện ai được treo ở đâu, ai được nghe, ai được nói. Những thứ đó đôi khi không thể “tát lại” chỉ bằng tranh, vì tranh không phải lúc nào cũng được đặt lên mặt bàn công bằng. Nếu chỉ nói “cứ vẽ đi rồi biết”, đôi khi nó thành một kiểu lạc quan nghiêm khắc quá mức – như thể mọi lệch lạc ngoài tranh sẽ tự tiêu tan khi ta làm đủ tốt. Tôi đã thấy nghề này nhiều lần không hiền như vậy.
Rồi tôi đọc bài của Sophie Trịnh. Một bài viết sắc, dựng một tương phản mạnh giữa công xưởng Quảng Châu và một phần không khí ở nhà: bên kia làm hàng loạt công khai, thừa nhận mình sản xuất; bên này lặp đi lặp lại nhưng vẫn thích diễn vai sáng tạo độc bản, chỉ cần ai gọi “hàng loạt” là nổi giận. Bài ấy đánh trúng một căn bệnh có thật: sự giả vờ. Tôi cũng nghĩ nghệ thuật không chịu nổi sự giả vờ lâu. Nếu đã sản xuất thì cứ nhận là sản xuất. Nếu đã trú trong công thức thì đừng đội mũ thiên tài. Ở tầng thái độ nghề nghiệp, cú tát ấy không sai.
Nhưng đi lâu trong nghề, tôi cũng thấy mình phải thận trọng với kiểu phê bình dựa trên một mẫu hình rồi quét lên cả cánh rừng. Lặp motif không tự động là “hàng loạt”. Lịch sử nghệ thuật đầy những người cả đời đi trong một đề tài mà vẫn mở ra được những tầng sâu khác nhau – khác không phải ở chuyện đổi hình thức, mà ở chuyện đổi nội lực. Đôi khi người ta quay lại một hình ảnh suốt nhiều năm không phải vì nghèo ý tưởng, mà vì đó là “trục tinh thần” của đời họ. Kandinsky gọi động cơ ấy là “sự thôi thúc bên trong”: người nghệ sĩ phải làm vì bên trong họ cần thế, chứ không vì một mệnh lệnh bên ngoài nào. Paul Klee thì nói nghệ thuật không chỉ sao chép cái nhìn thấy, mà là làm cho cái vô hình thành có thể nhìn thấy – một hành vi đi vào phần bên trong của đời sống. Với cái nhìn ấy, tự do không chỉ là quyền “phải mới”, mà còn là quyền được ở lại lâu với một motif, miễn là ở lại vì đào sâu chứ không phải vì trú ẩn.
Nghĩ tới đây tôi lại thấy một tầng khác của câu chuyện không thể bỏ qua: ở Việt Nam lâu nay, cái “nổi tiếng” trong hội họa thường bị mặc định bằng một thước đo rất đời – bán được nhiều tranh, có giá cao, sống sung túc. Tôi không coi nhẹ thị trường; sống được bằng nghề là một ước mơ chính đáng. Nhưng khi thước đo ấy trở thành gần như thước đo duy nhất, thì mọi thứ méo đi. Giá trị thực của tác phẩm vốn không có “mực thước chuẩn” nào đo được ngay tức thì. Có bức bán rất chạy nhưng rỗng. Có bức bán chậm nhưng sống lâu. Có họa sĩ được thị trường ôm cho ấm, và cũng có người phải đi một quãng rất dài trong lạnh. Khi tiền bạc và hào quang thành tiêu chuẩn mặc định, những cuộc va chạm trong nghề dễ trượt từ thẩm mỹ sang ganh ghét đời sống.
Tôi từng thấy không ít người học trường lớp rất nghiêm túc, ra trường vẽ chỉn chu, kỹ thuật tốt, ngôn ngữ “đúng chuẩn”, nhưng tranh không ai mua. Ban đầu là hụt hẫng, rồi thành nghi ngờ, rồi đôi khi thành đố kỵ. Đố kỵ không phải vì họ xấu, mà vì họ bị đặt trong một hệ quy chiếu quá chật: cứ bán được là hay, không bán được là tệ; cứ giàu là giỏi, nghèo là dở. Thế là cay đắng âm thầm với những người bán được – dù không phải lúc nào người bán được cũng sai, và không phải lúc nào người bán không được cũng đúng. Thị trường lúc này vừa là phao cứu sinh, vừa là cái bẫy tinh thần.
Trong một không khí như vậy, phê bình nghệ thuật đáng lẽ phải là nơi cân bằng lại thước đo thì lại yếu. Tôi nói điều này không để trách ai cụ thể, mà như một nhận xét thực trạng buồn: chúng ta thiếu những cây bút đủ kiến thức, đủ trí tuệ, đủ công tâm và đủ độc lập để tạo ra đối thoại nghề. Khi phê bình không mạnh, người làm nghề mất một “tấm gương chung” để soi. Thế là mỗi người tự dựng thước đo cho mình: người lấy thị trường, người lấy hàn lâm, người lấy danh vị, người lấy cảm tính. Không có đối thoại chuẩn mực, nghề dễ rơi vào hai cực: hoặc tôn thờ tiền bạc, hoặc tôn thờ lý thuyết – và hai cực đó rất hay khinh nhau.
Rồi tôi lại quay về với một điều còn xa hơn cả những thước đo ấy. Nếu nhìn từ rất xa, nghệ thuật khởi đi như một dạng tín ngưỡng trước khi nó kịp thành “nghề”. Những bức vẽ trong hang động thời tiền sử không phải để trưng bày hay bán; nhiều nghiên cứu cho rằng chúng gắn với nghi lễ, với shaman giáo, với nhu cầu “nói chuyện” cùng cái vô hình của cộng đồng. Vẽ, ngay từ thuở đầu, đã là một cách con người đặt niềm tin vào thế giới – một phép tu để đi qua sợ hãi, bệnh tật, sinh tồn. Đi qua cổ điển tới hiện đại, cái mạch ấy không mất mà chỉ đổi hình. Frida Kahlo từng nói đại ý rằng bà vẽ vì bà cần phải vẽ, vẽ những gì đi qua trong đầu mình “không vì một cân nhắc nào khác”. Với bà, sáng tạo không phải dự án để thi thố hay chứng minh mới mẻ, mà là một hành vi sống còn. Andrei Tarkovsky thì gọi nghệ thuật là một dạng cầu nguyện – nơi con người gửi gắm niềm tin, hy vọng, và cả sự chuộc rỗi. Những câu ấy nhắc tôi rằng: có những lúc nghệ thuật không nhằm “được hiểu đúng”, cũng không nhằm “được đo đúng”. Nó là một đức tin riêng mà mỗi người tự mang, là một phép tu để giữ mình khỏi tan, khỏi cạn.
Khi động cơ đi từ nơi ấy, thì những thước đo “mới – cũ”, “độc bản – hàng loạt” tự nhiên trở nên hơi thô với người vẽ. Không phải vì thước đo sai, mà vì nó không kịp chạm vào cái mạch ngầm bên trong đang đẩy họ đi, lặng lẽ và bất chấp. Tôi nghĩ về điều này không để bênh ai hay phủ định ai, mà để tự nhắc mình rằng trong nghề có nhiều dạng sống. Có người sống bằng đổi mới bề mặt, có người sống bằng đào sâu nội tâm. Có người đi theo thị trường, có người đi theo một niềm tin riêng. Nếu ta chỉ nhìn nhau qua một lăng kính, ta dễ biến nghề thành sân chơi chật – và dễ biến mình thành người cực đoan.
Quay lại, tôi thấy cả hai cú tát – của Thành Chương và của Sophie Trịnh – đều chạm đúng mà cũng đều chạm chưa đủ. Một người nhắc “đúng sân”: đừng đánh nhau bằng đời, hãy đánh nhau bằng tranh. Một người nhắc “đúng bản chất”: đừng giả vờ sáng tạo khi đang sản xuất. Nhưng cả hai đều nói trong một bối cảnh thước đo nghề bị xô lệch, phê bình yếu, thị trường vừa là cứu vừa là phán, còn động cơ sáng tạo thì muôn hình muôn vẻ – có khi là lao động, có khi là tín ngưỡng, có khi là tự cứu. Không khí ấy khiến nhiều câu nói dù đúng cũng dễ bị hiểu thành “chọn phe”, dù người nói có thể không muốn thế.
Có lẽ vì vậy mà khi đặt cạnh nhau, tôi thấy họ đứng ở hai cửa khác nhau của cùng một căn nhà. Một người nhắc “đúng sân”. Một người nhắc “đúng bản chất”. Cả hai đều có lý, và cả hai đều không bao hết đời sống. Tôi không muốn chọn phe cho bất kỳ câu chữ nào. Tôi chỉ tự nhắc mình giữ mấy điều nhỏ: trung thực với động cơ bên trong và để tác phẩm làm phần việc của nó; đừng lấy tiền bạc làm thước đo duy nhất, nhưng cũng đừng dùng bất kỳ thước đo nào để làm nghèo phần đức tin riêng của người khác; và nếu có ghét nhau, thì hãy để cái ghét ấy đi qua mặt tranh trước khi đi qua miệng.
Tôi nghĩ vậy chỉ để giữ mình khỏi trôi. Vì rốt cuộc, giữa ồn ào và đức tin, người làm nghề chỉ còn một cách đứng thẳng: quay về với tranh, quay về với lao động, và quay về với cái phần im lặng mà hội họa vẫn luôn cần để còn nói được điều thật.