Lợi Phan Mai
Tên tuổi các tác giả thắng giải của một cuộc thi nhiếp ảnh quốc tế danh giá vừa xướng lên, thì một ngọn lửa tranh luận bùng lên dữ dội. Câu chuyện về bức ảnh cụ ông Hội An cầm cá che mắt không chỉ là một màn so găng về nghệ thuật, mà còn là một tấm gương phản chiếu những vùng xám phức tạp giữa sáng tạo cá nhân, sự dàn dựng công phu và bản quyền trong thời đại kỹ thuật số.
Hãy tưởng tượng một buổi bình minh rực rỡ trên dòng sông, khói sóng nhẹ tênh, ánh vàng mật ong phủ lên gương mặt chằng chịt nếp nhăn của một cụ ông làm nghề chài lưới. Phía sau, tấm lưới đánh cá giăng rộng, như một tác phẩm điêu khắc nghệ thuật bằng tơ trời. Cụ ông, một “báu vật sống” của Hội An, quen mặt trong từng tour nhiếp ảnh, bắt đầu “vở diễn” quen thuộc của mình.
Đây là lúc hai bức tranh, với hai gam màu hoàn toàn khác biệt, được sinh ra từ cùng một bối cảnh.
Cận cảnh, rực rỡ và chân thực. Tác giả Việt, bằng con mắt thấu hiểu từng rãnh sâu trên gương mặt người Việt, đã tạc nên một bản giao hưởng đặc tả. Ánh sáng vàng ấm, tương phản cao, làm nổi bật chất liệu da thịt, như muốn kể lại cả cuộc đời đầy gió sương. Bức ảnh là một tiếng nói dõng dạc về bản sắc, được bán độc quyền như một tác phẩm nghệ thuật đặc thù, trước khi sự việc diễn ra.
Trực diện, cân bằng và tưng tửng. Tác giả nước ngoài, đến như một vị khách hiếu kỳ, đã tạo ra một vở kịch trình diễn hóm hỉnh. Hai con cá, một nụ cười hiền hậu giấu sau chúng, tạo nên một sự cân đối đến hoàn hảo. Bức ảnh không tập trung vào chiều sâu nếp nhăn mà vào sự ngộ nghĩnh của ý tưởng, một sự “vui vẻ” dễ tiếp cận. Nó thắng giải như một tác phẩm truyền cảm hứng du lịch phổ quát.
Từ góc độ chuyên môn, đây là màn so găng của hai đỉnh cao. Một bên là sự thâm thúy của đặc tả, một bên là sự lan tỏa của trình diễn. Cả hai đều xuất sắc trong cách thể hiện, nhưng mục đích và cảm xúc mang lại lại rẽ sang hai hướng. Sự “sắp đặt” ở đây là công cụ, được sử dụng để đạt được những mục tiêu nghệ thuật khác nhau.
Vấn đề nổ ra khi một ý tưởng quá tương tự – dùng cá che mắt trên cùng một người mẫu – thắng giải lớn. Từ góc độ bản quyền, câu chuyện trở nên lạnh lùng hơn nhiều.
Chúng ta cần phân biệt rõ giữa “ý tưởng” (concept) và “cách thể hiện”. Trong nhiếp ảnh, luật pháp quốc tế generally chỉ bảo hộ “cách thể hiện cụ thể”: một cú bấm máy cụ thể, góc máy, số lượng cá, ánh sáng cụ thể…
Andrew Scott nắm bản quyền cho cú bấm máy riêng biệt của mình. Trừ khi ý tưởng đó là một tác phẩm sắp đặt nghệ thuật đặc thù được đăng ký bảo hộ cứng nhắc (như một tượng đài chẳng hạn), “khái niệm” một người dùng cá che mắt rất khó được pháp luật coi là bị “đánh cắp”.
Vì vậy, kết luận Andrew Scott “đạo” ảnh là cực kỳ khó khăn về mặt lý. Nó nằm ở một vùng xám lớn, nơi ranh giới giữa sáng tạo dựa trên cảm hứng và sự trùng lặp do hoàn cảnh mỏng manh như tơ. Tuy nhiên, sự “tương tự” này chắc chắn làm giảm đi tính “nguyên bản” (originality) – một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thi quốc tế.
Vụ việc này khó có thể phân định rõ ràng ai thắng ai về lý, về tình. Nhưng nếu chỉ nhìn vào sự tranh chấp, chúng ta sẽ bỏ lỡ một bức tranh lớn hơn, một chiến thắng thật sự đầy vui vẻ.
Kẻ thắng thực sự không phải là Khanh Phan, cũng chẳng phải Andrew Scott.
Họ chỉ là những người bấm máy, những nghệ sĩ. Kẻ thắng cuộc đích thực là cụ ông Hội An với nụ cười hiền hậu, là dòng sông thơ mộng, là tấm lưới đánh cá đầy sức sống.
Cả thế giới một lần nữa ngoái đầu nhìn về một đất nước nhỏ bé với những nụ cười hiền hậu, một văn hóa đậm đà bản sắc. Cụ ông Hội An đã “đi ra thế giới” không chỉ trên một, mà trên hai khung hình xuất sắc.
Thế giới không chỉ biết đến Hội An như một di sản văn hóa, mà còn biết đến con người Việt Nam hiền hậu, thân thiện, và thậm chí là có chút tưng tửng, hài hước qua lăng kính nhiếp ảnh.
Và trong trận chiến về danh tiếng hay bản quyền này, giá trị đích thực là quê hương chúng ta đã thắng.


