Ngôn ngữ Quốc – Cộng và biên giới của tự do

Tino Cao

Tôi xin bắt đầu một ví dụ thực tế khi tôi giao tiếp với thính giả trên sóng phát thanh ở Little Saigon. Người ta bắt bẻ tôi tại sao dùng từ “liên hệ” mà không dùng từ “liên lạc”, tại sao là “giao lưu” mà không là “trò chuyện”, tại sao là “đăng kí” mà không là “ghi danh”, tại sao là “đảm bảo” mà không là “bảo đảm”, tại sao là “hải quan” mà không là “quan thuế”, tại sao và tại sao; và cuối cùng họ kết luận tôi là “ăn nói như Việt cộng”…

Tôi làm báo trong một khoảng thời gian chưa phải là dài nhưng cũng đủ để hiểu một điều tưởng như đơn giản mà lại vô cùng phức tạp: trong cộng đồng của mình, ngôn ngữ không bao giờ chỉ là ngôn ngữ. Mỗi chữ được nói ra đều mang theo một lịch sử, một bóng đổ chính trị, một khả năng bị diễn giải ngoài ý muốn. Tôi có lúc từng nghĩ rằng khi rời Việt Nam, tôi sẽ bước vào một không gian rộng mở hơn cho biểu đạt, nơi tự do ngôn luận được bảo đảm bởi hiến pháp của thể chế tự do, nơi người viết có thể nói bằng lương tri mà không phải cân nhắc từng từ như thể đang đi trên dây. Nhưng thực tế ở Nam California, trong cộng đồng người Việt chống cộng, cho tôi thấy một nghịch lí khác: tự do trên ý nghĩa pháp lí không đồng nghĩa với tự do diễn ngôn xã hội.

Trong công việc làm báo của mình, tôi nhiều lần phải đối diện với những phản ứng không xuất phát từ nội dung lập luận mà từ cách tôi gọi tên sự vật hiện tượng. Chỉ cần dùng một cụm từ không đúng với “chuẩn cộng đồng”, tôi có thể bị quy chụp, bị nghi ngờ lập trường, thậm chí bị gán ghép những động cơ mà bản thân tôi không hề có. Khi tôi cố gắng phân tích một chính sách ở Việt Nam một cách khách quan, tôi bị hỏi rằng vì sao tôi không mở đầu bằng một lời lên án mạnh mẽ. Khi tôi tránh sử dụng những cụm từ mang tính thù hận, tôi bị xem là hai mặt. Cảm giác ấy không xa lạ với tôi, bởi trước đây khi còn sống trong nước, tôi cũng từng phải tự kiểm duyệt, phải hiểu “vùng cấm” của ngôn ngữ chính thống. Điều khiến tôi mệt mỏi không phải là sự tồn tại của lập trường mà là việc cả hai không gian, trong nước và hải ngoại, đều dựng lên những rào chắn vô hình quanh chữ nghĩa. Và trong sự đối lập ấy, tôi, như nhiều người khác, trở thành nạn nhân của những quy chụp thái độ và chụp mũ lập trường chỉ vì lựa chọn từ vựng.

Từ trải nghiệm cá nhân đó, tôi bắt đầu nhìn lại hiện tượng ở phạm vi rộng hơn – tôi tạm gọi là “ngôn ngữ Quốc – Cộng”. Điều này không chỉ là câu chuyện riêng của một người làm báo mà là một vấn đề có tính hệ thống, gắn liền với lịch sử chiến tranh, chấn thương tập thể và cách quyền lực vận hành qua diễn ngôn. Chính từ điểm khởi đầu rất cá nhân ấy, tôi xin được đưa ra một phân tích sâu hơn về cách ngôn ngữ trở thành chiến tuyến kéo dài của cuộc xung đột đã kết thúc về mặt quân sự từ năm 1975 nhưng chưa bao giờ thực sự chấm dứt trong đời sống tinh thần của người Việt.

Có những quốc gia mà ở đó lịch sử ghi nhận chiến tranh thực sự kết thúc bằng hiệp định được kí kết và sự thay đổi lá cờ trên nóc một tòa nhà. Nhưng cũng có những xã hội mà chiến tranh chưa bao giờ kết thúc trong ngôn ngữ dù đã qua đi hàng chục năm. Việt Nam là một trường hợp như thế. Đã hơn nửa thế kỉ sau năm 1975, cấu trúc đối lập “Quốc gia – Cộng sản” vẫn tiếp tục phát huy sức mạnh của nó như một hệ quy chiếu vô hình chi phối cách người ta nói, viết, gọi tên và thậm chí cảm nhận thực tại. Điều đáng chú ý hơn nữa là cấu trúc ấy không chỉ tồn tại trong lãnh thổ Việt Nam mà được tái sản xuất mạnh mẽ trong cộng đồng người Việt hải ngoại, đặc biệt tại Little Saigon ở Nam California. Ở cả hai không gian chính trị khác nhau, có thể quan sát một hiện tượng tương tự: ngôn ngữ bị quân sự hóa, từ vựng trở thành mật mã ý thức hệ và quyền được sử dụng chữ nghĩa một cách tự do bị đặt dưới sự giám sát, dù cơ chế giám sát đó mang hình thức khác nhau.

Điều đáng chú ý là sự quy chụp ấy không thực sự xuất phát từ nội dung tôi nói mà từ lớp nghĩa xã hội gắn lên ngôn từ. Trong ngôn ngữ học xã hội, hiện tượng này được gọi là tính chỉ dấu xã hội của ngôn ngữ, tức là một từ không chỉ mang nghĩa từ điển mà còn “chỉ dấu” một không gian bản sắc. Khi tôi nói “đăng kí” thay vì “ghi danh”, người nghe không chỉ nghe một động từ; họ nghe thấy một kí ức lịch sử, một không gian chính trị mà họ tin rằng từ ấy thuộc về.

Trong các cộng đồng di dân từng trải qua chấn thương, ngôn ngữ thường trở thành kho lưu trữ bản sắc. Nhà ngôn ngữ học Joshua Fishman từng chỉ ra rằng cộng đồng di dân có xu hướng bảo tồn biến thể ngôn ngữ của thời điểm rời quê hương như một hình thức giữ gìn bản sắc tập thể. Trong trường hợp người Việt tị nạn, tiếng Việt trước 1975 không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu tượng ý thức hệ của một chế độ đã mất. Vì vậy, những thay đổi từ vựng diễn ra trong nước sau 1975, dù vì lí do hành chính, vì sự chuyển biến của thực tế xã hội, vì nhu cầu chuẩn hóa hay ảnh hưởng Hán – Việt hiện đại, cũng dễ dàng bị cảm nhận như sự xâm nhập của một không gian chính trị khác.

Pierre Bourdieu gọi mỗi cộng đồng là một “thị trường ngôn ngữ”, nơi một số biến thể được xem là hợp pháp hơn những biến thể khác. Trong thị trường của Little Saigon, “ghi danh” mang giá trị biểu tượng cao hơn “đăng kí” không phải vì nó chính xác hơn về ngữ nghĩa mà vì nó gắn với một kí ức chính trị cụ thể và vì người ta không muốn được gợi nhớ đến cảm xúc bị “bắt buộc đi cải tạo”, tức đi tù sau khi trình diện và đăng kí của quãng thời gian ngay sau ngày 30 tháng Tư năm 1975. Khi một người sử dụng biến thể khác, anh ta không chỉ vi phạm thói quen ngôn ngữ; anh ta bị xem như đang lệch khỏi chuẩn mực của cộng đồng.

Qua thời gian, quá trình mà nhà ngôn ngữ học Asif Agha gọi là enregisterment diễn ra: một tập hợp từ vựng được gắn chặt với một bản sắc xã hội nhất định. Khi người ta liên tục nhắc rằng “đó là từ của Việt cộng”, sự liên hệ ấy dần dần trở thành niềm tin tập thể dù không có cơ sở ngữ học nội tại nào cho điều đó. Từ vựng vì thế bị đặt vào một hệ thống ý nghĩa chính trị vượt ra ngoài chức năng giao tiếp ban đầu của nó.

Ở đây có thể thấy rõ rằng trong cộng đồng Việt Nam hậu chiến, ngôn ngữ không chỉ thực hiện nhiệm vụ truyền đạt thông tin mà còn tham gia vào việc duy trì tính biểu tượng. Việc bắt bẻ một từ ngữ vì thế không đơn thuần là sự khó tính cá nhân; nó là hành vi củng cố kí ức và xác nhận ranh giới cộng đồng.

Hiện tượng ấy không phải là chuyện cá biệt của Little Saigon mà ở hầu hết các thành phố, các tiểu bang có nhiều người Việt “tị nạn” sinh sống. Tuy nhiên, để hiểu đầy đủ cơ chế vận hành của nó, cần đặt hiện tượng này vào một khung lí thuyết rộng hơn về quyền lực và diễn ngôn. Michel Foucault từng lập luận rằng quyền lực không chỉ nằm trong nhà nước hay trong bộ máy cưỡng chế hữu hình mà hiển lộ cả trong các cấu trúc tri thức và diễn ngôn. Diễn ngôn không chỉ phản ánh thực tại; nó kiến tạo thực tại bằng cách xác định điều gì có thể được nói, ai có quyền nói và trong khuôn khổ nào. Ở Việt Nam, những cụm từ như “thế lực thù địch”, “diễn biến hòa bình”, “phản động” không chỉ là từ ngữ mô tả mà còn xác lập phạm vi chính trị của sự khả nghi. Một nhà báo, một học giả hay một người bình luận khi lựa chọn từ vựng lệch khỏi khung chính thức có thể ngay lập tức bước vào vùng rủi ro. Ngôn ngữ vì thế không còn là công cụ trung tính mà trở thành một cơ chế kỉ luật.

Điều khiến hiện tượng “ngôn ngữ Quốc – Cộng” trở nên đặc biệt là cơ chế tương tự lại có thể được quan sát trong cộng đồng người Việt chống cộng tại Nam California, nơi vẫn luôn tự hào rằng không tồn tại hệ thống kiểm duyệt nhà nước kiểu Việt Nam. Tại đây, quyền lực diễn ngôn vận động thông qua kí ức tập thể, truyền thông cộng đồng, hệ thống hội đoàn và áp lực xã hội. Một người có thể không bị truy cứu pháp lí vì một phát biểu nhưng có thể bị nghi ngờ lập trường thân cộng, bị cô lập, bị gắn nhãn chỉ vì lựa chọn một thuật ngữ không phù hợp với chuẩn mực cộng đồng. Nếu ở trong nước, việc dùng từ “ngụy” từng là chuẩn mực chính thức trong nhiều thập niên, thì ở hải ngoại, việc gọi chính quyền hiện nay đơn giản là “chính phủ Việt Nam” thay vì “chế độ cộng sản” có thể bị xem là mềm yếu hoặc thỏa hiệp. Hai cơ chế khác nhau nhưng cùng sản xuất cho ra một kết quả: sự thu hẹp không gian biểu đạt.

George Orwell trong tiểu luận Politics and the English Language từng cảnh báo rằng ngôn ngữ chính trị thường được thiết kế để làm cho những điều dối trá nghe có vẻ chân thật và những hành vi bạo lực trở nên hợp lí. Trong bối cảnh Việt Nam, có thể mở rộng nhận định ấy theo một hướng khác: ngôn ngữ chính trị còn trở thành công cụ xác nhận lòng trung thành. Khi một từ ngữ mang tính nhận diện phe phái, nội dung của phát biểu bị đẩy xuống hàng thứ yếu; điều được kiểm tra trước tiên là dấu hiệu ý thức hệ. Một bài phân tích kinh tế, một nhận định xã hội hay một bình luận văn hóa có thể bị đánh giá không phải trên cơ sở lí luận của nó mà trên cơ sở những từ khóa được sử dụng.

Trường hợp ngày 30 tháng Tư là minh họa điển hình cho cơ chế này. Cùng một sự kiện lịch sử, nhưng tồn tại hai vũ trụ ngôn ngữ song song. Trong hệ thống giáo khoa và truyền thông chính thống Việt Nam, đó là “ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước”. Trong nhiều sinh hoạt cộng đồng tại Little Saigon, đó là “ngày Quốc hận”, “Mất nước” hay “Tháng Tư đen”. Mỗi cách gọi không chỉ phản ánh một quan điểm chính trị mà kiến tạo một cấu trúc đạo đức hoàn chỉnh. Nếu một người sử dụng từ “giải phóng” trong không gian truyền thông chống cộng, họ có thể lập tức bị lên án, thậm chí bị đấu tố. Nếu một người dùng cụm “quốc hận” trong truyền thông chính thống trong nước, họ sẽ bị kỉ luật, thậm chí bị trừng phạt. Ngôn ngữ ở đây không còn đơn thuần mô tả một sự kiện; nó quy định cách được phép cảm nhận và đánh giá sự kiện ấy.

Tương tự, thuật ngữ “ngụy” một thời gian dài từng được sử dụng phổ biến trong văn bản chính thức tại Việt Nam để chỉ chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Dù trong những năm gần đây cách dùng này đã giảm dần, kí ức về nó vẫn là một vết thương sâu sắc đối với nhiều người Việt hải ngoại. Ngược lại, trong một số diễn ngôn chống cộng, từ “Việt cộng” được dùng như nhãn hiệu bao trùm, bất kể cá nhân cụ thể có thuộc bộ máy chính trị hay không, không kể người gốc miền Bắc hay miền Nam, miễn là có lập trường gần gũi với chính quyền trong nước. Cả hai trường hợp đều cho thấy một quan niệm giản lược, thậm chí thô thiển: cá nhân bị hòa tan vào nhãn hiệu ý thức hệ. Khi ngôn ngữ biến thành nhãn dán, con người cụ thể với kinh nghiệm đa dạng của họ bị xóa bỏ.

Để hiểu vì sao hiện tượng này tồn tại dai dẳng như vậy, cần nhìn vào khái niệm chấn thương văn hóa mà nhà xã hội học Jeffrey C. Alexander đề xuất. Theo ông, một cộng đồng hình thành bản sắc thông qua cách diễn giải đau thương tập thể. Đối với cộng đồng người Việt tị nạn, trại cải tạo, vượt biên, hải tặc, những cái chết trên biển không chỉ là sự kiện lịch sử mà là nền tảng đạo đức của trí nhớ cộng đồng. Ngôn ngữ chống cộng vì thế không hẳn chỉ là lập trường chính trị; nó là cơ chế bảo vệ danh dự của họ. Tuy nhiên, khi kí ức trở thành chuẩn mực bất biến cho mọi diễn ngôn, nó có thể đóng băng khả năng đối thoại với những thế hệ khác hoặc những kinh nghiệm khác.

Ở phía trong nước, kí ức chiến thắng và huyền thoại cách mạng cũng đóng vai trò tương tự. Benedict Anderson trong Imagined Communities nhấn mạnh rằng cộng đồng quốc gia được kiến tạo thông qua những câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ chung. Ở Việt Nam, ngôn ngữ cách mạng góp phần tạo nên bản sắc quốc gia hậu chiến. Nhưng khi một tự sự trở thành chính thống duy nhất, những cách kể khác về cùng một quá khứ bị đẩy ra bên ngoài lề của chính thống và không được thừa nhận. Kết quả là hai cộng đồng tưởng tượng khác nhau tồn tại song song, không có sự giao thoa.

Điều nghịch lí nằm ở chỗ: tại Việt Nam, kiểm soát diễn ngôn mang tính thể chế với luật pháp và hệ thống truyền thông nhà nước xác định giới hạn. Tại Mĩ, đặc biệt trong cộng đồng người Việt ở California, không tồn tại luật cấm ngôn luận như vậy. Tu chính án thứ Nhất bảo đảm quyền tự do phát biểu. Nhưng tự do pháp lí không đồng nghĩa với tự do xã hội. Hannah Arendt từng cảnh báo rằng cô lập xã hội là một hình thức quyền lực tinh vi. Một cá nhân có thể không bị truy tố nhưng nếu bị loại khỏi mạng lưới cộng đồng, tiếng nói của họ mất nền tảng. Trong những cộng đồng nhỏ, nơi quan hệ xã hội đan xen chặt chẽ, áp lực tập thể có thể trở thành một cơ chế điều chỉnh hành vi không kém phần hiệu quả so với kiểm duyệt chính thức.

Quan sát thực tiễn truyền thông tại Little Saigon cho thấy lập trường chống cộng thường là tiền đề mặc định. Những phân tích chính sách kinh tế hay xã hội của Việt Nam hiếm khi được trình bày như phân tích thuần túy; chúng thường được đặt trong khung đạo đức phê phán. Ở trong nước, truyền thông chính thống khi nói về cộng đồng hải ngoại có quan điểm phản đối chính quyền thường sử dụng cụm từ “phần tử cực đoan”, tạo nên một khung diễn giải đơn giản hóa. Hai hệ thống thông tin này vận hành song song và tương tác rất hạn chế. Không gian chung cho đối thoại gần như không tồn tại.

So sánh quốc tế cho thấy khả năng khác. Tôi có anh bạn người Đức nói tiếng Pháp giải thích với tôi là, sau Thế chiến thứ II, nước Đức trải qua quá trình được gọi là Vergangenheitsbewältigung, tức đối diện với quá khứ. Quá trình ấy không diễn ra bằng cách áp đặt một cách gọi duy nhất mà bằng việc mở rộng nghiên cứu lịch sử, chấp nhận tranh luận công khai và cho phép kí ức đau đớn tồn tại trong không gian công cộng. Nam Phi sau Apartheid với Ủy ban Sự thật và Hòa giải cũng cho thấy đối thoại đòi hỏi sự thừa nhận đa dạng kí ức. Việt Nam, cả trong nước lẫn hải ngoại, chưa có một tiến trình tương tự ở quy mô toàn diện. Vì thế, “ngôn ngữ Quốc – Cộng” tiếp tục tồn tại như một cấu trúc đóng, tái sản xuất sự phân cực qua từng thế hệ.

Trong bối cảnh ấy, những người sống giữa hai hệ thống, từng ở Việt Nam rồi định cư tại Mĩ, như tôi, thường rơi vào vị thế lưỡng nan. Họ hiểu sự phức tạp ngôn ngữ của xã hội trong nước, đồng thời thông cảm nỗi đau của cộng đồng người tị nạn. Khi họ cố gắng nói bằng giọng phân tích, tránh cực đoan, họ có thể bị nghi ngờ ngay trên đất Mĩ này. Ở đây, xung đột ngôn ngữ không còn là vấn đề trừu tượng; nó là trải nghiệm cá nhân, thành cảm giác mệt mỏi khi mỗi câu chữ đều phải được cân nhắc như một tấm hộ chiếu qua biên giới vô hình.

Chiến tranh Việt Nam đã kết thúc năm 1975 về mặt quân sự, nhưng chiến tranh ngôn ngữ vẫn tiếp diễn. Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có bất đồng mà là xã hội chấp nhận nhiều cách gọi tên sự vật hiện tượng mà không quy kết đạo đức tức thì. Tự do ngôn ngữ không đòi hỏi xóa bỏ kí ức hay trung lập giả tạo; nó đòi hỏi thừa nhận rằng cùng một sự kiện có thể được nhìn từ nhiều góc độ và sự tồn tại song song của các cách gọi không nhất thiết được xem như phản ánh một thái độ thù địch.

Nếu ngôn ngữ tiếp tục bị sử dụng như vũ khí để xác nhận phe phái, cộng đồng Việt Nam xuyên quốc gia sẽ mãi bị chia cắt trong những thực tại song song. Nhưng nếu ngôn ngữ được trả lại chức năng tìm kiếm sự thật, nếu kí ức được tôn trọng mà không bị biến thành hàng rào cấm đoán suy nghĩ thì khả năng của một diễn ngôn hậu chiến có thể mở ra. Điều cuối cùng tôi tự hỏi không phải là mỗi người đứng về phía nào trong cuộc đối đầu lịch sử ấy mà là họ có cho phép mình được quyền nói như một con người trước khi nói như một biểu tượng ý thức hệ hay không. Chỉ khi ấy, chữ nghĩa mới thôi làm biên giới và trở lại là không gian chung cho suy tư, cho tranh luận và cho sự trưởng thành của mỗi bản thể.

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.