Lê Thọ Bình

Nếu được chọn một tác phẩm của văn học Việt Nam hiện đại để đua giải Nobel văn chương, tôi sẽ chọn Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh. Cuốn tiểu thuyết này là đỉnh cao của văn học Việt Nam hiện đại, một tác phẩm đủ tầm vóc để bước vào “sân chơi” Nobel.
Tuy nhiên vẫn còn đó những rào cản nghiệt ngã mà mà Nỗi buồn chiến tranh chưa thể vượt qua để đứng trên bậc vinh quang!
1. Tầm vóc “đủ tầm” để đứng cạnh các chủ nhân giải Nobel
Xét về giá trị văn chương thuần túy, Bảo Ninh không hề kém cạnh những tên tuổi từng được Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh. Nỗi buồn chiến tranh sở hữu một thứ mã gene chung với các kiệt tác thế giới: đó là khả năng biến cái riêng thành cái chung, biến nỗi đau của một dân tộc thành bi kịch của cả nhân loại.
Tác phẩm hội tụ đầy đủ những yếu tố mà Ủy ban Nobel ưa thích, đó là sự kết hợp giữa tính nhân bản phổ quát và kỹ thuật tân tiến. Bảo Ninh không viết về chiến tranh bằng những bảng vàng thành tích, ông viết bằng những mảnh vỡ tâm hồn của nhân vật Kiên. Cách ông sử dụng dòng ý thức, những khoảng ngắt quãng thời gian, và ngôn ngữ giàu tính gợi hình đã đưa tác phẩm thoát ly khỏi dòng văn học hiện thực truyền thống.
Hai tờ báo thuộc loại lớn nhất thế giới là The Guardian và The New York Times không hề quá lời khi đặt Bảo Ninh ngang hàng với Hemingway hay Remarque. Nếu Nobel tôn vinh những người “mở ra những chiều kích mới cho nhân tính”, thì Bảo Ninh đã làm được điều đó khi soi thấu nỗi đau của “phía bên kia” cuộc chiến, một cái nhìn đầy trắc ẩn, xóa nhòa lằn ranh địch – ta để chỉ còn lại thân phận con người.
Có thể khẳng định, nếu Việt Nam có một ứng cử viên duy nhất đủ sức nặng để đặt lên bàn cân Nobel lúc này, đó chắc chắn phải là Nỗi buồn chiến tranh. Tác phẩm không chỉ là một cuốn sách, nó là một chứng nhân lịch sử được kể bằng ngôn ngữ của một thiên tài.
2. Những rào cản vô hình nhưng thực tế ngăn bước Bảo Ninh
Dù xứng đáng là “hạt giống” số một, nhưng thực tế nghiệt ngã cho thấy con đường đến Stockholm của Bảo Ninh vẫn cực kỳ mịt mờ. Rào cản lớn nhất không nằm ở tài năng của ông, mà nằm ở hệ sinh thái văn học xung quanh tác phẩm.
Thứ nhất là vấn đề dịch thuật và sự thẩm thấu văn hóa. Để đoạt giải Nobel, một tác phẩm cần được chuyển ngữ sang tiếng Anh hoặc tiếng Thụy Điển bởi những dịch giả tầm cỡ, những người không chỉ dịch chữ mà còn dịch được cả “linh hồn” và nhịp điệu của tiếng Việt. Dù bản dịch của Phan Huy Đường (dịch từ tiếng Việt sang tiếng Pháp, sau đó bản tiếng Pháp được dịch sang tiếng Anh) và Frank Palmos (nhà báo, cựu phóng viên chiến trường người Úc – biên tập phần tiếng Anh, phối hợp cùng Phan Thanh Hảo chuyển thể) đã làm khá tốt, nhưng nó vẫn là một sự rút gọn, chưa lột tả hết được sự phong phú, đa tầng của nguyên tác.
Thứ hai là sự thiếu vắng của một chiến lược quảng bá văn hóa tầm cỡ quốc gia. Các tác giả Nobel thường đến từ những nền văn học có sự kết nối mạnh mẽ với thế giới, được hậu thuẫn bởi các nhà xuất bản khổng lồ và một mạng lưới phê bình quốc tế dày đặc.
Văn học Việt Nam, dù có những viên ngọc quý như Bảo Ninh, vẫn đang tồn tại như một ốc đảo nhỏ trên bản đồ văn chương thế giới. Sự thiếu hụt về tầm ảnh hưởng của nền văn học nội địa vô hình trung đã làm giảm đi “trọng lượng” của một ứng cử viên khi bước vào vòng xét duyệt gắt gao của Viện Hàn lâm.
3. Nỗi buồn của một kiệt tác đơn độc trên con đường quốc tế
Một rào cản khác nằm ở chính tiêu chí ngầm của giải Nobel: sự nghiệp đồ sộ và tính thời điểm. Giải Nobel thường vinh danh cả một lộ trình sáng tạo bền bỉ với nhiều tác phẩm đỉnh cao nối tiếp nhau. Bảo Ninh, dù có Nỗi buồn chiến tranh là một tượng đài, nhưng sự nghiệp của ông lại quá khiêm tốn về số lượng tác phẩm dài hơi sau đó.
Điều này khiến ông khó lòng cạnh tranh với những “gã khổng lồ” như Haruki Murakami hay Margaret Atwood, những người có sức sản xuất kinh khủng và luôn duy trì được sức nóng trên truyền thông quốc tế suốt nhiều thập kỷ.
Bên cạnh đó, Nobel văn chương đôi khi không thoát khỏi những toan tính về địa chính trị và sự xoay vòng giữa các khu vực. Trong một kỷ nguyên mà thế giới đang quan tâm đến những vấn đề mới như biến đổi khí hậu, quyền sắc tộc hay bản dạng giới, thì một tác phẩm về chiến tranh Việt Nam, dù xuất sắc đến đâu, cũng dễ bị coi là “một tiếng vang từ quá khứ” nếu không có một cú hích mới mẻ về mặt diễn ngôn đương đại.
Tóm lại, Nỗi buồn chiến tranh là một kiệt tác xứng đáng nhất của văn học Việt Nam để đi thi Nobel, nhưng bản thân nó lại đang phải chiến đấu trong một cuộc chiến đơn độc. Sự đơn độc về dịch thuật, về vị thế nền văn học và về cả sự thiếu vắng đồng bộ trong quảng bá văn hóa.
Có lẽ, giá trị lớn nhất của cuốn sách không nằm ở một giải thưởng quốc tế, mà nằm ở việc nó đã trở thành “Nobel trong lòng độc giả”, một tác phẩm mà người đọc chân chính đọc xong cũng đều thấy tâm hồn mình được thanh tẩy bởi nỗi buồn và lòng nhân ái.