Tag Archives: Phạm Nguyên Trường

Thuật ngữ chính trị (16)

Phạm Nguyên Trường 21. Charisma – Sức cuốn hút của lãnh tụ. Charisma ban đầu là khái niệm thần học, nghĩa đen là “quà tặng của ân sủng”, thuộc tính của các vị thánh trong thần học Công giáo. Max … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (16)

Thuật ngữ chính trị (14)

Phạm Nguyên Trường Chữ C 1. Cabinet – Nội các. Nội các là cơ quan gồm có các thành viên cấp cao của chính phủ, đại diện cho nhánh hành pháp. Tại một số quốc gia, đặc biệt là các … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (14)

Thuật ngữ chính trị (13)

Phạm Nguyên Trường 31. Bonarpatism – Chủ nghĩa Bonaparte (tiếng Pháp: Bonapartisme). Trong lịch sử chính trị Pháp, chủ nghĩa Bonaparte có hai nghĩa. Theo nghĩa hẹp, nó dùng để ám chỉ những người có mục đích phục hưng Đế … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (13)

Thuật ngữ chính trị (12)

Phạm Nguyên Trường 21. Bill of rights – Tuyên ngôn nhân quyền. Tuyên ngôn nhân quyền của Mĩ là 10 tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Mĩ. Mười tu chính án này đã được phê chuẩn và trở … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (12)

Thuật ngữ chính trị (10)

Phạm Nguyên Trường Chữ cái B 1. Ba’athism – Ba’athism có nghĩa là “phục hưng”, một ý thức hệ dân tộc chủ nghĩa của người Arab, thúc đẩy việc hình thành và phát triển nhà nước duy nhất trong thế … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (10)

Thuật ngữ chính trị (9)

Phạm Nguyên Trường 47. Arms control – Kiểm soát vũ khí. Kiểm soát vũ khí là một thuật ngữ nói về các biện pháp hạn chế vũ khí trên bình diện quốc tế nhằm ngăn chặn việc phát triển, sản … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (9)