Bảo Chân

Đoàn Minh Phượng, Và khi tro bụi. Nhà xuất bản Phụ Nữ Việt Nam, 2025
Có những cuốn sách không kể lại một câu chuyện nào rõ ràng, nhưng khi đóng trang sách cuối cùng, người đọc vẫn nghe vang vọng đâu đó những tiếng vọng – có khi phảng phất, có khi rõ ràng – của từng số phận nhân vật. Và khi tro bụi của Đoàn Minh Phượng là một trong những cuốn sách như thế.
Nhân vật trung tâm, An Mi, là một phụ nữ Việt sống ở Đức, mang trong mình một quá khứ bị che khuất. Khi cha qua đời, cô trở về Việt Nam để tìm hiểu về người mẹ đã sinh ra mình, cũng là để tìm lại nguồn gốc của bản thân. Ngay từ những dòng mở đầu, tác phẩm đã khơi lên ám ảnh về cái chết: “Người ta chết đi, còn lại tro bụi. Nhưng trong tro bụi ấy, có khi vẫn còn một hình bóng của người đã mất.” Cái chết ở đây không chỉ là kết thúc, mà là ngưỡng cửa mở ra cuộc đối thoại giữa người sống và người đã khuất, giữa hiện hữu và hư vô.
Và khi tro bụi không có cốt truyện gay cấn hay diễn biến kịch tính với nút thắt, nút mở. Toàn bộ cuốn sách giống như một dòng hồi tưởng của An Mi, nơi ký ức, mơ và thực hòa vào nhau, tạo nên một không gian nửa hư ảo, nửa đời thật. Đọc Đoàn Minh Phượng, người ta có cảm giác như nhà văn viết rất chậm, đi sâu đến tận cùng, với thứ ngôn ngữ trong suốt và tiết chế, như thể mỗi câu chữ đều được lắng nghe từ bên trong. Đọc bà, ta có cảm giác bước vào một cõi tĩnh lặng, nơi mọi âm thanh đều rơi xuống nền sâu của tâm thức.
Điều khiến cuốn tiểu thuyết này đặc biệt chính là cảm thức lưu vong – không chỉ về địa lý, mà còn là lưu vong trong ngôn ngữ và bản thể. An Mi không còn nói tiếng Việt trôi chảy, không hiểu trọn vẹn nơi chốn mình sinh ra, không nhận ra rõ hình ảnh người mẹ trong trí nhớ, không còn nhớ sự kiện chấn động thời thơ ấu… Sự mất gốc ngôn ngữ đi cùng với sự mất gốc tinh thần: “Tôi nghĩ, có lẽ mình không thuộc về đâu cả. Tôi chỉ là người đứng giữa hai phía của một tấm gương vỡ.” Trong cô, quá khứ là những mảnh vụn, còn hiện tại thì mong manh như tro bụi đang bay.
Đoàn Minh Phượng từng học triết ở Đức, và hẳn nhiên bà chịu ảnh hưởng ít nhiều của tư duy triết học hiện sinh, bởi điều đó hiển hiện trong từng dòng chữ. Bà không hỏi “chúng ta là ai” theo cách định nghĩa, mà chất vấn “ta tồn tại thế nào” qua việc để nhân vật cảm nghiệm sự tồn tại bằng tổn thương, ký ức và tình yêu. Trong thế giới ấy, người ta chỉ có thể hiểu mình qua hành trình mất mát: “Khi một điều gì đó tan biến, ta mới biết nó từng ở đó.”
Tác phẩm vì thế mang hơi hướng của một tự sự triết học – nhưng triết lý của Đoàn Minh Phượng không đến từ diễn thuyết và chiêm nghiệm, mà từ sự lặng im. Không có diễn ngôn khẳng định, không phán xét, chỉ có ngôn từ của im lặng để nhân vật lắng nghe tiếng vọng bên trong. Đôi khi, trong cái tĩnh lặng ấy, ta nhận ra vẻ đẹp mong manh của đời sống – thứ vẻ đẹp chỉ hiện ra khi mọi điều khác đã hóa thành tro bụi.
Nếu nhiều tiểu thuyết Việt đương đại hướng ra thế giới bên ngoài, phản ánh đời sống xã hội, thì Và khi tro bụi lại đi vào hiện thực nội tâm, một chiều kích ít người chạm tới. Ở đó, “diễn biến” chính là quá trình An Mi dần hòa giải với quá khứ, chấp nhận sự không trọn vẹn của đời người. Cô không tìm thấy câu trả lời dứt điểm cho cuộc đời, nhưng tìm thấy sự yên bình trong nhận thức rằng mọi thứ đều sẽ tan đi – và chính trong tro bụi ấy, con người mới chạm vào bản thể của mình.
Và khi tro bụi là cuốn sách cần được đọc chậm, như người ta đọc một bài kinh buồn. Nó không hứa hẹn niềm an ủi dễ dàng mà mang lại một thứ an ủi khác – sâu và tĩnh lặng – khi người đọc nhận ra: đau khổ, lạc lối, mất mát cũng là một phần tự nhiên của việc tồn tại. Trong tro tàn ấy, vẫn còn le lói một niềm tin: “Mọi thứ rồi cũng thành tro bụi, nhưng tro bụi thì vẫn còn đó – như hơi thở cuối cùng của một linh hồn chưa muốn tan.” Giản dị, trầm tĩnh và thấm đẫm nhân tính, văn chương của Đoàn Minh Phượng nhắc ta nhớ rằng: viết, cũng như sống, là một cách để giữ lại chút hơi ấm của con người trong cõi tro bụi này.
“Và khi tro bụi rơi về
Trong thinh lặng đó, cận kề quê hương…”
01–2026