Anna Akhmatova, từ “nửa tu nửa kỹ nữ” đến tiếng nói lương tri của nước Nga

Lê Thọ Bình

Câu chuyện của Anna Akhmatova (Анна Ахматова) không chỉ là bi kịch của một nhà thơ, mà là bi kịch của cả một thời đại khi quyền lực tìm cách nghiền nát nghệ thuật. Từ bị sỉ nhục công khai đến trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu, hành trình của bà là một lời cảnh tỉnh sâu sắc.

Trong lịch sử văn học Nga thế kỷ XX, số phận của Anna Akhmatova không chỉ là một bi kịch cá nhân, mà còn là một tấm gương soi thấu bản chất của quyền lực khi nó quay sang nghiền nát chính những tiếng nói tinh hoa nhất của dân tộc mình.

Có những nhà thơ chết vì nghèo đói. Có những nhà thơ chết vì chiến tranh. Nhưng Akhmatova, bà bị làm nhục công khai, bị bóp nghẹt tiếng nói, bị biến thành biểu tượng của “sai lầm”, ngay giữa lòng một nền văn hóa từng sản sinh ra Pushkin, Dostoevsky và Tolstoy.

Năm 1946, chiến dịch siết chặt tư tưởng văn hóa được phát động dưới sự chỉ đạo của Andrei Zhdanov (Андрей Жданов), Ủy viên Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Liên Xô, phụ trách tư tưởng và văn hóa. Đây không đơn thuần là một chiến dịch phê bình văn học. Nó là một cuộc thanh trừng tinh thần.

Trong chiến dịch ấy, Akhmatova bị đưa ra làm “điển hình sai lệch”.

Trong bài phát biểu nổi tiếng của mình, Zhdanov đã tuyên bố: “А Ахматова? Это поэтесса наполовину монахиня, наполовину блудница.” (tạm dịch: Còn Akhmatova ư? Đó là một nữ thi sĩ, một nửa là nữ tu, một nửa là kỹ nữ).

Không có gì cần phân tích thêm về câu nói này. Nó không phải là phê bình. Nó là sự sỉ nhục mang tính hệ thống. Một cách hạ nhục cá nhân để triệt tiêu giá trị nghệ thuật.

Nhưng đáng sợ hơn cả không phải là lời của một quan chức quyền lực.

Đáng sợ là sự hưởng ứng.

Trong các cuộc họp của Hội Nhà văn Liên Xô, nơi lẽ ra phải là không gian của trí tuệ và sáng tạo, đã biến thành một sân khấu đấu tố.

Alexander Fadeyev (Александр Фадеев), Chủ tịch Hội Nhà văn Liên Xô, nhà văn có ảnh hưởng lớn trong hệ thống, đã tuyên bố: “чуждая народу, холодная и бесплодная поэзия” (“một thứ thơ xa lạ với nhân dân, lạnh lẽo và vô sinh”).

Konstantin Simonov (Константин Симонов), nhà thơ, nhà báo chiến tranh nổi tiếng, người từng được ca ngợi là tiếng nói của thời đại, phát biểu: “Это не голос эпохи, это шепот прошлого.”

(“Đây không phải là tiếng nói của thời đại, mà chỉ là lời thì thầm của quá khứ.”)

Alexey Surkov (Алексей Сурков), nhà thơ, quan chức văn hóa, cũng không kém phần gay gắt: “Её поэзия отравляет сознание советского читателя.” (“Thơ của bà đầu độc ý thức của độc giả Xô Viết.”)

Những câu chữ ấy, khi đứng riêng lẻ, có thể chỉ là những nhận xét. Nhưng khi được phát ra trong một bối cảnh quyền lực tuyệt đối, chúng trở thành bản án.

Và Akhmatova, một người phụ nữ, một nhà thơ, bị đặt vào trung tâm của cơn bão đó, không có quyền tự vệ.

Điều cay đắng là: những người chỉ trích bà không phải là kẻ thù bên ngoài. Họ là những người cùng viết, cùng sống trong một nền văn hóa. Họ hiểu giá trị của thơ ca. Nhưng họ đã chọn đứng về phía quyền lực.

Thơ của Akhmatova bị kết tội.

Những tập thơ đầu tay như Chiều (Вечер) và Tràng hạt (Чётки) bị coi là “ủy mị”, “tiểu tư sản”. Những bài thơ về tình yêu, ký ức, nỗi cô đơn, những điều làm nên vẻ đẹp của thơ, lại bị xem là vô dụng.

Nhưng điều khiến chính quyền thực sự lo sợ không phải là những bài thơ tình.

Đó là Khúc cầu hồn (Реквием). Khúc cầu hồn không phải là thơ theo nghĩa thông thường. Nó là một bản ghi chép bằng cảm xúc về một thời kỳ mà con người bị nghiền nát bởi nỗi sợ.

Trong đó có những câu:

“Я была тогда с моим народом,

Там, где мой народ, к несчастью, был.” (Thuý Toàn dịch: “Tôi đã ở đó cùng nhân dân tôi/ Ở nơi mà nhân dân tôi, trong bất hạnh, đã ở.”)

Không có lời kêu gọi cách mạng. Không có tuyên ngôn chính trị. Nhưng chính sự thật trần trụi ấy khiến nó trở nên nguy hiểm.

Khúc cầu hồn không được phép xuất bản. Nó tồn tại như một bí mật. Bạn bè của Akhmatova học thuộc lòng từng câu, rồi đốt bản thảo để tránh bị phát hiện.

Một nền văn học phải tồn tại bằng trí nhớ.

Một nhà thơ phải sống trong im lặng.

Nhưng bi kịch của Akhmatova không dừng lại ở văn chương.

Con trai bà, Lev Gumilev, bị bắt nhiều lần. Mỗi lần như vậy, bà lại xếp hàng trước nhà tù, cùng với hàng trăm người khác, chỉ để chờ một tin tức – đôi khi là tin xấu.

Chính trải nghiệm đó đã trở thành chất liệu cho Khúc cầu hồn.

Có một khoảnh khắc đã trở thành huyền thoại: một người phụ nữ trong hàng đợi nhận ra bà và hỏi nhỏ: “Bà có thể mô tả điều này không?”.

Akhmatova trả lời: “Я могу.” (“Tôi có thể.”)

Câu trả lời ấy không phải là lời hứa. Nó là một lời thề.

Trong suốt nhiều năm, bà không được xuất bản. Không có thu nhập. Sống trong cảnh bị giám sát. Nhưng bà không im lặng.

Bà viết, dù không ai được đọc ngay lúc đó.

Sau khi Joseph Stalin, lãnh tụ Liên Xô, qua đời năm 1953, không khí chính trị bắt đầu thay đổi. Một quá trình “tan băng” diễn ra, chậm chạp nhưng rõ ràng.

Akhmatova dần được phục hồi. Bà được tái kết nạp vào Hội Nhà văn. Các tác phẩm bắt đầu được in lại, dù vẫn bị kiểm duyệt.

Bà được mời ra nước ngoài, nhận bằng tiến sĩ danh dự tại Oxford. Thế giới bên ngoài nhìn nhận bà như một trong những nhà thơ lớn nhất của Nga.

Nhưng điều quan trọng nhất không phải là sự công nhận từ nhà nước hay quốc tế. Mà là sự trở lại của độc giả.

Khúc cầu hồn được dịch ra nhiều ngôn ngữ. Nó không còn là một bản thảo bí mật, mà trở thành một trong những tác phẩm quan trọng nhất của văn học thế kỷ XX.

Trong số các bài thơ của bà, một tác phẩm được dịch sang tiếng Việt và được biết đến rộng rãi là:

Nắm chặt tay dưới tấm khăn đen… (Сжала руки под тёмной вуалью…), bản dịch của dịch giả Thúy Toàn.

“Nắm chặt tay dưới tấm khăn đen,

Tôi hỏi: ‘Anh đi đâu đấy?’

Anh mỉm cười bình thản,

Và nói: ‘Đừng đứng ngoài gió lạnh.’”

Không cần những tuyên ngôn lớn lao. Chỉ vài câu thơ, nhưng đủ để chứng minh rằng cái gọi là “vô sinh” mà người ta từng gán cho bà, thực chất là sự bất lực của người đọc trước chiều sâu của nghệ thuật.

Câu chuyện của Akhmatova là một bản cáo trạng.

Không chỉ đối với một giai đoạn lịch sử, mà đối với cách con người đối xử với nhau khi quyền lực can thiệp vào nghệ thuật.

Alexander Fadeyev, người từng chỉ trích bà, về sau tự sát.

Konstantin Simonov được nhớ đến, nhưng không phải vì những lời công kích Akhmatova.

Alexey Surkov dần trở thành một cái tên mờ nhạt.

Còn Akhmatova?

Bà trở thành biểu tượng. Không phải vì bà chiến thắng. Mà vì bà không bị khuất phục.

Điều cay đắng nhất không phải là bà bị sỉ nhục. Mà là sự sỉ nhục đó từng được coi là đúng đắn.

Nhưng lịch sử có trí nhớ dài hơn quyền lực. Những lời mạt sát từng vang lên như chân lý giờ đây chỉ còn là những dòng trích dẫn gây xấu hổ.

Còn thơ của Anna Akhmatova vẫn được đọc. Không phải như một di sản của quá khứ. Mà như một lời nhắc nhở cho hiện tại.

Rằng nghệ thuật không phải để phục vụ quyền lực.

Rằng sự im lặng đôi khi chỉ là tạm thời.

Và rằng, trong cuộc đối đầu giữa sự thật và áp đặt, sự thật có thể thua trong một thời điểm.

Nhưng không thua mãi mãi.

—————

Dưới đây là một bài thơ nổi tiếng của Anna Akhmatova, bản dịch tiếng Việt của dịch giả Thúy Toàn:

NẮM CHẶT TAY DƯỚI TẤM KHĂN ĐEN

(“Сжала руки под тёмной вуалью…”)

Anna Akhmatova

Dịch: Thúy Toàn

Nắm chặt tay dưới tấm khăn đen,

Tôi hỏi: “Anh đi đâu đấy?”

Anh mỉm cười bình thản,

Và nói: “Đừng đứng ngoài gió lạnh.”

Tôi bỗng hiểu – tất cả đã hết,

Tim tôi như vỡ làm đôi.

Anh đi, mang theo ánh sáng,

Để lại đêm tối trong tôi.

Bài thơ này là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho phong cách của Akhmatova: ngắn gọn, tinh tế, nhưng dồn nén cảm xúc rất mạnh. Bản dịch của Thúy Toàn được đánh giá cao vì giữ được sự giản dị và ám ảnh của nguyên tác.

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.