Khi công lý cần được soi lại: Vụ án Hồ Duy Hải sau 18 năm

Tô Văn Trường

Có những bản án khép lại một hồ sơ tố tụng, nhưng không khép lại những trăn trở trong lương tri xã hội. Mười tám năm đã trôi qua kể từ đêm xảy ra thảm án tại Bưu điện Cầu Voi, nơi hai nữ nhân viên trẻ bị sát hại dã man. Nỗi đau ấy là sự thật không gì bù đắp được. Công lý, trước hết, phải dành cho các nạn nhân và gia đình họ.

Nhưng công lý không chỉ là sự trừng phạt. Công lý còn là sự bảo đảm rằng mọi phán quyết, đặc biệt là phán quyết liên quan đến sinh mệnh con người, được xây dựng trên nền tảng chứng cứ vững chắc, quy trình tố tụng nghiêm ngặt và sự thận trọng đến mức không còn nghi ngờ hợp lý. Bởi một khi bản án đã được thi hành, không có cơ hội nào để sửa lại nếu có sai lầm.

Lịch sử tư pháp Việt Nam đã từng ghi nhận ít nhất 15 vụ án oan nghiêm trọng, để lại những bài học đau xót. Trường hợp của Nguyễn Thanh Chấn chịu tù oan hơn 10 năm; Huỳnh Văn Nén mất 17 năm tự do; Trần Văn Thêm mang thân phận tử tù hơn 40 năm; hay Hàn Đức Long hai lần bị tuyên án tử hình oan… Những cái tên ấy không chỉ là những vụ việc đã qua. Đó là lời nhắc nhở rằng công lý, nếu thiếu sự kiểm chứng nghiêm khắc và tinh thần phản biện, có thể trở thành nỗi oan nghiệt kéo dài hàng thập kỷ.

Chính vì vậy, khi nhìn lại vụ án Hồ Duy Hải sau 18 năm, điều xã hội cần làm là một thái độ bình tĩnh, lý trí và sẵn sàng đặt lại những câu hỏi cần thiết. Bởi suy nghĩ lại không phải để phủ nhận công lý, mà để bảo vệ công lý khỏi mọi khả năng sai lầm.

Vụ án Hồ Duy Hải và những điểm khiến dư luận day dứt

Trong một vụ án có thể tước đi sinh mệnh con người, chỉ một sai sót nghiêm trọng cũng đủ để phải dừng lại. Đằng này, hồ sơ vụ án Hồ Duy Hải lại chứa đựng quá nhiều sai sót đến mức người ta không thể không đặt câu hỏi: vì sao những nghi vấn ấy không được giải thích đến tận cùng? Không thể hiểu nổi khi có quá nhiều sai sót mà chỉ một sai sót thôi, trong chuẩn mực tố tụng hiện đại, cũng đủ để phải xem xét lại toàn bộ quá trình điều tra chứ chưa nói đến việc thi hành án tử hình.

Kháng nghị giám đốc thẩm của Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao từng chỉ ra hàng loạt vấn đề nghiêm trọng:

Thứ nhất: Khám nghiệm hiện trường và thu giữ vật chứng sai lệch bản chất.

– Hung khí gây án (dao, thớt) không thu giữ được tại hiện trường. Thay vì truy tìm đến cùng, điều tra viên lại cho người mua một con dao và một cái thớt ngoài chợ để đưa vào hồ sơ như vật chứng.

-Trong tố tụng hình sự, vật chứng là linh hồn của sự thật vật chất. Vật chứng không thể “mua thay thế”. Việc hợp thức hóa bằng cách này không chỉ là sai sót thủ tục mà chạm đến bản chất của tính xác thực chứng cứ.

Thứ hai: Dấu vân tay lạ bị bỏ ngỏ

Tại hiện trường tồn tại dấu vân tay không phải của Hồ Duy Hải. Đây lẽ ra phải là đầu mối điều tra quan trọng. Thế nhưng dấu vết này không được giám định, truy nguyên đến cùng, cũng không trở thành căn cứ mở rộng điều tra nghi can khác.

Một vụ án giết người mà dấu vân tay lạ không được làm rõ – điều đó có thể khiến xã hội yên tâm hay không?

Thứ ba: Bỏ sót nghi can, loại bỏ chứng cứ bất thường

Một số đối tượng tình nghi như Nguyễn Văn Nghị từng xuất hiện trong hồ sơ với dấu hiệu liên quan nhưng sau đó bị loại khỏi diện điều tra mà không có sự giải thích thuyết phục.

Các lời khai ban đầu của Hồ Duy Hải khi chưa nhận tội cũng không được đánh giá đầy đủ. Những chi tiết có lợi cho bị can dường như không được đặt ngang bằng với những chi tiết buộc tội.

Nguyên tắc suy đoán vô tội đòi hỏi mọi nghi ngờ phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị can. Nhưng trong vụ án này, cảm giác của dư luận lại là điều ngược lại: nghi ngờ không được cho hưởng lợi, mà bị đẩy lùi để củng cố kết luận có sẵn. Biên bản nhận dạng không có người chứng kiến hợp lệ. Một số biên bản lấy lời khai thiếu chữ ký của người liên quan. Các thủ tục quan trọng không được thực hiện đầy đủ.

Lời khai của Hồ Duy Hải thay đổi qua nhiều giai đoạn. Nhiều chi tiết không trùng khớp với diễn biến hiện trường. Trong khi đó, chuỗi chứng cứ chủ yếu mang tính gián tiếp. Án tử hình không thể dựa chủ yếu vào suy luận và lời khai biến động.

Rà soát lại không làm suy yếu công lý

Uy tín của tư pháp không nằm ở chỗ “không bao giờ sai”.

Uy tín nằm ở chỗ: khi có khả năng sai, dám xem xét lại.

Rà soát một vụ án tử hình còn nhiều khuất tất không phải là phủ nhận nỗ lực của những người tiến hành tố tụng trước đó. Đó là cách khẳng định rằng sinh mệnh con người quan trọng hơn thể diện của bất kỳ cơ quan nào. Thực tế trên thế giới, nhiều quốc gia những vụ việc được lật lại nhờ công nghệ mới như ADN đã củng cố niềm tin xã hội rằng hệ thống đủ dũng cảm sửa sai.

Lời kết

Quyền lực xét xử là một trong những quyền lực lớn nhất của Nhà nước. Nó quyết định không chỉ tự do, mà có khi là sinh mệnh của một con người. Nhưng quyền lực ấy càng lớn, thì giới hạn đạo lý của nó càng nghiêm khắc.

Một bản án có thể khép lại một hồ sơ. Nhưng nó không thể buộc xã hội phải im lặng nếu những câu hỏi hợp lý chưa được hóa giải. Niềm tin của nhân dân vào công lý không được xây dựng bằng sự dứt khoát của phán quyết, mà bằng sự chắc chắn của chứng cứ và sự minh bạch của lương tâm người cầm cân nảy mực.

Lịch sử không xét xử bằng cảm xúc. Lịch sử chỉ ghi lại: ở thời khắc quan trọng nhất, người ta đã lựa chọn điều gì – sự an toàn của quyết định đã có, hay dũng khí nhìn lại để bảo đảm không còn điều gì phải day dứt. Công lý không cần được bảo vệ bằng sự im lặng. Công lý chỉ cần được bảo vệ bằng sự thật. Người Á Đông tin vào nhân quả. Nhưng ngay cả khi không đặt vấn đề tâm linh, ai cũng hiểu một nguyên lý giản dị: quyết định liên quan đến sinh mệnh phải được cân nhắc với sự thận trọng tối đa. Một bản án có thể hợp quy trình, nhưng nếu chưa giải đáp hết nghi vấn hợp lý, thì vẫn để lại món nợ với lịch sử.

Và nếu pháp luật là chuẩn mực của xã hội, thì luật nhân quả là chuẩn mực của lương tâm – bởi mọi quyết định hôm nay, dù được che chắn bởi quyền lực, sớm muộn cũng sẽ trở lại đòi hỏi sự trả lời trước chính con người và trước thời gian.

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.