Ánh đèn trăn trở

Ngu Yên

Ông Khải có thói quen tắt đèn phòng khách lúc chín giờ.

Không phải vì buồn ngủ. Ở tuổi tám mươi ba, giấc ngủ không còn là thứ đến theo lịch – nó đến khi muốn, đi khi thích, và ngày càng thích đi hơn. Tắt đèn chỉ là nghi lễ. Như người ta đóng cửa nhà thờ sau giờ lễ dù Chúa có ở đó hay không. Một hành động nói thầm: ngày hôm nay đã xong. Dù ngày hôm nay không có gì để xong.

Ông ngồi trong bóng tối, tay đặt lên đùi, nghe tiếng quạt trần. Dường như, nghe cả tiếng muỗi.

Ngôi nhà về đêm có thứ im lặng riêng của nó. Không phải im lặng của sự yên tĩnh – ông đã đủ tuổi để biết hai thứ đó khác nhau. Im lặng của sự yên tĩnh là im lặng đầy. Im lặng này là im lặng rỗng. Rỗng theo nghĩa căn phòng có người và căn phòng vừa mất người tuy cùng bốn bức tường nhưng không khí khác hẳn, và suốt mười một năm, ông ngừng nhận ra sự khác nhau như vậy mỗi đêm.

Bà Hiền mất lúc bảy mươi hai. Đứng tim.

Nhanh, người ta nói, như thể, nhanh là điều tốt. Ông không bao giờ tranh luận. Chỉ biết rằng sáng hôm đó ông thức dậy và bên kia giường lạnh, từ đó đến nay ông chưa một lần ngủ mà không ý thức được cái lạnh đó trước khi mắt nhắm lại.

Đêm nay ông không ngủ được từ lúc chín giờ.

Ông đẩy xe lăn ra hành lang. Không có lý do nào – chỉ là cơ thể muốn di chuyển dù không có nơi để đến, như người ta đi loanh quanh trong nhà không phải vì đói hay khát mà vì đứng yên một chỗ thì nghe thấy những thứ mình không muốn nghe.

Hành lang tối. Ông đẩy qua phòng khách, qua góc cầu thang mà ông không còn dùng được từ ba năm nay, về phía cuối nhà nơi dãy phòng nhỏ dành cho người giúp việc.

Bóng đèn vàng hắt ra từ ô cửa nhỏ cuối hành lang.

Ông dừng lại không phải vì chủ ý. Bánh xe khẽ kẹt ở chỗ nền gạch lồi – cái chỗ ông đã nhắc thợ sửa hai lần mà chưa sửa – trong khoảnh khắc loay hoay, ánh mắt ông chạm vào ô cửa sổ phòng tắm cuối dãy.

Cánh chớp gỗ cũ khép không kín.

Bà Mận đang tắm.

Ông thấy bóng người qua khe chớp. Không rõ. Chỉ là đường nét mờ trong hơi nước và ánh đèn vàng. Bàn tay đưa lên. Mái tóc đen xõa xuống vai. Dáng người đứng thẳng, chắc, của người quen lao động cả đời.

Ông nên đẩy xe đi.

Bánh xe không lăn.

Cái dừng lại đó kéo dài ba giây, có thể là năm, có thể là mười.

Trong khoảng thời gian đó, điều gì đó xảy ra trong ngực ông mà ông không dự phòng và không có vũ khí để chống lại: một tia ấm. Nhỏ. Không ồn ào. Giống hệt một ngọn nến được thắp lên trong căn phòng tối lâu ngày – không đủ sáng để nhìn rõ mọi thứ, nhưng đủ để biết có lửa.

Rồi, ngay sau đó, như người chờ sẵn bên cánh gà sân khấu: xấu hổ.

Không phải xấu hổ nhẹ. Là xấu hổ của người bắt gặp chính mình đang làm điều mình không ngờ mình còn có thể làm. Ông già rồi. Tám mươi ba tuổi. Đi xe lăn. Tay run khi cầm đũa. Buổi sáng thức dậy mất mười lăm phút mới ngồi thẳng được. Bác sĩ gặp ông với cái nhìn mà ông có thể đọc được – cái nhìn của người không còn nói đến tương lai mà chỉ nói đến hiện tại, và nói nhẹ nhàng, cẩn thận.

Ông đã đứng ở phía bên kia cuộc đời từ lâu. Cái phía mà người ta nhìn về hướng sau nhiều hơn nhìn về phía trước. Cái phía mà những thứ thuộc về xác thịt được phép đã ngủ yên.

Vậy cái ấm trong ngực kia là gì.

Ông đẩy xe lăn quay đi. Chậm, không tiếng động. Không nhìn lại.

Nhưng về đến phòng rồi, nằm xuống rồi, nhìn trần nhà rồi – cái ấm vẫn còn đó.

Ông cố gọi nó là xấu hổ để cho nó biến đi. Không biến. Ông cố gọi nó là tội lỗi. Không biến. Ông gọi nó là tuổi già làm loạn, gọi nó là cô đơn lầm địa chỉ, gọi nó là bằng chứng của sự suy nhược tinh thần – những tên gọi ông tự chế từ sách vở, từ lý trí, thứ mà ông tin tưởng nhất, nhưng rồi…

Nó vẫn còn đó. Nhỏ thôi. Nhưng còn.

Như ánh đèn vàng cuối hành lang. Tắt đèn phòng khách thì hành lang tối, nhưng ánh đèn cuối dãy vẫn lọt qua khe chớp ra ngoài. Không tắt được bằng công tắc trong mình.

Ông nằm nghĩ về bà Mận.

Năm mươi hai tuổi. Vào làm cho nhà ông được bảy năm. Người Quảng, nói thật thà đến mức đôi khi nghe như cộc. Tay nấu ăn khéo. Dậy sớm. Không xin nghỉ không lý do. Ông biết về bà chừng đó – không nhiều hơn, không cần nhiều hơn. Trong ngôi nhà này bà là người giúp việc và ông là chủ, ranh giới đó rõ như vách tường.

Nhưng bây giờ, nhắm mắt lại, ông thấy bóng người qua khe chớp, bà Mận không phải người giúp việc trong bóng đó. Bà là đàn bà. Không phải theo nghĩa hiển nhiên mà ai cũng biết. Mà theo nghĩa mà người ta hay quên: người sống, đang sống, với cơ thể đang sống, hơi thở đang sống và sự hiện diện đang tỏa ra hơi ấm trong ánh đèn vàng khuya khoắt.

Điều đó – thấy người khác đang sống – làm ông lâm râm đau theo cách ông không chuẩn bị.

Ông nhìn bà Mận và nhận ra sự sống. Rồi ông nhìn vào mình và thấy thứ đó đang dần không còn sự sống nữa. Hai thứ đặt cạnh nhau tạo ra một khoảng cách không đo được bằng tuổi tác, không đo được bằng sức khỏe. Đo bằng thứ gì ông không biết tên. Chỉ biết khoảng cách đó có thật và rất rộng và không ai bắc cầu qua được.

Ông nghĩ đến Chúa.

Không phải theo kiểu cầu nguyện – ông đã ngừng cầu nguyện từ ngày bà Hiền mất. Không phải vì giận. Chỉ vì ông không còn biết mình đang nói chuyện với ai. Bà Hiền hay tin vào Chúa hơn ông, và ông hay nghĩ có lẽ Chúa chỉ tồn tại trong những người đủ ấm để tin – và khi người ấm đó đi rồi, Chúa cũng không còn chỗ ở lại.

Nhưng đêm nay ông nghĩ đến Chúa theo cách khác. Theo cách hoài nghi và gần như tức giận.

Nếu có Chúa, tại sao Ngài tạo ra con người theo cái cách này – đặt vào trong họ những ngọn lửa rồi để tuổi tác, bệnh tật và hoàn cảnh dập tắt chúng đi từng cái một, nhưng không dập tắt hết được? Để lại một ngọn, nhỏ thôi, đủ để người ta biết mình từng có lửa, đủ để người ta nhớ hơi ấm, nhưng không đủ để sưởi ấm bất cứ thứ gì nữa?

Cái tàn nhẫn của điều đó – nếu là cố ý – thì không phải tình thương.

Và nếu không phải cố ý – nếu chỉ là tự nhiên, chỉ là cơ thể chạy chậm lại nhưng không tắt hoàn toàn – thì cũng không phải ơn huệ. Cũng chỉ là tàn nhẫn theo cách khác: vô tâm thay vì cố ý, nhưng hậu quả như nhau.

Ông nằm với câu hỏi đó trong bóng tối. Không trả lời được. Chưa bao giờ trả lời được.

Ông nhớ bà Hiền.

Không phải nhớ khuôn mặt, không phải nhớ giọng nói – những thứ đó mờ dần theo năm tháng dù ông không muốn nhìn nhận. Ông nhớ theo kiểu nhớ của cơ thể. Nhớ sức nặng của người nằm cạnh. Nhớ hơi ấm phía bên kia giường. Nhớ tiếng thở đều của người ngủ say – thứ âm thanh ông hay nằm nghe trước khi ngủ, như nghe bằng chứng sống với có người ở đây, không một mình.

Mười một năm. Bên kia giường lạnh từ đó đến nay.

Ông nghĩ mình đã quen. Cái sai lầm của người già là hay nghĩ mình đã quen với những thứ không thể quen được – chỉ là học cách không nghĩ đến, mà không nghĩ đến thì không phải quen, chỉ là quên tạm thời. Rồi đêm nào đó, qua khe chớp của một căn phòng không phải phòng mình, ánh đèn vàng nhắc lại tất cả.

Ông tự hỏi bà Hiền sẽ nói gì nếu biết đêm nay.

Rồi ông tự hỏi tại sao ông hỏi câu đó – như thể bà còn ở đây để nói. Như thể ông vẫn đang sống trong cuộc hôn nhân đó thay vì trong ký ức của nó. Như thể mười một năm không đủ để ông ngừng xin phép với người đã đi rồi.

Câu hỏi đó có điều gì đó làm ông không chịu được: không phải tội lỗi, không phải phản bội – bà Mận không phải bà Hiền, và ông không làm gì hết, tám mươi ba tuổi trên xe lăn thì không còn gì để phản bội ai. Điều không chịu được là sự thương xót. Ông thương chính mình. Cái thứ ông ghét nhất.

Thương mình vì cái gì.

Vì còn sống mà như đã xong. Vì cơ thể hỏng nhưng bên trong chưa hỏng hết. Vì đêm nay ông đứng trước khe chớp và thứ còn lại trong người ông – thứ cuối cùng, thứ nhỏ nhoi, thứ ông tưởng đã ngủ yên từ lâu – nó thức dậy nhìn vào ánh đèn vàng và nhận ra mình vẫn còn đó.

Và không làm gì được với sự nhận ra này.

Không phải vì đạo lý – dù đạo lý cũng có, dù ranh giới giữa chủ và người giúp việc cũng có, dù tuổi tác và hoàn cảnh cũng dựng lên vách tường. Vì đơn giản hơn và đau hơn: cơ thể ông không còn là phương tiện của bất cứ thứ gì nữa. Nó là cái gì đó ông đang chờ để giao lại. Và thứ còn sống bên trong – ngọn lửa nhỏ, ánh đèn vàng không tắt được – chỉ còn là ký ức của lửa. Không phải lửa.

Ký ức của lửa không sưởi ấm được ai.

Kể cả mình.

Ông nghĩ đến ngày không xa.

Không sợ. Đã qua cái tuổi sợ từ lâu. Chỉ tự hỏi – như người chuẩn bị xách túi đi xa – mình sẽ mang theo gì. Người ta hay nói mang theo tình yêu, mang theo ký ức, mang theo những điều tốt đẹp. Không ai nói mang theo câu hỏi chưa trả lời được. Mang theo cái ấm không dám đặt tên. Mang theo cái xấu hổ của đêm nay, cái cô đơn của mười một năm, cái hoài nghi về Chúa và về bản thân.

Nhưng đó là những thứ ông sẽ mang.

Bên dưới tất cả những thứ đó – bên dưới xấu hổ và đau và hoài nghi – ông nhận ra điều này, chậm rãi, như người nhìn ra ngoài cửa sổ lúc trời tờ mờ sáng và thấy ánh đèn đường vẫn còn bật dù bầu trời đã bắt đầu sáng: thứ đang làm ông đau tối nay không phải bằng chứng của sự suy yếu.

Nó là bằng chứng ông vẫn còn ở đây. Ông lấy tay đập – muỗi cắn bên má trái gần xương hàm.

Bên trong người đàn ông tám mươi ba tuổi trên chiếc xe lăn, người mà buổi sáng mất mười lăm phút để ngồi thẳng, người mà bác sĩ nhìn bằng cái nhìn không nói đến tương lai – bên trong người đó vẫn còn điều gì đó chưa chịu tắt.

Điều đó đáng buồn không.

Điều đó đáng mừng không.

Ông không trả lời được. Và có lẽ câu hỏi đó không cần câu trả lời – chỉ cần được hỏi, bởi người còn đủ sống để hỏi nó.

Cuối hành lang, ánh đèn vàng tắt.

Ông không nhìn thấy – đang nằm trong phòng, mắt nhìn trần nhà. Nhưng ông biết. Bà Mận đã xong, đã tắt đèn, đã đi ngủ. Ngày mai bà sẽ dậy lúc năm giờ, nấu cháo, đặt tô xuống trước mặt ông, gọi ông ăn bằng giọng Quảng thật thà. Và ông sẽ ăn. Và không ai biết gì về đêm nay.

Không ai.

Chỉ có bóng tối biết. Và cái ấm nhỏ trong ngực ông, lúc này đã nguội, nhưng chưa tắt hẳn – như than hồng dưới lớp tro, không đủ để sưởi ấm, nhưng đủ để nếu ai đó cúi xuống thổi nhẹ thì vẫn còn đỏ.

Không ai cúi xuống thổi.

Nhưng than vẫn còn đó.

Ông nhắm mắt. Không ngủ ngay. Nằm trong bóng tối với câu hỏi không tên, chờ – không biết chờ gì, chỉ biết rằng chờ là thứ duy nhất còn lại để làm. Ông đã học cách chờ từ mười một năm nay, mỗi đêm, mỗi đêm, cho đến khi giấc ngủ đến hoặc không đến.

Đêm nay nó đến muộn.

This entry was posted in Văn and tagged . Bookmark the permalink.