Nguyễn Quốc Bảo
3

Nguyễn Hữu Loan bước vào đời sống của gia đình chúng tôi không phải như một nhà thơ nổi tiếng, mà như một người thầy trẻ, dáng gầy, mắt sáng, nói nhỏ, cười hiền. Lúc đó chẳng ai nghĩ sau này ông sẽ trở thành tác giả của một trong những bài thơ ám ảnh nhất thế kỷ XX. Đối với tôi khi còn bé, ông chỉ là “anh Loan”, người đàn ông trẻ từ Nga Sơn thuộc vào tỉnh lỵ Thanh Hóa, tự học mà đỗ Tú tài toàn phần Pháp trước 1945 – một chuyện hiếm hoi đến mức người lớn trong nhà khi nhắc đến đều hơi hạ giọng, như nói đến một điều vừa ngưỡng mộ, vừa khó tin. Ở cái thời mà một anh Phán, anh Tham đã là cả một chân trời, thì một người tự học, đi từ thôn xóm Nga Sơn mà thi đỗ đầy đủ bằng cấp Tây học, quả là chuyện khác thường.
Anh quê Nga Sơn, vùng đất sau này cả nước biết đến vì “cánh đồng có đá”, vì thơ, vì đá thồ, vì một người làm thơ bị đẩy xuống đáy xã hội. Nhưng những năm bốn mươi chín, với đứa trẻ như tôi, Nga Sơn chỉ là cái tên xa mù, còn anh Loan là hình ảnh rất gần, một chàng trai ăn nói thanh âm trầm, giọng Thanh Hóa pha chút quê, bước ra bước vào tiệm sách của bác gái tôi ở phố Thợ Thêu, tỉnh lỵ Thanh Hóa. Phố Thợ Thêu lúc đó là một dải phố nhỏ, nhà cửa chật, mặt tiền hẹp, sau nhà sâu hun hút, đầy mùi giấy, mùi mực, mùi mồ hôi của những người làm công chức. Trong cái không gian ấy, hiệu sách của bác gái tôi là một thứ “vũ trụ riêng”: sách Pháp, sách quốc ngữ, báo chí, tài liệu… và những gương mặt trai trẻ ham đọc, ham học kéo đến. Anh Loan là một trong số đó.
Tôi không nhớ lần đầu tiên anh bước vào nhà là năm nào. Chỉ nhớ hình ảnh đã lắng lại trong trí nhớ: một người thanh niên mặc áo sơ mi đã cũ, nhưng ủi phẳng, tóc chải ngay ngắn, tay cầm chiếc cặp da sờn. Anh nói chuyện với bác gái tôi rất cung kính, nhưng ánh mắt thì tỉnh và thẳng. Về sau tôi mới biết, chính từ những lần lui tới tiệm sách ấy, bác tôi nhận ra khả năng đặc biệt của anh và mời anh về dạy học cho các con trai trong nhà. Từ đó, anh không còn chỉ là khách mua sách, mà trở thành người ra vào thân thuộc của gia đình Lê Đỗ.
Trong ký ức của anh em chúng tôi, anh Loan là người thầy trẻ thông minh, học giỏi, nhưng không hề có vẻ kiêu. Anh giảng bài rất rõ, không lên giọng, không áp đặt. Anh dạy không chỉ chữ nghĩa mà cả cách nghĩ, cách nhìn. Hai học trò chính của anh hôm đó là những cái tên mà về sau sử sách sẽ ghi lại theo những cách rất khác nhau: Lê Đỗ Khôi – người tử trận chỉ vài giờ trước khi Điện Biên Phủ thất thủ, và Lê Đỗ Nguyên – sau này là Trung tướng Hồng Cư, anh em cột chèo với Võ Nguyên Giáp, lấy bà Đặng Thị Hạnh, con gái học giả Đặng Thái Mai.
Những buổi học trong nhà bác chúng tôi ngày ấy, trên lầu hai với hành lang sâu hun hút màu xanh; về sau nhìn lại, giống như những giao điểm kỳ lạ, trong cùng một căn phòng, một thầy giáo trẻ từ Nga Sơn, hai cậu học trò Lê Đỗ, bóng dáng một gia đình trí thức Thanh Hóa, và ở rất xa, những trận đánh chưa xảy ra, những diễn văn chính trị chưa soạn, những dòng sử chưa viết.
Điều trớ trêu là trong lúc anh Loan cặm cụi dạy chữ cho các cậu ấm nhà Lê Đỗ, thân phụ tôi thuở còn đi học – một nhà giáo khác ở Nghệ An– lại đang dạy chữ Nho chữ Pháp cho những người bạn sau này sẽ trở thành đồng chí, đồng liêu, thông gia, Đặng Thái Mai, Tôn Quang Phiệt… Họ cùng thuộc về một thế hệ trí thức tin rằng chữ nghĩa có thể cứu đời, rằng vào rừng, theo kháng chiến, là con đường duy nhất. Và anh Loan là một trong những người đi con đường đó đến cùng – rồi cũng là một trong những người rẽ khỏi nó đầu tiên, phải trả giá suốt phần đời còn lại.
Tôi mặc đồ quân nhân
đôi giày đinh
bết bùn đất hành quân
Khi cưới chị Ninh, anh Loan đã là cán bộ Việt Minh đầu kháng chiến. Lúc ấy, anh không còn là người thầy lui tới phố Thợ Thêu như thời tiền chiến, mà là một “cán bộ trí thức” đúng nghĩa của thời đó, bộ áo kaki, giày đinh, chiếc ba lô vải sờn trên lưng, khẩu súng khoác vai và một thứ kỷ luật nội tâm rất nghiêm.
Trong trí nhớ được truyền lại của người lớn trong nhà, anh sống rất chặt chẽ, rất nề nếp. Bộ kaki của anh lúc nào cũng phẳng. Tối đến, trước khi ngủ, việc đầu tiên không phải là ngả lưng mà là tháo áo quần, vuốt từng nếp, xếp ngay ngắn, gấp phẳng, rồi đặt dưới gối. Như thể cái gối anh gối đầu là đồng thời gối lên danh dự của một người cán bộ – không cho phép mình nhăn nhúm, xộc xệch, dù chỉ trong giấc ngủ.
Anh có một cây bút máy Parker màu bạc silver. Nói như thế bây giờ nghe nhẹ tênh, nhưng vào thời đó, Parker là cả một thế giới. Một thứ vừa xa xỉ, vừa biểu tượng, vừa là dấu hiệu của một tầng lớp, tầng lớp trí thức Tây học, biết chữ Pháp, biết làm báo cáo, viết diễn văn, soạn tài liệu. Anh giữ cây bút như báu vật. Người nhà kể, anh luôn cất nó vào một chỗ riêng trong ba lô, không cho ai động vào. Bút không chỉ để viết. Bút là cái chứng từ rằng anh đã từ cậu học trò tự học bên sông Mã, sông Lèn, bước lên thành người có thể đứng giữa Hà Nội mà thi đỗ Tú tài toàn phần như những con nhà gia thế.
Anh hút thuốc Cotab – thứ thuốc lá quý phái còn sót lại thời khởi nghĩa Việt Minh, thơm nhẹ và và không cay như thuốc lào, nhưng ngày đó, điếu Cotab trên môi người cán bộ trẻ là hình ảnh quen thuộc; những chiến sĩ khác, như chiếc mũ cối, cái ba lô, đôi dép lốp Bình Trị Thiên. Anh Loan không phải hình ảnh đó. Bóng dáng anh hao hao như tuóng Nguyễn Sơn với đôi bốt da.
Thuốc Cotab đi liền với một món ăn mà cả gia đình tôi nhớ, giò thịt chó. Nghe có vẻ khó chấp nhận với người bây giờ, nhưng ở vùng Nông Cống thời ấy, mỗi lần nhà có giỗ, vài chú vện phải nằm xuống. Thịt chó là món trọng, và từ món trọng ấy, người ta nghĩ ra cách làm giò, gói lại, phơi, treo, để mang đi đường dài. Anh Loan rất thích món này. Anh xem đó như một thứ “lương khô” nhưng là lương khô nhà quê: gọn, đạm bạc, có thể để lâu, mang vào ba lô, đi mặt trận mà vẫn giữ được mùi hương của một bữa ăn gia đình. Tôi thường nghĩ, giữa những trận đánh, những đêm rừng đầy súng đạn và gió, có lúc nào anh cầm miếng giò thịt chó lên, nhai chậm rãi, và bất chợt nhớ đến căn bếp nhà tôi ở Bái Đao, nhớ đến những bữa giỗ Nông Cống, nhớ đến chị Ninh?
Những chi tiết nhỏ ấy – Parker, Cotab, bộ kaki xếp dưới gối, giò thịt chó trong ba lô – đối với người ngoài có thể chỉ là những mẩu vụn, nhưng với tôi, đó là chân dung thật nhất của một người cán bộ trí thức đầu kháng chiến. Không phải biểu ngữ, không phải tượng đài, không phải vài hàng lý lịch, mà là những động tác rất đời, cách gấp quần áo, cách giữ bút, cách cầm điếu thuốc, cách lựa miếng giò để dành cho ngày mai. Trong tất cả những điều ấy, anh vừa là thầy giáo, vừa là người chồng trẻ mới cưới, vừa là người lính sắp bước vào vùng chết.
Ngày hợp hôn
nàng không đòi may áo mới
Cưới chị Ninh xong được đúng ba ngày, anh lại trở vào mặt trận. Đám cưới diễn ra theo phong tục thời chiến, giản dị, ít nghi lễ, không lễ phục cầu kỳ, không áo dài gấm vóc. Chị không đòi may áo mới. Bài thơ Màu tím hoa sim sau này đã ghi lại điều đó: “Ngày hợp hôn nàng không đòi may áo mới.” Câu thơ ấy không phải tưởng tượng. Nó đi ra từ chính cái nếp sống khắc khổ, từ cái tính nết e thẹn của chị, từ hoàn cảnh gia đình Lê Đỗ lúc bấy giờ không còn nghĩ được nhiều đến chuyện áo quần, và cũng từ tính cách của anh – người không muốn hình thức che lấp cái cốt lõi. Họ cưới nhau trong một thời thế mà chính họ cũng không biết ngày mai là gì. Có lẽ trong thâm tâm, cả hai đều nghĩ cưới được nhau đã là một may mắn, đòi hỏi gì thêm là bất kính với chiến tranh, với số phận.
Có lẽ anh không bao giờ tưởng tượng được chỉ ít tuần sau, người vợ mười sáu tuổi của mình sẽ chết đuối trên sông Nông Giang trong một buổi chiều tản cư. Và cũng chắc chắn anh không bao giờ nghĩ rằng nỗi đau ấy sẽ bám theo anh suốt cả đời, biến thành những câu thơ tím, được in chép, truyền miệng, tranh cãi, tán dương, xuyên tạc suốt hơn bảy mươi năm, đến mức người ta nói đến bài thơ nhiều hơn nói đến chính ông, và nói đến cái “người vợ tím hoa sim” nhiều hơn nói đến tên thật của chị, Lê Đỗ Thị Ninh.
Sau những năm 1950-1951 khi anh quyết định từ bỏ Đảng, con đường đời của anh gãy một cái răng gà [một vết sứt nhỏ lúc đầu nhưng báo hiệu đổ vỡ lớn sau đó – Văn Việt], rồi lao xuống dốc. Quyết định ấy, với người hôm nay đọc sách có thể được xem như một “hành vi phản tỉnh”, một “lựa chọn tư tưởng”. Nhưng với một con người bằng xương bằng thịt giữa không khí căng như dây đàn của những năm cải cách, chỉnh huấn, đấu tố, nó đồng nghĩa với một bản án lặng lẽ, bị theo dõi, bị kiểm soát, bị gạch tên khỏi mọi bổng lộc, bị đẩy ra khỏi mọi biên chế, trở thành “kỵ húy chính trị” – một cái tên không ai dám nhắc giữa chốn công khai.
Anh sống bằng nghề thồ đá. Một nhà thơ từng làm rung động cả một thế hệ, một người thầy từng được gia đình tôi kính trọng, một trí thức tự học đỗ Tú tài toàn phần Pháp, rốt cuộc kéo xe chở đá, đi trên những con đường làng, lưng còng xuống theo từng quãng dốc. Vợ sau của anh – một người đàn bà tảo tần – phải buôn bán lậu ở chợ để nuôi con, nuôi chồng, nuôi cả một cú ngã tư tưởng mà không ai giải thích cho bà bằng những từ to lớn. Người ta chỉ bảo: ông ấy “có vấn đề”, “không theo kịp đường lối”, “nói năng lập dị”. Còn với gia đình tôi, và với vài người hiếm hoi còn dám đến thăm anh, đó chỉ là anh Loan – người đã một lần cầm tay chị Ninh trong đám cưới tản cư, rồi cả đời sống với cái bóng của ba ngày làm chồng.
Nhiều năm sau, khi tôi trở về Nga Sơn, từ khoảng 2008 trở đi, mỗi lần đi Việt Nam, tôi đều cố tìm cách ghé thăm anh. Lúc ấy, anh đã rất già. Nhà anh chỉ là một gian nhỏ, đơn sơ, trong làng, không xa núi nơi sau này người ta vẫn đến thắp hương trên mộ anh – một ụ đất mộc, cỏ mọc chen đá, không huy hoàng, không đồ sộ, nhưng thành nơi hành hương bất đắc dĩ của những người yêu thơ.
Những lần gặp gỡ, tôi mang theo chút nem Thanh Hóa đặc biệt có đọt ổi nhỏ xíu mua ở quán dưới gốc cây đa ngoài phố, ít giò chả, đôi khi thêm chai vodka Việt Nam. Cũng như khi có dịp, tôi mua được thịt mông lợn cuốn bánh tráng với quả vả quả sung, cùng mắm tép còn mùi thoảng ngây ngấy.

Chúng tôi ngồi với nhau, nói chuyện. Anh mất nhiều răng, nhai vất vả, nhưng trí óc thì vẫn tỉnh, vẫn sáng, vẫn mạch lạc. Anh kể chuyện đời anh không có ý than thân, mà như kể hộ một thời, chuyện chị Ninh, chuyện những năm kháng chiến, chuyện những cuộc họp, những lần bị phê bình, những buổi kéo đá, những ngày lặng im không ai dám đến chơi.

Anh Loan Chị Nhu
Có lần, anh kể cho tôi nghe về một mối tình lạ lùng, vợ chưa cưới của Tố Hữu từng yêu anh say đắm. Câu chuyện ấy, nếu không được chính miệng anh nói, chắc khó ai dám tin, hoặc nếu có nghe đâu đó, cũng sẽ gạt đi như “giai thoại văn chương”. Nhưng ngồi trong căn nhà mái ngói thấp, giữa mùi ẩm mốc của sách cũ và vôi tường, nghe ông già tóc bạc, mắt sâu, bình thản kể lại những ngày thanh niên, những bối rối của trái tim, những bước rẽ tình cảm bị lịch sử, tổ chức, chiến tranh bẻ gãy, tôi thấy trước mắt mình không phải “tác giả Màu tím hoa sim”, mà là một con người bằng xương bằng thịt, đầy do dự, đầy lầm lỡ, đầy yêu thương, đầy day dứt.
Trong cái nhìn của gia đình Lê Đỗ, anh Loan từng vừa là người thầy, vừa là người rể, vừa là cái bóng không ai dám gọi tên. Anh bước vào đại gia tộc chúng tôi bằng kiến thức, bằng chữ nghĩa, bằng cuộc hôn nhân ngắn ngủi với chị Ninh, rồi ra khỏi đời sống chính thống bằng một quyết định chính trị. Nhưng anh ở lại trong ký ức của chúng tôi bằng sự liêm khiết nội tâm, bằng chữ Tâm treo trên tường, nỗi đau riêng mà anh không bao giờ dùng để mặc cả, bằng những câu thơ vừa như lời trần tình, vừa như bản án lặng lẽ dành cho một thời đại.

Chữ Tâm trong nhà anh Loan
Người ta thường nói về Màu tím hoa sim như một bài thơ tình, một bài thơ chiến tranh, một bài thơ bi lụy. Với tôi, đó là bài thơ của một người thanh niên trí thức đã nhìn thấy quá nhiều, đã yêu quá ít, đã mất quá sớm, và đã sống quá lâu với cái mất ấy. Và đằng sau bài thơ ấy là bóng của một cô gái mười sáu tuổi chết đuối trên sông Nông Giang, và bóng của một chàng trai từ Nga Sơn vào Thanh Hóa, cầm cây bút Parker lên, gấp bộ kaki, nhét miếng giò thịt chó vào ba lô, rồi bước qua một ngưỡng cửa mà anh không bao giờ quay lại được nữa.
Viết về anh, tôi không muốn dựng tượng đài. Tôi chỉ muốn giữ lại vài nét nhỏ, cách anh cười, cách anh kể chuyện, cách anh thở dài mà không than, cách anh ngồi im lặng nhìn ra ngoài vườn sau một câu nói đùa. Trong những nét nhỏ ấy, tôi thấy một điều rất lớn, một người trí thức Việt Nam của thế kỷ XX, đi từ bờ sông Nga Sơn đến chiến khu, rồi xuống hầm mỏ, kéo xe đá, rồi trở về ngồi trong căn nhà nhỏ uống chén vodka rẻ tiền với một người em họ bên vợ cũ mà lịch sử đã gần như xóa tên khỏi giấy tờ.

Ảnh Internet
Có lẽ đó là hình ảnh cuối cùng về anh mà tôi muốn giữ lại, không phải người làm thơ nổi tiếng, không phải “đối tượng chính trị”, mà là một người thầy trẻ năm nào bước vào tiệm sách ở phố Thợ Thêu, tay cầm chiếc cặp, mắt sáng, lòng đầy tin tưởng rằng chữ nghĩa có thể giúp đời. Từ điểm khởi đầu ấy đến chặng cuối ở Nga Sơn, đời anh là một đường cong vừa lặng lẽ, vừa dữ dội. Và trong đường cong ấy, gia đình Lê Đỗ bác chúng tôi là một trong những giao điểm – vừa ấm áp, vừa đau, vừa tự hào, vừa áy náy.
Bởi vậy, khi viết về chị Ninh, về mộ bia không xương, về nghĩa trang Lê Đỗ, tôi không thể không viết về anh. Vì nếu chị là “người gái nhỏ hậu phương” chết khi chưa kịp sống, thì anh là “người trai khói lửa” không chết, nhưng sống một đời dài với cái chết ấy trong lòng. Và nếu mộ chị không còn, chỉ còn tấm bia nhỏ, thì phần còn lại của anh, ngoài một ụ đất dưới chân núi Nga Sơn, chính là những câu chữ mà anh để lại, và những ký ức mà vài người như tôi còn giữ được. Tôi viết những điều này không để thêm một huyền thoại mới cho Nguyễn Hữu Loan, mà để trả anh về đúng chỗ: một người thầy trẻ trí thức, một cán bộ Việt Minh, một con rể lặng lẽ của gia đình Lê Đỗ, một con người đã yêu, đã mất, đã sống, đã nghĩ, đã từ chối im lặng, và vì thế, đã phải im lặng suốt phần đời còn lại.
Tôi vẫn nhớ rất rõ câu chuyện về chị Nhu – người vợ sau của anh Loan. Một lần ngồi giữa gian nhà lợp ngói cũ ở Nga Sơn, chị kể cho tôi nghe giọng nhỏ, mà như ai rót nước nóng vào tim. Chị bảo, chị là con út trong một gia đình chỉ có vài thửa ruộng con. Vậy mà Cải cách Ruộng đất xếp họ vào hạng tiểu tư sản. Bố mẹ bị đấu tố, bị “thất lộc”, nhà cửa mất sạch, ruộng vườn bị chia, cả gia đình tản mác như tro bay trên đồng mùa đông.
Chị trở thành một đứa con gái không nhà không cửa, ban ngày lang thang, ban đêm ngủ nhờ. Cái nghèo đứt ruột thì người ta còn chịu được, nhưng cái nhục bị bêu riếu giữa sân đình thì chị nói, “nó theo riết như mùi khói rơm ám trong áo.”

Anh Loan và Bảo Phong con út tác giả
Ấy vậy mà trong những ngày thất thểu ấy, chị vẫn có thói quen lén đến đứng ngoài cửa ngôi trường dựng tạm ở đình làng. Chị đứng nép sau cột đình, chỉ để nghe một người thầy trẻ giảng Kiều cho mấy đứa học trò. Chị bảo, chị không hiểu hết, nhưng mỗi lần nghe đến câu thơ nào anh giảng say mê, chị thấy như đời mình bỗng đỡ tối một chút.
Người thầy ấy chính là anh Loan.

Chị Nhu và tác giả
Anh nói với tôi, lần đầu thấy chị đứng sau cột đình, gương mặt ngơ ngác mà ánh mắt đầy sợ hãi, anh tưởng chị là người tò mò qua đường. Nhưng sau nhiều buổi, anh nhận ra sự lặp lại ấy có một nỗi niềm khổ nhục nào đó. Anh tìm hiểu, hỏi chuyện, biết tận cùng hoàn cảnh của chị. Và theo cách rất Nguyễn Hữu Loan — anh không sợ chính quyền, không sợ công an, không sợ “tai tiếng” gì hết — anh đưa chị về nhà nuôi.
Rồi hai người thành vợ thành chồng, âm thầm, không hôn lễ, không họ hàng, không ai dám chúc phúc. Nhưng họ sinh được chín người con. Chín đứa trẻ lớn lên giữa nghèo khó, kéo đá, thồ vôi, nhưng lớn lên bằng một thứ mà đảng tịch, chính quyền hay bất kỳ tờ giấy nào không thể cho, sự tử tế của bố, một người đàn ông từng đứng giữa chiến khu, từng từ bỏ mọi thứ để giữ cho mình một chút trong veo còn sót lại.
4
Mẹ chị Ninh gả chị cho Nguyễn Hữu Loan theo đúng cái nếp nghĩ của một gia đình trí thức Thanh Hóa trước kháng chiến, cưới gả là chuyện của người lớn, của gia phong, của họ hàng ngồi lại mà tính, chứ không phải thứ tình yêu ướt át như người ta vẫn kể bây giờ. Chị là con gái ông Tham Kỳ và bà Đái Thị Ngọc Chất, một bên là gia đình có chức có học, một bên là dòng Đái–Đỗ lâu đời trọng chữ, nên chuyện gả con gái đầu lòng cho một thầy giáo trẻ, cán bộ Việt Minh trí thức, tự học đỗ Tú tài toàn phần Pháp, lúc ấy được xem như là hợp lẽ, hợp đạo và cũng hợp với cái nhìn của cả dòng họ về tương lai đất nước.
Cưới nhau xong là đi
Từ chiến khu xa
Nhớ về ái ngại
Lấy chồng thời chiến binh
Mấy người đi trở lại
Nhỡ khi mình không về
thì thương
người vợ chờ
bé bỏng chiều quê…
Tôi vẫn hình dung được, dù ký ức đã phủ một lớp sương mỏng, cái không khí của đám cưới ngày ấy, một đám cưới thời kháng chiến, vừa có đủ lễ nghĩa, vừa nghèo nàn đến nao lòng. Cô Chữ từ Bái Đao sai người nhà biếu hai con lợn sữa. Người ta không nói nhiều về váy áo, mâm cao cỗ đầy; người ta nói về nếp đi đứng của cô dâu, về cái cách chú rể chào hai họ, về ánh mắt của những người lớn nhìn đôi trẻ như nhìn một phần tương lai còn chưa viết xong. Nguyễn Hữu Loan hôm đó mặc bộ kaki thẳng tắp, đôi giày đinh còn bết bùn đất hành quân, đến trước bàn thờ gia tiên mà lạy. Chị Ninh thì áo quần giản dị, không áo cưới, không voan, không phấn son, chỉ là một cô gái mới mười sáu tuổi, tóc vấn hờ, mặt đỏ ửng vì e thẹn. Người ta kể lại, khi có người hỏi đùa sao không đòi may áo mới cho ngày hợp hôn, chị chỉ cười, cái cười nhỏ như một nhịp thở: “Thời chiến mà, cần chi áo mới.”
Đám cưới qua đi nhanh như một giấc mơ ngắn. Sau vài mâm cơm, vài câu chúc tụng, vài cuộc chuyện trò vội vã, Nguyễn Hữu Loan chỉ được nghỉ đúng ba ngày. Ba ngày làm chồng, trong căn nhà tản cư chưa kịp quen mùi khói bếp; ba đêm nằm cạnh người vợ mới cưới mà vẫn như một người lính ngủ nhờ trong đời mình. Rồi ông lại khoác ba lô, xếp bộ kaki ngay ngắn dưới tấm chiếu, dặn dò vài câu ít ỏi, và trở lại mặt trận. Không ai trong nhà ngờ rằng, ba ngày ấy là trọn vẹn cuộc hôn nhân của hai người.
Sau tiêu thổ kháng chiến toàn diện ở tỉnh lỵ Thanh Hóa, gia đình bác Tham Kỳ – như bao nhiêu gia đình khác – phải dỡ nhà, cho nhà nước trưng dụng cả gia sản, rồi tản cư về ấp Thị Long, một vùng đất ven sông Nông Giang. Gia đình tôi thì tản cư về làng Bái Đao, huyện Nông Cống, cũng bám theo con sông ấy như bám vào một sợi dây nước giữa thời loạn. Cả hai nhà, mỗi nơi một khúc sông, nhưng cùng chung cảnh sống tạm, sống gửi, bữa đói bữa no giữa đồng nước và bom đạn.
Tôi đã từng viết về làng Bái Đao, về thằng Tựa – một thằng nông dân lè phè mà có một cái nhìn rất riêng về đời – trong cuốn Chuyện kể miên man in trên KDP Amazon. Nhưng ở đây, khi nhắc lại Bái Đao, tôi không nghĩ đến nhân vật tiểu thuyết. Tôi nghĩ đến những buổi chiều tản cư của một đứa trẻ, đứng bên bờ sông nhìn nước trôi, không biết rằng chính dòng sông ấy sẽ cắt ngang đời sống của gia đình mình bằng một nhát dao lạnh.
Thị Long khi ấy chỉ là một ấp nhỏ nép mình bên Nông Giang. Nhà cửa dựng tạm, mái tranh, vách đất, bờ tre, luỹ chuối. Phụ nữ trong ấp, như bao vùng nông thôn khác, vẫn giữ nếp ra sông giặt áo, gánh nước, tranh thủ lúc trời còn sáng và nước còn êm. Đối với họ, con sông vừa là giếng nước, vừa là sân phơi, vừa là chỗ giặt giũ, tắm rửa, vừa là nơi trút bớt những mệt nhọc trong ngày. Không ai nghĩ con sông hiền khô ấy có ngày trở mặt.
Hôm chị Ninh chết đuối là một buổi như mọi buổi khác. Chị theo mẹ ra sông giặt áo, tay ôm một mớ áo quần còn thơm mùi khói bếp. Đó là công việc bình thường nhất của phụ nữ tản cư, quần áo phải giặt dưới sông, vì trong nhà không thể phí nước mưa; bếp lửa phải giữ, vì củi khó kiếm; áo quần của một gia đình đông người phải lần lượt được ngâm, giũ, vắt, phơi, như một nghi lễ lặp đi lặp lại để giữ cho cuộc sống còn giữ được chút thể diện. Tôi khi ấy vẫn còn bé, nhưng hình ảnh những người đàn bà đứng cúi lưng bên mép nước, tay vung chậu, tay vò áo, tiếng nước táp vào bờ, tiếng vải đập lên tảng đá, đến giờ vẫn còn nguyên trong trí nhớ.
Không ai nhớ rõ giây phút tai nạn bắt đầu. Có người kể hôm đó nước Nông Giang dâng nhanh, có lẽ do một trận mưa trên thượng nguồn, hay một đợt xả lũ nào đó từ những cánh đồng lân cận. Có người nói chỉ trong một khoảnh khắc ngắn, mực nước dâng lên quá đầu gối, rồi tới ngang hông, rồi xoáy tít ở ngay chỗ kéo nước ra ruộng. Những người đàn bà đang giặt đồ hoảng hốt, chụp lấy thúng, lấy chậu, vội vã xách lên bờ. Ai cũng nghĩ mình còn kịp. Chỉ có một người không kịp.
Chị Ninh bị nước cuốn đi gần như ngay lập tức. Một tiếng kêu, một cái trượt chân, một vòng xoáy, rồi mất hút. Người ta gào lên, kêu tên chị, lao xuống tìm, nhưng nước lúc ấy đã thành một thứ sức mạnh mù, không nghe tiếng người. Con sông Nông Giang bỗng dưng trở thành một cái miệng khổng lồ, nuốt chửng một cô gái mười sáu tuổi trong tích tắc.
Tôi khi đó khoảng mười tuổi, đang ở Bái Đao, nhưng tin dữ lan rất nhanh. Chỉ ít lâu sau, tôi đã đứng ở bờ sông, nơi người ta nói chị bị cuốn trôi, nhìn những người lớn chạy đi chạy lại, kẻ cầm sào, người kéo lưới, người cởi áo nhảy xuống nước, người quỳ bên bờ mà khóc. Tôi không hiểu vì sao người lớn lại tuyệt vọng đến thế. Đối với một đứa trẻ, cái chết khi ấy vẫn còn là một khái niệm mơ hồ, xa xôi. Nhưng tiếng khóc xé lòng của người mẹ mất con, tiếng gọi tên “Ninh ơi, Ninh ơi…” vang dội bên bờ sông, đã biến cái mơ hồ ấy thành một vết dao khắc thẳng vào ký ức.
Người ta tìm chị suốt ba ngày. Ba ngày lội và chèo bè, ba ngày vớt vát, ba ngày ngóng trông, mỗi cái xác vô danh trôi dạt đều bị kéo lại xem có phải là chị không. Tôi còn nhớ những chiếc thuyền nan bơi dọc bờ, những người đàn ông dùng sào chọc xuống đáy sông, những bộ mặt căng thẳng đến trắng bệch khi một khúc rác hay một bọc bèo nổi lên. Nước sông vẫn chảy, vô tư, lạnh lùng. Trẻ con trong ấp bị đuổi về nhà, nhưng vẫn len lén chạy ra nhìn. Tôi cũng là một trong những đứa trẻ ấy – vừa tò mò, vừa sợ hãi, vừa không hiểu vì sao chỉ trong một buổi chiều, một người còn cười nói đã biến mất như vậy.
Khi người ta vớt được xác chị, nước đã làm biến đổi nhiều thứ. Tôi chỉ thấy người lớn quây quanh, khăn áo sũng nước, mắt đỏ hoe, còn chị thì nằm im, nhỏ bé, không còn là cô gái mười sáu tuổi e ấp ngày cưới nữa. Thân thể ngâm nuóc đã phình lên. Từ ánh mắt của người lớn – kể cả những người tưởng như không bao giờ khóc – tôi mới hiểu rằng bi kịch có thể đến mà không báo trước, không cho ai một giây chuẩn bị, và cũng không để lại một lời giải thích nào.
Cái chết của chị Ninh không phải là văn chương thêu dệt. Nó không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng, không phải một huyền thoại dựng lên sau này để lãng mạn hóa một bài thơ. Nó là một cái chết cụ thể, với nước sông, với bờ đất, với những tiếng gào, với những đôi bàn tay trầy xước vì mò mẫm dưới đáy bùn. Nó là một vết cắt thật, sâu, chảy máu, trên thân thể của một gia đình trí thức Thanh Hóa. Và đối với tôi – đứa trẻ đứng bên bờ sông hôm đó – nó là lần đầu tiên tôi thấy cái chết trần trụi như một nhát dao chém vào đời mình.
Nhiều năm sau, khi đã ra đi, đã sống ở những miền đất khác, đã đọc sách, viết sách, tôi vẫn không thoát khỏi ám ảnh của buổi chiều ấy. Mỗi lần nhớ đến tên Thị Long, tên Nông Giang, tên Bái Đao, trong tôi lại hiện lên hình ảnh một dòng nước xiết và một thân người nhỏ bé bị cuốn đi. Có những đêm, tôi tự hỏi liệu ngày hôm đó có thể khác đi không, nếu nước không dâng, nếu chị đứng lùi lên một chút, nếu có ai đó kêu sớm hơn vài giây, nếu… Nhưng tất cả những chữ “nếu” ấy chỉ làm vết cắt thêm đau.
Về sau, khi có dịp trở lại Thanh Hóa, tôi đã cố tìm lại Thị Long. Tôi đi cùng một người tài xế địa phương, hỏi han dân trong vùng, lần theo những con đường đất, những bờ mương cong, những xóm nhỏ mà bản đồ hành chính đã không còn ghi tên. Và thật kỳ lạ, cái tên ấy – Thị Long – vẫn còn vang lên trong miệng những người nông dân. Họ chỉ tay, “Khu ni là Thị Long.” Tôi đi theo họ ra bờ sông. Trước mặt tôi là Nông Giang, rộng vừa hơn một con sông làng, sâu chừng hơn đầu người lớn. Nước không quá đục, trôi lững lờ, nhìn qua thì hiền lành như bao con sông đồng bằng khác.
Nhưng khi tôi nhìn kỹ hơn, tôi thấy những chỗ nước xoáy ở những đoạn kênh kéo nước ra ruộng. Những lòng chảo nhỏ, nước quay vòng vòng, tưởng như yên mà lại ngầm một sức hút vô hình. Tôi chợt nhớ lại những lần còn bé tắm sông Nông Giang ở làng Cổ Định, nhớ lời người lớn dặn đi dặn lại: “Chỗ kéo nước ra ruộng, đừng có lại gần. Nó hút một cái là hết.” Khi đứng trước Nông Giang lần nữa, tôi hiểu rằng cái chết đuối của chị không phải là chuyện “hư hư thực thực” như đôi lần người ta bâng quơ nghi hoặc. Nó rất thật. Thật đến mức con nước, cho đến bây giờ, vẫn quay theo đúng cái kiểu xoáy năm nào.
Cũng bên dòng sông này, nhiều năm sau, lại có chuyện bác Tham Kỳ – ông Lê Đỗ Kỳ – đi xe đạp trên bờ sông rồi ngã xuống mà chết. Ngày ấy người ta nói bác say rượu. Tôi không có mặt, chỉ nghe kể lại, nhưng mỗi lần nhớ đến, tôi lại thấy một sự rùng mình, cùng một con sông, cùng một gia đình, hai cái chết cách nhau nhiều năm mà như nối vào nhau thành một đường dao kéo dài. Bác Tham lúc ấy là Đại biểu Quốc hội Khoá I. Tôi không dám khẳng định đó là định mệnh hay ngẫu nhiên, chỉ biết rằng mỗi lần nghĩ đến Nông Giang, lòng tôi lại dậy lên một thứ áy náy mơ hồ – như thể con sông ấy đã lấy đi của gia tộc tôi nhiều hơn là những gì nó trả lại bằng phù sa hay nước cho ruộng đồng.
Người làng vẫn kể lại khi vớt được xác chị Ninh lên, mẹ chị — bà Đái Thị Ngọc Chất — không còn là một con người nữa. Bà không khóc được, không kêu được, không lăn xuống đất vật vã như những bà mẹ nông thôn khác. Bà chỉ ngồi bệt xuống bãi đất ướt, hai bàn tay lạnh run bóp lấy hai đầu gối, mắt mở trừng, nhìn vào thân thể đã đổi màu nước ấy như nhìn vào một cái bóng vừa tách ra khỏi mình. Người ta phải dìu bà đứng lên, nhưng bà lắc đầu, cứ ngồi mãi bên cạnh con, im lặng như đã bị moi hết linh hồn.
Ba đứa con nhỏ của Bác — Lê Đỗ Bình, Lê Đỗ Thái, Lê Đỗ Như Ý — đứng sau lưng bà, run rẩy, không hiểu hết chuyện nhưng linh cảm rằng một cái gì đó đã gãy nát vĩnh viễn. Trong tiếng gió trên sông, tiếng người gọi nhau, tiếng nước táp vào xuồng, chỉ có bốn mẹ con ngồi đó, thành một hình ảnh câm lặng đến xé ruột. Mấy bà hàng xóm bảo: “Bà ấy như xác không hồn… cái nhìn đó ám cả đời.” Và đúng thật, ánh mắt của bà hôm ấy — trống rỗng, lạnh, và tuyệt vọng — đã đi theo gia đình nhiều thế hệ.
Chuyện kể lại mỗi người một khác, nhưng điều không đổi, khi tin dữ về chiến khu tới được chỗ Nguyễn Hữu Loan, ông lặng người đi như bị đánh thẳng vào ngực. Có người nói một cán bộ chạy suốt nửa ngày đường để báo. Có người bảo ông đang viết bài giảng về văn chương kháng chiến thì nghe tin.
Chỉ một điều chắc chắn, ông đứng bật dậy, mặt tái như chàm, rồi ngồi sụp xuống như mất hết sức ở chân. Ông xin đơn vị cho về chịu tang. Nhưng lúc ấy chiến sự gấp, đường sá bị phong tỏa, và người đưa tin chỉ có thể nói: “Anh về cũng không kịp… Xác người ta đã vớt được rồi.”
Ông ôm đầu, khóc không ra tiếng — nỗi đau của một người chồng chỉ sống ba ngày với vợ. Lại kể, suốt đêm hôm ấy, ông ngồi dựa gốc cây, không nói một lời, chỉ nhìn lên trời. Đến sáng, ông lặng lẽ trở lại công việc, nhưng từ hôm đó tóc mai ông bạc đi rất nhanh.
Không bia. Chỉ một ụ đất, một bát hương và một bóng người mẹ ngồi chờ.
Chôn cất chị Ninh hôm ấy nghèo nàn và vội vã đến đau lòng. Không quan tài đúng nghĩa, chỉ vài tấm ván mộc ghép lại, bọc vải thô. Không thầy cúng, không kèn trống. Mọi người khiêng chị ra một khoảnh đất cao hơn bãi sông, đào một cái huyệt nhỏ. Đó không phải là nghĩa trang — chỉ là một chỗ tạm, vì thời chiến, người chết nhiều mà chỗ chôn lại ít.
Người ta vun đất lên một ụ thấp, cắm một nén nhang. Không có bia. Không có tên. Chỉ một bát hương làm từ chiếc bình hoa ngày cưới — bây giờ thành bình hương tàn lạnh.
Và chiều hôm đó, mẹ chị lại ra ngồi bên mộ. Bóng bà kéo dài trên nền đất ẩm, im như tượng. Gió sông thổi bạc mái tóc, nhưng bà không động đậy. Suốt nhiều ngày, bà cứ ngồi như thế — từ sớm đến tối, như để trông cho con mình tỉnh lại.
Và những câu thơ về sau của ông Loan, khi tôi đọc lại, tôi hiểu rằng đó không phải thơ — đó là ký ức sống:
Tôi về
không gặp nàng
Má tôi ngồi bên mộ con đầy bóng tối
Chiếc bình hoa ngày cưới
thành bình hương
tàn lạnh vây quanh
Tóc nàng xanh xanh
ngắn chưa đầy búi
Em ơi giây phút cuối
không được nghe nhau nói
không được trông nhau một lần
Đó là cảnh thật, bóng tối, bát hương lạnh, một người mẹ ngồi cạnh một nấm đất không bia, và linh hồn một cô gái mười sáu tuổi nằm lại bên bờ Nông Giang.
Cuộc hôn nhân giữa chị Ninh và Nguyễn Hữu Loan, xét về mặt thời gian, chỉ kéo dài ba ngày. Nhưng cái vết cắt mà nó để lại – qua cái chết thảm khốc của một cô gái mười sáu tuổi – thì kéo dài suốt bảy mươi lăm năm, thậm chí lâu hơn. Nó không chỉ là vết thương của một bài thơ, mà là vết thương của một gia đình, một dòng họ, một thế hệ. Vết thương ấy không bao giờ lành hẳn. Nó chỉ được phủ lên bằng những lớp im lặng, những lớp thời gian, những trang sách chưa viết, cho đến khi một ngày nào đó, một người còn sống – như tôi – buộc phải ngồi xuống và gọi lại tên từng người, từng nơi, từng dòng sông, để nói rằng, tất cả những điều này đã thật sự xảy ra.
Và tất cả những điều ấy — cái cưới ba ngày, cái chết giữa dòng nước xoáy, nấm mộ không bia, bóng người mẹ ngồi như hóa đá — đến tận bây giờ, năm 2025, vẫn còn đủ để tôi níu thiên hạ lại mà khóc.
5
Bài thơ ấy không phải truyền thuyết.
Nó là vết thương của một gia đình còn rớm máu đến tận bây giờ.
Hoa sim trong thơ Nguyễn Hữu Loan không mọc ở đâu xa xôi. Nó mọc tím trên những đồi thấp quanh ấp Thị Long — đúng nơi chị Lê Đỗ Thị Ninh mất. Từng bụi sim, từng cành hoa tía đậm, từng cánh hoa rung trong gió đều là nhân chứng câm lặng cho một cái chết thật. Và vì thế, Nguyễn Hữu Loan không chỉ viết thơ; ông viết nỗi đau thật thành ngôn từ, vật hóa bi kịch thành câu chữ, làm bất tử một người con gái mới mười sáu tuổi.
Tôi viết những dòng này bằng tư cách một người đã đi qua lịch sử, bị lịch sử xé nát tuổi thơ, và tình cờ trở thành nhân chứng cuối cùng của một câu chuyện mà cả nước thuộc, nhưng ít ai biết gốc gác thật của nó.
Năm 1949, bố mẹ tôi buộc phải dinh tê vào Nam chỉ vài tuần trước khi Đấu tố Cải cách điền địa khởi động. Khi ấy, trường lớp tắt lửa vì chiến tranh, nên bố mẹ gửi tôi vào học, đi tu, Tiểu Chủng viện Thanh Hoá — hy vọng nơi ấy còn giữ được chút bình yên cuối cùng.
Nhưng khi gia đình tôi đi rồi, tôi — thằng bé mười tuổi — bị kẹt lại giữa một thế giới đổ vỡ. Tôi chưa bao giờ quên cái cảm giác mình bị bỏ lại, không theo ai được, không về đâu được, nhìn xung quanh là Nhà Chung, Nhà Thờ, vườn hoa trước nhà thờ đã thành những hố dài tiêu thổ. Đất nước lúc ấy như một con thú hoang đang đổi lốt. Và tôi trở thành một đứa trẻ vô gia cư theo đúng nghĩa đen.
Mùa hè năm đó, chủng viện nghỉ hè, tôi xách cái túi nhỏ bước đi giữa cái nắng Thanh Hoá chói chang, tìm đến nhà bác Tham Kỳ — nơi duy nhất tôi nghĩ mình có thể nương nhờ vài hôm. Bác ở trong một căn lều nhỏ xíu gần Dòng Mến Thánh Giá, không hơn một cái ổ ấm.
Tôi còn nhớ những lần đi giúp lễ ở Dòng, mùi gỗ ẩm của hành lang, tiếng dép quệt nhẹ của các sơ, và tiếng chuông trưa rơi xuống lặng như bụi.
Tôi gõ cửa. Bác gái mở hé, nhìn tôi, sững lại. Đằng sau vai bác, tôi thấy một bóng người quen thuộc, Nguyễn Hữu Loan đang nằm thườn thượt.
Tôi định reo lên, chạy vào, vì đối với tôi, anh Loan vẫn là người thầy trẻ trí thức, hiền lành, từng đến nhà bác dạy học, từng đến nhà tôi ở Bái Bái Đao thưởng thức giò chó, từng mặc bộ kaki thẳng tắp, hút thuốc Cotab với vẻ điềm đạm.
Nhưng bác Tham đưa tay chắn lại, giọng khàn nhỏ, như sợ hàng xóm nghe được:
— Không vào được… cháu. Không vào…
Lúc ấy, tôi chưa hiểu. Tôi chỉ thấy đôi mắt bác đầy bồn chồn, như có một cái bóng phía sau lưng bác đang dí sát, buộc bác phải từ chối chính cháu của mình.
Sau này tôi mới hiểu. Gia đình tôi dinh tê vào Nam — đồng nghĩa với hai chữ “nguy hiểm”. Thời cuộc biến con người thành nghi kỵ. Gia đình cũng phòng bị nhau như phòng thú dữ.
Tôi đứng ngoài cửa, tay cầm nón, không biết nên cười hay khóc. Nguyễn Hữu Loan nhìn tôi từ trong nhà, ánh mắt ông có gì đó vừa ái ngại vừa bất lực. Cánh cửa khép lại từ từ. Cái “không vào được” ấy theo tôi đến tận bây giờ như một lưỡi dao lạnh.
Để rồi nhiều năm sau, tôi nhận ra, chiến tranh không chỉ giết những người cầm súng — nó giết cả sự tin cậy trong một gia đình.
Từ năm 2010, khi tôi đã sống một đời dài, mỗi lần đi Việt Nam xây cất lại mộ phần tổ tiên nội ngoại, tôi đều rẽ qua Nga Sơn thăm vợ chồng Nguyễn Hữu Loan. Tôi viết đi Việt Nam mà không viết về. Tôi không còn gì thiết tha để về. Chỉ còn lại ký ức và ám ảnh. Đi Việt Nam xây lăng mộ tổ tiên Nội Ngoại và thăm viếng anh chị Nguyễn Hữu Loan.
Nhà anh Loan nằm lặng như một cái am bé trong làng vào những năm sau này, không bạn bè, không đồng đội, không văn hữu, không hàng xóm thân thích lui tới. Ông — người viết bài thơ bất hủ mà cả nước thuộc — sống trong sự cô lập gần như tuyệt đối.
Không phải vì ông nghèo.
Không phải vì ông xa lạ.
Mà vì người ta vẫn còn sợ.
Sợ cái tên ông từng bị kiểm soát.
Sợ những năm ông bỏ Đảng.
Sợ những trang hồ sơ từng ghi tên ông là “kỵ húy chính trị”.
Sợ cả những gì họ không hiểu và không dám hỏi.
Sợ — một nỗi sợ ăn sâu đến mức không ai trong cùng làng dám ghé thăm, dù chỉ để chào người hàng xóm già.

Sân trước nhà
Tôi bước vào nhà, thấy chị Nhu — người đàn bà đã theo ông suốt mấy chục năm — lúi húi pha ấm trà. Ông ngồi đó, tóc bạc trắng, đôi mắt sâu nhưng không còn giận dữ. Chỉ có nỗi đau cũ vẫn còn nguyên hình, như một nấm mồ chưa kịp san phẳng.
Mỗi lần tôi nhắc đến tên chị Ninh, tôi thấy ánh mắt ông thoáng run. Không mờ đi — mà sáng lên theo một cách rất lạ, như ngọn lửa dưới lớp tro còn đỏ rực.
Chẳng có truyền thuyết nào ở đây.
Không có huyền thoại màu mè.
Không có tình yêu hóa thành thơ theo kiểu mơ mộng của thiên hạ.
Chỉ có một sự thật duy nhất: Anh Loan viết Màu tím hoa sim bằng chính nỗi đau thật — đau đến mức thơ không phải là thơ nữa, mà là tiếng nấc của một con người bị đời quật gãy đôi.
Và tôi — đứa trẻ từng bị bỏ lại Thanh Hoá năm 1949 — tình cờ trở thành nhân chứng cuối cùng còn nhìn thấy tất cả từ bên trong, từ những điều mà sách báo không ai ghi.
Nếu tôi không viết lại, có lẽ sau này tất cả sẽ bị trộn vào huyền thoại, bị người đời kể sai, hoặc bị quên sạch.
Nên tôi phải kể. Kể đúng. Kể đủ. Kể bằng cái giọng của một người đã sống trong sợ hãi, trong mất mát, trong chứng kiến, trong những lần ghé qua một căn nhà nhỏ ở Nga Sơn — nơi người ta không dám đến, dù chỉ để hỏi thăm.
Vì Màu tím hoa sim là thật.
Vì chị Ninh là thật.
Vì nỗi đau của Nguyễn Hữu Loan là thật.
Và vì tôi biết: Nếu không ai giữ lại, sự thật cũng sẽ mòn đi như đất bờ Nông Giang mùa lũ.
6
Nga Sơn, một chiều không nắng, không mưa, chỉ có màu tro nhạt của trời rũ xuống những dãy núi thấp, như thể mọi thứ trên đời đều vừa được phủ lên một lớp bụi mỏng. Nguyễn Hữu Loan ngồi trên chiếc võng vải, ngón tay khô gầy gõ nhẹ lên mép chén nước chè trên bàn nhỏ bên cạnh, như đang ngân lại một giai điệu cũ chỉ mình ông còn nghe thấy.
Ông ngẩng lên nhìn tôi, không cười, không buồn, cái ánh nhìn như thể đã đi xa khỏi thế giới này, rồi mới trở về thăm lại vài cảnh cũ. Rồi rất bất ngờ, ông nhắc một cái tên: “Thụy An…”
Một chữ rơi, mà đất trời chung quanh như lặng xuống.
Ông nhìn thẳng vào khoảng không trước mặt, giọng nhỏ đến mức phải nghiêng người mới nghe được: “Thụy An với chồng nó… bị đánh cho đến cùng số.”
Không phải “phê bình”, không phải “kiểm điểm”, không phải “chấn chỉnh tư tưởng” như những bài báo sau này người ta vẫn viết để che bớt sự thật.
Ông dùng đúng từ: bị đánh. Rồi ông lặp lại, nhẹ hơn, nhưng sâu như một nhát dao cắm xuống đất: “… bị đánh cho đến cùng số.”
Tôi im lặng. Không dám chen một tiếng động nào vào khoảng lặng ấy. Cả đời tôi chưa từng nghe ai nói về Nhân Văn – Giai Phẩm theo cái cách này, không chửi rủa, không bàn tán, không dựng triết lý, chỉ thả xuống một sự thật không cần giải thích.
Ông nói tiếp: “Nó không hèn. Nó chỉ bị nghiền nát thôi.”
Lời của ông, mỏng như hơi gió, nhưng đằng sau là cả một dãy núi đổ.
Không ai kể chuyện Thụy An như vậy. Không ai dám. Và không ai đủ tư cách.

Ảnh Internet
Ông kể rằng Thụy An bị bắt trong lúc chạy trốn giữa quê nhà và quê chồng, vừa chạy vừa thở như người biết mình không thoát khỏi một bàn tay khổng lồ đang úp xuống cả bầu trời. Một người đàn bà, đẹp, viết có tài, nghĩ có trí, mà bị xô xuống đất như một con vật mắc lỗi.
Còn chồng bà – ông Bùi Tường Chiểu, trí thức, hiền đến mức người ta nể – cũng bị lôi vào, bị “vạ lây”, bị giam, chỉ vì đứng cạnh một người đàn bà không bao giờ chịu viết bản tự thú.
Nguyễn Hữu Loan nói: “Một người tử tế… mà bị vạ lây. Đời nó coi như tắt từ đó.”
Không phải câu chuyện.
Không phải nhận định.
Chỉ là một câu nói buông xuống như hạt bụi.

Bếp chái bên cạnh nhà
Anh Loan đưa mắt nhìn ra vườn, đưa mắt nhìn ra cái hiên thấp lợp ngói mốc, hai cột tre chống xiêu vẹo, cái bàn gỗ lổn nhổn nồi niêu chén bát, rổ thau úp ngược, cái sọt nhựa đỏ dựng ở góc, cái bát trắng lẻ loi trên nền xi măng ẩm mốc.
Cả cái gian bếp tăm tối ấy, với cửa gỗ hé mở và đống bao tải vứt trong góc, chính là phần đời mà người ta đã bắt nhà thơ sống sau khi đã “đánh” xong anh.
Rồi ông bật cười, một tiếng cười nhẹ như tiếng gỗ va nhau:
“Tao nói rồi… tụi kia toàn một lũ hèn. Chỉ có vài người chịu đứng thẳng. Mà đứng thẳng thì gãy.”
Tiếng cười của ông không giống tiếng cười của người còn giận. Cũng không giống của người đang oán trách.
Mà là tiếng cười của người đã băng qua hết mọi tầng đau đớn, đi đến cuối con đường, nhìn lại thấy cuộc đời hóa thành tro tàn, và từ chỗ tro ấy, cái đau không còn đủ sức để làm ông đau thêm nữa.
Ông nói, nhẹ như thở: “Đảng, Tố Hữu hay Trường Chinh… cũng không đoạn trường được tao. Tao bị chúng nó đánh đến nát rồi… không còn đánh thêm được nữa; nên tao nhìn mọi chuyện… rất thảnh thơi.”
Đó không phải lời kiêu hãnh. Đó là lời của một người đã mất tất cả, và vì thế, không còn sợ bất cứ ai. Cái thảnh thơi của Nguyễn Hữu Loan không phải là nhẹ nhàng, mà là một sự giải thoát đẫm máu, như người đã khóc đến cạn nước mắt, không còn giọt nào để khóc nữa.
Và trong nụ cười ấy, tôi hiểu, một con người đã đoạn trường tận cùng, thì không thế lực nào còn làm ông đoạn trường thêm được.
Đó là nụ cười vừa cảm khái, vừa tủm tỉm của người đã nhìn xuyên qua thời cuộc, xuyên qua cả những lớp sương mù tuyên truyền.
Tôi rùng mình. Không phải vì câu chữ, mà vì sự tĩnh mịch phía sau.
Trong cái “thảnh thơi” của ông là máu, là đêm, là cả một đời bị nghiền dưới ngón tay của một cơ chế khắc nghiệt. Thảnh thơi vì đau quá rồi mà hết đau. Thảnh thơi vì không còn gì để mất. Thảnh thơi vì đã bị trừng phạt đến mức không còn chỗ cho trừng phạt.
Ai đó, chưa từng sống qua thời ấy, sẽ không hiểu được cái thảnh thơi ấy sâu đến đâu.
Mà thảnh thơi thật, chuyện Nhân văn Giai phẩm, ông một mình đã làm rồi.
Có lúc, ông quay sang tôi, nheo mắt, nói như đùa mà không phải đùa: “Chú sống bên Âu bên Mỹ, mà chú cũng biết thời cuộc dạo ấy… đáo để thật.”
“Đáo để” – ông dùng đúng cái chữ của thế hệ mình. Một chữ vừa khôi hài, vừa cay đắng, vừa như một cái vỗ vai của người già nhìn thấy cả thế gian từng lật úp lên đầu mình.
Rồi ông im. Đất trời cũng im. Câu chuyện khép lại, nhưng không kết thúc.
Giống như chính đời Nguyễn Hữu Loan – một đời không có đoạn kết. Một đời bỏ Đảng, bị kiểm soát, bị cấm vận, bị đẩy vào đá núi, vào mồ côi của tư tưởng và xã hội.
Một đời tự đứng thẳng giữa bầy đàn, rồi bị bẻ gãy, nhưng gãy xong thì không còn gì để người ta bẻ. Một đời lặng lẽ như chiếc bóng, mà thảnh thơi như đám mây cuối chiều.
Tôi không cần viết thêm nữa. Không kết. Không bình. Không đóng dấu. Vì câu chuyện này, tôi viết hôm nay – như đời anh Loan – được sinh ra để dở dang.

Minh hoạ AI