Nguyễn Xuân Vượng
Tôi không có ký ức nào về Phiên chợ Ba Tư. Dù cái tên ấy từng được nhắc đến như một bản nhạc quen thuộc của một miền khác, với tôi nó chỉ tồn tại ở dạng tin đồn văn hóa – một nhan đề đẹp, gợi mở, nhưng không có âm thanh đi kèm. Những năm tháng lớn lên ở miền Bắc trước 1975, không gian âm nhạc của chúng tôi được định hình bởi loa phóng thanh, bởi những bài ca tập thể, bởi nhịp điệu của chiến tranh và kỷ luật. Trong thế giới ấy, âm nhạc không nhằm mở rộng trí tưởng tượng, mà chủ yếu để cổ vũ, giáo dục và quy tụ con người vào một hướng chung.
Vì thế, những bản nhạc nhẹ phương Tây mang tính mô tả, giàu màu sắc tưởng tượng – như In a Persian Market của Albert William Ketèlbey – hầu như không có cơ hội xuất hiện. Không phải vì hay hay dở, mà vì chúng không thuộc về hệ quy chiếu tinh thần của thời chiến. Sự vắng mặt ấy không phải là thiếu sót cá nhân của tôi, mà là một khoảng trống mang tính lịch sử: cùng một đất nước, cùng một thế hệ, nhưng những gì được nghe – và không được nghe – đã khác nhau.
Chỉ sau này tôi mới biết, ở miền Nam trước 1975, Phiên chợ Ba Tư từng hiện diện rất tự nhiên trong đời sống phát thanh và trường học. Qua lời Việt của Phạm Duy, bản nhạc không lời của Ketèlbey được chuyển hoá thành một ca khúc kể chuyện bằng ngôn ngữ Việt, bằng nhịp thơ Việt. Ở đó, “phiên chợ” không chỉ được mô tả bằng hòa âm, mà bằng hình ảnh, bằng lời ca, bằng một cảm quan phương Đông đã được Việt hoá. Đối với nhiều người, đó là ký ức tuổi thơ; còn với tôi, nó vẫn chỉ là một cái tên, đứng ngoài miền nhớ.
Mãi đến rất muộn, khi đã đi gần trọn một đời người, tôi mới thật sự nghe Phiên chợ Ba Tư. Không phải trong tiếng ồn của quá khứ, mà trong một khoảng lặng đủ dài để suy ngẫm. Khi ấy, tôi mới hiểu: ký ức âm nhạc cũng có biên giới. Có những giai điệu sống rất sâu trong trí nhớ của người này, nhưng lại hoàn toàn xa lạ với người khác – không phải vì chúng kém giá trị, mà vì lịch sử đã từng chia cắt không gian tiếp nhận của chúng ta.
Nhưng Ba Tư của hôm nay không còn là phiên chợ thanh bình bước ra từ trí tưởng tượng âm nhạc đầu thế kỷ XX. Iran – hậu thân của đế chế Ba Tư huy hoàng – đang hiện lên trước thế giới bằng một hình ảnh hoàn toàn khác: lửa đã cháy, máu đã đổ, và con người đã xuống đường. Những quảng trường và con phố từng là không gian đời sống nay trở thành nơi đối đầu giữa nhân dân và một chế độ tôn giáo hà khắc, nơi quyền tự do cá nhân bị bóp nghẹt trong danh nghĩa đức tin và trật tự. Ở đó, người ta không còn nghe tiếng rao hàng hay nhịp sống chợ búa, mà là tiếng hô đòi nhân phẩm, tiếng chân người dồn dập, và cả tiếng súng của cường quyền cố giữ lấy một trật tự đã mục ruỗng. Nhìn Ba Tư hôm nay, ta chợt hiểu: Phiên chợ Ba Tư chỉ có thể tồn tại như một khoảnh khắc mơ mộng của lịch sử. Khi nhân dân Iran sẵn sàng trả giá bằng máu để đòi quyền được sống như những con người tự do, thì “phiên chợ” trong âm nhạc năm xưa bỗng mang thêm một tầng nghĩa khác – ký ức của một thế giới đã mất, và lời nhắc nhở nghiệt ngã rằng: phía sau mọi huyền tưởng văn hóa, số phận con người mới là thước đo cuối cùng của lịch sử.
Vĩ thanh
Tôi nghe Phiên chợ Ba Tư khi đã đi gần trọn một đời người. Không phải từ loa phóng thanh sân trường, cũng không phải từ chiếc radio gỗ đặt trên nóc tủ của một buổi chiều yên ả, mà từ một cuộc gặp rất muộn – khi ký ức đã đủ dày để nhận ra những gì mình từng không có. Bản nhạc cho tôi hiểu rằng âm nhạc có thể kể chuyện chỉ bằng âm thanh; và rằng có những giai điệu chỉ thực sự thuộc về ta khi ta đủ tự do để lắng nghe. Khép lại bản nhạc, tôi chợt nhận ra: Không phải tôi đến muộn với Phiên chợ Ba Tư, mà là lịch sử đã từng đặt chúng tôi ở hai phía khác nhau của cùng một miền âm thanh. Và đôi khi, chính những cuộc gặp muộn như thế này lại làm cho hồi ức trở nên trọn vẹn hơn.
Khi nhạc phẩm Phiên chợ Ba Tư còn vang lên trong âm nhạc, thì Ba Tư – Iran ngoài đời – đang cháy trong máu và khát vọng tự do, ta mới hiểu lịch sử của một dân tộc không bao giờ là một giai điệu dễ nghe vì thiếu nhạc điệu.
NXV. 16-1-2026


Bản ký âm của Phạm Duy