Sở hữu Hư Vô

Truyện ngắn của Ngu Yên

Ông Trần Phước An – người ta gọi ông là ông An cho đơn giản, dù ông không đơn giản chút nào – đứng trên bãi cỏ nhìn ra biển Thái Bình Dương, tay cầm ly rượu vang đắt hơn thu nhập một năm của một gia đình trung lưu, và nghĩ rằng mình đã chán tất cả. Ông có ba mươi hai căn biệt thự, mười bảy chiếc du thuyền, một bộ sưu tập tranh khiến điện Louvre phải ghen tị, nhưng thứ mà ông chưa có là một bức tranh về Hư Vô. Không phải hư vô bình thường. Ông muốn Hư Vô viết chữ hoa. Hư Vô mà khi nhìn vào, người ta phải kinh ngạc, sao cái không có lại có thể hiện diện sôi nổi đến vậy.

Thế là ba tháng sau, bảy họa sĩ từ khắp thế giới đổ bộ xuống hòn đảo riêng của ông.

Trương Hoài Nam đến đầu tiên, với bộ áo gấm đen và bộ râu bạc dài như trong truyện kiếm hiệp. Ông vẽ thủy mặc sáu mươi năm. Khi bước xuống trực thăng, tay ông run nhẹ – không phải vì tuổi già. Ông đã vẽ tre, vẽ mây, vẽ núi non sương khói suốt cả đời. Nhưng đêm qua, ông mơ thấy mình đứng trước bức tranh trống, cầm bút nhưng không biết vẽ gì. Trong giấc mơ, ông hỏi bút: “Ta đã vẽ cái gì suốt sáu mươi năm?” Bút không trả lời. Ông tỉnh giấc, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi. “Hư Vô chỉ có thể được thể hiện qua khoảng trống giữa những nét mực,” ông tuyên bố bằng giọng trầm như chùa chiều. Nhưng chính ông cũng không chắc mình còn tin điều đó.

Alessandra Bianchi, đại diện trường phái siêu thực, bước xuống với mái tóc đen buộc gọn và đôi mắt có quầng thâm sâu. Cô ba mươi chín tuổi, trông như năm mươi. “Khoảng trống thì còn gọi là vẽ thứ gì?” Cô cười khẩy. “Tôi sẽ vẽ những chiếc đồng hồ chảy như mật ong trong không gian bay bổng. Đó mới là hư vô.” Cô không nói cô đã mất ngủ ba năm nay. Mỗi đêm, khi nhắm mắt, cô thấy mẹ mình – người đàn bà đã nhảy xuống sông khi cô mười lăm tuổi. Con mắt mẹ nhìn cô lần cuối, không giận hờn, không buồn bã, chỉ trống rỗng. Cô vẽ tranh siêu thực để không phải nhìn thẳng vào cái trống rỗng đó. Nhưng càng vẽ nhiều, cô càng thấy nó ở khắp nơi.

Tanaka Kenji, người Nhật theo trường phái tối giản, đẩy cặp kính lên. Ông sáu mươi hai tuổi, người gầy như que củi. “Các vị nói nhiều thế. Hư vô là một điểm đen. Một vạch trắng. Thế thôi.” Trong túi áo ông có một bức thư từ vợ cũ, gửi đến mười năm trước, ông chưa bao giờ mở. Trên phong bì chỉ có tên ông, không có địa chỉ người gửi. Ông mang nó theo khắp nơi. Đôi khi ông lấy ra, xem xét phong bì, rồi cất lại. Ông vẽ những đường thẳng suốt bốn mươi năm vì ông sợ nếu vẽ đường cong, ông sẽ phải thừa nhận cuộc đời không phải là một đường thẳng từ A đến B. Nó uốn khúc. Nó lạc lối. Nó có những bức thư không bao giờ được mở.

Pierre Duchamp, cháu chắt của một họa sĩ nổi tiếng, vỗ vai Tanaka. Người đàn ông Pháp này ba mươi lăm tuổi, đẹp trai theo kiểu u sầu. “Chắc vậy, nếu anh muốn khán giả ngủ gật. Còn tôi, tôi sẽ dùng cubism – chia nhỏ hư vô thành triệu mảnh góc cạnh.” Cha ông là họa sĩ. Ông nội ông là họa sĩ. Cả dòng họ Duchamp đều là thiên tài. Trừ Pierre. Ông vẽ cubism không phải vì yêu thích, mà vì đó là trường phái duy nhất mà gia đình ông chưa ai làm chủ. Ông nghĩ nếu mình trở thành bậc thầy về cubism, có lẽ ông sẽ thoát khỏi cái bóng. Nhưng mỗi lần cầm bút, ông nghe thấy giọng cha: “Con vẽ giống bố quá. Nhưng không có hồn.”

Miguel Santos, người Brazil theo trường phái Pollock, lắc đầu. Đôi mắt ông sáng lên theo cách mà người quen biết sẽ nhận ra: đó là ánh mắt của kẻ đang cố kìm nén cơn khát. “Phải tạt màu. Phải để vô thức dẫn dắt tay.” Ông đã bỏ ma túy được ba tháng mười hai ngày. Mỗi sáng ông đếm. Ông vẽ bằng cách tạt màu loạn xạ vì bác sĩ nói điều đó giúp ông giải tỏa. Nhưng thật ra ông tạt màu vì khi tay chuyển động nhanh, ông không có thời gian để nhìn vào cái mình đang vẽ. Ông sợ nhất là phải nhìn vào cái mình tạo ra khi tỉnh táo. Vì không có chất kích thích, liệu những vệt màu đó còn là nghệ thuật, hay chỉ là sự hỗn loạn?

Yuki Tanizaki, hai mươi tám tuổi, nhỏ nhắn như học sinh trung học. Cô vẽ manga – những nhân vật với đôi mắt to tròn đầy nước. Cô không nói nhiều. Nhưng mỗi nhân vật cô vẽ đều với tay ra, cố chạm vào điều gì đó nằm ngoài khung tranh. Khi cô mười hai tuổi, cha mẹ cô ly hôn. Cô sống với mẹ. Nhưng mỗi đêm cô vẽ một cô gái nhỏ với tay tìm người cha vắng mặt. Năm này qua năm khác, cô gái trong tranh lớn lên, nhưng cái cử chỉ với tay vẫn giữ nguyên. Yuki không biết làm sao để dừng vẽ cái cô gái đó.

Dmitri Volkov, người Nga năm mươi tuổi, vai rộng, tay to như búa. Ông vẽ chủ nghĩa hiện thực xã hội – những công nhân trong nhà máy hư không. Cha ông là công nhân nhà máy thép. Chết ở tuổi bốn mươi lăm vì ung thư phổi. Mẹ ông cũng làm công nhân. Chết ở tuổi năm mươi hai, tim yếu vì làm việc quá sức. Dmitri học mỹ thuật, trốn khỏi nhà máy. Nhưng ông vẽ lại hình ảnh nhà máy suốt ba mươi năm. Mỗi khuôn mặt công nhân ông vẽ đều là khuôn mặt cha ông – người đàn ông không bao giờ được nghỉ ngơi, kể cả khi chết.

Bảy người. Bảy cái tôi. Bảy vết thương chưa từng lành.

Bức tường cao mười hai mét, dài tám mươi mét, trắng như giấy căng. Bảy họa sĩ được chỉ định bảy vị trí khởi đầu, cách đều nhau. Quy tắc duy nhất: vẽ cho đến khi gặp nhau. Sau đó tự thương lượng, hòa giải, khi vẽ tiếp. Như mây và nắng, kết hợp mà không xâm phạm.

Trương Hoài Nam thở sâu. Chấm bút xuống. Nét mực len ra. Alessandra bắt đầu vẽ một con mắt khổng lồ trôi nổi trong không trung, mi mắt biến thành cánh bướm. Khi cọ chạm tường, tay cô đau nhức. Cô biết con mắt này. Cô vẽ nó trong ba năm không ngủ. Con mắt mẹ cô. Tanaka vẽ một đường thẳng. Ngang. Hoàn hảo. Ông lùi lại, nhìn nó từ xa. Một đường thẳng. Thế thôi.

Ngày thứ hai, các tác phẩm bắt đầu lan rộng. Vết mực của Trương Hoài Nam len lỏi như rễ cây. Khi chúng gặp những mảnh cubism của Pierre, một sự va chạm xảy ra. Pierre đứng nhìn nét mực len vào khối lập phương của mình. Tay ông nắm chặt bút. Ba ngày tính toán, tan trong một giây. “Ông đang phá nét tôi.” “Đâu có. Tôi chỉ để mực chảy.” “Tự nhiên của ông đè lên hình học của tôi.” Pierre nghẹn lời. Trương Hoài Nam quay lại. “Hư vô đâu có góc cạnh.” “Mọi thứ đều có góc cạnh nếu ông nhìn đủ nhiều chiều.” Họ nhìn nhau. Cuối cùng Pierre vẽ thêm một khối lập phương bao bọc lấy vết mực. Tay run. Trương Hoài Nam đứng yên lâu. Rồi ông để mực chảy ra ngoài lập phương. Một sự thỏa hiệp. Pierre ngồi xuống. Ông nhìn bàn tay mình. Chúng vẫn run. Ông nhớ lần đầu tiên cha ông nhìn tranh ông vẽ. Người đàn ông đó đứng im ba phút. Rồi quay đi, không nói gì. Pierre muốn hét lên: “Con đã cố hết sức rồi!” Nhưng ông biết cố hết sức vẫn không đủ.

Bên kia tường, Yuki vẽ một cô gái anime, đôi mắt long lanh, tay với vào không khí. Khi tranh cô gặp tranh trừu tượng của Miguel – những vệt màu loạn xạ – Yuki sụp xuống. “Anh phá hết cảm xúc của nhân vật tôi!” Miguel nhìn Yuki. Mặt cô tái xanh. Ông quay đi. “Tôi không thấy nhân vật nào cả. Chỉ thấy những đường nét sến súa.” “Sến súa?” Yuki đứng dậy. Cô bước lại gần tranh của mình. Cô gái với tay đang bị những vệt màu điên loạn bao vây. Yuki nhìn thấy mình – đứa trẻ mười hai tuổi với tay tìm cha, nhưng chỉ chạm vào không khí. “Anh gọi nỗi đau của tôi là sến súa?” Miguel im lặng. Ông nhìn những vệt màu của mình. Lần đầu tiên sau ba tháng tỉnh táo, ông nhìn thẳng vào chúng. Không phải tự do. Chỉ là hỗn loạn. Hỗn loạn của một người đang chạy trốn.

Ngày thứ năm, trời mưa. Miguel lao ra. Alessandra theo. Trương Hoài Nam đứng nhìn mực loang. Mưa trộn lẫn màu sơn, mực tàu. Ranh giới giữa trường phái này và trường phái kia nhòe đi. Cubism chảy vào thủy mặc. Manga hòa với abstract. Hiện thực tan trong siêu thực. Họ đứng nhìn tranh của mình tan biến. Alessandra thấy con mắt mẹ loang ra, mi mắt chảy xuống như nước mắt. Cô đứng im, mưa đổ lên người. Cô nghĩ: “Mẹ cũng tan biến như thế này. Trong nước sông. Không còn hình dạng.”

Đêm thứ chín, Tanaka ngồi trước bức tường rất lâu. Đường thẳng của ông vẫn ở đó. Hoàn hảo. Không dài hơn. Không ngắn đi. Bốn mươi năm ông vẽ những đường thẳng như thế này. Ông rút bức thư ra khỏi túi. Nhìn tên mình trên phong bì. Mười năm. Ông chưa bao giờ mở. Ông nhắm mắt. Không thiền. Không nghĩ. Chỉ ngồi. Chỉ thở. Khi mở mắt, ông cầm bút. Tay ông dừng lại giữa đường thẳng. Một khoảng ngắn đến mức khó gọi là khoảng cách. Rồi ông đặt xuống một điểm. Một điểm nhỏ. Đen. Giữa đường thẳng. Đường thẳng vỡ. Không ai chú ý. Không ai nói gì. Tanaka buông bút. Ông lấy bức thư ra, xé phong bì. Bên trong chỉ có một tờ giấy trắng. Không chữ. Không gì cả. Chỉ trắng. Ông ngồi nhìn tờ giấy trắng rất lâu. Rồi ông cười. Một nụ cười nhỏ. Ông hiểu rồi.

Tuần thứ hai căng thẳng như dây đàn sắp đứt. Trương Hoài Nam phát hiện mực của ông len vào vùng của Dmitri – một bức tranh về công nhân trong nhà máy, những khuôn mặt đầy mồ hôi. “Ông làm gì vậy?” Dmitri gằn giọng. “Ta chỉ để mực chảy.” “Mực của ông làm mờ hết khuôn mặt cha tôi!” Dmitri tiến lại. “Ông đang xóa mất ông ấy!” Trương Hoài Nam giật mình. Ông nhìn Dmitri. Lần đầu tiên ông thấy – không phải một họa sĩ hiện thực xã hội, mà một đứa con đang cố vẽ lại người cha đã mất. “Xin lỗi.” Ông nói, giọng khàn. “Ta không biết.” Họ đứng đó, hai người đàn ông từ hai thế giới. Dmitri lau mắt. “Ông ấy không bao giờ được nghỉ ngơi. Kể cả khi chết, tôi vẫn bắt ông ấy làm việc. Trong tranh.” Trương Hoài Nam gật đầu chậm. “Ta vẽ mây núi sáu mươi năm. Để trốn cái gì đó. Nhưng ta không biết ta đang trốn cái gì.” Họ vẽ tiếp, nhưng lần này cẩn thận hơn. Dmitri để khuôn mặt công nhân hòa vào làn mây của Trương Hoài Nam. Như những người đang tan biến. Nhưng không mất đi.

Ngày thứ mười hai, bức tranh gần hoàn thành. Tanaka: “Hư Vô là sự trống rỗng tuyệt đối.” Alessandra: “Hư Vô là không gian cho trí tưởng tượng.” Pierre: “Hư Vô phải được nhìn từ mọi góc độ.” Miguel: “Hư Vô không thể định nghĩa.” Trương Hoài Nam: “Hư Vô là cái có khi không vẽ.” Dmitri: “Hư Vô là sản phẩm của bóc lột.” Yuki, giọng gần khóc: “Hư Vô là nỗi cô đơn không ai nghe thấy.” Họ hét vào mặt nhau. Không phải vì tranh. Mà vì đau. Vì sợ. Vì họ nhìn thấy trong bức tranh này tất cả những gì họ đã mất, đang mất, sẽ mất. “Tôi sẽ phá hủy bức tranh này.” Pierre cầm một thùng sơn đen lên. Tay run. “Dám làm tôi giết anh.” Trương Hoài Nam rút con dao nhỏ dùng cắt giấy. Họ sắp lao vào nhau. Đúng lúc đó, một tiếng động lớn.

Một con chim – không biết từ nơi nào bay tới – lao mình đâm vào bức tường. Nó đâm thẳng vào chính giữa, vào vùng duy nhất còn trắng ngần, vùng mà chưa họa sĩ nào vẽ. Tiếng đập. Tiếng xương gãy. Con chim rơi xuống. Máu lem lên tường, một vết đỏ tươi giữa khoảng trống trắng. Tất cả đứng im. Yuki bước tới. Quỳ xuống. Ôm lấy con vật. Nó còn ấm. Nó còn run. Rồi nó ngừng. “Nó đang bay tìm hướng,” Tanaka nói. Giọng vỡ vụn. “Thấy bức tường trắng, tưởng là bầu trời.” Im lặng. “Nó tưởng Không là Có.” Alessandra quỳ xuống. Chạm vào cánh gãy. “Hay Có tưởng tượng là Không?” Trương Hoài Nam thở dài.

Ngồi xuống đất. Họ ngồi, bảy người, quanh con chim chết. Im lặng lan rộng như màn đêm. Yuki ôm con chim, sụt sùi. Cô nhớ đứa trẻ mười hai tuổi với tay tìm cha. Nhưng cha không bao giờ ở đó. Chỉ có không khí. Cô với tay suốt mười sáu năm, nhưng chỉ chạm vào Không. Giống như con chim này. Bay tìm bầu trời, nhưng chỉ gặp tường.

Ông An xuất hiện. “Các vị muốn tôi dời nó đi chứ?” Trương Hoài Nam lắc đầu. “Không. Để đó. Đó là phần còn thiếu của bức tranh.” Họ im lặng gật đầu.

Rồi họ bắt đầu vẽ lại. Nhưng lần này khác. Lần này họ vẽ với nhau. Trương Hoài Nam để mực chảy hòa vào cubism của Pierre. Alessandra để những giấc mơ ôm lấy đường thẳng vỡ của Tanaka. Miguel tạt màu nhưng cẩn thận, để màu nâng đỡ nhân vật của Yuki thay vì phá vỡ. Dmitri vẽ công nhân nhưng để họ hòa vào làn mây. Họ vẽ suốt ba ngày ba đêm. Không ngủ. Không ăn. Chỉ vẽ.

Khi họ dừng lại, bức tranh hoàn thành. Mực đen, màu rực, hình học, giấc mơ, nhân vật, trống rỗng – tất cả lẫn lộn nhưng không loạn. Ở giữa, vùng trống trắng với vết máu khô, tạo ra một lỗ hổng hút hết ánh nhìn. Khi nhìn vào đó, mỗi người thấy cái chết khác nhau. Mỗi người thấy chính mình.

Ông An đứng trước bức tranh rất lâu. “Hư Vô là gì?” ông hỏi. Không ai trả lời ngay. Rồi từng người, một, nói lên sự thật của mình. Nhẹ như lông hồng. Nặng như chì. Một im lặng chứa đựng tất cả. Ông An quay lại nhìn bức tranh lần cuối. “Đốt nó đi,” ông nói. Bảy họa sĩ giật mình. “Đốt đi.” Ông An nhắc lại. “Hư Vô không thể được sở hữu. Nếu giữ lại, nó sẽ trở thành vật.” Họ nhìn nhau. Không ai muốn. Nhưng tất cả đều hiểu.

Pierre bước tới. Tay cầm ngọn đuốc. Run như lá. “Tôi làm.” Ông châm lửa. Ban đầu chỉ là một vệt sáng nhỏ, bò dọc theo mép bức tường. Không ai nói gì. Không ai cử động. Sơn bắt đầu sôi. Màu cong lên, co rút, rồi nứt vỡ.

Những giấc mơ của Alessandra cháy trước – không thành hình ảnh, chỉ thành khói. Khói đen dâng lên, che mất con mắt. Cô đứng yên. Không khóc. Cô nghĩ: “Mẹ cũng biến mất như thế. Thành khói. Thành không khí. Thành Không.”

Lửa lan sang các khối hình học. Chúng méo đi, mềm ra, góc cạnh chảy xuống như sáp. Pierre nhìn chúng tan rã. Miệng hé mở. Ông thấy tất cả những góc cạnh hoàn hảo – tất cả những tính toán, những cố gắng chứng minh mình xứng đáng với cái tên họ – tan thành tro. Một lúc sau, ông ngồi xuống. Lần đầu tiên sau ba mươi lăm năm, ông cảm thấy nhẹ.

Nét mực của Trương Hoài Nam bắt lửa sau cùng. Mực cháy không bùng. Nó tắt dần, như hơi thở già. Ông nhìn rất lâu. Sáu mươi năm tre, mây, núi non – tất cả tan biến. Ông khép mắt. Khi mở ra, ông mỉm cười. Lần đầu tiên ông hiểu: ông không vẽ tre. Ông vẽ nỗi sợ phải vẽ chính mình.

Những vệt màu của Miguel bốc cháy dữ dội. Lửa nhảy múa, rít lên, rồi lặng đi. Ông đưa tay ra, dừng lại giữa chừng, rút về. Không có gì để nắm. Ông đã tỉnh táo ba tháng mười hai ngày. Giờ ông tỉnh táo hơn nữa. Không còn chất kích thích. Không còn ảo tưởng. Chỉ còn sự thật: ông đã chạy trốn suốt đời.

Nhân vật của Yuki tan chảy. Đường viền biến mất. Đôi mắt to tròn chảy thành vũng đen. Cô gái với tay cuối cùng cũng buông xuống. Yuki quỳ. Áp trán vào đầu gối. Cô thì thào: “Tha thứ cho con.” Không biết nói với ai. Có lẽ với đứa trẻ mười hai tuổi. Có lẽ với chính mình.

Những khuôn mặt công nhân của Dmitri mờ dần trong lửa. Một khuôn mặt ở lại lâu hơn – khuôn mặt cha ông. Rồi cũng biến mất. Dmitri đứng thẳng. Hai tay buông lỏng. Ông nói, rất khẽ: “Được rồi, ba. Ba được nghỉ ngơi rồi.”

Đường thẳng của Tanaka cháy rất chậm. Nó đỏ lên, mảnh dần, rồi tắt. Điểm nhỏ ở giữa – nơi đường thẳng vỡ – cháy sau cùng. Tanaka thở ra. Ông cầm tờ giấy trắng trong tay – bức thư từ vợ cũ. Ông đưa nó vào lửa. Giấy bắt cháy. Trắng hóa đen, rồi thành tro. Giống hệt như đường thẳng.

Lửa thiêu đến vùng trống trắng ở giữa, nơi con chim nằm chết. Vết máu đỏ sẫm bốc khói đen đặc. Cuối cùng xác con chim bắt lửa. Lông cháy bay tứ tung như tuyết đen. Không ai bảo ai, tất cả bảy họa sĩ quỳ xuống. Bức tường rung chuyển. Gạch nứt vỡ. Tiếng nổ lách tách như xương gãy. Rồi cả bức tường đổ sập trong tiếng ầm như sấm, vỡ thành triệu mảnh, tung bụi tro bay mù trời. Khi lửa tàn, chỉ còn tro. Và im lặng.

Họ đứng dậy, bao phủ trong tro bụi, mặt mũi đen sì. Họ bước lại gần đống đổ nát. Than hồng vẫn cháy lấp lánh. Hơi nóng bốc lên làm không khí rung rinh. Họ đứng quanh đống tro than, ông An và bảy họa sĩ, tám nỗi đau, tám sự giải thoát. Lửa nhỏ dần, tàn dần, chỉ còn những tia sáng le lói như sao băng sắp tắt. Không ai nói gì. Họ đã nói hết qua lửa.

Tanaka nhìn nơi đường thẳng đã từng tồn tại. Một vệt đen mờ trên gạch. “Hư Vô không nằm trong nét vẽ.” Alessandra cúi đầu. Tro bám đầy tóc. “Nó ở chỗ ta tưởng mình đang tạo ra.” Pierre xoay một mảnh tro trong tay cho đến khi nó vỡ. “Hoặc ở chỗ ta muốn giữ.” Miguel nhắm mắt. “Hoặc chỗ ta chạy trốn.” Yuki đặt tay lên ngực. Nơi nhịp tim còn đập. Dmitri nói khẽ: “Hoặc chỗ ta gọi là mất mát.” Trương Hoài Nam lấy tro để rơi qua kẽ tay. “Hư Vô là thứ còn lại khi không còn gì cần nói.” Không ai phản bác.

Trương Hoài Nam nhặt xác con chim đã cháy thành than. Bước ra bờ biển. Đặt nó xuống sóng. Sóng cuốn đi, nhẹ nhàng, vào cái không của đại dương. Ông quay lại. Nhìn bảy người còn lại. “Đi thôi.” Họ lên thuyền rời đảo khi mặt trời lặn. Đằng sau, đống than hồng vẫn cháy le lói trong bóng tối. Rồi cũng tắt hẳn.

Ông An đứng lại một mình. Nhìn nơi bức tường đã từng dựng lên. Chỉ còn tro, than, và lặng. Lần đầu tiên trong đời, ông cảm thấy đầy. Bên ngoài, gió thổi tro bay.

Bay khắp hòn đảo.

Bay ra biển.

Bay vào trống không.

This entry was posted in Văn. Bookmark the permalink.