“À la recherche du temps perdu”: tiểu thuyết của thời gian đã sống

Tino Cao

* En français ci-dessous

1. Vấn đề của À la recherche du temps perdu: khi tiểu thuyết không chỉ là kể chuyện mà là hiểu thời gian

Trong lịch sử tiểu thuyết châu Âu, À la recherche du temps perdu, gọi tắt là La Recherche, không chiếm vị trí trung tâm của nền văn học cận đại chỉ vì quy mô đồ sộ hay độ phức tạp hình thức của nó mà trước hết vì tác phẩm này đã triệt để đặt lại câu hỏi về chính bản chất của tiểu thuyết theo một hình thức tư duy. Ngay từ khi xuất hiện, trường thiên của Marcel Proust đã khước từ những khung lí thuyết quen thuộc vốn được sử dụng để “thuần hóa” các tác phẩm lớn. Nó không thể bị giản lược thành tự truyện dù được nuôi dưỡng từ kinh nghiệm cá nhân; không thể được xếp gọn vào tiểu thuyết tâm lí dù ám ảnh bởi đời sống nội tâm; và cũng không thể được xem như tiểu thuyết hiện thực dù bao trùm một bức tranh xã hội Pháp rộng lớn cuối thế kỉ 19, đầu thế kỉ 20. Những cách phân loại ấy dù tiện lợi về mặt mô tả đều thất bại trước điều cốt yếu nhất của La Recherche: tham vọng biến tiểu thuyết thành một hình thức nhận thức về thời gian đã sống.

Điều làm nên tính triệt để của La Recherche không nằm ở việc nó kể một câu chuyện khác mà ở chỗ nó buộc tiểu thuyết phải đảm nhận một chức năng khác. Tiểu thuyết, trong dự án proustien, vừa là nơi tái hiện thế giới theo logic nhân quả của hành động, vừa trở thành nơi thử nghiệm khả năng nhận thức thế giới thông qua hồi cố. Câu hỏi trung tâm không phải là điều gì đã xảy ra mà là bằng cách nào kinh nghiệm sống, vốn mơ hồ khi đang diễn ra lại có thể trở nên khả tri đối với ý thức. Chính sự dịch chuyển này đã đưa La Recherche ra khỏi quỹ đạo của tiểu thuyết thế kỉ 19 và đặt nó vào trung tâm của cuộc cách mạng tiểu thuyết hiện đại.

Trong truyền thống phê bình văn học Pháp, sự độc đáo của La Recherche thường được diễn đạt bằng những ẩn dụ mang tính kiến trúc: một “nhà thờ thời gian”, một “công trình” đồ sộ nơi mọi chi tiết trần thuật, dù nhỏ nhất, đều quy chiếu về cùng một vấn đề trung tâm. Tuy nhiên, giá trị của những ẩn dụ này không nằm ở sức gợi hình mà ở trực giác phê bình chúng hàm chứa: La Recherche không diễn giải thế giới theo logic của cốt truyện mà theo logic của nhận thức. Tác phẩm không được tổ chức quanh chuỗi biến cố mà quanh sự biến đổi của cái nhìn; không tiến triển theo nhịp của hành động mà theo nhịp của sự hiểu. Tiểu thuyết vì thế kiên trì truy vấn một vấn đề khó nắm bắt hơn nhiều: làm thế nào con người có thể hiểu được chính đời sống của mình, khi đời sống ấy trong lúc đang diễn ra luôn bị che phủ bởi ảo tưởng, thói quen và những sơ đồ tri giác nghèo nàn.

Chính từ sự nghi ngờ căn bản đối với kinh nghiệm trực tiếp này, Proust đã đảo ngược trật tự truyền thống của tiểu thuyết hiện thực thế kỉ 19. Nếu tiểu thuyết hiện thực đặt niềm tin vào khả năng quan sát liên tục và tái hiện tuyến tính đời sống, thì La Recherche khởi đi từ một tiền đề đối lập: phần lớn những gì con người sống qua đều không thể được hiểu ngay khi đang sống. Kinh nghiệm, ở trạng thái hiện tại của nó, không mang sẵn ý nghĩa; nó chỉ tích lũy như vật liệu thô, bị chi phối bởi ham muốn, định kiến và những khuôn mẫu tri giác sẵn có. Ý nghĩa không nằm trong kinh nghiệm khi nó đang diễn ra mà chỉ hình thành sau đó trong quá trình kí ức làm cho kinh nghiệm ấy trở nên khả tri.

Trong viễn cảnh này, tiểu thuyết không còn là tấm gương phản chiếu đời sống, nó là công cụ cho phép đời sống trở nên khả tri. Vai trò của trần thuật không phải là sao chép thế giới mà là tái hiện kinh nghiệm trong trật tự của thời gian hồi cố. La Recherche cho thấy đời sống không tự nó mang ý nghĩa và ý nghĩa không nằm sẵn trong sự kiện; ý nghĩa chỉ xuất hiện khi kinh nghiệm được đặt vào một hình thức cho phép nó được nhìn lại, liên kết và diễn giải. Chính ở điểm này, tiểu thuyết của Proust vượt qua chức năng thẩm mĩ thuần túy để đảm nhận một chức năng nhận thức.

Sự chuyển dịch này diễn ra ngay trong cách trần thuật xử lí thời gian và trong trình tự mà ý thức của người kể lần lượt tiếp cận kinh nghiệm đã sống. Những lựa chọn hình thức ấy khiến sự đổi mới của La Recherche không bộc lộ như một lập trường được tuyên bố mà như kết quả tích lũy của một thực hành viết kéo dài.

2. Kí ức như một hình thức tri thức: từ mémoire involontaire đến chân lí tiểu thuyết

Ở trung tâm của dự án proustien là việc trao cho kí ức một địa vị nhận thức mang tính quyết định. Trong La Recherche, kí ức không được hiểu như kho lưu trữ thụ động của những gì đã trôi qua, cũng không phải là sự hoài niệm nhằm bảo tồn cảm xúc mà là con đường duy nhất cho phép kinh nghiệm đã sống trở nên có thể được hiểu. Điều Proust đặt vấn đề không phải là việc nhớ lại quá khứ mà là khả năng nhận ra ý nghĩa của quá khứ, một khả năng mà kinh nghiệm trực tiếp khi còn bị giữ trong tính tức thời của hiện tại sẽ không tự cung cấp. Từ đó, kí ức không còn là phần phụ của đời sống tinh thần mà trở thành điều kiện để chân lí của thời gian đã sống có thể xuất hiện.

Sự phân biệt giữa mémoire volontaire và mémoire involontaire vì thế không thể được xem như một quan sát tâm lí học thuần túy. Ở Proust, đây là nền tảng của một nhận thức luận tiểu thuyết, nơi hai kiểu nhớ tương ứng với hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau đối với kinh nghiệm. Kí ức chủ ý, được dẫn dắt bởi ý chí và trí tuệ phân tích, chỉ có khả năng tái hiện những hình ảnh đã bị tách khỏi hoàn cảnh cảm giác ban đầu của chúng; nó đưa quá khứ về dạng khái quát, trừu tượng, dễ gọi tên nhưng nghèo nàn về ý nghĩa. Trong kiểu nhớ này, quá khứ tồn tại như một tập hợp dữ kiện, không còn sức gợi mở hay khả năng làm rung chuyển ý thức hiện tại.

Ngược lại, mémoire involontaire không nhằm tái hiện quá khứ mà làm cho một phần của quá khứ đột ngột trở lại trong hiện tại cùng với toàn bộ bầu không khí cảm giác đã từng bao quanh nó. Kí ức bất chợt, thường được kích hoạt bởi một chi tiết cảm giác tưởng như không đáng kể, đưa thời gian đã sống trở lại không phải như hình ảnh, mà như trải nghiệm. Ở đó, quá khứ không được “nhớ” mà được “sống lại” với mật độ cảm xúc và độ dày kinh nghiệm mà ý thức thường nhật không thể tự tạo ra.

Khoảnh khắc chiếc bánh madeleine, vì thế, không nên bị nhìn nhận đơn giản chỉ là một biểu tượng hoài niệm. Đây là mô hình nhận thức cô đọng nhất của La Recherche. Trong khoảnh khắc ấy, chân lí không xuất hiện như kết quả của suy luận hay phân tích mà như sự tràn vào bất ngờ của thời gian đã mất trong ý thức hiện tại. Điều được tìm lại không phải là một kỉ niệm riêng lẻ, càng không phải là một hình ảnh của tuổi thơ, mà là khả năng tiếp cận một chiều kích của kinh nghiệm đã bị đời sống thường nhật làm tê liệt.

Cách hiểu này đặt Proust vào một mối quan hệ vừa gần gũi vừa khác biệt với các tư tưởng triết học về thời gian cùng thời. Nếu Bergson cung cấp một khung triết học cho việc suy tư về durée thì Proust không diễn giải hay minh họa khung lí thuyết ấy. Thời gian trong La Recherche không được trình bày như một khái niệm mà được trải nghiệm thông qua hình thức tiểu thuyết. Chính sự khác biệt này cho phép Proust đi xa hơn triết học theo một con đường riêng. Vì vậy, chân lí mà kí ức mang lại trong La Recherche không phải là chân lí chung cho mọi chủ thể mà là chân lí gắn liền với hình thức. Kinh nghiệm chỉ có thể hiểu khi được đưa vào ngôn ngữ và trần thuật. Tiểu thuyết, theo nghĩa đó, không ghi nhớ quá khứ thay cho chủ thể mà tạo ra khả năng để chủ thể hiểu quá khứ của chính mình.

3. Thời gian bị phá vỡ: từ thời gian tuyến tính đến thời gian nội tại

Khi kí ức giữ vai trò trung tâm trong việc tiếp cận kinh nghiệm, quan niệm về thời gian như một dòng chảy tuyến tính không còn đủ để diễn tả cách đời sống được hiểu trong La Recherche. Tiểu thuyết này không được tổ chức theo một trật tự thời gian đồng nhất, nơi hiện tại nối tiếp quá khứ và hướng về tương lai theo một tiến trình ổn định. Thời gian ở đây gắn chặt với vận động của ý thức: hiện tại luôn mang theo những mảnh quá khứ được kí ức đưa trở lại, còn quá khứ chỉ hiện diện trong chừng mực nó được ý thức hiện tại làm sống dậy. Cách tổ chức thời gian này khiến kinh nghiệm sống không được tiếp nhận như một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau mà như một tập hợp những khoảnh khắc chỉ trở nên có ý nghĩa khi được nhìn lại. Những gì đã xảy ra không tự nó mang ý nghĩa; và ý nghĩa không gắn chặt với thời điểm xảy ra của sự kiện. Kí ức can thiệp vào tiến trình ấy bằng cách đưa quá khứ trở lại trong hiện tại, không phải dưới dạng thông tin mà dưới dạng trải nghiệm.

Hệ quả trực tiếp của cách quan niệm thời gian này là sự thay đổi căn bản trong vai trò của trần thuật. Trần thuật không nhằm sắp xếp các sự kiện theo trình tự diễn ra của chúng mà theo trình tự mà ý thức dần nhận ra ý nghĩa của chúng. Nhiều biến cố quan trọng không được đánh dấu ở thời điểm xảy ra, bởi vào lúc ấy chúng vẫn còn nằm trong vùng mù của kinh nghiệm trực tiếp. Chúng chỉ trở nên đáng kể khi được người kể quay lại, sau một khoảng cách đủ dài để kí ức có thể làm công việc của nó. Từ góc độ thi pháp, thao tác trung tâm của Proust nằm ở việc biến thời gian thành chất liệu của tiểu thuyết. Thời gian không giữ vai trò bối cảnh hay đề tài mà tham gia trực tiếp vào cách tiểu thuyết vận động. Nhịp điệu của tác phẩm không được dẫn dắt bởi chuỗi hành động mà bởi sự vận động của ý thức khi nó lần lượt tiếp cận kinh nghiệm đã trôi qua.

Chính trong độ lệch giữa sự kiện và ý nghĩa này, À La Recherche xác lập vị thế của mình như một hình thức nhận thức đặc thù. Tiểu thuyết không nhằm phản ánh thế giới như một thực tại có sẵn ý nghĩa mà tạo ra điều kiện để thế giới ấy trở nên có thể hiểu được thông qua thời gian đã sống.

4. Người kể chuyện và sự khủng hoảng của nhân vật: tiểu thuyết vượt ra ngoài mô hình hiện thực cổ điển

Khi thời gian và kí ức được xem như những yếu tố quyết định cách thức con người hiểu đời sống của mình, nhân vật trong tiểu thuyết không còn có thể được xây dựng như một con người có tính cách cố định và nhất quán. Một điểm then chốt trong La Recherche nằm ở chỗ Proust không coi nhân vật là những cá nhân đã hoàn chỉnh, có thể được nhận diện bằng một hệ đặc điểm tâm lí ổn định. Nhân vật chỉ hiện ra thông qua cách người kể nhìn họ; và cách nhìn ấy luôn thay đổi khi thời gian trôi qua và khi kí ức làm việc.

Người kể chuyện trong La Recherche không đứng ngoài để quan sát thế giới một cách toàn tri. Người kể chính là một ý thức đang học cách hiểu đời sống của mình, và vì thế thường xuyên nhìn sai, hiểu nhầm, rồi phải sửa lại chính những gì mình đã tin là đúng. Tiểu thuyết không trình bày một cái tôi đã biết rõ bản thân và người khác mà trình bày tiến trình một cái tôi nhận ra sự thiếu tin cậy của chính cái nhìn ban đầu của mình. Nhân vật, vì thế, không xuất hiện như những con người được mô tả mà như những hình ảnh liên tục bị điều chỉnh khi người kể quay lại với kí ức của mình. Swann, Odette, Charlus hay Albertine không có một hình dạng tâm lí duy nhất. Họ hiện ra khác nhau tùy theo thời điểm người kể nhớ lại, tùy theo trạng thái cảm xúc và tùy theo mức độ hiểu biết đã đạt được ở thời điểm ấy. Một nhân vật có thể được nhìn như cao thượng, rồi trở nên tầm thường, rồi lại hiện ra như đáng thương, không phải vì nhân vật tự thay đổi một cách đột ngột mà vì cách người kể gán ý nghĩa cho hành vi của họ đã đổi khác. Nhân vật, do đó, không tồn tại như một thực thể khép kín mà là một chuỗi những hình dung nối tiếp, mỗi hình dung gắn với một giai đoạn của kí ức và của sự hiểu.

Điều quan trọng là La Recherche không tìm cách bóc tách để lộ ra một bản chất thật ẩn sau các biểu hiện của nhân vật. Tiểu thuyết cho thấy chính ý niệm về một bản chất như vậy là một giả định đơn giản hóa. Con người không tự bộc lộ toàn bộ ý nghĩa của mình trong một lần quan sát hay trong một thời điểm duy nhất. Hình ảnh về nhân vật luôn bị lệch đi khi thời gian trôi qua, khi kí ức sắp xếp lại các chi tiết đáng chú ý và khi ý thức học cách liên kết kinh nghiệm theo những cách mới. Câu hỏi trung tâm vì thế không phải là nhân vật “thật sự là ai” mà là nhân vật đã được hình thành như thế nào trong quá trình hồi cố.

So với tiểu thuyết hiện thực tâm lí thế kỉ 19, Proust đặt nghi vấn trực tiếp lên niềm tin rằng con người có thể được hiểu thông qua sự nhất quán của hành vi và động cơ. La Recherche cho thấy đời sống tâm lí luôn bị chia cắt khi nó đi qua thời gian và sự chia cắt ấy càng rõ khi kí ức tham gia vào việc tái hiện. Nhân vật trở nên khó nắm bắt không phải vì nhà văn cố tình làm rối rắm mà vì ý thức con người không vận động theo một trật tự ổn định và đơn tuyến. Trung tâm của tiểu thuyết, do đó, không nằm ở nhân vật như một cá thể hoàn chỉnh mà nằm ở tiến trình trần thuật liên tục điều chỉnh hình ảnh của nhân vật khi sự hiểu dần dần hình thành.

Sự khủng hoảng của nhân vật kéo theo sự khủng hoảng của chính chủ thể kể chuyện. Người kể không đứng ngoài để phán xét người khác bằng những chuẩn mực chắc chắn. Người kể cũng bị cuốn vào cùng một chuỗi sai lầm, ảo tưởng và vỡ mộng. Những ngộ nhận trong tình cảm, những hiểu lầm xã hội, những niềm tin nghệ thuật non nớt không phải là những chướng ngại tình cờ mà là những giai đoạn cần thiết để ý thức nhận ra giới hạn của chính mình. Chủ thể theo cách nhìn của Proust không trưởng thành bằng cách tích lũy thêm kinh nghiệm mà bằng cách nhận ra rằng kinh nghiệm, khi chưa đi qua hồi cố, thì chưa đủ khả năng tự nói lên ý nghĩa của nó.

5. Phản-tự sự và sự trì hoãn ý nghĩa: vì sao La Recherche buộc người đọc phải đọc chậm

Một trong những trải nghiệm dễ nhận thấy khi đọc La Recherche là sự vắng mặt của cao trào theo nghĩa quen thuộc của tiểu thuyết thế kỉ 19. Những sự kiện quan trọng hiếm khi được đánh dấu như những bước ngoặt rõ ràng tại thời điểm chúng xảy ra và gần như không bao giờ được trình bày như những khoảnh khắc quyết định tự mang lấy ý nghĩa. Điều này không xuất phát từ sự thiếu kịch tính mà từ cách Proust tổ chức mối quan hệ giữa sự kiện và sự hiểu. Trong La Recherche, sự kiện không tự nó mang ý nghĩa; ý nghĩa không gắn chặt với thời điểm xảy ra của sự việc mà hình thành về sau, khi kinh nghiệm đã đi qua thời gian và được đặt lại trong ánh sáng của kí ức.

Ở thời điểm diễn ra, nhiều biến cố vẫn nằm trong vùng xám của kinh nghiệm trực tiếp. Người kể không hiểu điều gì đang xảy ra, cũng không có khả năng nhận ra ngay đâu là điều đáng kể. Chính vì vậy, trần thuật không làm công việc nhấn mạnh hay sắp xếp sự kiện theo mức độ quan trọng tức thời. Ý nghĩa chỉ xuất hiện khi người kể quay lại khi kí ức đưa sự việc trở lại trong một bối cảnh khác và khi những chi tiết từng bị xem là tầm thường bỗng trở thành điểm nối giữa những khoảnh khắc xa nhau của đời sống. Trần thuật vì thế tiến triển theo nhịp của sự hiểu, không theo nhịp của hành động; nó đi theo tiến trình mà ý thức dần dần nhận ra điều mình đã trải nghiệm sống chứ không theo tiến trình của những gì đã xảy ra.

Chính sự lệch pha giữa sự kiện và ý nghĩa này tạo nên chiều sâu nhận thức của La Recherche. Chân lí của đời sống không nằm trong khoảnh khắc được sống bởi khoảnh khắc ấy luôn bị che phủ bởi cảm xúc, thói quen và những sơ đồ tri giác sẵn có. Chân lí hình thành khi đời sống đã đi qua thời gian khi kí ức có thể chọn lọc, liên kết và làm sáng lên những mối quan hệ mà kinh nghiệm trực tiếp không tự phơi bày. Đọc Proust, vì thế, không phải là theo dõi một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau mà là tham gia vào một tiến trình nhận thức kéo dài; người đọc phải chấp nhận rằng ý nghĩa không đến ngay và việc hiểu đòi hỏi một độ kiên nhẫn tương ứng với độ chậm của hồi cố.

Nhịp đọc chậm không chỉ bắt nguồn từ độ dài câu văn mà từ logic nội tại của tác phẩm. Logic này xem việc hiểu như một công việc cần thời gian và buộc người đọc phải điều chỉnh nhịp chú ý của mình. Người đọc học cách ghi nhận những chi tiết chưa rõ ý nghĩa ở lần xuất hiện đầu, học cách nhận ra sự trở lại của một hình ảnh, một tên gọi, một cử chỉ và học cách đặt những yếu tố ấy vào quan hệ với nhau khi chúng tái xuất hiện trong kí ức của người kể. Việc đọc, trong viễn cảnh này, không còn là hành vi tiếp nhận thụ động mà trở thành một thực hành tri giác; người đọc phải hòa vào cùng một nhịp vận động của kí ức và của sự hiểu mà tiểu thuyết đã thiết lập.

6. Bút pháp của La Recherche và ý nghĩa phương pháp tiểu thuyết trong lịch sử văn học Pháp

Đóng góp căn bản của La Recherche đối với văn học Pháp không nằm ở việc mở ra một chủ đề mới mà ở việc xác lập một cách viết có tính phương pháp, làm thay đổi tận gốc quan niệm về lao động tiểu thuyết. Bút pháp của Proust không nhằm tạo ra hiệu ứng mới lạ về hình thức, cũng không tìm cách đoạn tuyệt với truyền thống văn xuôi cổ điển Pháp vốn đặt nặng sự chính xác của ngôn ngữ và kỉ luật của câu văn. Ngược lại, Proust tiếp nhận trọn vẹn những yêu cầu nghiêm ngặt ấy, nhưng chuyển chúng sang một đối tượng khác: không còn là hành động hay sự kiện mà là tiến trình hình thành ý nghĩa của kinh nghiệm. Viết, trong La Recherche, trở thành một công việc khảo sát có hệ thống, trong đó mỗi chi tiết được giữ lại không vì giá trị minh họa mà vì khả năng tham gia vào một mạng lưới liên hệ sẽ chỉ bộc lộ theo thời gian của trần thuật.

Theo nghĩa này, bút pháp proustien không phá vỡ tiểu thuyết cổ điển từ bên ngoài mà làm bộc lộ ra hạn chế nội tại của nó. Tiểu thuyết thế kỉ 19 tin rằng việc tổ chức sự kiện theo logic nhân quả và tâm lí nhất quán là đủ để tạo ra ý nghĩa. La Recherche cho thấy giả định ấy không còn phù hợp với đời sống tâm lí đã trở nên phân hóa và bất ổn trong xã hội cận đại. Phương pháp sáng tác của Proust không nhằm thay thế tiểu thuyết bằng một hình thức khác mà điều chỉnh lại chính thao tác viết: thay vì tiến từ nguyên nhân đến kết quả, viết trở thành quá trình tích lũy, đối chiếu và sửa lại cái nhìn. Bút pháp ấy đòi hỏi nhà văn phải chấp nhận độ chậm rãi của sự thấu hiểu và coi việc viết lại, quay lại, đặt lại vấn đề là một phần thiết yếu của lao động sáng tác chứ không phải là dấu hiệu của sự do dự hay thiếu quyết đoán.

Chính ở điểm này, La Recherche giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử văn học Pháp. Tác phẩm không thuộc về cổ điển nhưng cũng không đoạn tuyệt với cổ điển; không hoàn toàn là hiện đại chủ nghĩa nhưng mở đường cho những tìm kiếm hiện đại sau đó. Bút pháp của Proust xác lập một phương pháp tiểu thuyết trong đó việc viết được hiểu như một quá trình nhận thức kéo dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tính chính xác và kỉ luật tương đương với tư duy triết học, nhưng không trùng với triết học khái niệm. Nhờ phương pháp ấy, tiểu thuyết có thể tiếp tục đảm nhận tham vọng hiểu con người và đời sống, trong khi vẫn trung thành với những yêu cầu hình thức khắt khe của truyền thống văn xuôi Pháp. La Recherche, vì thế, không chỉ là một thành tựu cá nhân mà là một mốc phương pháp khi tiểu thuyết Pháp học cách tự đổi mới từ bên trong bằng chính lao động viết của nó.

••••

À la recherche du temps perdu: le roman du temps vécu

1. Le problème de À la recherche du temps perdu: lorsque le roman ne se contente plus de raconter mais cherche à comprendre le temps

Dans l’histoire du roman européen, À la recherche du temps perdu, que l’on désigne souvent par La Recherche, n’occupe pas une position centrale dans la littérature moderne uniquement en raison de son ampleur monumentale ou de la complexité de sa construction formelle. Ce qui fait avant tout sa singularité, c’est la manière radicale dont l’œuvre de Marcel Proust reconfigure la question même de la nature du roman en tant que forme de pensée. Dès son apparition, ce vaste cycle romanesque s’est dérobé aux cadres théoriques habituels destinés à “domestiquer” les grandes œuvres. Il ne saurait être réduit à une autobiographie, bien qu’il se nourrisse de l’expérience personnelle; il ne se laisse pas enfermer dans la catégorie du roman psychologique, malgré son obsession pour la vie intérieure; et il ne peut pas davantage être considéré comme un simple roman réaliste, même s’il embrasse un vaste panorama de la société française de la fin du dix-neuvième siècle et du début du vingtième siècle. Ces classifications, utiles sur le plan descriptif, échouent pourtant à saisir l’enjeu fondamental de La Recherche: l’ambition de faire du roman une forme de connaissance du temps vécu.

La radicalité de La Recherche ne tient pas au fait qu’elle raconterait une histoire différente, mais à ce qu’elle assigne au roman une fonction différente. Dans le projet proustien, le roman est à la fois le lieu où le monde se déploie selon la logique causale des actions et un espace d’expérimentation des conditions mêmes de la connaissance du monde à travers la réminiscence. La question centrale n’est pas tant de savoir ce qui s’est produit que de comprendre comment l’expérience vécue, opaque lorsqu’elle est prise dans l’immédiateté du présent, peut devenir intelligible pour la conscience. Ce déplacement fondamental fait sortir La Recherche de l’orbite du roman du dix-neuvième siècle et l’inscrit au cœur de la révolution du roman moderne.

Dans la tradition critique française, l’originalité de La Recherche a souvent été décrite à l’aide de métaphores architecturales: une “cathédrale du temps”, un “édifice” monumental où chaque détail narratif, aussi infime soit-il, renverrait à un même problème central. Mais l’intérêt de ces métaphores ne réside pas tant dans leur pouvoir évocateur que dans l’intuition critique qu’elles contiennent: La Recherche n’organise pas le monde selon la logique de l’intrigue, mais selon celle de la connaissance. Le récit ne se structure pas autour d’une succession d’événements, mais autour des transformations du regard; il ne progresse pas au rythme de l’action, mais à celui de la compréhension. Le roman s’acharne ainsi à interroger une question autrement plus difficile à saisir: comment un individu peut-il comprendre sa propre vie, alors que celle-ci, au moment même où elle se déroule, demeure voilée par l’illusion, l’habitude et des schémas perceptifs appauvris?

De cette méfiance fondamentale à l’égard de l’expérience immédiate découle le renversement opéré par Proust par rapport au roman réaliste du dix-neuvième siècle. Là où le roman réaliste faisait confiance à l’observation continue et à la restitution linéaire de la vie, La Recherche part d’un postulat inverse: la majeure partie de ce que les êtres humains vivent ne peut être comprise sur le moment même. L’expérience, dans son actualité, ne porte pas en elle son propre sens; elle s’accumule comme une matière brute, façonnée par le désir, les préjugés et des cadres perceptifs préexistants. Le sens n’est pas immanent à l’expérience vécue, mais se constitue ultérieurement, lorsque la mémoire rend cette expérience intelligible.

Dans cette perspective, le roman cesse d’être un miroir du réel pour devenir l’instrument qui permet au réel de devenir connaissable. La narration ne consiste plus à reproduire le monde, mais à restituer l’expérience dans l’ordre du temps rétrospectif. La Recherche montre que la vie ne possède pas en elle-même de signification, et que celle-ci n’est jamais donnée d’avance dans les événements; elle n’émerge que lorsque l’expérience est reprise dans une forme qui autorise le retour, la mise en relation et l’interprétation. C’est en ce point que le roman de Proust dépasse la fonction purement esthétique pour assumer une fonction proprement cognitive.

2. La mémoire comme forme de savoir: de la mémoire involontaire à la vérité romanesque

Au centre du projet proustien se trouve l’attribution à la mémoire d’un statut cognitif décisif. Dans La Recherche, la mémoire n’est ni un simple réservoir passif de ce qui a disparu, ni un exercice nostalgique destiné à préserver l’émotion passée; elle constitue la seule voie par laquelle l’expérience vécue peut devenir intelligible. Ce que Proust interroge, ce n’est pas le souvenir du passé en tant que tel, mais la possibilité d’en saisir le sens, une possibilité que l’expérience immédiate, enfermée dans le présent, est incapable de fournir par elle-même. La mémoire cesse ainsi d’être un supplément de la vie psychique pour devenir la condition d’apparition de la vérité du temps vécu.

La distinction entre mémoire volontaire et mémoire involontaire ne relève donc pas d’une simple observation psychologique. Elle constitue, chez Proust, le socle d’une véritable épistémologie romanesque, où deux régimes de mémoire correspondent à deux modes radicalement différents d’accès à l’expérience. La mémoire volontaire, guidée par la volonté et l’intellect analytique, ne peut restituer que des images détachées de leur contexte sensoriel originel; elle ramène le passé à une forme abstraite, facilement nommable mais appauvrie en signification. Dans ce régime, le passé subsiste sous forme de données, dépourvues de pouvoir révélateur et incapables d’ébranler la conscience présente.

À l’inverse, la mémoire involontaire ne vise pas à représenter le passé, mais à le faire resurgir soudainement dans le présent avec toute l’épaisseur sensorielle qui l’accompagnait autrefois. Déclenchée par un détail apparemment insignifiant, elle restitue le temps vécu non comme une image, mais comme une expérience. Le passé n’est alors pas “rappelé”, mais “revécu”, avec une intensité affective et une densité existentielle que la conscience ordinaire ne saurait produire par elle-même.

L’épisode de la madeleine ne doit donc pas être interprété comme un simple symbole de nostalgie. Il constitue le modèle cognitif le plus condensé de La Recherche. La vérité n’y apparaît pas comme le résultat d’un raisonnement ou d’une analyse, mais comme l’irruption imprévisible du temps perdu dans la conscience présente. Ce qui est retrouvé n’est ni un souvenir isolé ni une image de l’enfance, mais l’accès à une dimension de l’expérience que la vie quotidienne avait rendue inerte.

3. Le temps disloqué: du temps linéaire au temps intérieur

Lorsque la mémoire occupe une place centrale dans l’accès à l’expérience vécue, la conception du temps comme flux linéaire devient insuffisante pour rendre compte du mode selon lequel la vie est comprise dans La Recherche. Le roman n’est pas organisé selon un ordre temporel homogène où le présent succéderait au passé en direction de l’avenir suivant une progression continue. Le temps y est indissociable du mouvement de la conscience: le présent est toujours traversé par des fragments du passé que la mémoire fait revenir, tandis que le passé n’existe qu’à la mesure où il est réactivé par la conscience présente. Cette organisation temporelle conduit à percevoir l’expérience non comme une suite d’événements, mais comme un ensemble de moments qui n’acquièrent de signification qu’à travers le regard rétrospectif. Ce qui a eu lieu ne porte pas en soi son sens, et le sens n’est pas attaché au moment même de l’événement. La mémoire intervient en faisant revenir le passé dans le présent non sous forme d’information, mais sous forme d’expérience.

La conséquence directe de cette conception du temps est une transformation profonde de la fonction narrative. La narration ne vise plus à ordonner les événements selon leur succession chronologique, mais selon l’ordre dans lequel la conscience en reconnaît progressivement la signification. De nombreux événements décisifs ne sont pas signalés comme tels au moment où ils se produisent, parce qu’ils demeurent alors enfermés dans l’opacité de l’expérience immédiate. Ils ne deviennent significatifs que lorsque le narrateur y revient, après un laps de temps suffisant pour que la mémoire puisse opérer. D’un point de vue poétique, le geste central de Proust consiste à faire du temps la matière même du roman. Le temps n’y joue ni le rôle de décor ni celui de thème; il participe activement au mouvement du récit. Le rythme de l’œuvre n’est pas gouverné par la succession des actions, mais par le mouvement de la conscience lorsqu’elle s’efforce de comprendre l’expérience vécue.

C’est dans cet écart entre l’événement et sa signification que La Recherche affirme son statut de forme de connaissance spécifique. Le roman ne cherche pas à refléter le monde comme une réalité déjà dotée de sens; il crée les conditions par lesquelles ce monde devient intelligible à travers le temps vécu.

4. Le narrateur et la crise du personnage: le roman au-delà du modèle réaliste classique

Lorsque le temps et la mémoire déterminent la manière dont l’individu comprend sa propre vie, le personnage romanesque ne peut plus être construit comme une entité dotée d’une identité stable et cohérente. L’un des points décisifs de La Recherche réside dans le refus de considérer les personnages comme des individus achevés, identifiables par un ensemble fixe de traits psychologiques. Les personnages n’apparaissent qu’à travers le regard du narrateur, et ce regard se transforme constamment à mesure que le temps passe et que la mémoire reconfigure l’expérience.

Le narrateur de La Recherche n’adopte pas une position extérieure et omnisciente. Il est une conscience en train d’apprendre à comprendre sa propre vie, et il se trompe souvent, interprète mal, avant de revenir sur ce qu’il avait pris pour une évidence. Le roman ne met pas en scène un sujet maître de lui-même et des autres, mais le processus par lequel un sujet découvre la faillibilité de son propre regard. Les personnages ne sont donc pas donnés comme des figures décrites une fois pour toutes, mais comme des images sans cesse révisées lorsque le narrateur les reconstruit à partir de la mémoire. Swann, Odette, Charlus ou Albertine ne possèdent pas une identité psychologique unique. Ils apparaissent différemment selon le moment où le narrateur se souvient d’eux, selon l’état affectif dans lequel il se trouve et selon le degré de compréhension atteint à ce stade. Un même personnage peut sembler noble, puis médiocre, puis pathétique, non parce qu’il se transformerait soudainement, mais parce que la signification que le narrateur attribue à ses actes se modifie avec le temps.

Il importe de souligner que La Recherche ne cherche pas à dévoiler une essence véritable dissimulée derrière les apparences des personnages. Le roman met en question l’idée même d’une telle essence, en montrant qu’elle repose sur une simplification abusive. Un être humain ne livre pas la totalité de son sens en une seule observation ni en un instant privilégié. L’image du personnage se déplace à mesure que le temps passe, que la mémoire réorganise les détails pertinents et que la conscience apprend à établir de nouveaux liens entre les expériences. La question centrale n’est donc pas de savoir qui est réellement un personnage, mais comment il se constitue dans le processus rétrospectif de la compréhension.

Par rapport au roman psychologique du dix-neuvième siècle, Proust met en cause la croyance selon laquelle l’homme pourrait être compris à partir de la cohérence de ses comportements et de ses motivations. La Recherche montre que la vie psychique est traversée par des discontinuités que le temps et la mémoire rendent visibles. Si les personnages apparaissent insaisissables, ce n’est pas par goût de l’obscurité, mais parce que la conscience humaine ne fonctionne pas selon un ordre stable et linéaire. Le centre du roman ne réside donc pas dans le personnage comme entité autonome, mais dans le travail narratif qui ajuste sans cesse l’image des personnages à mesure que la compréhension se forme.

La crise du personnage entraîne celle du sujet narrateur lui-même. Le narrateur ne se place pas en surplomb pour juger autrui à partir de normes assurées; il est pris dans la même série d’erreurs, d’illusions et de désillusions. Les malentendus amoureux, les erreurs sociales, les croyances esthétiques immatures ne constituent pas des accidents, mais des étapes nécessaires par lesquelles la conscience prend acte de ses propres limites. Chez Proust, le sujet ne mûrit pas en accumulant des expériences, mais en découvrant que l’expérience, tant qu’elle n’a pas été retravaillée par la mémoire, demeure incapable de produire son propre sens.

5. L’anti-narrativité et le différé du sens: pourquoi La Recherche impose une lecture lente

L’une des expériences les plus frappantes de la lecture de La Recherche est l’absence de climax au sens traditionnel du roman du dix-neuvième siècle. Les événements importants sont rarement signalés comme des tournants décisifs au moment où ils surviennent, et ils ne sont presque jamais présentés comme porteurs d’une signification immédiate. Cette caractéristique ne relève pas d’un déficit de dramatisation, mais d’une conception spécifique du rapport entre événement et compréhension. Dans La Recherche, l’événement ne contient pas en lui-même son sens; celui-ci n’est pas attaché au moment de son occurrence, mais se constitue ultérieurement, lorsque l’expérience a traversé le temps et se trouve réinscrite dans le travail de la mémoire.

Au moment où ils se produisent, de nombreux événements demeurent dans une zone d’indétermination. Le narrateur ne comprend pas ce qui se joue et ne dispose pas des outils nécessaires pour distinguer ce qui sera décisif de ce qui semblera accessoire. La narration ne procède donc pas à une hiérarchisation immédiate des faits. Le sens apparaît lorsque le narrateur revient sur ces événements, lorsque la mémoire les fait resurgir dans un autre contexte et lorsque des détails autrefois négligés deviennent des points de connexion entre des moments éloignés de la vie. La narration progresse ainsi au rythme de la compréhension plutôt qu’à celui de l’action; elle suit le chemin par lequel la conscience apprend à reconnaître ce qu’elle a vécu, et non la simple succession de ce qui est arrivé.

C’est précisément ce décalage entre l’événement et sa signification qui fonde la profondeur cognitive de La Recherche. La vérité de la vie ne réside pas dans l’instant vécu, car celui-ci est toujours recouvert par l’émotion, l’habitude et des schémas perceptifs préexistants. La vérité se forme lorsque la vie a traversé le temps, lorsque la mémoire peut sélectionner, relier et éclairer des relations que l’expérience immédiate ne révèle pas. Lire Proust ne consiste donc pas à suivre une chaîne d’événements, mais à participer à un processus prolongé de connaissance; le lecteur doit accepter que le sens n’advienne pas immédiatement et que la compréhension exige une patience à la mesure de la lenteur de la réminiscence.

Cette lenteur de lecture ne s’explique pas seulement par la longueur des phrases, mais par la logique interne de l’œuvre. Cette logique considère la compréhension comme un travail qui requiert du temps et oblige le lecteur à ajuster son propre rythme d’attention. Le lecteur apprend à enregistrer des détails dont la signification reste obscure lors de leur première apparition, à reconnaître le retour d’une image, d’un nom, d’un geste, et à les mettre en relation lorsqu’ils réapparaissent dans la mémoire du narrateur. La lecture cesse ainsi d’être une réception passive pour devenir une pratique perceptive, dans laquelle le lecteur adopte le même rythme de mémoire et de compréhension que celui instauré par le roman.

6. L’écriture de La Recherche et sa portée méthodologique dans l’histoire de la littérature française

L’apport fondamental de La Recherche à la littérature française ne tient pas à l’introduction d’un thème nouveau, mais à l’élaboration d’une écriture dotée d’une portée méthodologique, qui transforme en profondeur la conception même du travail romanesque. L’écriture proustienne ne cherche ni l’effet de nouveauté formelle ni la rupture spectaculaire avec la tradition de la prose classique française, fondée sur la précision du langage et la discipline de la phrase. Au contraire, Proust reprend pleinement ces exigences, mais les déplace vers un autre objet: non plus l’action ou l’événement, mais le processus par lequel l’expérience acquiert une signification. Dans La Recherche, écrire devient une enquête systématique, où chaque détail est conservé non pour sa valeur illustrative, mais pour sa capacité à s’inscrire dans un réseau de relations qui ne se dévoile qu’au fil du temps narratif.

En ce sens, l’écriture proustienne ne détruit pas le roman classique de l’extérieur; elle en révèle les limites internes. Le roman du dix-neuvième siècle supposait que l’organisation causale des événements et la cohérence psychologique suffisaient à produire du sens. La Recherche montre que cette hypothèse ne correspond plus à une vie psychique devenue fragmentée et instable dans la société moderne. La méthode proustienne ne vise pas à remplacer le roman par une autre forme, mais à réorienter le geste d’écrire lui-même: au lieu de progresser de la cause à l’effet, l’écriture devient un processus d’accumulation, de confrontation et de rectification du regard. Cette méthode exige de l’écrivain qu’il accepte la lenteur de la compréhension et qu’il considère le retour, la reprise et la reformulation non comme des signes d’hésitation, mais comme des moments constitutifs du travail de création.

C’est à ce titre que La Recherche occupe une place singulière dans l’histoire de la littérature française. L’œuvre n’appartient ni pleinement au classique ni exclusivement au moderne; elle ne rompt pas avec la tradition, mais ouvre la voie à des recherches ultérieures. L’écriture de Proust établit une méthode romanesque dans laquelle écrire signifie mener une enquête de connaissance prolongée, exigeant une patience, une rigueur et une discipline comparables à celles de la pensée philosophique, sans se confondre avec elle. Grâce à cette méthode, le roman peut continuer à assumer l’ambition de comprendre l’homme et la vie tout en restant fidèle aux exigences formelles les plus strictes de la prose française. La Recherche apparaît ainsi non seulement comme une réussite individuelle, mais comme un jalon méthodologique par lequel le roman français a appris à se renouveler de l’intérieur, par le travail même de l’écriture.

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.