Dương Thu Hương: Mĩ học của sự không thỏa hiệp

Tino Cao

Bài viết này tôi xin được kính tặng nhà báo Đinh Quang Anh Thái, một trong số rất ít nhà báo có cơ hội trực tiếp chuyện trò cùng nhà văn Dương Thu Hương và đón nhận từ bà những chia sẻ hiếm hoi, chân thành về hành trình sáng tác và những khúc quanh nhiều thử thách trong đời viết văn của bà. Trong khi Dương Thu Hương luôn giữ sự tiết chế trước báo chí và công luận, gần như dè sẻn từng lời phát biểu, thì văn chương của bà lại dấn thân với một sức mạnh hiếm thấy, trở thành một trong những tiếng nói quyết liệt nhất cho tự do tư tưởng và phẩm giá con người. Vì vậy, bài viết này không chỉ là một thử nghiệm suy tư của tôi về văn chương của bà mà còn là lời tri ân dành cho cuộc đối thoại đã trao cho tôi một nguồn cảm hứng sâu sắc, nơi một người làm báo với hơn nửa thế kỉ trong nghề luôn biết lắng nghe để mang đến những phát hiện sắc sảo, và một nhà văn với gần năm thập niên cầm bút chọn để tác phẩm của mình phát ngôn thay cho những tuyên bố trực tiếp.

Dương Thu Hương trả lời phỏng vấn Đinh Quang Anh Thái

 

Năm 2023, khi Prix mondial Cino Del Duca được trao cho Dương Thu Hương, thông cáo của Institut de France đã cô đọng sự nghiệp ấy trong một lời định danh ngắn nhưng giàu sức khái quát: “pour la force de son œuvre et son humanisme moderne” (vì sức mạnh của toàn bộ sự nghiệp và chủ nghĩa nhân bản hiện đại). Trong ngôn ngữ chuẩn mực của các thiết chế văn hóa Pháp, từng chữ đều có trọng lượng. “Œuvre” không phải một cuốn sách riêng lẻ, đó là một khối sáng tác có hình hài với một tiến trình có tính nhất quán nội tại. Humanisme moderne, người Pháp không dùng để diễn tả lòng nhân ái chung chung mà là một nhân bản đi qua bạo lực của lịch sử thế kỉ 20, đi qua những tan vỡ ý thức hệ và vẫn giữ được niềm tin vào phẩm giá con người. Chính cách định danh ấy đã đưa Dương Thu Hương vào quỹ đạo của văn chương thế giới.

Hành trình đó đã được chuẩn bị từ trước. Năm 2007, Terre des oublis (Chốn vắng) được trao Grand prix des lectrices de Elle. Đây là một giải thưởng do độc giả bình chọn khi sự rung động cá nhân có tiếng nói quyết định. Việc một tiểu thuyết Việt Nam, dày đặc chi tiết văn hóa và lịch sử, có thể tạo được cộng hưởng rộng trong đời sống đọc của phụ nữ Pháp cho thấy văn bản đã tìm thấy tiếng nói chung của kinh nghiệm nhân sinh. Nhân vật của Dương Thu Hương với những dằn vặt về nghĩa vụ, danh dự, kí ức và khát vọng riêng tư đã bước ra khỏi không gian địa lí ban đầu để đi vào một cộng đồng cảm xúc khác.

Đến năm 2009, Au zénith (Đỉnh cao chói lọi) được vinh danh bằng Prix Laure-Bataillon, giải thưởng ghi nhận đồng thời tác giả và dịch giả. Trong trường văn học Pháp, đây là một dấu hiệu quan trọng: tác phẩm dịch được xem xét như một cấu trúc tự sự hoàn chỉnh, có khả năng đứng vững trong truyền thống tiểu thuyết châu Âu. Dịch thuật ở đây không chỉ là chuyển ngữ mà là một cuộc tái sinh ngôn ngữ. Sự thừa nhận ấy xác lập vị thế của Dương Thu Hương như một nhà văn có thể đối thoại bình đẳng với các giọng kể khác trong đời sống văn chương Pháp.

Ba mốc – giải độc giả, giải dành cho tác phẩm dịch, và giải thưởng quốc tế – phác ra một đường cong mở rộng của sự tiếp nhận. Ở mỗi chặng, văn chương của Dương Thu Hương được đọc trong một hệ quy chiếu khác nhau: khởi đi từ rung động cá nhân của người đọc phổ thông, đi qua sự thẩm định khắt khe của giới chuyên môn về nghệ thuật dịch và cấu trúc tự sự, rồi đạt tới bình diện suy tư về giá trị nhân bản. Cùng một văn bản, nhưng trường nhìn thay đổi, tiêu chuẩn đánh giá thay đổi, chiều sâu diễn giải cũng thay đổi. Quá trình ấy không tự nhiên hình thành. Nó diễn ra trong một môi trường có tổ chức, nơi các chủ thể của đời sống văn học cùng góp phần định vị tác giả. Dịch giả chuyển tải nhịp điệu, sắc thái và độ căng của câu văn Việt sang tiếng Pháp mà không làm suy giảm cường độ tư tưởng. Nhà xuất bản như Sabine Wespieser éditeur xây dựng hình ảnh tác giả qua nhiều đầu sách, đặt bà vào dòng chảy tiểu thuyết đương đại thay vì xếp vào một khu vực ngoại biên. Báo chí Pháp như tờ Le Monde tham gia vào cuộc bình chọn và phân tích hiện tượng đã góp phần mở rộng cộng đồng độc giả dành cho hiện tượng văn học Dương Thu Hương.

Từ sự cộng hưởng giữa văn bản, dịch giả, nhà xuất bản, báo chí và cộng đồng độc giả hình thành một chỉnh thể văn hóa, trong đó mỗi yếu tố vừa độc lập vừa liên đới, cùng tham gia vào quá trình đọc tác phẩm. Chính trong mạng lưới tương tác ấy, tác phẩm của Dương Thu Hương đạt được độ vững vàng hiếm thấy đối với một nhà văn viết từ một ngôn ngữ không thuộc trung tâm châu Âu. Sự bền bỉ của tiếp nhận trong hơn hai thập niên tại Pháp cho thấy sức sống của sáng tác không phụ thuộc vào yếu tố tiểu sử hay vào hào quang tranh luận chính trị mà nằm ở phẩm chất thẩm mĩ nội tại. Những câu chuyện về chiến tranh, về làng xã, về quyền lực biểu tượng và về khát vọng riêng tư không được trình bày như tài liệu minh họa cho một giai đoạn lịch sử mà được chuyển hóa thành tiểu thuyết với giọng điệu riêng, lối kể riêng, trường cảm xúc riêng. Khi nhìn lại hành trình từ Terre des oublis đến Au zénith, từ giải độc giả đến Cino Del Duca, điều đáng chú ý không chỉ là chuỗi danh hiệu mà là khả năng của văn chương ấy trong việc thích ứng với nhiều khung đọc khác nhau trong khi vẫn giữ nguyên cường độ tư tưởng. Phê bình văn học, vì thế, đặt trọng tâm vào câu hỏi về nguyên tắc sáng tạo: bằng cách nào Dương Thu Hương đã xây dựng được một thế giới tự sự có chiều sâu đạo đức, có năng lượng phê phán và có sức cộng hưởng nhân bản, để từ đó “œuvre” của bà được nhìn nhận như biểu hiện của một nhân bản hiện đại có khả năng đối thoại vượt biên giới.

Hiện thực trong tiểu thuyết Dương Thu Hương có thể được hiểu như một lựa chọn dấn thân của ngôn từ, một thái độ thẩm mĩ đặt câu chữ vào vị thế đối diện trực tiếp với đời sống. Người đọc không bước vào một thế giới đã được mài nhẵn trơn tru mà chạm vào bề mặt thô ráp của kí ức và những hệ lụy. Xã hội trong văn của bà không được bố trí thành bức tranh có bố cục cân xứng; nó hiện ra với những vết nứt, những đường gãy, những lớp quyền lực tích tụ qua thời gian trong gia đình và cộng đồng. Khi Le Monde năm 2006 gọi bà là “l’inflexible” (người không uốn cong), cụm từ ấy đã khái quát một phẩm chất thẩm mĩ cốt lõi: ngôn từ không chiều theo mong đợi dễ chịu hay làm dịu sự thật để thuận tiện cho tiếp nhận. Câu văn của Dương Thu Hương căng cứng những suy tưởng, khi thì kéo dài như một dòng tự vấn, khi thì sắc gọn như một nhát cắt và luôn thấm đẫm ý thức phê phán. Hiện thực trong tác phẩm của bà không dừng ở ghi chép sự kiện; nó được tái tạo như một kinh nghiệm nhận thức, trong đó nhân vật bị đặt vào tiến trình tự tra vấn. Họ không chỉ chịu ảnh hưởng của trật tự xã hội mà phải tự nhìn lại những lựa chọn từng được xem là nhỏ bé để nhận ra chúng là mầm mống của bi kịch. Văn chương vì thế trở thành không gian của trách nhiệm, con người phải trả lời cho hành động và sự im lặng của mình. Có thể nói, hiện thực ở đây mang dáng dấp của một cuộc giải phẫu tinh thần, trong đó lớp vỏ tự biện hộ bị bóc tách để lộ phần cốt lõi của lương tâm. Đọc Dương Thu Hương đồng nghĩa với việc chấp nhận đi qua một vùng suy tư gay gắt, nơi đau đớn không bị che phủ mà được giữ lại như điều kiện của sự tỉnh thức.

Từ nền tảng hiện thực được đẩy đến mức tự vấn ấy, bi phẫn nổi lên như nguồn năng lượng trung tâm chi phối toàn bộ thế giới tự sự. Bi phẫn trong sáng tác Dương Thu Hương không mang tính bộc phát hay nhất thời; nó là sức nóng tích lũy của một ý thức đạo đức luôn ở trạng thái tỉnh thức trước sự giả trá và lệch chuẩn giá trị. Nhân vật trong Terre des oublis hay Au zénith sống cùng cảm giác phẫn nộ kéo dài: phẫn nộ trước chiến tranh đã tước đoạt tuổi trẻ và làm xô lệch đời sống tinh thần; phẫn nộ trước những bổn phận cộng đồng được áp đặt như chân lí không cần biện minh; phẫn nộ trước các biểu tượng lịch sử được bao phủ bởi hào quang tôn thờ mà thiếu vắng quyền chất vấn. Cảm giác ấy đồng thời quay trở lại chính chủ thể. Nhân vật giận bản thân vì đã từng im lặng, vì đã chọn sự an toàn thay cho trung thực, vì đã để cho tình yêu và niềm tin bị biến dạng trong những hoàn cảnh mà họ có thể phản kháng nhiều hơn. Cơn giận không vỡ ra thành tiếng kêu; nó lắng đọng trong các độc thoại nội tâm kéo dài để cho mỗi người tự đặt mình lên bàn cân của lương tâm. Chính quá trình tự quy chiếu này làm cho tiểu thuyết của Dương Thu Hương mang chiều kích gần với tinh thần bi kịch cổ điển: con người nhận ra phần trách nhiệm của mình trong một trật tự rộng lớn hơn. Khi Prix mondial Cino Del Duca nhắc đến “une œuvre d’une rare exigence morale” (một sự nghiệp với đòi hỏi đạo đức hiếm có), sự nhấn mạnh ấy xác nhận bản chất khắt khe của giọng văn này. Đòi hỏi đạo đức không chỉ hướng đến phê phán xã hội mà còn hướng vào chiều sâu nội tâm. Người đọc được dẫn vào một vùng suy tư khi những khái niệm tưởng rằng ổn định như trung thành, hi sinh, danh dự phải chịu sự khảo sát lại từ đầu. Bi phẫn, trong bối cảnh ấy, trở thành động lực của nhận thức và là nền tảng cho một mĩ học đặt trách nhiệm cá nhân lên hàng đầu.

Mĩ học lột mặt nạ xuất hiện trong tiểu thuyết Dương Thu Hương như một lực cân bằng cho cường độ bi phẫn. Nếu bi phẫn cung cấp sức nóng của lương tâm bị xúc phạm, thì lột mặt nạ tạo nên độ tỉnh táo cần thiết để cảm xúc không trượt sang đường ray của bi lụy. Ở đây không có tiếng cười giải trí, cũng không có nụ cười khẩy nửa miệng. Thay vào đó là một giọng khinh bỉ thẳng thắn, một thái độ vạch trần không che giấu. Ngôn từ không vòng vo; nó bóc tách lớp hào quang bao quanh biểu tượng, làm lộ ra phần rỗng ruột của những mĩ từ từng được tôn sùng. Những danh hiệu, khẩu hiệu, những diễn ngôn chính thống vốn được bao bọc bởi sự thiêng hóa, qua cái nhìn của nhân vật, hiện lên với tất cả độ mong manh của chúng. Nhân vật không đứng ngoài quan sát bằng giọng mỉa mai kín đáo; họ nhìn thẳng và nói thẳng, như người đã nếm đủ kinh nghiệm để không còn bị mê hoặc.

Lột mặt nạ ở đây là một thao tác nhận thức giải thiêng. Nó buộc biểu tượng phải chịu thử thách của lí trí và kinh nghiệm sống. Khi lí tưởng bị đứt gãy, giọng kể không tìm cách xoa dịu; nó chỉ ra những khoảng cách giữa lời tuyên bố và đời sống thực tế. Trên phương diện nghệ thuật, mĩ học này tạo nên một độ vênh có chủ ý giữa giọng kể và sự kiện. Lời văn giữ khoảng cách với bề mặt câu chuyện để phơi bày tầng nghĩa ẩn phía sau. Độc giả không được cung cấp một thông điệp hoàn chỉnh; họ được đặt vào vị trí đồng suy nghĩ, đồng đánh giá. Chính sự phơi trần ấy duy trì năng lượng phê phán của văn bản. Tiểu thuyết trở thành không gian nơi mọi biểu tượng đều phải chịu sự kiểm tra dưới ánh sáng, mọi khái niệm đều có thể bị chất vấn. Mĩ học lột mặt nạ vì vậy không phá hủy văn chương; nó làm cho văn chương đạt tới độ trong suốt tư tưởng, nơi sự thật được gọi đúng tên của nó bằng giọng điệu không né tránh.

Bên cạnh bi phẫn và lột mặt nạ, trữ tình trong tiểu thuyết Dương Thu Hương không phải là một lớp trang trí cảm xúc mà là một chiều kích nhân học của văn bản. Trong Terre des oublis, thiên nhiên không chỉ được mô tả như phông nền của kí ức mà hiện lên bằng một hệ thống cảm giác dày đặc: ánh nắng xiên qua hàng tre rơi thành vệt dài trên nền đất ẩm, mùi rơm mới phơi còn vương vị khói bếp, tiếng côn trùng dội lên từ ruộng chiều như một nhịp đập của làng quê, hơi nước bốc nhẹ từ mặt sông sau cơn mưa, mùi bùn non của bờ ao khi nước rút, tiếng guốc lộc cộc trên sân gạch cũ, bóng cây in nghiêng trên vách nhà lúc hoàng hôn, hơi gió mang theo vị mặn của biển, sự im ắng của đêm làng chỉ còn tiếng chó sủa vọng, ánh trăng rơi trên mái ngói làm hé lộ những vết nứt của thời gian. Những chi tiết ấy tạo thành một kí ức cảm giác có chiều sâu, trong đó không gian không chỉ là cảnh trí mà là địa tầng của thân phận. Cảnh vật lưu giữ đạo đức truyền thống, lưu giữ những vết tích của đời sống và mở ra một chiều kích phổ quát của hoài niệm. Chính ở tầng cảm giác này, trữ tình trong Dương Thu Hương không tách rời khỏi tư tưởng; nó làm giàu thêm trải nghiệm nhân bản, đặt những xung đột đạo đức vào nền của một thế giới còn biết rung động trước ánh sáng và mùi hương của đất. Chúng không chỉ làm dịu bề mặt truyện kể; chúng mở ra một không gian kí ức nơi con người tiếp xúc với phần sâu nhất của mình trước khi bị lịch sử và cộng đồng chi phối. Trữ tình ở đây mang chức năng làm dịu lại những truy vấn đạo đức để cảm xúc có thể tự phát biểu. Nhân vật hồi tưởng tuổi trẻ, nhớ lại khoảnh khắc yêu thương, cảm nhận cái đẹp mong manh của sự sống. Những khoảnh khắc ấy không làm giảm độ sắc của phê phán; chúng đặt phê phán trong tương quan với nhu cầu sống và yêu. Con người trong văn Dương Thu Hương không thuần túy là chủ thể của xung đột giá trị. Họ có khả năng say mê, có kí ức riêng, có những rung động vượt ra khỏi hệ hình quyền lực. Trong Au zénith, giữa những suy tư dày đặc về biểu tượng và lịch sử, các đoạn hồi tưởng cá nhân xuất hiện như những điểm tựa nhân tính. Sự song hành giữa suy tưởng và cảm xúc tạo ra nhịp điệu đa chiều, trong đó ý thức phê phán được đặt cạnh khả năng cảm thụ cái đẹp. Trữ tình ở đây là một lựa chọn thẩm mĩ có ý thức, qua đó nhà văn xác lập chiều sâu tinh thần của con người giữa những đứt gãy của lịch sử.

Sự kết hợp giữa bi phẫn, lột mặt nạ và trữ tình tạo nên một chỉnh thể thẩm mĩ giàu tầng nghĩa. Bi phẫn đem lại cường độ đạo đức, buộc văn bản đối diện với sự thật không được che đậy. Lột mặt nạ mở ra chiều kích phê phán, đặt biểu tượng và diễn ngôn dưới ánh sáng khảo sát. Trữ tình duy trì năng lực cảm xúc, giữ cho nhân tính không bị triệt tiêu bởi phẫn nộ. Nhờ ba dòng chảy này, hiện thực trong tiểu thuyết Dương Thu Hương đạt đến độ dày tâm lí và tư tưởng, những câu chuyện cá nhân gắn với câu hỏi chung về phẩm giá và trách nhiệm. Người đọc không chỉ tiếp nhận một cốt truyện; họ trải qua một hành trình nhận thức, từ phẫn nộ đến suy tư, từ sự vạch trần đến hồi tưởng. Chính chiều sâu ấy đã khiến giới phê bình Pháp nhìn nhận tác phẩm của bà như biểu hiện của “humanisme moderne” (chủ nghĩa nhân bản của thời đại), một nhân bản được hình thành sau khi đi qua khủng hoảng và đổ vỡ. Từ kinh nghiệm Việt Nam, Dương Thu Hương đặt ra câu hỏi có tầm phổ quát: con người sẽ lựa chọn thế nào khi đã nhìn thấy phần phức tạp và hữu hạn của chính mình.

Hành trình tiếp nhận tại Pháp cho thấy sức vang vọng của mĩ học Dương Thu Hương không xuất phát từ hiệu ứng thời sự mà từ một quá trình thẩm định kéo dài, trong đó giá trị văn chương được đặt lên trước mọi yếu tố ngoại vi. Từ khi Terre des oublis được trao Grand prix des lectrices de Elle, đến khi Au zénith nhận Prix Laure-Bataillon, rồi được củng cố bằng Prix mondial Cino Del Duca, mỗi dấu mốc không chỉ ghi nhận thành tựu cá nhân mà xác lập sự hiện diện bền vững của một œuvre trong đời sống văn học Pháp. Trong một cuộc gặp gỡ kéo dài nhiều ngày tại Paris, nhà báo Đinh Quang Anh Thái đã có dịp trò chuyện sâu và trực tiếp với Dương Thu Hương, đồng thời tiếp xúc với những độc giả Pháp của bà; từ những trao đổi ấy, ông ghi nhận rõ rằng sự quan tâm dành cho bà không dừng lại ở câu chuyện chính trị mà tập trung vào sức nặng tư tưởng và chiều sâu thẩm mĩ của các tác phẩm. Chính những chứng thực từ không gian đọc cụ thể ấy trên đất Pháp cho thấy vị trí của Dương Thu Hương tại đây được hình thành từ sự đồng thuận của giới phê bình và độc giả, hơn là từ một sự tò mò nhất thời. Nhà xuất bản như Sabine Wespieser éditeur đã liên tục giới thiệu các tác phẩm của bà qua hai dịch giả uy tín là Phan Huy Đường và Đặng Trần Phương như những tiểu thuyết giàu chiều sâu tư tưởng; các bản dịch chuyển tải được độ căng và nhịp điệu phức tạp của tiếng Việt sang tiếng Pháp mà vẫn giữ nguyên cường độ phê phán; báo chí như Le Monde tham gia định danh, gọi bà là “l’inflexible” (người không uốn cong), qua đó đặt sáng tác của bà vào trường đối thoại của văn chương đương đại.

Toàn bộ mạng lưới ấy cho thấy hiện tượng Dương Thu Hương không chỉ được hình thành bởi văn bản mà do sự cộng hưởng của một hệ sinh thái văn hóa trong đó văn bản là hạt nhân. Tuy vậy, hệ sinh thái ấy chỉ có thể duy trì nếu lõi thẩm mĩ đủ mạnh. Lực nâng đỡ không nằm ở yếu tố gây chấn động mà ở khả năng của văn chương trong việc duy trì đối thoại qua thời gian, buộc người đọc tiếp tục suy nghĩ sau khi trang sách đã khép lại. Chính sự kết hợp giữa hiện thực khắc nghiệt, mĩ học lột mặt nạ và trữ tình nhân bản đã tạo nên một giọng kể có sức lan tỏa vượt biên giới chính trị và ngôn ngữ. Trong bối cảnh văn hóa dễ thỏa hiệp với sự dễ dãi, tiếng nói ấy nhắc nhở một lần nữa, rằng văn chương vẫn có thể giữ vai trò chất vấn, vẫn có thể đặt con người trước câu hỏi về trách nhiệm và phẩm giá. Và chính trong chiều sâu đó, Dương Thu Hương hiện diện trên văn đàn không chỉ như một nhà văn Việt Nam được thừa nhận ở tầm vóc quốc tế, hơn nữa, hiện tượng Dương Thu Hương còn là một dẫn chứng sinh động cho khả năng của văn chương trong việc truyền cảm hứng, làm khơi dậy ý thức tự do và lương tâm thời đại.

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.