Đối thoại ngầm bên một cuốn sách

Trần Bá Đại Dương

Có hai giọng nói cùng đứng trước Nỗi buồn chiến tranh.

Không nhìn nhau.

Chỉ nhìn cuốn sách.

Một giọng nói bằng ngôn ngữ của quản lý, trật tự, danh sách. Giọng ấy chậm rãi, cân nhắc, nói rằng: văn học phải tiêu biểu, phải phù hợp, phải đặt trong tổng thể. Giọng ấy không lớn, nhưng quen ra quyết định. Nó tin rằng ký ức cũng cần được sắp xếp, như hồ sơ.

Giọng kia không quen phát biểu. Nó nói nhỏ, như người Huế nói chuyện với người đã khuất. Giọng ấy không tranh luận tiêu chí. Nó chỉ kể lại: Có một người lính trở về, đêm nằm mơ thấy rừng cháy, sáng thức dậy không biết mình đang ở năm mô. Nó hỏi khe khẽ: Rứa nỗi đau ni, có cần xin phép mới được gọi tên không?

Giọng thứ nhất đáp bằng im lặng.

Im lặng kiểu hành chính.

Không phủ nhận, cũng không thừa nhận.

Ở Huế, người ta quen nghe loại im lặng đó. Im lặng trong những bản báo cáo đọc nhanh hơn tiếng thở. Im lặng trong những năm tháng mà người chết nhiều hơn người được nhắc tên. Im lặng để cho mọi thứ “ổn định”.

Nhưng giọng kia không cần trả lời. Nó quen sống chung với im lặng rồi. Nó biết có những thứ không nằm trong danh sách, nhưng vẫn nằm trong đời người. Như những nấm mồ vô danh ven phá Tam Giang, như những giấc mơ lặp lại của người đã sống sót.

Giọng thứ nhất nói tiếp, lần ni mềm hơn: Chiến tranh cần được nhìn bằng niềm tự hào, để thế hệ sau không hoang mang. Nó sợ nỗi buồn làm yếu người ta. Sợ văn chương mà không nâng đỡ tinh thần.

Giọng kia không phản bác. Nó chỉ thở dài. Ở Huế, người ta biết: Không phải cái chi làm người ta mạnh cũng làm người ta lành. Có những vết thương không cần được che, chỉ cần được thừa nhận. Che kỹ quá, nó mưng mủ bên trong.

Hai giọng nói đó không kết luận. Chúng đứng đó, mỗi bên giữ một phần sự thật. Một bên giữ lịch sử như biểu tượng. Một bên giữ lịch sử như ký ức sống.

Cuốn sách nằm giữa, lặng lẽ.

Nỗi buồn chiến tranh không xin được tiêu biểu. Nó chỉ xin được trung thực. Mà trung thực thì không bao giờ gọn gàng. Nó rối, nó đau, nó làm người ta khó chịu. Nhưng nó cứu con người khỏi việc nói dối với chính mình.

Ở Huế, sau bão lụt, người ta không hỏi ai thắng. Người ta hỏi còn ai sống. Văn chương cũng rứa. Sau chiến tranh, điều còn lại không phải là chiến công, mà là người còn thở được hay không.

Cuộc đối thoại ngầm đó rồi cũng tan vào không khí. Danh sách được công bố. Mọi việc xem như xong.

Chỉ có điều, cuốn sách vẫn ở lại. Trong tay người đọc. Trong những đêm khuya không ngủ. Trong cái khoảnh khắc mà con người chợt hiểu ra: Chiến tranh kết thúc trên giấy tờ, nhưng nỗi buồn thì không có ngày giải phóng.

Và có lẽ, đối thoại thật sự không nằm ở hội đồng hay quyết định.

Nó nằm ở chỗ này: Liệu chúng ta có đủ can đảm để cho phép nỗi buồn được tồn tại công khai, như một phần của nhân tính?

Huế không trả lời.

Huế chỉ thắp nhang.

This entry was posted in Văn and tagged . Bookmark the permalink.