Bùi Văn Nam Sơn
Dự định trình bày tại Viện Phát triển Công nghệ và Văn hóa – Giáo dục phối hợp với Đại học Luật Hà Nội ngày 10.12.2025, nhân xuất bản dịch phẩm Chân lý và Phương pháp/Wahrheit und Methode của H. G. Gadamer và Một chú giải đa âm của nhiều tác giả về tác phẩm này (Ired Books, 2025), nhưng sau đó được thay thế bằng bài “Những phân định nền tảng, chức năng và định hướng đương đại của mỹ học vs. mỹ học triết học và nghệ thuật học vs. triết học nghệ thuật và một số vấn đề mới mẻ đặt ra cho khoa luật học”.
|
Tóm tắt (Abstract) Bài thuyết trình tập trung phân tích vai trò nền tảng của Mỹ học trong kiệt tác triết học Chân lý và Phương pháp (Wahrheit und Methode, 1960) của Hans-Georg Gadamer, đồng thời đặt quan điểm này vào cuộc đối thoại phản biện (1981) với thuyết Giải cấu trúc của Jacques Derrida. Mục đích đầu tiên là giải thích lý do Gadamer bắt đầu một dự án về thông diễn học phổ quát (universale Hermeneutik) với nghệ thuật và mỹ học: đó là nỗ lực phục hồi “yêu sách chân lý” cho nghệ thuật, “giải cứu” nó khỏi việc bị đẩy xuống hàng thứ yếu trong một thế giới bị thống trị bởi tư duy khoa học tự nhiên. 1. Phê phán mỹ học chủ thể của Kant và sự “dị biệt hóa thẩm mỹ” Gadamer khởi đầu bằng việc phê phán “Ý thức thẩm mỹ”, sản phẩm của nền mỹ học chủ thể hóa nơi Kant và chủ nghĩa lãng mạn. Kant đã thực hiện bước ngoặt chủ thể hóa khi tách yếu tố nhận thức ra khỏi sở thích, biến cái đẹp thành trạng thái vui sướng chủ quan thay vì một phán đoán có giá trị nhận thức. Chủ nghĩa lãng mạn đẩy cao điều này qua khái niệm “thiên tài” và “trải nghiệm”, biến nghệ thuật thành những khoảnh khắc rung động cảm xúc tách biệt khỏi đời sống thường nhật, mất đi khả năng nói lên chân lý. Hệ quả là sự “dị biệt hóa thẩm mỹ”, một hành vi bạo lực, bóc tách tác phẩm khỏi thế giới sống và mục đích nguyên thủy của nó (tôn giáo, chính trị, lịch sử) để trở thành một vật thể thẩm mỹ vô hồn trưng bày trong bảo tàng. 2. Tái cấu trúc “kinh nghiệm thẩm mỹ”: Từ “Erlebnis” (trải nghiệm) đến “Chơi” Để thay thế nền tảng chủ quan của ý thức thẩm mỹ và nghệ thuật trải nghiệm, Gadamer đề xuất khái niệm kinh nghiệm thẩm mỹ – một quá trình tích lũy và chuyển biến người tham dự, thay vì trải nghiệm tức thời. Ông đưa ra ý niệm về “Sự không-dị biệt hóa”, nơi người xem không tách biệt tác phẩm với thế giới của nó, mà đối diện với một chân lý đang tự trình hiện. Trọng tâm hữu thể học của Gadamer là khái niệm “Chơi”. Chủ thể thực sự không phải là người chơi hay người sáng tạo, mà là bản thân việc chơi với nhịp điệu riêng cuốn người chơi vào. Nghệ thuật là một dạng chơi đặc biệt: “Sự chuyển hóa thành cấu tượng”. Ở đó, việc chơi không tan biến mà cô đặc lại thành hình thái bền vững, chân thực hơn thực tại hỗn độn. Tác phẩm nghệ thuật thực hiện chức năng “trình hiện”, làm cho sự vật hiện diện và gia tăng Tồn tại của chúng. Nó mang tính chất “lễ hội”, luôn xảy ra trong thì hiện tại (tính đương đại) mỗi khi được tiếp cận. 3. Mở rộng sang thông diễn học phổ quát Từ mỹ học, Gadamer mở rộng sang lý thuyết về việc Hiểu. Nghệ thuật chứng minh rằng chân lý có thể nảy sinh từ sự tham dự chứ không phải là quan sát khách quan. Hiểu là quá trình “hòa trộn chân trời” giữa người thưởng ngoạn và tác phẩm, nối kết quá khứ với hiện tại. Luận điểm nổi tiếng “Tồn tại có thể hiểu được, chính là ngôn ngữ” khẳng định mọi quan hệ với thế giới đều qua trung gian của ngôn ngữ. 4. Cuộc tranh luận với Jacques Derrida và thuyết Giải cấu trúc Phần cuối bài thuyết trình trình bày cuộc đối đầu lịch sử giữa Gadamer và Derrida năm 1981, đại diện cho hai thái độ: niềm tin và sự ngờ vực. – Về “Thiện chí”: Gadamer xem thiện chí là điều kiện để hiểu (giả định đối phương có lý). Derrida coi đó là “ý chí quyền lực”, một sự cưỡng ép văn bản phải tuân theo logic của người đọc và lờ đi những mâu thuẫn. – Đồng thuận vs. đứt gãy: Gadamer tin ngôn ngữ là cầu nối dẫn đến sự đồng thuận và hợp nhất chân lý. Derrida khẳng định bản chất ngôn ngữ là sự đứt gãy, sự vắng mặt và “Différance” (hoãn-biệt), khiến sự đồng thuận trọn vẹn là bất khả. – Hệ quả đạo đức: Gadamer hướng tới tình liên đới xã hội, trong khi Derrida bảo vệ sự khác biệt tuyệt đối của “Cái khác”. Kết luận: Việc sáp nhập mỹ học vào thông diễn học không chỉ tái định nghĩa chân lý và việc hiểu mà còn tạo ra một sự căng thẳng kiến tạo cần thiết giữa mong muốn hòa nhập truyền thống (Gadamer) và sự tỉnh táo phê phán (Derrida). Chúng ta không phải là quan sát viên, mà là những người chơi đang tham dự vào cuộc chơi vô tận của ý nghĩa. Từ khóa (Keywords) Thông diễn học phổ quát, Mỹ học, Ý thức thẩm mỹ, Dị biệt hóa thẩm mỹ, Chơi, Sự chuyển hóa thành cấu tượng, Trình hiện, Hòa trộn chân trời, Lịch sử tác động, Thiện chí, Giải cấu trúc, Sự đứt gãy, Hoãn-biệt, Hans-Georg Gadamer, Jacques Derrida |
| NỘI DUNG
Khủng hoảng của chân lý trong nghệ thuật 1. Phê phán “ý thức thẩm mỹ” và mỹ học chủ thể của Kant 2. Phân biệt với “kinh nghiệm thẩm mỹ” 3. “Chơi” như là manh mối hữu thể học và thông diễn học: Trái tim của lý thuyết nghệ thuật Gadamer 4. Tại sao phải hấp thu mỹ học vào thông diễn học phổ quát? 5. Mục đích, ý nghĩa và hệ quả của việc làm này 6. Triển vọng và những vấn đề mới 7. Tiếng nói phản biện – cuộc đối đầu với hậu cấu trúc luận và giải cấu trúc |
Khủng hoảng của chân lý trong nghệ thuật
Kính thưa Quý vị và các bạn,
Khi được cầm trên tay cuốn Chân lý và Phương pháp (Wahrheit und Methode) rất đồ sộ của Hans-Georg Gadamer, chúng ta đối diện với một trong những công trình triết học quan trọng nhất thế kỷ 20. Tuy nhiên, một câu hỏi lập tức xuất hiện: Tại sao một kiệt tác bàn về “Thông diễn học phổ quát” – một khoa học và nghệ thuật của việc hiểu và diễn giải – lại bắt đầu bằng một cuộc thảo luận dài hơi về Mỹ học và Nghệ thuật?
Phải chăng Gadamer chỉ muốn bàn về cái Đẹp? Câu trả lời là không. Gadamer bắt đầu với nghệ thuật vì nghệ thuật là “nạn nhân” tiêu biểu nhất của tư duy khoa học hiện đại. Trong thế giới bị thống trị bởi phương pháp khoa học tự nhiên, nơi “chân lý” đồng nghĩa với sự chính xác, khách quan và kiểm chứng được, thì nghệ thuật bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Nghệ thuật bị xem là chuyện của cảm xúc chủ quan, của sở thích cá nhân, không dính dáng gì đến chân lý hay tri thức.
Bài thuyết trình hôm nay sẽ trình bày nỗ lực khổng lồ của Gadamer nhằm “giải cứu” nghệ thuật khỏi sự chủ quan hóa, phục hồi yêu sách chân lý của nó, và qua đó, biến mỹ học thành nền tảng cho một thông diễn học phổ quát. Chúng ta sẽ lược qua 6 luận điểm cốt lõi của Gadamer, tìm hiểu sơ bộ một số khái niệm nền tảng như: sự dị biệt hóa thẩm mỹ, chơi, sự biến và sự hòa trộn chân trời, trước khi đối diện với các luận điểm phản bác đầy thách thức của thuyết giải-cấu trúc (déconstruction) của Jacques Derrida, một cuộc tranh luận nảy lửa chưa có hồi kết.
- Phê phán “ý thức thẩm mỹ” và mỹ học chủ thể của Kant
(Sự đánh mất chân lý trong nghệ thuật)
Để hiểu Gadamer muốn xây dựng cái gì, ta cần hiểu ông đang phá bỏ cái gì. Đối tượng phê phán chính của ông là “Ý thức thẩm mỹ”, được ông xem là sản phẩm của mỹ học Immanuel Kant và chủ nghĩa lãng mạn.
1.1. Sự chuyển hướng vào nội tâm của Kant (chủ thể hóa mỹ học)
Trong truyền thống nhân bản phương Tây trước Kant (truyền thống Bildung/đào luyện và tu dưỡng văn hóa), những khái niệm như “sở thích” (Geschmack/taste) và “sensus communis” (cảm quan chung) mang tính xã hội và nhận thức sâu sắc. Có “sở thích tốt” nghĩa là biết cách đánh giá đúng đắn sự việc trong cộng đồng. Nó là một năng lực nhận thức đạo đức – xã hội.
Nhưng Kant, trong Phê phán năng lực phán đoán[*], đã thực hiện một bước ngoặt “định mệnh”. Ông “tẩy rửa” yếu tố nhận thức khỏi sở thích.
– Theo Kant, phán đoán “cái này đẹp” không nói gì về vật đó, mà chỉ nói về trạng thái vui sướng của chủ thể.
– Cái đẹp không nằm ở bông hoa, mà nằm ở sự hài hòa của các quan năng của tâm thức ta (“trò chơi tự do giữa giác tính và trí tưởng tượng”) khi nhìn bông hoa.
– Hệ quả: Cống hiến lịch sử của Kant là muốn phân biệt rạch ròi các loại phán đoán (phán đoán nhận thức, phán đoán đạo đức, phán đoán thẩm mỹ) nhằm bảo vệ sự độc lập và tự trị của phán đoán thẩm mỹ và của nghệ thuật nói chung. Tuy nhiện cái giá phải trả lại khá năng nề: nghệ thuật mất đi khả năng nói lên chân lý về thế giới. Nó trở thành một “trò chơi” vô tư lợi của trí tưởng tượng.
1.2. Sự thống trị của “thiên tài” và “trải nghiệm sống”
Trong và nhất là sau Kant, chủ nghĩa lãng mạn đẩy sự chủ quan này lên cực điểm với hai khái niệm: thiên tài hay tài năng thiên bẩm (genie) và trải nghiệm (Erlebnis / lived experience).
– Nghệ thuật được xem là sự biểu hiện vô thức của một thiên tài độc đáo.
– Người thưởng ngoạn nghệ thuật tìm kiếm một Erlebnis, một khoảnh khắc rung động mãnh liệt, tách biệt khỏi dòng chảy tẻ nhạt của đời sống thường ngày. Erlebnis là cái gì đó ta “trải qua”, nhưng nó không để lại kiến thức, nó chỉ là một dư vị cảm xúc.
Gadamer gọi đây là “Mỹ học trải nghiệm” (Erlebniskunst). Nó biến nghệ thuật thành liều thuốc giảm đau, một cõi mộng để trốn thoát thực tại, thay vì là nơi ta đối diện với thực tại.
1.3. Sự dị biệt hóa thẩm mỹ
Đây là khái niệm then chốt trong phê phán của Gadamer. Ý thức thẩm mỹ thực hiện một hành vi bạo lực gọi là “Sự dị biệt hóa thẩm mỹ”.
– Nó làm gì? Nó bóc tách tác phẩm nghệ thuật ra khỏi thế giới sống của nó, ra khỏi các mục đích tôn giáo, chính trị hay đời sống. Ví dụ: Một bức tượng Phật vốn nằm trong chùa để thờ cúng. Ý thức thẩm mỹ bứng nó ra, đặt vào bảo tàng, chiếu đèn vào và bảo: “Hãy nhìn xem, đường nét thật đẹp làm sao!”. Khi đó, ta không còn nhìn thấy vị Phật (chân lý tôn giáo) mà chỉ thấy một vật thể thẩm mỹ.
– Gadamer gọi đây là sự “trừu tượng hóa”. Nó chối bỏ nội dung của tác phẩm để chỉ tập trung vào hình thức. Bảo tàng, nhà hát hiện đại chính là những “ngôi đền” của sự dị biệt hóa này, nơi nghệ thuật trở thành những xác ướp văn hóa cho du khách thưởng ngoạn.
Mỹ học chủ thể đã tước đoạt quyền năng nhận thức của nghệ thuật, biến nó thành một hiện tượng ngoại vi. Gadamer muốn đảo ngược điều này.
- Phân biệt với “kinh nghiệm thẩm mỹ”
(Từ Erlebnis / trải nghiệm đến Erfahrung/kinh nghiệm)
Gadamer không muốn hủy bỏ mỹ học, ông muốn thay thế nền tảng của nó. Ông đề xuất thay thế khái niệm Erlebnis (trải nghiệm tức thời) bằng Erfahrung (kinh nghiệm tích lũy / thông diễn).
2.1. Sự nghèo nàn của “khoảng cách thẩm mỹ”
Mỹ học truyền thống yêu cầu một “khoảng cách thẩm mỹ”. Ta phải đứng lùi lại, quan sát bức tranh một cách vô tư, không vụ lợi. Gadamer cho rằng thái độ này là sai lầm.
Thực tế, khi ta đối diện với một tác phẩm lớn (như vở bi kịch Oedipus hay Truyện Kiều), ta không giữ khoảng cách. Ta bị cuốn hút, bị tác động, bị chấn động.
2.2. Sự không-dị biệt hóa thẩm mỹ
Gadamer đưa ra khái niệm đối lập: Sự không-dị biệt hóa.
– Kinh nghiệm nghệ thuật đích thực không phân biệt giữa “tác phẩm” và “thế giới của tác phẩm”.
– Khi xem một diễn viên đóng vai Hamlet, ta không nói: “Anh ta diễn kỹ thuật tốt quá” (đó là dị biệt hóa). Ta thấy chính Hamlet. Diễn viên biến mất để nhân vật hiện hình.
– Cái chúng ta gặp gỡ không phải là một vật thể thẩm mỹ vô hồn, mà là một chân lý đang tự trình hiện.
2.3. Kinh nghiệm như sự biến đổi
Erfahrung trong tiếng Đức hàm ý một cuộc hành trình. Có kinh nghiệm nghĩa là ta đã thay đổi sau khi tiếp xúc với cái khác.
– Kinh nghiệm nghệ thuật là một sự va chạm với chân lý khiến người xem “trở thành một người khác”.
– Nó không phải là sự thưởng ngoạn thụ động, mà là một sự “gặp gỡ” đòi hỏi ta phải xét lại các tiên kiến của mình.
- “Chơi” như là manh mối hữu thể học và thông diễn học: Trái tim của lý thuyết nghệ thuật Gadamer
Để thoát khỏi vũng lầy chủ thể (tâm lý người sáng tạo và người xem), Gadamer tìm đến một khái niệm hữu thể học: Chơi (Spiel/play). Đây là phần khó nhất và hay nhất trong lập luận của ông.
3.1. Giải ảo khái niệm “Chơi”
Thông thường, ta nghĩ “chơi” là hành động của chủ thể (tôi chơi bóng, tôi đánh đàn). Gadamer đảo ngược: Chủ thể thực sự của cuộc chơi không phải là người chơi, mà là bản thân việc chơi.
– Trò chơi có quy luật riêng, nhịp điệu riêng.
– Khi ta thực sự “nhập cuộc”, ta không còn điều khiển trò chơi, mà bị trò chơi cuốn đi. Ta nói: “Trận đấu diễn ra sôi nổi”, chứ không chỉ là cầu thủ chạy.
– Đặc tính của chơi là sự chuyển động “tới – lui”, sự lặp lại không đích đến ngoại tại.
3.2. Nghệ thuật là một loại “Chơi” đặc biệt: Sự biến thành “cấu tượng” (Verwandlung ins Gebilde)
Nghệ thuật chia sẻ cấu trúc của việc chơi, nhưng nó có một bước nhảy vọt về chất. Gadamer gọi đó là “Sự chuyển hóa thành cấu tượng”.
– Trong trò chơi thông thường, khi mãn cuộc, trò chơi tan biến.
– Trong nghệ thuật, cuộc chơi cô đặc lại thành một hình thái bền vững (Gebilde/cấu tượng = tác phẩm).
– Nhưng quan trọng nhất: Đây là một sự “chuyển hóa”, không phải chỉ là sự thay đổi hình dáng. Trong chuyển hóa, cái cũ biến mất để cái mới xuất hiện. Ví dụ: Trong đời thực, cảm xúc của con người hỗn loạn. Nhưng trong một bài thơ, cảm xúc đó được chuyển hóa thành một cấu trúc ngôn ngữ trọn vẹn. Thế giới trong tác phẩm nghệ thuật “thực” hơn và “chân” hơn thế giới thực tại hỗn độn, vì nó đã được chưng cất thành bản chất.
3.3. Sự trình hiện và nhận ra
Tác phẩm nghệ thuật tồn tại để làm gì? Để trình hiện (Darstellung).
– Tác phẩm không phải là bản sao của thực tại. Nó là sự làm cho thực tại hiện diện. Ví dụ: tượng đức Lý Thái Tổ không chỉ để giống đức vua, mà để sự uy nghiêm của nhà vua được hiện diện trước thần dân. Nếu không có bức tượng, sự uy nghiêm và đức độ ấy không trọn vẹn. Đây gọi là sự gia tăng tồn tại (Zuwach an Sein).
– Người xem kinh nghiệm sự nhận ra: Ta nhận ra bản chất của sự vật trong tác phẩm (“À, thì ra nỗi buồn là như thế này” khi đọc Nguyễn Du tả Kiều trước lầu Ngưng Bích!). Ta nhận ra “cái chân” mà trong đời sống thường ngày bị che khuất.
3.4. Tính chất lễ hội
Gadamer ví nghệ thuật như một Lễ hội.
– Lễ hội luôn luôn là “hiện tại”. Dù là lễ Giáng sinh kỷ niệm sự kiện cách đây 2000 năm và Tết Nguyên đán lặp lại hàng năm, nhưng khi cử hành, nó xảy ra ngay lúc này và một cách trọn vẹn như lần đầu tiên.
– Tác phẩm nghệ thuật cũng vậy. Dù được vẽ hay được viết từ nhiều thế kỷ trước, nhưng mỗi khi ta chiêm ngưỡng, nó nói chuyện với ta trong thì hiện tại. Nó có “tính đương đại” với mọi thời đại. Đây là nền tảng thời tính của thông diễn học.
- Tại sao phải hấp thu mỹ học vào thông diễn học phổ quát?
Đây là bước chuyển chiến lược của Gadamer: Từ hữu thể học (cũng thường được dịch là bản thể học) về nghệ thuật sang phương pháp luận của khoa học nhân văn – xã hội.
4.1. Vượt qua giới hạn của phương pháp khoa học tự nhiên
Khoa học tự nhiên tìm kiếm chân lý bằng cách khách quan hóa đối tượng, mổ xẻ nó như một vật chết. Nhưng ta không thể hiểu một bài thơ hay một sự kiện lịch sử bằng cách đó.
– Mỹ học của Gadamer chứng minh rằng: Có một loại tri thức (chân lý) nảy sinh từ sự tham dự, không phải từ sự quan sát khách quan.
– Trong nghệ thuật, ta hiểu tác phẩm bằng cách để nó “chơi” trong ta. Đây chính là mô hình cho mọi sự thông hiểu trong khoa học nhân văn (lịch sử, triết học, văn học).
4.2. Tác phẩm nghệ thuật như một sự biến của việc hiểu
Nghệ thuật không phải là đối tượng thẩm mỹ câm nín. Nó nói. Nó đặt câu hỏi cho người xem.
– Hiểu một tác phẩm nghệ thuật là hòa trộn chân trời của ta với chân trời của tác phẩm.
– Vì vậy, mỹ học không thể đứng riêng một mình như một lý thuyết về cái đẹp/cảm giác. Nó phải là một phần của Thông diễn học – lý thuyết về sự hiểu chân lý.
4.3. Tính trung gian toàn diện
Gadamer khẳng định nghệ thuật có khả năng trung gian/trung giới toàn diện. Nó nối kết quá khứ với hiện tại. Nó làm cho cái xa lạ trở nên quen thuộc. Khả năng này chính là nhiệm vụ của thông diễn học: làm cho những văn bản cổ xưa, những truyền thống xa lạ trở nên có ý nghĩa với người hiện đại.
- Mục đích, ý nghĩa và hệ quả của việc làm này
5.1. Mục đích: Phục hồi phẩm giá của chân lý nhân văn
Mục đích tối hậu của Gadamer là bảo vệ tính chính danh của các khoa học nhân văn/xã hội.
– Nếu khoa học tự nhiên độc quyền chân lý, thì triết học, nghệ thuật, sử học chỉ là những trò chơi chủ quan vô nghĩa.
– Bằng cách chứng minh nghệ thuật chứa đựng chân lý hữu thể học, Gadamer khẳng định: Có những chân lý mà phương pháp khoa học tự nhiên không bao giờ chạm tới được và chân lý đó quan trọng đối với sự tồn tại của con người.
5.2. Ý nghĩa: Tái định nghĩa “hiểu” và “chân lý”
– Chân lý: Theo định nghĩa thông thường về chân lý, không còn là sự tương ứng giữa phán đoán và sự vật. Chân lý là Aletheia (Hy lạp: sự khai mở, sự vén màn, sự không che giấu). Tác phẩm nghệ thuật “vén màn” cho tồn tại xuất hiện.
– Hiểu: Không phải là hành động chiếm đoạt của chủ thể lên khách thể. Hiểu là một sự biến (Ereignis/event/happenning) mà ta bị cuốn vào. Hiểu là thuộc về truyền thống.
5.3. Hệ quả thực tiễn
– Đối với phê bình nghệ thuật: Nhà phê bình không nên mổ xẻ tác phẩm bằng dao kéo phân tích khô khan, mà phải đóng vai trò người “thông ngôn”, giúp tác phẩm “nói” được với khán giả hiện đại.
– Đối với giáo dục: Tiếp xúc với nghệ thuật là con đường tu dưỡng (Bildung/formation) bản thân, nâng con người lên khỏi tính đặc thù hẹp hòi để đến với cái phổ quát.
- Triển vọng và những vấn đề mới
Việc sáp nhập mỹ học vào thông diễn học mở ra những hướng đi mới nhưng cũng để lại những câu hỏi nhức nhối.
6.1. Triển vọng: Tính ngôn ngữ của Tồn tại
Từ kinh nghiệm nghệ thuật, Gadamer đi đến luận điểm nổi tiếng nhất của ông trong phần 3 cuốn sách: “Tồn tại có thể hiểu được, chính là ngôn ngữ” (Sein, das verstanden werden kann, ist Sprache).
– Nghệ thuật, dù là âm nhạc hay hội họa, cũng là một loại ngôn ngữ. Nó “nói” với ta.
– Điều này mở ra một thông diễn học phổ quát: Mọi quan hệ của con người với thế giới đều qua trung gian của ngôn ngữ/ý nghĩa. Không có thế giới “tự thân” nào ngoài ngôn ngữ cả.
6.2. Vấn đề mới: Tính lịch sử tác động và chủ nghĩa tương đối
– Nếu hiểu nghệ thuật luôn phụ thuộc vào chân trời của người xem và thời đại (Lịch sử tác động – Wirkungsgeschichte), liệu có một ý nghĩa “đúng đắn” duy nhất của tác phẩm không? Ví dụ: Chúng ta hiểu Truyện Kiều khác với người thế kỷ 19. Vậy ai hiểu đúng?
– Gadamer chấp nhận tính lịch sử này không phải như một hạn chế, mà như một điều kiện tích cực. Ý nghĩa của tác phẩm là vô tận. Mỗi thời đại, qua việc “ứng dụng”, lại làm giàu thêm ý nghĩa cho tác phẩm. Tác phẩm lớn lên cùng với lịch sử diễn giải nó.
6.3. Thách thức từ nghệ thuật hiện đại
Một vấn đề bỏ ngỏ: Lý thuyết của Gadamer dựa nhiều vào nghệ thuật cổ điển (nơi có sự trình hiện nội dung, hình tượng). Liệu nó có áp dụng được cho nghệ thuật phi hình tượng (trừu tượng, dadaism) hay nghệ thuật phản-ý nghĩa hiện đại? Đây là nơi các nhà tư tưởng hậu cấu trúc luận sau này (như Derrida) sẽ tranh luận với Gadamer.
- Tiếng nói phản biện – cuộc đối đầu với hậu cấu trúc luận và giải cấu trúc
Bức tranh về Thông diễn học sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi sự thách thức từ trào lưu Hậu cấu trúc luận (Post-structuralism) và Giải cấu trúc (Déconstruction), đại diện là Jacques Derrida. Cuộc tranh luận giữa Gadamer và Derrida (Paris, 1981) là sự đụng độ giữa hai hệ hình tư duy về ngôn ngữ và ý nghĩa.
7.1. Phê phán khái niệm “thiện chí” (Good Will)
Nếu như toàn bộ phần trước chúng ta thấy Gadamer nỗ lực xây dựng những cây cầu nối liền các chân trời hiểu biết, thì ở phần này, chúng ta sẽ chứng kiến một nỗ lực “đánh sập” những cây cầu đó! Năm 1981, tại Viện Goethe ở Paris, cuộc gặp gỡ lịch sử giữa Gadamer và Derrida đã nổ ra. Điểm nóng nhất của cuộc tranh luận này xoay quanh một khái niệm nghe có vẻ rất đạo đức và vô hại: Thiện chí.
GADAMER: Thiện chí là điều kiện của việc Hiểu
Trước hết, ta cần hiểu “Thiện chí” trong mắt Gadamer là gì? Nó không chỉ là thái độ lịch sự xã giao. “Thiện chí” là một cam kết phương pháp luận. Khi tôi lắng nghe hoặc đọc văn bản của người khác, tôi phải giả định rằng người đó có lý. Tôi không tìm cách bắt bẻ lỗ hổng của họ ngay lập tức. Ngược lại, tôi phải cố gắng củng cố lập luận của họ, làm cho nó trở nên mạnh mẽ nhất có thể. Chỉ khi tôi tin rằng văn bản có một sự thống nhất trọn vẹn và chứa đựng chân lý, tôi mới có thể thực sự hiểu nó. Mục đích cuối cùng là đạt được sự đồng thuận (Verständigung). Ví dụ: Khi đọc một câu thơ khó hiểu của Bùi Giáng, “thiện chí” buộc tôi tin rằng Bùi Giáng không viết sai, mà là tầm đón đợi của tôi chưa tới. Tôi phải nâng mình lên để hiểu ông.
DERRIDA: “Thiện chí” là “ý chí quyền lực”
Derrida đã tấn công trực diện vào pháo đài này. Ông cho rằng đằng sau vẻ ngoài khiêm cung của “Thiện chí” là một sự áp đặt bạo lực.
- Sự ngụy trang của ý chí quyền lực
Derrida mượn tư tưởng của Nietzsche để khẳng định: “Thiện chí hiểu” thực chất là một dạng của “Ý chí quyền lực”. Tại sao? Vì khi ta áp dụng “thiện chí” để tìm kiếm sự thống nhất và mạch lạc trong văn bản của người khác, ta đang cưỡng ép văn bản đó phải tuân theo logic của ta. Ta không chấp nhận sự đứt gãy, sự vô nghĩa, hay sự mâu thuẫn. Ta ép “cái khác” phải trở nên “dễ hiểu” đối với ta. Derrida nói: Đó không phải là tôn trọng người khác, mà là chiếm đoạt người khác vào trong chân trời của mình.
- Tính “đứt gãy” của ngôn ngữ
Gadamer tin rằng ngôn ngữ là cầu nối. Derrida tin rằng ngôn ngữ đầy rẫy những vết nứt. Văn bản không bao giờ là một khối thống nhất trọn vẹn để ta dùng “thiện chí” mà nắm bắt. Văn bản luôn tự phản bội chính nó, luôn trượt nghĩa (dissemination). Khi Gadamer cố gắng “hòa giải” những mâu thuẫn để tìm ra một ý nghĩa chung, Derrida cho rằng đó là hành động “khâu vá” giả tạo. Ta đang bịt miệng những chỗ văn bản muốn “gào thét” sự vô nghĩa hoặc sự khác biệt triệt để.
- Vấn đề của phân tâm học (vô thức)
Derrida đưa ra lập luận từ phân tâm học: Gadamer hình dung cuộc đối thoại là giữa hai ý thức tỉnh táo, làm chủ được lời nói của mình. Nhưng nếu người nói bị chi phối bởi vô thức thì sao? Những lỡ lời (lapsus), những giấc mơ, những sự đứt quãng – chúng không tuân theo logic của “thiện chí” hay “đồng thuận”. “Thiện chí” của Gadamer bất lực trước những cái gì phi lý tính, những cái gì từ chối sự hiểu thông thường.
Tổng kết cuộc đối đầu
Để tóm tắt sự khác biệt trong mục 7.1 này, chúng ta có thể hình dung:
– Gadamer (Thông diễn học): Là người lạc quan về ý nghĩa. Ông tin rằng dù xa lạ đến đâu, nếu có thiện chí, chúng ta vẫn có thể gặp nhau tại một “chân trời chung”. Ông muốn hàn gắn sự xa cách.
– Derrida (Giải cấu trúc): Là người hoài nghi triệt để. Ông tin rằng mọi sự “hiểu” đều chứa đựng sự hiểu lầm tất yếu. Ông muốn vạch trần những vết nứt và khẳng định rằng “cái khác” luôn luôn trốn thoát khỏi tay ta. Sự đồng thuận chỉ là ảo tưởng của siêu hình học.
7.2. Sự đồng thuận vs. Sự đứt gãy
(Hai thế giới quan về ngôn ngữ và việc hiểu)
Sau khi tranh luận về “thiện chí”, chúng ta bước sang sự khác biệt cốt lõi nhất giữa Gadamer và Derrida. Đó là câu hỏi: Khi chúng ta giao tiếp, mục đích cuối cùng là gì và bản chất của ngôn ngữ cho phép ta làm được gì? Liệu ngôn ngữ là “cây cầu” nối liền các tâm hồn (như Gadamer tin tưởng) hay ngôn ngữ vốn dĩ chứa đầy những “vết nứt” không thể hàn gắn (như Derrida khẳng định)?
GADAMER: Lý tưởng về sự đồng thuận
Đối với Gadamer, toàn bộ dự án thông diễn học hướng tới một đích điểm: Sự đồng thuận.
- Ngôn ngữ là Cầu nối
– Gadamer tin rằng dù chúng ta có những “tiên kiến” khác nhau, dù sống ở những thời đại khác nhau, nhưng chúng ta chia sẻ một nền tảng chung: Truyền thống và Ngôn ngữ.
– Ngôn ngữ không phải là rào cản, mà là môi trường sống. Chính trong ngôn ngữ mà “Tôi” và “Cái khác” gặp nhau.
- Cơ chế “hòa trộn chân trời” hướng tới hợp nhất
– Quá trình hiểu là quá trình đàm phán ý nghĩa. Khi tôi đọc một văn bản, tôi không xóa bỏ mình, cũng không xóa bỏ văn bản. Tôi tìm kiếm một ngôn ngữ chung.
– Đồng thuận (Verständigung): Trong tiếng Đức, từ này vừa có nghĩa là “hiểu nhau”, vừa có nghĩa là “đi đến một thỏa thuận”.
– Với Gadamer, hiểu thành công là khi các sự khác biệt được “hòa giải” trong một chân lý rộng lớn hơn. Sự khác biệt không bị tiêu diệt, nhưng được nâng lên vào một sự thống nhất cao hơn. Ví dụ: Khi hai người tranh luận, Gadamer tin rằng nếu cuộc đối thoại diễn ra chân thực, kết quả không phải là người này thắng người kia, mà là cả hai cùng tìm thấy một chân lý mới trước đó chưa ai nhìn thấy. Đó là sự đồng thuận.
DERRIDA: Thực tế về sự đứt gãy
Derrida, đại diện cho giải cấu trúc, nhìn vào chính ngôn ngữ đó và thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Ông cho rằng Gadamer đã quá lãng mạn hóa khả năng giao tiếp.
- Bản chất của ký hiệu là sự vắng mặt
– Derrida tấn công vào cái mà ông gọi là “Thuyết logos trung tâm” (Logocentrism) của phương Tây – niềm tin rằng lời nói mang sự hiện diện trực tiếp của ý nghĩa.
– Derrida chỉ ra: Ngôn ngữ là hệ thống của các ký hiệu. Mà ký hiệu luôn thay thế cho sự vắng mặt của vật thật. Vì vậy, giao tiếp không bao giờ truyền tải trọn vẹn “linh hồn” hay “ý định” của người nói. Luôn có một khoảng cách, một sự rơi rụng.
- Sự Đứt gãy
– Derrida đưa ra khái niệm “sự đứt gãy”. Một văn bản khi được viết ra, nó lập tức tách rời khỏi người cha đẻ (tác giả) và bối cảnh gốc. Nó trôi đi (“dissemination” – gieo rắc/tán phát) và có thể được đọc trong vô số bối cảnh khác nhau với những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau mà tác giả không kiểm soát được.
– Phản biện Gadamer: Gadamer cho rằng truyền thống nối liền các bối cảnh. Derrida cho rằng bối cảnh luôn bị phá vỡ. Không có cây cầu nào là nguyên vẹn. Mọi sự đọc đều là sự “đọc sai” ở một mức độ nào đó.
- Différance (Sự hoãn-biệt) vs. hòa trộn
– Thay vì “hòa trộn chân trời”, Derrida đề xuất Différance.
– Differ (khác biệt): Ý nghĩa này khác ý nghĩa kia.
– Defer (trì hoãn): Ý nghĩa trọn vẹn luôn bị trì hoãn, không bao giờ đến nơi.
– Chúng ta không bao giờ đạt được sự “đồng thuận” viên mãn như Gadamer mơ ước. Cái chúng ta có chỉ là những dấu vết, những mảnh vỡ của ý nghĩa không bao giờ khép kín. Sự đồng thuận, nếu có, chỉ là một sự ngưng trệ tạm thời của cuộc chơi ý nghĩa vô tận.
Cuộc tranh luận về “tâm phân học”
Để làm rõ sự đối lập này, Gadamer và Derrida thường dẫn chiếu đến cách hiểu về phân tâm học:
– Gadamer: Xem mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân là nỗ lực tìm kiếm sự thống nhất. Bệnh nhân kể chuyện (dù đứt quãng), bác sĩ giúp kết nối lại thành một câu chuyện cuộc đời có ý nghĩa. → Mục tiêu: Chữa lành sự đứt gãy.
– Derrida: Xem sự đứt gãy là bản chất. Vô thức là cái Khác tuyệt đối, nó luôn cắt ngang lời nói ý thức. Không thể nào “hòa trộn” vô thức vào ý thức một cách trọn vẹn. → Bản chất: Sự đứt gãy là vĩnh cửu.
Tóm lại, sự khác biệt ở đây là sự khác biệt về niềm tin triết học:
– Gadamer: Là triết gia của sự tiếp nối. Ông tin rằng dòng chảy của truyền thống đủ mạnh để cuốn mọi khác biệt vào một sự hiểu biết chung. Mỹ học của ông là mỹ học của sự hội nhập.
– Derrida: Là triết gia của sự gián đoạn. Ông tin rằng luôn có những cái “rìa”, những “khe hở” mà truyền thống không thể bao trùm. Mỹ học của ông là mỹ học của sự bất khả quyết.
Gadamer muốn chúng ta cảm thấy “như ở nhà” trong thế giới. Derrida nhắc nhở rằng chúng ta mãi mãi là những kẻ lưu vong ngay trong chính ngôn ngữ của mình.
7.3. Sự căng thẳng kiến tạo giữa niềm tin và sự ngờ vực
Nhiều nhà bình luận đã gọi cuộc gặp gỡ giữa Gadamer và Derrida năm 1981 là một “cuộc đối thoại của những người điếc”, vì dường như họ không tìm được tiếng nói chung. Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử triết học, sự “thất bại” trong việc tìm kiếm đồng thuận này lại mang một ý nghĩa to lớn. Nó vạch ra hai ngả đường, hai thái độ căn bản của con người hiện đại khi đứng trước nghệ thuật và văn bản.
Hai thái độ của thông diễn học: Niềm tin vs. sự ngờ vực
Ý nghĩa đầu tiên và lớn nhất là sự định hình rõ nét hai chiến lược đọc hiểu:
- Thông diễn học của niềm tin (Gadamer):
– Gadamer đại diện cho thái độ phục hồi ý nghĩa. Ông tin rằng đằng sau văn bản, đằng sau tác phẩm nghệ thuật là một chân lý đang chờ được nói ra. Thái độ này xuất phát từ sự kính trọng truyền thống. Chúng ta đọc để lắng nghe, để học hỏi và để được biến đổi.
– Ý nghĩa: Nó cứu vãn con người khỏi sự cô đơn và hư vô. Nó cho ta cảm giác “thuộc về” một cộng đồng văn hóa.
- Thông diễn học của sự ngờ vực (Derrida):
– Derrida (cùng với Nietzsche, Freud) đại diện cho thái độ giải ảo. Ông luôn tự hỏi: “Đằng sau cái vẻ đẹp hài hòa kia là sự áp chế nào? Là mâu thuẫn nào đang bị che giấu?”. Thái độ này xuất phát từ sự cảnh giác phê phán. Chúng ta đọc để vạch trần những cấu trúc quyền lực ẩn ngầm trong ngôn ngữ.
– Ý nghĩa: Nó bảo vệ ta khỏi sự độc đoán. Nó ngăn không cho ta tin vào những “chân lý vĩnh cửu” một cách ngây thơ.
Vấn đề đạo đức: Tình liên đới vs. sự tôn trọng tha tính
Cuộc tranh luận này không chỉ là chuyện chữ nghĩa, nó là chuyện đạo đức học: Làm sao chúng ta sống cùng nhau?
- Đạo đức học của Gadamer: Tình liên đới
Mục tiêu của Gadamer là duy trì sự liên tục của đời sống xã hội. Nếu không có sự đồng thuận, xã hội sẽ tan rã. Ông nhấn mạnh những điểm tương đồng. Nghệ thuật và văn hóa là chất keo gắn kết những con người xa lạ lại với nhau trong một “lễ hội” chung.
- Đạo đức học của Derrida: Công lý cho “Cái khác”
Mục tiêu của Derrida là bảo vệ sự độc đáo tuyệt đối của cá nhân. Nếu tôi nói “Tôi hiểu bạn hoàn toàn”, tức là tôi đã biến bạn thành một phiên bản của tôi, tôi đã giết chết cái riêng của bạn. Vì vậy, đạo đức cao nhất không phải là hòa nhập, mà là tôn trọng khoảng cách. Hãy để “Cái khác” mãi mãi là “Cái khác”.
Chúng ta không cần (và không thể) “chọn phe”. Ý nghĩa thực sự của cuộc tranh luận này là tạo ra một sự căng thẳng cần thiết cho tư duy hiện đại:
– Nếu chỉ có Gadamer (đồng thuận): Chúng ta dễ rơi vào bảo thủ, chấp nhận truyền thống một cách thụ động và bỏ qua những tiếng nói thiểu số bị gạt ra ngoài lề.
– Nếu chỉ có Derrida (đứt gãy): Chúng ta dễ rơi vào thuyết hư vô, không thể xây dựng được bất cứ giá trị chung nào, không thể hành động vì mãi loay hoay trong sự “bất khả quyết”.
Tóm lại: Việc hấp thu mỹ học vào thông diễn học phổ quát đòi hỏi chúng ta phải đi trên dây: Chúng ta cần niềm tin của Gadamer để bắt đầu cuộc đối thoại (tin rằng có thể hiểu), nhưng cần sự ngờ vực của Derrida để giữ cho cuộc đối thoại luôn mở ngỏ, không bao giờ kết thúc trong một kết luận giáo điều.
Cuối cùng, thông điệp của cuộc hành trình này là: Chúng ta không phải là những quan sát viên đứng ngoài cuộc đời hay nghệ thuật. Chúng ta là những người chơi đang ở trong cuộc chơi. Và chính trong việc tham dự vào cuộc chơi vô tận của ý nghĩa đó, chúng ta tìm thấy chân lý của phận người. Đó là lý do tại sao mỹ học phải là khởi đầu của thông diễn học.
(10.12.2025)
PHỤ LỤC: CÁC THUẬT NGỮ THEN CHỐT (GLOSSARY)
- Bildung (Sự đào luyện/Tu dưỡng): Khái niệm nhân văn cốt lõi, không chỉ là học kỹ năng mà là hình thành bản tính người, vươn lên cái phổ quát.
- Sensus Communis (Cảm quan chung): Ý thức cộng đồng, nền tảng của phán đoán xã hội và thẩm mỹ (trước khi bị Kant chủ quan hóa).
- Erlebnis (Trải nghiệm sống/Sống trải): Kinh nghiệm tức thời, bị cô lập, nhấn mạnh tính chủ quan cảm xúc (khái niệm bị phê phán).
- Erfahrung (Kinh nghiệm): Kinh nghiệm theo nghĩa biện chứng, tích lũy qua thời gian, có khả năng thay đổi người trải nghiệm (khái niệm được đề cao).
- Spiel (Chơi/Trò chơi): Mô hình hữu thể học của nghệ thuật. Sự vận động tự thân, không mục đích ngoại tại, cuốn hút người chơi.
- Gebilde (Cấu tượng): Hình thái tồn tại của tác phẩm nghệ thuật sau khi chuyển hóa từ trò chơi. Nó có tính tự lập và ý nghĩa bền vững.
- Darstellung (Trình hiện): Sự làm cho hiện diện. Tác phẩm nghệ thuật trình hiện chân lý của sự vật.
- Wirkungsgeschichte (Lịch sử tác động): Ý tưởng rằng chúng ta luôn chịu tác động của lịch sử và truyền thống khi hiểu một tác phẩm.
- Horizontverschmelzung (Sự hòa trộn các chân trời): Cơ chế của sự hiểu. Chân trời của người đọc hòa nhập với chân trời của văn bản/tác phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Hans-Georg Gadamer, Chân lý và Phương pháp/Wahrheit und Methode, Nguyễn Sỹ Nguyên, Đặng Thị Hồng Nhung và Hoàng Phú Phương dịch, Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính, Ired Books, NXB Tri thức, đang in.
- Dialogue and Deconstruction: The Gadamer-Derrida Encounter, Diane P. Michelfelder & Richard E. Palmer, SUNY Press (State University of New York Press), 1989.
- Text und Interpretation, Philippe Forget, Wilhelm Fink Verlag (Munich), 1984.
[*] Xem Kant, Phê phán năng lực phán đoán/Kritik der Urteilskraft, §1 và tiếp, Bùi Văn Nam Sơn dịch và chú giải, trang 58 và tiếp, NXB Tri thức, 2007.