Thơ có nhà thơ hay nhà thơ có thơ?

Tiểu luận Ngu Yên

Thơ sẽ vô hình khi không có nhà thơ. Nhà thơ không có thơ cũng sẽ vô hình, chỉ còn bóng.

Có thơ và thơ như thế nào là hai điều mà hầu hết ai làm thơ hoặc yêu thơ đều muốn biết.

Nếu đời và sống cùng con người chỉ là màu đen và xám, thì thơ tự nó phải hóa thân màu sắc và người làm thơ là người biết làm sao cho thơ nở hoa – màu.

Màu gì?

Màu sáng tạo.

1. Những yếu tố tạo nên nhà thơ có tài

Khi quan sát một đứa trẻ ba tuổi nhìn chiếc lá rơi, chúng ta có thể thấy hạt giống đầu tiên của thơ ca. Đứa trẻ không nói “lá rơi” mà nói “lá bay về nhà ngủ”. Đây chính là khoảnh khắc mà ngôn ngữ vượt ra khỏi chức năng đặt tên để trở thành công cụ tạo thế giới mới. Câu hỏi về bẩm sinh hay tập luyện trong thơ ca giống như hỏi một con sông được tạo nên từ suối nguồn hay từ mưa – câu trả lời là cả hai, và không thể tách rời.

Về mặt bẩm sinh, có những người sinh ra với hệ thần kinh nhạy cảm hơn với âm thanh, nhịp điệu và hình ảnh. Họ là những đứa trẻ nghe thấy tiếng gió thổi qua kẽ cửa không phải như tiếng ồn mà như bản nhạc, nhìn bóng cây lên tường không phải như hình dạng ngẫu nhiên mà như vũ điệu. Khoa học thần kinh hiện đại cho thấy vùng não liên quan đến xử lý ẩn dụ, âm nhạc và cảm xúc có sự kích hoạt khác biệt ở những người có khả năng nghệ thuật cao. Nhưng điều này không có nghĩa là “gen làm thơ” tồn tại theo nghĩa đơn giản. DNA cho chúng ta khuynh hướng, không phải số phận.

Hãy tưởng tượng tài năng thơ như một cây đàn guitar. Bẩm sinh cho bạn chất lượng gỗ, độ cong của thân đàn, tiềm năng cộng hưởng. Nhưng nếu không có người điều chỉnh dây đàn, không có ngón tay học cách đặt đúng vị trí, không có tai nghe phân biệt âm chuẩn và lệch, cây đàn ấy chỉ là đồ trang trí. Tập luyện không phải là kẻ thù của bẩm sinh – nó là người giải phóng bẩm sinh.

Cá tính đóng vai trò như lăng kính bẻ cong ánh sáng thơ. Hai người cùng chứng kiến một đám tang, người có khí chất trầm tư sẽ viết về sự im lặng giữa những lời chia buồn, người có khí chất quan sát sẽ viết về bàn tay người thợ đào mộ. Cá tính không phải là tính cách bề nổi – hướng ngoại hay hướng nội – mà là cách mà tâm hồn bạn tổ chức kinh nghiệm. Có những nhà thơ là kiến trúc sư, xây dựng từng chi tiết với độ chính xác tuyệt đối. Có những nhà thơ là người đi rừng, để mình lạc vào từ ngữ và tìm đường ra bằng trực giác. Cả hai đều có giá trị, miễn là trung thực với bản chất riêng.

Phụ tính – những gì chúng ta học được từ gia đình, văn hóa, thời đại – tạo nên từ vựng cảm xúc ban đầu. Một đứa trẻ lớn lên trong gia đình hay kể chuyện sẽ có kho tàng tự sự khác với đứa trẻ lớn lên trong im lặng. Một đứa trẻ được ru bằng những bài hò, những câu vè sẽ có nhịp điệu ngấm vào máu. Nhưng nghịch lý là nhiều nhà thơ vĩ đại sinh ra từ sự thiếu thốn phụ tính – họ viết thơ không phải vì được nuôi dưỡng mà vì phải tự tạo ngôn ngữ cho những gì không có tên trong thế giới xung quanh.

Nhận diện tài năng thơ từ nhỏ không giống nhận diện tài năng toán học hay âm nhạc vì không có phép tính nào để kiểm tra, không có nốt nhạc chuẩn để đo. Dấu hiệu thường âm thầm: đứa trẻ thích sắp xếp đồ vật theo nhịp điệu riêng, đặt tên kỳ lạ cho đồ chơi, nhớ câu chuyện không phải theo cốt truyện mà theo những cụm từ đẹp. Đứa trẻ sợ bóng tối không vì ma quỷ mà vì “bóng tối có mùi cô đơn”. Những câu nói ngây thơ này là thơ nguyên thủy.

Khi lớn lên, quá trình trở thành nhà thơ giống như việc một con sông tìm đường ra biển.

Giai đoạn đầu là bắt chước – bạn viết giống Xuân Diệu, giống Hàn Mặc Tử, giống ai đó làm bạn rung động. Đây không phải giai đoạn đáng xấu hổ. Người họa sĩ tập vẽ bằng cách copy tranh cổ điển, người nhạc sĩ tập chơi bằng cách học sonata của Mozart. Bắt chước là cách não bộ giải mã cấu trúc sâu bên dưới bề mặt. Nhưng nguy hiểm là mắc kẹt ở đây – trở thành người sao chép thay vì người sáng tạo.

Giai đoạn thứ hai là khủng hoảng – khi bạn nhận ra tất cả những gì mình viết đều đã có người viết rồi. Mọi ẩn dụ về mùa thu, về tình yêu, về cô đơn đều đã được dùng. Đây là thời điểm nhiều người bỏ cuộc. Nhưng đây cũng là thời điểm quan trọng nhất, vì chỉ khi chấp nhận sự không nguyên bản tuyệt đối, bạn mới tìm được giọng nói nguyên bản của mình. Giọng nói này không phải là cái gì hoàn toàn mới – nó là cách kết hợp duy nhất của tất cả những ảnh hưởng, kinh nghiệm và cá tính của riêng bạn.

Giai đoạn thứ ba là tìm thấy vật liệu của riêng mình. Mỗi nhà thơ có một lãnh thổ – không phải chủ đề mà là cách nhìn. Wallace Stevens có lãnh thổ là mối quan hệ giữa trí tưởng tượng và thực tế. Emily Dickinson có lãnh thổ là khoảng không giữa cái nhìn thấy và cái biết được. Tìm lãnh thổ không phải là quyết định ý thức mà là quá trình khám phá: bạn viết đi viết lại và nhận ra mình cứ quay về những hình ảnh, cú pháp, nhịp điệu nhất định. Đó là dấu vân tay thơ của mỗi nhà thơ.

Yếu tố cuối cùng, thường bị bỏ qua, là khả năng chịu đựng sự cô đơn của nghiệp. Làm thơ không giống chơi nhạc trong dàn nhạc hay đóng phim trong đoàn làm phim. Bạn ngồi một mình với trang giấy trắng, không có ai nói cho biết bạn đang đi đúng hay sai. Bạn có thể làm việc nhiều năm mà không ai công nhận. Nhà thơ thực sự là người tìm được cách biến sự cô đơn này thành không gian sáng tạo thay vì nỗi khổ. Họ học cách lắng nghe tiếng nói bên trong không phải như tiếng ồn tâm trí mà như la bàn định hướng.

Tóm lại, không có công thức chính xác. Nếu tôi phải nói, tôi sẽ nói: Hai mươi phần trăm là thiên phú sinh học – hệ thần kinh nhạy cảm, trí nhớ tốt với âm thanh và hình ảnh, khả năng thấy mối liên hệ giữa những thứ tưởng chừng không liên quan. Bốn mươi phần trăm là tập luyện có kỷ luật – đọc nhiều, viết nhiều, sửa nhiều, học nghề thủ công của ngôn ngữ. Ba mươi phần trăm là những trải nghiệm sống – đau khổ đủ để có gì để nói nhưng không đau đến mức câm lặng, yêu đủ để biết vị ngọt của từ ngữ nhưng không say đến mức mất phương hướng. Và mười phần trăm là may mắn – sinh đúng thời điểm, gặp đúng người, đọc đúng cuốn sách vào đúng lúc.

2. Nhà thơ giữ lửa và rực cháy như thế nào?

Có một nghịch lý kỳ lạ trong thơ ca: Bạn phải viết đủ nhiều để tiến bộ, nhưng nếu viết quá nhiều bạn sẽ mất đi sự tươi mới, rơi vào công thức. Nhà thơ giống người làm vườn – không phải lúc nào cũng gieo hạt mà phải biết lúc nào tưới nước, lúc nào bón phân, lúc nào để đất nghỉ ngơi.

Điều đầu tiên để giữ mực thơ phát triển là không ngừng mở rộng kho nguyên liệu. Nguyên liệu ở đây không chỉ là từ vựng mà là kinh nghiệm với ngôn ngữ. Đọc thơ dịch từ nhiều nền văn hóa – thơ Nhật Bản với sự tinh giản, thơ Trung Đông với sự say đắm, thơ Mỹ La–tinh với sự phóng khoáng. Mỗi truyền thống thơ là một cách khác nhau để tổ chức thực tại bằng ngôn ngữ. Khi bạn đọc haiku Nhật Bản, bạn học được rằng sức mạnh đôi khi nằm ở chỗ không nói; khi đọc Pablo Neruda, bạn học được rằng danh từ có thể chồng lên nhau như sóng. Những bài học này không phải để sao chép mà để làm giàu khả năng lựa chọn của bạn.

Nhưng đọc thơ thôi chưa đủ. Nhà thơ cần đọc cả những gì không phải thơ – sách khoa học, sách lịch sử, sách triết học, thậm chí sách kỹ thuật. Neruda viết ẩn dụ tuyệt vời về hành tây vì ông biết cấu tạo sinh học của nó. Seamus Heaney viết về đào đất với độ chính xác của người thợ thực sự. Thơ hay không phải là thơ xa rời hiện thực mà là thơ đi sâu vào hiện thực đến mức thấy được lớp kỳ diệu bên dưới bề mặt tầm thường. Để làm được điều này, bạn phải biết bề mặt tầm thường như đầu bàn tay.

Yếu tố thứ hai là dám mạo hiểm về mặt hình thức. Nhiều nhà thơ sau khi tìm được giọng riêng lại trở nên an toàn – cứ viết theo kiểu đã thành công, sợ thử nghiệm vì sợ thất bại. Nhưng thơ sống nhờ sự bất ngờ. Nếu người đọc có thể đoán trước ba dòng tiếp theo của bạn, bạn đang viết thói quen chứ không viết thơ. Thỉnh thoảng phải phá vỡ luật lệ của chính mình – nếu bạn thường viết thơ tự do, hãy thử viết sonnet; nếu thường viết ngắn gọn, thãy thử viết bài thơ dài hơi; nếu thường viết trữ tình, hãy thử viết tự sự. Những thí nghiệm này có thể thất bại, nhưng thất bại ở vùng đất mới có giá trị hơn thành công ở vùng đất cũ.

Giữ lửa yêu thơ còn đòi hỏi bảo vệ nguồn cảm hứng khỏi cạn kiệt. Cảm hứng không phải là tia chớp từ trời rơi xuống mà là giếng nước ngầm – nếu múc quá nhiều không cho thời gian thấm trở lại, giếng sẽ cạn. Nhiều nhà thơ trẻ, khi mới viết được vài bài hay, lao vào viết ầm ầm, nghĩ rằng mình đã “có nó” rồi. Nhưng sau vài tháng họ nhận ra mình đang viết lại cùng một bài thơ với những từ ngữ khác nhau. Đây là dấu hiệu giếng đang cạn.

Cách tốt nhất để giữ giếng đầy là sống đời sống phong phú ngoài thơ. Thơ không nuôi sống bằng thơ mà bằng đời sống. Đi bộ đường dài và quan sát cách ánh sáng thay đổi trong ngày. Học một kỹ năng thủ công – làm gốm, nấu ăn, làm vườn – và chú ý đến cử động của tay. Nói chuyện với người xa lạ và lắng nghe cách họ dùng ngôn ngữ. Những kinh nghiệm này không trực tiếp trở thành thơ ngay lập tức, nhưng chúng là phù sa bồi đắp lòng sông. Khi bạn viết, phù sa này sẽ hiện ra như những chi tiết bất ngờ, những ẩn dụ mà ý thức không thể tạo ra được.

Để làm những bài thơ có giá trị, nhà thơ phải học được sự trung thực khắc nghiệt với chính mình. Đây là kỹ năng khó nhất, vì chúng ta rất giỏi tự lừa dối. Một dòng thơ có thể nghe hay nhưng nếu nó không chứa chân lý cảm xúc thực sự, nó chỉ là trang trí. Phải có lúc đọc lại bài thơ và tự hỏi: “Mình có thực sự cảm nhận điều này hay chỉ nghĩ rằng mình nên cảm nhận?”, “Ẩn dụ này có phát sinh tự nhiên từ kinh nghiệm hay mình ráp vào vì nó nghe thông minh?”. Những câu hỏi này đau đớn vì thường câu trả lời là phải cắt bỏ những dòng thơ mình yêu thích nhất.

Một cách khác để duy trì chất lượng là tìm những người đọc thật sự – không phải người khen bạn để làm bạn vui lòng mà người chỉ ra chỗ bạn chưa làm tròn ý nghĩa, chưa đào đủ sâu. Nhóm thơ tốt là nơi mọi người đủ tin tưởng để nói sự thật, đủ khiêm tốn để nghe sự thật. Nhưng phải cẩn thận: nhóm thơ tồi có thể giết chết giọng nói của bạn bằng cách ép bạn viết theo khẩu vị tập thể. Dấu hiệu nhóm thơ tốt là sau mỗi buổi họp, bạn muốn viết lại, muốn đào sâu hơn; nhóm thơ tồi khiến bạn muốn bỏ cuộc hoặc khiến bạn tự mãn.

Phát triển cũng có nghĩa là hiểu thơ của mình trong bối cảnh rộng hơn. Đọc phê bình thơ, học lịch sử thơ ca, biết được mình đứng ở đâu trong dòng chảy truyền thống. Điều này không phải để trở nên học thuật mà để tránh vô tình phát minh lại bánh xe. Khi bạn biết Trần Tế Xương đã dùng sự nhại theo kiểu nào, bạn có thể dùng kỹ thuật đó một cách tự giác và đưa đi xa hơn. Khi bạn biết thơ hiện đại Việt Nam đã đấu tranh với vấn đề gì, bạn có thể chọn tiếp nối cuộc đấu tranh đó hay mở mặt trận mới.

Điều quan trọng nữa là chấp nhận sự thay đổi trong chính mình. Nhà thơ hai mươi tuổi viết một kiểu, nhà thơ bốn mươi tuổi viết kiểu khác, không phải vì kỹ thuật mà vì đời sống đã thay đổi góc nhìn. Đừng cố gắng giữ lại giọng nói cũ khi nó không còn trung thực với người bạn đang là. Yeats ở tuổi già viết hoàn toàn khác lúc trẻ, và những bài thơ cuối đời ông là những bài mạnh mẽ nhất. Sự trung thành với thơ không phải là trung thành với phong cách mà là trung thành với sự thật đang thay đổi của mình.

Cuối cùng, để giữ lửa yêu thơ, đừng biến thơ thành gánh nặng danh vọng. Viết thơ trước hết phải là niềm vui của việc làm chủ ngôn ngữ, của việc tạo ra thứ chưa từng tồn tại. Khi bạn bắt đầu viết vì nghĩ đến giải thưởng, đến phản ứng của người khác, đến vị trí trong văn đàn, bạn đã mất đi trung tâm. Thơ hay nhất thường được viết khi bạn quên hết những thứ này và chỉ tập trung vào việc làm sao cho dòng thơ tiếp theo đúng. Đó là lúc bạn ở trong trạng thái tâm lý học gọi là “dòng chảy” – thời gian biến mất, cái tôi biến mất, chỉ còn lại hành động sáng tạo thuần khiết. Chữ nở thành hoa màu sáng tạo.

Houston, Dec. 31st, 2025.

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.