Thơ Joyce Mansour

 Nguyễn Man Nhiên

 

Joyce Mansour (1928–1986) là một trong những tiếng nói độc đáo và gây tranh cãi nhất của chủ nghĩa Siêu thực Pháp sau Thế chiến II. Sinh ra trong một gia đình Do Thái-Ai Cập, lớn lên giữa nhiều ngôn ngữ và nền văn hóa, và trưởng thành về mặt thi ca tại Paris những năm 1950, Mansour đã mang đến cho phong trào Siêu thực một giọng điệu vừa bạo liệt vừa trữ tình, nơi thân thể nữ giới, dục vọng, cái chết và sự phạm thượng hòa trộn thành một mỹ học không khoan nhượng. Dù từng được André Breton nhiệt thành ủng hộ, tác phẩm của bà trong một thời gian dài vẫn nằm bên lề lịch sử văn học chính thống – một số phận trớ trêu nhưng cũng phù hợp với tinh thần nổi loạn triệt để mà thơ Mansour theo đuổi.

Tiểu sử và bối cảnh hình thành thi pháp

Joyce Mansour sinh năm 1928 tại Bowden, Anh, trong một gia đình Do Thái gốc Ai Cập. Tuổi thơ của bà gắn với Cairo – một không gian đa ngôn ngữ, đa tôn giáo và đa văn hóa, nơi tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Ả Rập cùng tồn tại. Trải nghiệm sống “giữa các thế giới” này đã sớm tạo nên ở Mansour một ý thức về sự lai ghép, về những ranh giới luôn ở trạng thái bất ổn – điều sau này trở thành một đặc điểm quan trọng trong thơ bà.

Cuộc hôn nhân đầu tiên của Mansour với Henri Naggar kết thúc chóng vánh khi người chồng qua đời chỉ sau sáu tháng. Sự kiện này, cùng với cái chết của người mẹ mà Mansour vô cùng gắn bó, thường được xem là những cú chấn thương tinh thần định hình mối ám ảnh dai dẳng của bà với cái chết, sự mất mát và thân thể bị thương tổn. Năm 1949, bà kết hôn với Samir Mansour và có hai con trai. Chính trong giai đoạn sống tại Cairo, Mansour bắt đầu tiếp xúc với chủ nghĩa Siêu thực Pháp qua sách báo và các mối liên hệ văn hóa.

Năm 1953, Mansour chuyển đến Paris – trung tâm của đời sống Siêu thực hậu chiến. Cũng trong năm này, tập thơ đầu tay Cris ra mắt, lập tức gây chú ý vì giọng điệu khiêu khích và bạo liệt. Từ đây, Mansour nhanh chóng được nhìn nhận như một nhân tố quan trọng của “làn sóng Siêu thực thứ hai”, bên cạnh những tên tuổi như Jean-Louis Bédouin, Radovan Ivšić hay Benjamin Péret.

Cris và sự khai sinh của một giọng thơ cực đoan

Cris có thể được xem là tuyên ngôn thi ca đầu tiên của Joyce Mansour. Tập thơ này kết hợp một cách trần trụi giữa hình ảnh dục tính, bạo lực và biểu tượng tôn giáo. Thân thể trong Cris không phải là đối tượng để chiêm ngưỡng, mà là một chiến trường: bị xé rách, xuyên thủng, biến dạng. Hình ảnh Chúa Kitô – trung tâm của truyền thống biểu tượng Kitô giáo phương Tây – bị thay thế bằng hình ảnh người tình, kẻ xâm nhập, kẻ gây đau đớn và khoái cảm đồng thời. Sự hoán đổi này không chỉ mang tính phạm thượng, mà còn là một hành vi chiếm đoạt quyền lực biểu tượng từ một trật tự phụ hệ sang một diễn ngôn nữ tính cực đoan.

Jean-Louis Bédouin, trong khảo luận Médium: Communication surréaliste, đã ca ngợi Cris như một sự bùng nổ cần thiết của năng lượng Siêu thực. Với Mansour, thơ không còn là trò chơi trí tuệ hay những thực hành tự động thuần túy, mà là một hành vi sinh tử, nơi ngôn ngữ phải trả giá bằng máu, bằng thịt.

Dục vọng, cái chết và nữ tính không thuần hóa

Nhiều nhà phê bình từng so sánh Joyce Mansour với Charles Baudelaire hay Georges Bataille – và sự so sánh này không phải không có cơ sở. Nếu Baudelaire khám phá cái ác và cái đẹp trong trạng thái giằng xé đạo đức, nếu Bataille đẩy tư duy về dục vọng và cái chết đến giới hạn triết học, thì Mansour tiếp nhận những di sản ấy và tái cấu trúc chúng từ một vị thế nữ giới.

Thơ Mansour không “nữ tính” theo nghĩa truyền thống. Nó từ chối sự dịu dàng, sự thụ động hay vai trò làm đối tượng của cái nhìn nam giới. Thân thể nữ trong thơ bà là chủ thể của ham muốn, của bạo lực, thậm chí của sự tàn nhẫn. Ở đây, dục vọng không giải phóng con người khỏi cái chết; ngược lại, nó luôn kề cận cái chết, như hai mặt của cùng một xung năng nguyên thủy.

Chính vì thế, có thể xem Mansour như một “Bataille nữ giới”, hay một “Baudelaire không xấu hổ”, nhưng những nhãn mác này cuối cùng vẫn không đủ. Mansour không chỉ viết lại Siêu thực từ góc nhìn nữ; bà làm cho chính khái niệm nữ tính trở nên bất ổn, đáng sợ và không thể thuần hóa.

Joyce Mansour trong lòng nhóm Siêu thực Paris

Căn hộ của Mansour tại quận 16 Paris nhanh chóng trở thành một không gian gặp gỡ quan trọng của giới Siêu thực. Tại đây, bà cộng tác với những nghệ sĩ như Hans Bellmer, Enrico Baj, Ted Joans và nhiều gương mặt khác. Một trong những sự kiện đáng nhớ nhất diễn ra tại căn hộ này là màn trình diễn Exécution du testament du Marquis de Sade (1959) của Jean Benoît – thường được xem là một trong những tác phẩm trình diễn quan trọng nhất của Siêu thực hậu chiến.

André Breton bị cuốn hút mạnh mẽ bởi thơ Mansour và nhanh chóng trở thành người ủng hộ trung thành của bà. Tình bạn giữa hai người kéo dài cho đến khi Breton qua đời năm 1966. Mansour đã dành tặng hai tập thơ Carré Blanc và Les Damnations cho Breton – một cử chỉ vừa mang tính cá nhân, vừa xác nhận vị trí của bà trong trung tâm đời sống Siêu thực.

Lưu vong, lịch sử và cảm thức mất mát

Cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956 buộc gia đình Mansour phải rời Ai Cập và định cư vĩnh viễn tại Paris. Biến cố chính trị này không chỉ là một sự kiện tiểu sử, mà còn góp phần gia tăng cảm thức lưu vong và mất gốc trong thơ bà. Mansour không hoài niệm Ai Cập như một quê hương lý tưởng; thay vào đó, thơ bà mang một nỗi u uất của kẻ bị cắt rời khỏi mọi nguồn cội ổn định.

Cái chết tiếp tục là một ám ảnh trung tâm trong các tập thơ sau này của Mansour, từ Les Gisants satisfaits đến Trous noirs. Nhưng cái chết ở đây không mang tính siêu hình trừu tượng; nó luôn gắn với thân thể, với sự phân hủy, với những lỗ hổng – cả vật chất lẫn biểu tượng.

Di sản và ảnh hưởng đương đại

Mặc dù từng là một nhân vật nổi bật trong nhóm Siêu thực, tác phẩm của Joyce Mansour sau khi bà qua đời dần rơi vào tình trạng tuyệt bản và ít được nghiên cứu. Phải đến những năm gần đây, cùng với sự quan tâm trở lại đối với các giọng thơ nữ bị lãng quên của thế kỷ XX, Mansour mới được tái khám phá.

Ảnh hưởng của bà có thể nhận thấy trong thơ của nhiều tác giả đương đại như Ariana Reines, Danielle Pafunda, Lara Glenum hay Kim Hyesoon, cũng như trong các thực hành thơ hậu-Siêu thực như Necropastoral và Flarf của Joyelle McSweeney. Những bản dịch tiếng Anh gần đây, đặc biệt là các tuyển tập Joyce Mansour: Essential Poems and Writing và Emerald Wounds, đã góp phần đưa giọng thơ cực đoan này đến với một thế hệ độc giả mới.

Joyce Mansour là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử văn học thế kỷ XX: một nhà thơ vừa ở trung tâm vừa ở bên lề, vừa được tôn vinh vừa bị lãng quên. Thơ bà không dễ đọc, không dễ yêu, và càng không dễ thuần hóa. Nhưng chính trong sự cực đoan ấy, Mansour đã mở ra một không gian ngôn ngữ nơi thân thể nữ, dục vọng và cái chết có thể lên tiếng mà không cần xin phép. Đó là một di sản vẫn còn khả năng gây chấn động – không chỉ về mặt thẩm mỹ, mà cả về mặt tồn tại luận – đối với độc giả đương đại.

ANH ĐÂU BIẾT

Anh đâu biết khuôn mặt đêm của em

Mắt em như ngựa điên trong không gian

Miệng em vấy máu lạ

Da em

Những ngón tay chỉ trỏ của em đính cườm với niềm vui

Hãy hướng đôi lông mày của anh về phía tai em, bả vai em

Về miền quê rộng mở của xác thịt em

Xương sườn em thắt lại khi nghĩ đến điều đó

Rằng giọng nói của em có thể lấp đầy cổ họng anh

Rằng đôi mắt em có thể mỉm cười

Anh đâu biết bờ vai nhợt nhạt của em

Đêm

Khi ngọn lửa ảo giác của những cơn ác mộng gào thét

sự im lặng

và những bức tường mềm mại của thực tại ôm nhau

Anh đâu biết hương thơm những ngày em

đang chết dần trên lưỡi

Khi những kẻ thông minh đến với con dao nổi

Chỉ còn lại tình yêu kiêu hãnh của em

Chìm vào bùn ướt của màn đêm.

ANH MUỐN NGỦ CÙNG EM

Anh muốn ngủ với gối tay em bên cạnh

Tóc chúng ta đan vào nhau

Giới tính của chúng ta hòa quyện

Với miệng em làm gối.

Anh muốn ngủ cùng em quay lưng lại

Không hơi thở nào chia cắt chúng ta

Không lời nào làm chúng ta xao lãng

Không đôi mắt nào nói dối chúng ta

Không quần áo.

Để ngủ cùng em ngực kề ngực

Đổ mồ hôi

Tỏa sáng với hàng ngàn cơn run rẩy

Bị ăn mòn bởi quán tính điên cuồng sung sướng

Nằm trên cái bóng của em

Bị lưỡi em đập

Để chết trong hàm răng thỏ mục nát

Hạnh phúc.

LỬA BÙNG

Đêm bầu trời là một cuộc giao hoan cởi mở

Lửa ngủ say nước chết lặng

Cơ thể mất đi sức mạnh trước nửa đêm

Mong muốn thấy mình chết, nó đã chết

Thời gian chỉ là một hầm mộ

Đối với người thở hổn hển trong mê tín

Những xác chết nhớ về cái chết

Sau bốn mươi ngày sử dụng

Bụi chỉ làm ngạt thở những thứ đã lãng quên

Người chết thở

Ánh mắt của họ bị thủng

Miệng họ giãn ra bởi trò chơi điện

Của cái ngáp dài

Cái hắt hơi cuối cùng

Bởi tiếng hít và nức nở

Bởi tiếng nấc và ợ cuối cùng

Nếu tình yêu là con của mắt

Lửa là con của gỗ

Và gió là con của hư không

Ngay cả rừng cũng có thể hy vọng vào đám cháy trong bụi rậm

Có nỗi đau nào yêu hơn nỗi đau của nó

Hơn nỗi đau của tôi?

Giấm làm sống lại những vết thương cũ

Mất ngủ làm sắc nhọn những cành cây của ngôi sao

Một hơi thở quá đột ngột và bốc hơi

Nếu Chúa là một con diều

George Sand là cái quái gì vậy

XANH NHƯ SA MẠC

Hạnh phúc thay những kẻ cô đơn

Những kẻ gieo bầu trời trên bãi cát tham lam

Những kẻ tìm sự sống dưới lớp váy của gió

Những kẻ chạy thở hổn hển sau giấc mơ tan biến

Vì họ là muối của đất

Hạnh phúc thay những người canh gác trên đại dương sa mạc

Những kẻ theo đuổi loài cáo cát vượt qua ảo ảnh

Cánh mặt trời rụng lông nơi chân trời

Mùa hè bất tận cười nhạo ngôi mộ ướt

Và nếu một tiếng kêu lớn vang vọng qua những tảng đá nằm liệt giường

Không ai nghe thấy, không ai

Sa mạc vẫn gào thét dưới bầu trời dửng dưng

Đôi mắt cố định lơ lửng một mình

Như đại bàng lúc bình minh

Cái chết nuốt chửng sương

Rắn bóp nghẹt chuột

Người du mục trong lều lắng nghe tiếng thời gian vụn vỡ

Trên sỏi của chứng mất ngủ

Mọi thứ đều ở đó chờ đợi lời được nói ra

Nơi khác.

BÀI CA Ả RẬP

Con mắt rơi vào đêm lúc chết

Ôi tia sáng trắng điên cuồng của đôi cánh chúng ta không hề biết

Đắm mình trong sự im lặng, họ chạm tay vào gối

Hãy mở to đôi mắt tròn của bạn để nhìn vào màn đêm không cảm nhận

Người thợ dệt hoa huệ lạnh lẽo in lên đồng tử tôi

Tôi nhìn thấy bức màn chuyển động của chân trời lấp lánh trượt đi

và ai đang kích động

Giống như làn da run rẩy trên cơ thể trốn thoát

Cái bụng tôi căng lên đông cứng lại vì nỗi sợ hãi điên cuồng

Tôi hắt hơi nhưng không cử động

Và con mắt che phủ giấc mơ tôi đang bơi lội và lóe sáng

Con mắt xâm chiếm màn đêm của tôi

Hằng đêm dông bão

Mắt chói lóa với những bông hoa kỳ lạ

Mắt ngã bệnh với hình ảnh.

——–

Nguyễn Man Nhiên giới thiệu 5 bài thơ của Joyce Mansour, chuyển ngữ từ nguyên tác tiếng Pháp và bản dịch tiếng Anh: Vous ne connaissez pas (1960), Je veux dormir avec toi coude à coude (1955), Bleu comme le désert (1991), Chant arabe (1960), Spontaneous Fires (1970).

Jingshen You, Passion in the summer (2023)

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.