Phan Thanh Giản – bi kịch của lương tri và hành trình minh oan trong ký ức dân tộc

Tô Văn Trường

Năm 1975, khi tôi vào Nam thăm mẹ sau 21 năm xa cách, con phố nơi mẹ sống vẫn mang tên Phan Thanh Giản; sau đó không lâu được đổi thành Điện Biên Phủ. Có lần một người bạn trẻ hỏi tôi vì sao tên phố lại thay đổi, nhưng khi ấy tôi chưa có đủ tư liệu để giải thích. Câu hỏi tưởng chừng đơn giản ấy lại mở ra một hành trình suy ngẫm về lịch sử, về cách hậu thế nhìn nhận quá khứ và về số phận của những nhân vật từng gây nhiều tranh luận.

Có những lúc lang thang trong những trang tư liệu lịch sử, ta chợt nhận ra lịch sử không phải là dòng chảy thẳng băng. Nó quanh co, nhiều lớp, và đôi khi bị phủ bởi sương mù của định kiến thời đại. Câu chuyện về ông Phan Thanh Giản là một trong những trường hợp như thế – nơi bi kịch cá nhân hòa vào vận mệnh quốc gia, và sự phán xét của hậu thế thay đổi theo thời gian.

Việc đổi tên đường từ Phan Thanh Giản sang Điện Biên Phủ không phải là trường hợp cá biệt trong lịch sử đô thị Việt Nam sau năm 1975. Nhiều tuyến phố được đặt lại tên nhằm tôn vinh các sự kiện, chiến thắng và biểu tượng của tinh thần độc lập dân tộc. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là một mốc son chấm dứt ách thực dân, trở thành biểu tượng mạnh mẽ của ý chí tự chủ quốc gia. Trong khi đó, nhân vật Phan Thanh Giản lại gắn với một giai đoạn lịch sử phức tạp và từng gây nhiều tranh luận trong cách đánh giá. Việc thay đổi tên phố vì thế phản ánh không chỉ lựa chọn biểu tượng lịch sử mà còn cho thấy cách mỗi thời kỳ nhìn nhận lại quá khứ và những nhân vật của nó.

Từ một mẩu thông tin tưởng chừng bên lề: bác sĩ Phan Huy Quát “từng giữ chức Thủ tướng thời Việt Nam Cộng hòa, lại là anh cùng cha khác mẹ của GS, Viện sĩ Phan Huy Lê” – người được xem là một trong “tứ trụ” của nền sử học miền Bắc, cùng các học giả Đinh Xuân Lâm, Hà Văn Tấn và Trần Quốc Vượng. Chỉ riêng mối liên hệ này cũng đủ gợi lên một điều: lịch sử Việt Nam hiện đại được tạo thành từ những con người thuộc nhiều phía, nhiều hệ tư tưởng, nhưng cùng chia sẻ một di sản quá khứ.

Năm 1975, khi các nhà sử học miền Bắc vào Sài Gòn trao đổi với giới giáo chức đại học, họ được đánh giá cao về chuyên môn, nhưng riêng vấn đề Phan Thanh Giản thì “chưa thông”. GS Đinh Xuân Lâm sau này thừa nhận lúc ấy ông đã “nói theo lối chính diện”. Một lời thú nhận giản dị nhưng gợi suy nghĩ sâu xa: nếu lịch sử phải nói theo khuôn mẫu định sẵn, thì đó là lịch sử phục vụ lập trường, chứ chưa hẳn là lịch sử đi tìm sự thật. Hay nói cách khác theo tôi hiểu làm sử mà “phải nói theo lối chính diện” thì là sử quan chứ không phải sử gia.

Cuộc đời ông Phan Thanh Giản là một tấm gương phản chiếu bi kịch của thế kỷ XIX. Sinh năm 1796 tại Vĩnh Long, ông là vị tiến sĩ đầu tiên của Nam Bộ, nổi tiếng thanh liêm và nhân hậu. Làm quan trải ba triều vua nhà Nguyễn, ông luôn được đánh giá là người thương dân, trọng nghĩa. Năm 1867, khi quân Pháp tiến chiếm Nam Kỳ lục tỉnh, trong thế cô lập và tương quan lực lượng quá chênh lệch, ông buộc phải giao thành.

Sau biến cố ấy, ông tuyệt thực mà qua đời, để lại một câu hỏi day dứt: Đó là sự đầu hàng hay là cách một người trung thần nhận trách nhiệm trước lịch sử? Trong nhiều thập niên, hành động ấy từng bị quy kết nặng nề. Nhưng trong ký ức dân gian Nam Bộ, ông vẫn là vị quan thanh liêm, gần dân, đáng kính. Chính khoảng cách giữa diễn ngôn chính thống và ký ức cộng đồng đã tạo nên cuộc tranh luận kéo dài hơn một thế kỷ.

Bước sang thế kỷ XXI, tư duy sử học đã có những chuyển biến quan trọng. Tại hội thảo năm 2003 về ông Phan Thanh Giản, GS Phan Huy Lê khẳng định không thể gán cho ông tội “bán nước” hay “phản bội tổ quốc”. Đó là sự quy kết nặng nề, không có căn cứ, vừa không đúng với hành động và động cơ của ông, vừa trái với tấm lòng ngưỡng mộ và kính mến mà xưa nay nhân dân quê hương vẫn giành cho ông.

Nhận định này không chỉ trả lại sự công bằng cho một cá nhân lịch sử, mà còn thể hiện phương pháp tiếp cận hiện đại: đặt con người vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể thay vì phán xét bằng tiêu chuẩn của thời đại khác.

Điều đáng suy ngẫm là trong khi học giới còn tranh luận, người dân quê hương ông từ lâu vẫn gìn giữ sự kính trọng. Đền thờ, hương khói, và những câu chuyện truyền miệng cho thấy đạo lý dân gian luôn nhìn con người bằng tấm lòng hơn là bằng phán quyết.

Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt khi sinh thời cũng phát biểu đánh giá cao ông Phan Thanh Giản: “Những gì mà tôi nghe được, đọc được từ những trang sử học, những bài phát biểu của một số địa phương như Hà Tĩnh, Quảng Nam, Bạc Liêu, Bến Tre… qua đánh giá của các nhà nghiên cứu và các bậc lão thành, Phan Thanh Giản là người thương dân rất mực, trong sáng trong đời sống riêng tư, cần kiệm, liêm chính, hết mình với dân với nước… Với tôi, đây là một tấm gương mà mỗi chúng ta nên suy nghĩ và học tập.

Xem các đường link:

https://dongkhoi.baovinhlong.vn/nhung-suy-nghi-sau-hai-cuoc-hoi-nghi-ve-nhan-vat-phan-thanh-gian-20032009-a9023.html
https://online.fliphtml5.com/oimsx/vztq/#p=2 https://online.fliphtml5.com/oimsx/vztq/#p=2
https://locliec.blogspot.com/2017/09/nhung-a

https://locliec.blogspot.com/2017/09/nhung-anh-gia-ve-phan-thanh-gian-1-gs.html

Cách nhìn nói trên phản ánh tinh thần hòa giải với quá khứ, đặt lợi ích dân tộc và sự thật lịch sử lên trên những định kiến ý thức hệ.  Câu chuyện về ông Phan Thanh Giản không chỉ thuộc về thế kỷ XIX. Nó đặt ra những câu hỏi vượt thời gian:

– Trách nhiệm của trí thức trước vận nước là gì?

– Khi thời thế vượt khỏi khả năng con người, danh dự được giữ bằng cách nào?

– Hậu thế nên phán xét hay nên thấu hiểu?

Lịch sử không thay đổi, nhưng cách chúng ta đọc lịch sử thì luôn vận động. Khi lớp bụi định kiến dần lắng xuống, hình ảnh ông Phan Thanh Giản hiện ra không phải như biểu tượng của thất bại, mà như một con người tận trung với dân, tận trách với nước và tận nghĩa với lương tâm mình. Và chính những bi kịch như thế làm nên chiều sâu đạo lý của một dân tộc – nơi sự thấu hiểu cuối cùng luôn đến sau những tranh luận dài lâu.

This entry was posted in Trao đổi and tagged . Bookmark the permalink.