Lê Trọng Nghĩa
Khi đặt tay lên gạch tháp Bình Lâm, sự khác biệt giữa cũ và mới hiện ra rất rõ. Những viên gạch cổ đã nằm ở đó hàng thế kỷ đứng cạnh những viên gạch mới được bổ sung trong các đợt trùng tu. Chúng không hòa lẫn, không che khuất nhau, mà cùng tồn tại trong một cấu trúc.
Gạch cổ đã bị thời gian mài mòn. Bề mặt không còn sắc cạnh, nhưng lại có một độ ấm rất lạ. Chúng khô và nhẹ, như thể không hoàn toàn khép kín, cho phép không khí và độ ẩm đi xuyên qua. Khi chạm vào, tôi có cảm giác những viên gạch ấy không đứng yên hẳn, mà mang trong mình một nhịp chậm, rất sâu.
Gạch mới thì nhẵn, cứng và lạnh hơn. Hơi ẩm bị giữ lại, rêu dễ bám. Chúng đứng yên theo một cách khác – khép kín và nặng nề hơn. Hai loại gạch cùng hình dạng, cùng chức năng, nhưng thuộc về hai nhịp thời gian khác nhau.
Chạm tay vào đó, tôi có cảm giác mình đang tiếp xúc với một dạng ký ức vật chất – không được kể lại bằng lời, mà được lưu giữ ngay trong chính cấu trúc của vật liệu.
Rồi tôi bước vào trong lòng tháp.
Ánh sáng bên ngoài bị bỏ lại phía sau. Không gian đổi khác rất nhanh, gần như tức thì. Âm thanh hạ thấp xuống. Nhịp bước chậm lại, không phải vì chủ ý, mà như thể nơi này không cho phép vội vàng.
Khi ngước nhìn lên, tôi không thấy bầu trời. Không thấy một lỗ trống hay khe sáng nào. Trước mắt chỉ là một khối tối đậm đặc, nặng và kín, treo lơ lửng trong không gian. Khoảnh khắc ấy buộc tôi phải dừng lại.
Ở nhiều tháp Chăm khác tại Bình Định như Cánh Tiên, Tháp Đôi hay Dương Long, ánh sáng từ đỉnh tháp rơi xuống rất khẽ, như một sợi chỉ mảnh nối đất với trời. Ánh sáng ấy không làm không gian sáng hẳn lên, nhưng đủ để ánh nhìn và ý nghĩ có hướng đi.
Ở Bình Lâm, sợi chỉ ấy đã bị cắt.
Không gian không mở ra, mà khép lại.
Bóng tối không lan, mà đặc.
Nó nén chặt, áp sát lấy cơ thể như một khối vô hình.
Chỉ khi đứng yên đủ lâu trong lòng tháp, tôi mới nhận ra: điều giữ tôi lại không phải là bóng tối, mà là sự vắng mặt của ánh sáng. Khi không còn gì dẫn đường cho tầm mắt, ý nghĩ cũng không thể phóng ra phía trước. Mọi hướng nhìn đều sớm chạm vào tường gạch rồi quay trở lại. Không gian, bằng chính hình khối của nó, buộc người ta quay vào bên trong.
Trong trạng thái ấy, câu hỏi về việc thần linh có hiện diện hay không trở nên không còn quan trọng. Cái thiêng không cần được nhìn thấy. Nó tồn tại như một cảm giác bền bỉ, âm thầm, không cần chứng thực – chỉ có thể nhận ra khi người ta chấp nhận dừng lại và ở yên trong đó.
Tháp Bình Lâm được xây dựng vào khoảng thế kỷ XI, thuộc xã Phước Hòa, gần khu vực cảng thị Nước Mặn – nơi người Chăm đi vào Bình Định từ biển. Nghĩ đến điều ấy, tôi luôn có cảm giác tháp này giống một điểm dừng hơn là một sự vươn lên. Sau những hành trình dài, sau nhiều chuyển động và bất ổn, có lẽ điều cần thiết nhất không phải là mở rộng, mà là ở lại.
Tháp không cao. Nó đứng trên một gò đất thấp, thân dày, khối lớn. Trọng lượng của công trình không hướng lên trời, mà dồn xuống mặt đất. Như một mỏ neo được thả xuống để giữ con thuyền đứng yên sau khi đã cập bến. Ở đây, kiến trúc không nói về tham vọng, mà nói về sự bám trụ.
So với những tháp khác ở Bình Định – cao hơn, mở hơn, nhiều ánh sáng hơn – Bình Lâm giống như một cột mốc ban đầu. Một khối thô, nặng và im lặng của một vương triều.
Những lần trùng tu đặt thêm gạch mới lên khối tháp. Chúng không xóa đi cái cũ, mà chồng lên, làm tháp nặng hơn – cả theo nghĩa vật chất lẫn cảm giác.
Tôi nghĩ đến đời sống của chính mình. Mỗi cột mốc ta đi qua cũng để lại một lớp mới. Không phải lớp nào cũng hòa hợp, nhưng tất cả đều góp phần giữ ta lại, không để trôi đi quá dễ dàng.
Tháp Bình Lâm, với gạch, bóng tối và trọng lượng của nó, vì thế không chỉ là một di tích lịch sử. Nó đứng đó như một ẩn dụ kiến trúc cho những khởi đầu được xác lập trong im lặng, cho những quyết định không rực rỡ nhưng đủ chắc để giữ một cộng đồng – hay một đời sống – không bị cuốn trôi giữa những chuyển động không ngừng.
Và có lẽ, trong một thế giới luôn hướng về ánh sáng và dịch chuyển, điều ta cần đôi khi không phải là đi xa hơn, mà là biết lúc nào nên neo mình lại.











