Lê Thọ Bình

Vladimir Maiakovski
Vladimir Maiakovski là một trong những gương mặt dữ dội nhất của thi ca Nga – Xô viết thế kỷ XX. Ở ông, tài năng bùng nổ như một ngọn lửa lớn, soi sáng cả một thời đại cách mạng; nhưng cũng chính ngọn lửa ấy thiêu đốt đời sống nội tâm, đẩy nhà thơ vào bi kịch cá nhân sâu sắc. Nói về Maiakovski là nói về nghịch lý: một thi sĩ của đám đông nhưng lại cô độc tận cùng; người ca ngợi tương lai rạng rỡ nhưng tự mình gánh lấy bóng tối.
Tài năng – giọng nói của thời đại mới
Maiakovski xuất hiện như một cú đập mạnh vào thi đàn Nga. Ông phá vỡ cấu trúc thơ truyền thống, dùng câu thơ bậc thang, nhịp điệu gấp gáp, khẩu ngữ đường phố hòa với tuyên ngôn cách mạng. Thơ ông không thì thầm mà hô vang, không ủy mị mà xốc thẳng vào ngực người đọc. Đó là tiếng nói của đô thị, của nhà máy, của quảng trường – nơi con người mới đang được kiến tạo.
Với chủ nghĩa vị lai Nga, Maiakovski không chỉ làm thơ; ông làm ngôn ngữ vận động. Từ ngữ được kéo căng, bẻ gãy, xếp đặt lại để mang sức nặng của thời đại. Ông viết về tình yêu với cường độ của bão tố, về cách mạng với niềm tin gần như tuyệt đối, về con người mới với sự lạc quan quyết liệt. Những trường ca, những bài thơ chính luận của ông từng có sức lan tỏa mạnh mẽ, biến thi ca thành một công cụ can dự xã hội.
Nhà thơ của cách mạng – và cái giá phải trả
Maiakovski gắn bó sâu sắc với Cách mạng Tháng Mười. Ông tin rằng thơ ca phải đi cùng hành động, nghệ sĩ phải đứng trong hàng ngũ kiến thiết. Nhưng lịch sử hiếm khi vận hành theo những lý tưởng thuần khiết. Khi bộ máy hành chính cứng nhắc dần thay thế tinh thần khai phóng ban đầu, khi nghệ thuật bị yêu cầu “đúng đường lối” hơn là trung thực với cảm xúc, Maiakovski bắt đầu rơi vào thế khó.
Bi kịch của ông không nằm ở việc đứng về phía cách mạng, mà ở chỗ không tìm được không gian cho tự do cá nhân trong một cấu trúc ngày càng đóng kín. Tài năng lớn đòi hỏi không khí rộng; còn hiện thực thì thu hẹp dần. Những tranh cãi, phê phán, sự lạnh nhạt của giới quản lý văn nghệ khiến nhà thơ, vốn quen sống trong ánh đèn quảng trường, cảm thấy bị đẩy ra bên lề.
Tình yêu và cô đơn
Bên cạnh bi kịch xã hội là bi kịch riêng tư. Maiakovski yêu mãnh liệt, tuyệt đối, không chừa lối thoát. Tình yêu trong thơ ông vừa cao cả vừa đau đớn, vừa chiếm hữu vừa tự hủy. Ông đòi hỏi ở tình yêu một sự toàn vẹn mà đời sống hiếm khi đáp trả. Chính vì thế, dù được ngưỡng mộ, ông vẫn thường xuyên cảm thấy đơn độc.
Cô đơn của Maiakovski là cô đơn của người không thỏa hiệp. Ông không chấp nhận nửa vời, trong nghệ thuật, trong tình cảm, trong niềm tin. Và khi thế giới đáp lại bằng những thỏa hiệp bắt buộc, vết nứt nội tâm ngày càng sâu.
Cái kết bi kịch, và câu hỏi còn bỏ ngỏ
Cuộc đời Maiakovski khép lại sớm, để lại nhiều tranh luận và day dứt. Nhưng điều quan trọng không phải là cái kết, mà là câu hỏi ông để lại: nghệ sĩ phải sống thế nào giữa lý tưởng và hiện thực? Thơ ca có thể đi xa đến đâu khi bị kéo vào guồng máy quyền lực? Và con người phải trả giá gì cho việc sống “hết mình” với niềm tin?
Maiakovski không phải một hình mẫu dễ chịu. Ông cực đoan, ồn ào, đôi khi tự phụ. Nhưng chính sự không dễ chịu ấy làm nên một nhà thơ lớn. Ông buộc thi ca rời khỏi vùng an toàn, buộc người đọc đối diện với những căng thẳng thật sự của thời đại mình.
Hơn một thế kỷ trôi qua, Maiakovski vẫn hiện diện như một thách thức. Thơ ông có thể không còn là khẩu hiệu của hiện tại, nhưng năng lượng sáng tạo, tinh thần dấn thân và bi kịch của tự do vẫn còn nguyên sức gợi. Ông nhắc ta rằng tài năng lớn không chỉ là món quà, mà còn là gánh nặng; rằng đi trước thời đại đôi khi đồng nghĩa với việc phải trả giá bằng chính sự bình yên của mình.
Maiakovski, rực rỡ và đau đớn, là minh chứng rằng thi ca không chỉ để ngắm, mà để sống, để tranh đấu, và đôi khi, để chịu đựng.