Category Archives: Tư liệu

Thuật ngữ chính trị (116)

Phạm Nguyên Trường 269. Junta – Chế độ độc tài quân sự. Nguyên gốc tiếng Tây Ban Nha, hồi thế kỉ XVI, nghĩa là “hội đồng”, để chỉ các hội đồng cố vấn của chính phủ. Hiện nay, từ này … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (116)

Thuật ngữ chính trị (115)

Phạm Nguyên Trường 266. Judicial Activism/Judicial Restraint – Tính tích cực của thẩm phán/ Kiềm chế của thẩm phán. Tính tích cực của thẩm phán là triết lý tư pháp nói rằng các tòa án có thể và nên vượt … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (115)

Thuật ngữ chính trị (114)

Phạm Nguyên Trường 263. Joint Committee – Ủy ban hổn hợp. Trong các hệ thống lưỡng viện, ủy ban hỗn hợp bao gồm thành viên của cả hai viện, có thể được triệu tập nhằm phối hợp hành động và … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (114)

Thuật ngữ chính trị (113)

Phạm Nguyên Trường 259. Jacobinism – Chủ nghĩa Jacobin. Ban đầu, đây là tên được người ta gán cho tư tưởng của các thành viên Câu lạc bộ Jacobin; mà chính Câu lạc bộ này lại là tên của dòng … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (113)

Thuật ngữ chính trị (112)

Phạm Nguyên Trường 257. Islamic Politics – Chính trị Hồi giáo. Từ cuối thế kỉ XIX, câu thần chú trong đạo Hồi nói rằng tôn giáo và chính trị là không thể tách rời “Islam din wa dawla” (Đạo Hồi … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (112)

Thuật ngữ chính trị (111)

Phạm Nguyên Trường 255. Islam – Hồi giáo. Hồi giáo là tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, độc thần, dạy rằng chỉ có một Thiên Chúa (tiếng Ả Rập: Allah), và Muhammad là sứ giả của Thượng đế. Đây là … Continue reading

Posted in Tư liệu | Tagged | Comments Off on Thuật ngữ chính trị (111)