Tino Cao

Năm 1993, khi Jacques Derrida công bố Spectres de Marx, bối cảnh trí thức châu Âu vừa trải qua cú sốc của năm 1989. Bức tường Berlin sụp đổ, Liên Xô tan rã, và luận đề “kết thúc lịch sử” của Francis Fukuyama được lặp lại như một chân lí của thời đại. Chủ nghĩa Marx bị tuyên bố là đã chết, đã bị lịch sử vượt qua, đã trở thành một di tích của thế kỉ 19. Chính trong bầu không khí ấy, Derrida mở đầu cuốn sách của mình bằng việc trở lại với câu nổi tiếng của Tuyên ngôn Đảng Cộng sản: “Un spectre hante l’Europe: le spectre du communisme”, được Karl Marx và Friedrich Engels viết vào cuối năm 1847 và được xuất bản lần đầu, tháng 2 năm 1848, tại London. Nhưng thay vì xem câu này như một khẩu hiệu cách mạng, ông nhìn nó như một cấu trúc thời gian. “Bóng ma” ở đây không phải là linh hồn người chết mà là một hình thức tồn tại lạ lùng của cái đã qua nhưng vẫn chưa qua, của cái chưa tới nhưng đã tác động. Từ đó, Derrida đề xuất một thuật ngữ gây nhiều tranh luận: hauntology, một cách chơi chữ với ontology, nhằm chỉ một kiểu bản thể học bị ám.
Trong bài nghiên cứu “Hauntology, Spectres and Phantoms”, Colin Davis đã giúp làm rõ điều Derrida muốn nói, đồng thời cảnh báo những ngộ nhận thường gặp khi người ta đồng nhất hauntology với bất kì thứ gì “ma mị” hay “huyền bí”. Theo Davis, để hiểu hauntology, trước hết cần phân biệt spectre (bóng ma) với phantom (ảo ảnh, bóng mờ theo nghĩa phân tâm học). Derrida không xây dựng một huyền học về linh hồn. Ông không tái lập một siêu hình học của tinh thần. Ông đang làm một thao tác giải cấu trúc đối với chính khái niệm hiện diện. Spectre, trong cách diễn dịch của Davis, là một thực thể không bao giờ hiện diện đầy đủ nhưng cũng không bao giờ vắng mặt hoàn toàn. Nó làm rối loạn trật tự thời gian tuyến tính, buộc chúng ta phải nghĩ về trách nhiệm, về di sản, về lời hứa.
Hauntology xuất hiện như một phản ứng trực tiếp đối với ontology truyền thống của triết học phương Tây. Bản thể luận cổ điển, từ Aristotle đến Heidegger, luôn tìm kiếm điều gì đó có thể hiện diện như hiện diện, một nền tảng ổn định cho tồn tại. Derrida, ngược lại, cho thấy mọi hiện diện đều đã bị làm nhiễu bởi vết tích (trace), bởi sự khác biệt (différance), bởi cái không hoàn toàn có mặt. Xin mở ngoặc một chút ở đây về “différance”. Différance là một từ do Derrida cố ý sáng tạo bằng cách thay chữ “e” trong différence (khác biệt) bằng chữ “a”. Trong tiếng Pháp, hai từ này phát âm hoàn toàn giống nhau; sự khác biệt chỉ xuất hiện trong chữ viết. Derrida muốn nhấn mạnh rằng nghĩa không chỉ được hình thành qua “khác biệt” giữa các dấu hiệu (difference), mà còn qua sự “trì hoãn” (deferral), bởi động từ différer trong tiếng Pháp đồng thời mang nghĩa “khác với” và “trì hoãn”. Différance vì thế không phải là một sự khác biệt tĩnh mà là một quá trình vận động trong đó nghĩa luôn bị hoãn lại và không bao giờ hiện diện trọn vẹn. Hauntology vì thế không phải là một học thuyết về ma quỷ; nó là một cách đặt vấn đề về thời gian và tồn tại: cái gì đó “trở lại” mà chưa từng hoàn toàn hiện diện. Davis nhấn mạnh rằng hauntology không thay thế ontology; nó làm lung lay tham vọng của ontology về sự thuần nhất và tự đồng nhất.
Trong Spectres de Marx, Derrida viết rằng “un spectre est toujours un revenant” – một bóng ma luôn là kẻ trở lại. Sự trở lại này không thể kiểm soát. Không ai có thể quyết định khi nào nó xuất hiện, dưới hình thức nào và với sức mạnh nào. Colin Davis lưu ý rằng điểm quan trọng ở đây không phải là sự hồi sinh của một học thuyết chính trị cụ thể mà là cấu trúc của sự trở lại như một yêu cầu của đạo đức. Marx, theo Derrida, không phải một hệ thống đã đóng kín; ông là một di sản chưa được thanh toán xong. Chính vì thế, tuy chủ nghĩa Marx bị tuyên bố đã chết, “bóng ma” của nó vẫn ám ảnh những xã hội hậu tư bản, nơi bất bình đẳng, bóc lột và loại trừ vẫn tồn tại.
Davis đặc biệt quan tâm đến việc phân biệt hauntology của Derrida với khái niệm phantom trong phân tâm học của Nicolas Abraham và Maria Torok. Phantom, trong truyền thống này, là bí mật chưa được nói ra, là chấn thương bị truyền thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó mang tính tâm lí và gia đình. Spectre của Derrida, trái lại, không phải là nội dung bị che giấu cần được giải mã. Nó không có một chân lí ẩn phía sau cần phơi bày. Nó là một hiệu ứng của cấu trúc thời gian bị lệch pha. Davis cảnh báo rằng nếu ta đồng nhất spectre với phantom, ta sẽ biến hauntology thành một thứ tâm lí học của bí mật thay vì một phân tích về chính điều kiện của hiện diện và công lí.
Một điểm quan trọng trong cách diễn giải của Davis là mối liên hệ giữa hauntology và công lí. Derrida nhiều lần khẳng định rằng công lí không bao giờ đồng nhất với luật pháp hiện hành. Luật pháp thuộc về hiện tại, về hệ thống quy phạm cụ thể. Công lí, ngược lại, luôn là điều chưa tới, luôn vượt quá mọi thể chế. Nó giống như một lời hứa. Chính ở đây, spectre trở thành hình ảnh thích hợp: công lí là cái ám ảnh hiện tại từ tương lai. Nó không tồn tại như một thực thể hoàn tất; nó đòi hỏi, chất vấn, buộc chúng ta chịu trách nhiệm trước những người đã chết và những người chưa sinh ra. Davis biện giải hauntology như một cấu trúc của trách nhiệm liên thế hệ.
Trong chương phân tích về Hamlet, một văn bản nền tảng cho Spectres de Marx, Derrida trích câu “The time is out of joint”. Thời gian trật khớp. Bóng ma của người cha không chỉ báo thù; nó làm rối loạn trật tự thời gian. Colin Davis cho rằng chính sự trật khớp này là trung tâm của hauntology. Bóng ma không thuộc về quá khứ thuần túy; nó chen vào hiện tại, mở ra một tương lai chưa xác định. Nó khiến hiện tại không thể tự mãn với chính mình. Nếu ontology muốn ổn định thời gian thành một chuỗi liên tục, hauntology phá vỡ sự liên tục ấy bằng những đứt gãy.
Điều đáng chú ý là Derrida không bao giờ nói rằng ta nên “tin” vào bóng ma. Ông nói rằng ta luôn đã bị nó nhìn. Davis nhấn mạnh điểm này: spectre không phải một đối tượng tri giác; nó là cấu trúc của sự bị nhìn. Chúng ta cảm thấy mình bị chất vấn bởi những di sản chưa được giải quyết. Điều này giải thích vì sao hauntology không phải là một lí thuyết về siêu nhiên mà là một cách hiểu về mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại. Bóng ma không yêu cầu tín ngưỡng; nó yêu cầu trách nhiệm.
Một số nhà phê bình đã cáo buộc Derrida rằng ông xóa nhòa ranh giới giữa triết học và ẩn dụ văn chương. Colin Davis phản bác cách hiểu này bằng việc chỉ ra rằng spectre không chỉ là một hình ảnh tu từ. Nó là một khái niệm lưu hành trong phân tích chính trị. Khi Derrida nói về “New International”, một quốc tế mới không có hình thức tổ chức cố định, ông đang nghĩ đến một cộng đồng được gắn kết không bởi thể chế mà bởi lời hứa công lí. Cộng đồng này có tính “ma”: nó chưa có mặt, nhưng nó tác động. Davis cho thấy hauntology vì thế mang một chiều kích chính trị rõ rệt.
Hauntology cũng đặt lại vấn đề về cái chết của Marx. Thay vì hỏi “Marx còn đúng hay sai?”, Derrida hỏi “Marx đang trở lại như thế nào?”. Davis nhấn mạnh rằng câu hỏi này không nhằm phục hồi một giáo điều. Nó nhằm thừa nhận rằng lịch sử không bao giờ đóng lại. Những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản không biến mất chỉ vì một hệ thống chính trị sụp đổ. Bóng ma của Marx chính là sự cảnh báo rằng công lí xã hội vẫn chưa từng được thực hiện. Theo Davis, xem hauntology như một sự hoài niệm là sai lầm; nó là một thực thể hướng tới tương lai.
Một đóng góp quan trọng của Davis là làm rõ sự khác biệt giữa hauntology và hoài cổ. Hoài cổ muốn phục dựng quá khứ như nó đã từng là. Hauntology không tìm cách tái tạo quá khứ; nó nhận rằng quá khứ luôn chưa hoàn tất. Spectre không kêu gọi quay trở lại một trật tự cũ; nó yêu cầu đối thoại với những gì chưa được giải quyết. Điều này giải thích vì sao Derrida nói về “di sản” như một nhiệm vụ. Thừa kế không phải là chấp nhận nguyên vẹn mà là chọn lựa và diễn giải lại.
Trong thế kỉ 21, hauntology đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu văn hóa, âm nhạc, điện ảnh. Tuy nhiên, Colin Davis cảnh báo rằng việc phổ biến này đôi khi làm mất đi chiều sâu triết học của khái niệm. Khi hauntology bị dùng để chỉ bất kì cảm giác u hoài nào, nó mất đi tính chất giải cấu trúc của mình. Davis kêu gọi quay trở lại với văn bản Derrida để hiểu rằng spectre là một thách thức đối với tư duy về hiện diện và công lí chứ không phải chỉ là một phong cách thẩm mĩ.
Spectres de Marx không phải một chuyên luận nhằm hệ thống hóa tư tưởng Marx theo lối chú giải truyền thống. Derrida dùng Marx như một điểm tựa để suy tư về tính lệch nhịp của lịch sử, về nghĩa vụ đối với quá khứ và về lời cam kết còn dang dở hướng tới tương lai. Khái niệm hauntology không được đưa ra để thay thế bản thể học cổ điển mà để cho thấy bất kì nền tảng nào tự nhận là ổn định cũng luôn bị xuyên thủng bởi những gì nó từng gạt ra bên ngoài. “Bóng ma” ở đây không phải hình ảnh siêu nhiên theo trí tưởng tượng dân gian mà là hình thức tồn tại của cái đã qua nhưng vẫn can dự vào hiện tại. Còn “phantom”, theo cách phân tích của Colin Davis, thuộc về vùng bí mật bị chôn giấu trong cấu trúc tâm lí; trái lại, “spectre” chỉ một di sản lịch sử chưa được giải quyết dứt điểm. Nhận thức rõ sự khác nhau này giúp tránh việc giản lược Derrida vào ẩn dụ văn chương, đồng thời giữ được chiều sâu triết học trong cách ông đặt vấn đề.
Có thể nói hauntology là nỗ lực của Derrida nhằm giữ cho câu hỏi về công lí luôn ở trạng thái mở. Trong một thế giới tự tin tuyên bố đã vượt qua các đại tự sự, ông nhắc rằng vẫn còn những tiếng nói chưa được tiếp nhận trọn vẹn. Bóng ma không biến mất khi ta phủ nhận nó; nó chỉ trở lại dưới một hình thức khác, trong một ngữ cảnh khác. Colin Davis cho thấy rằng nếu hiểu spectre như một cấu trúc của trách nhiệm, ta sẽ tránh được cả hai cực đoan: sa vào mê tín hoặc rơi vào hoài cổ. Hauntology vì thế không phải là một siêu hình học mới mà là một cảnh tỉnh: lịch sử không bao giờ khép lại hoàn toàn, tương lai luôn đặt ra đòi hỏi và hiện tại luôn bị chiếu rọi bởi những gì nó tưởng đã thuộc về quá khứ.