Luân Lê (Luật sư Lê Văn Luân)
Trong bối cảnh hiện nay, cấu trúc của Điều 117 Bộ luật Hình sự đang bộc lộ những vấn đề đáng kể về tính minh xác trong diễn giải và áp dụng. Quy phạm này tạo ra những quan ngại nghiêm trọng liên quan đến việc bảo đảm các quyền cơ bản của công dân, đặc biệt là quyền giám sát và quản lý trong tư cách làm chủ, cũng như các quyền tự do ngôn luận, báo chí và hội họp. Cùng với Điều 331 (trước đó là Điều 258), Điều 117 đặt ra một thách thức pháp lý mang tính hệ thống, làm gia tăng mức độ bất định trong việc thực thi pháp luật hình sự. Những vấn đề này đã nhiều lần được các cơ chế quốc tế, trong đó có các khuyến nghị thông qua các kỳ rà soát nhân quyền phổ quát, nêu rõ với yêu cầu Việt Nam cần bãi bỏ hoặc sửa đổi theo hướng gia tăng tính nghiêm ngặt về tiêu chuẩn pháp lý, nhằm hạn chế sự tùy tiện của quyền lực công trong quá trình áp dụng luật, thay vì mở rộng rủi ro pháp lý đối với công dân.
Bất công trong đời sống pháp lý không chỉ phát sinh từ sự vắng mặt của các quy phạm điều chỉnh, bởi trong điều kiện không có luật thì không thể hình thành hành vi bị coi là bất hợp pháp. Bất công còn có thể xuất hiện ngay tại thời điểm một đạo luật hoặc một điều luật được thiết lập nếu bản thân quy phạm đó thiếu tính rõ ràng trong viện dẫn và áp dụng ở cấp độ nguyên lý. Khi các điều kiện nguyên tắc không được xác định một cách minh thị, sự tùy nghi trong diễn giải sẽ trở nên gần như không có giới hạn, khiến bất kỳ cá nhân nào cũng có thể rơi vào trạng thái bị chi phối bởi cách hiểu chủ quan của những người được trao quyền thực thi pháp luật.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc ban hành quá nhiều luật, như Montesquieu từng cảnh báo, có thể làm suy yếu chính các đạo luật nền tảng cần thiết cho đời sống pháp lý. Để đạt tới công lý, ngoài yêu cầu về một nền tư pháp độc lập, còn cần thiết lập những cấu trúc luật pháp đáp ứng các tiêu chuẩn công lý như Rawls từng đề xuất, tức là các quy phạm phải được xây dựng trong điều kiện thoát khỏi những lợi thế và bất lợi ngẫu nhiên của vị thế xã hội, thể hiện qua nguyên tắc công lý đầu tiên.
Trong các vụ án liên quan đến tội danh quy định tại Điều 117 Bộ luật Hình sự (trước đây là Điều 88 về tội tuyên truyền chống nhà nước) có thể nhận thấy sự khác biệt đáng kể trong việc xác định chủ thể và phạm vi của cấu thành tội phạm. Thực tiễn cho thấy, cùng một cuốn sách hoặc những bài viết có nội dung gần như tương đồng về tinh thần biểu đạt, nhưng khi được đưa ra giám định trong các vụ án khác nhau, tại các địa phương khác nhau, lại dẫn đến những kết luận không thống nhất về mặt pháp lý. Điều này đặt ra nghi vấn nghiêm trọng về tính khách quan và tính dự đoán được của việc áp dụng quy phạm hình sự.
Chẳng hạn, trong một vụ án xảy ra cách đây vài năm, việc chỉ trích hoặc phê phán một tổ chức kinh tế tư nhân lớn trong lĩnh vực xe điện và bất động sản đã bị liệt kê trong lập luận buộc tội với tư cách là hành vi chống nhà nước. Trong một số vụ án khác, chỉ một vài câu mang tính phê phán hoặc xúc phạm đối với tổ chức lãnh đạo, tổ chức chính trị, hoặc cá nhân giữ chức vụ nhất định cũng bị quy kết trách nhiệm hình sự theo cùng tội danh. Mặc dù cấu trúc của điều luật không xác định chủ thể là Đảng Cộng sản Việt Nam, nhưng trên thực tế, các hành vi công kích chủ thể này vẫn thường bị quy vào phạm vi điều chỉnh của Điều 117. Mặt khác, tên gọi của điều luật xác định hành vi nhằm chống lại Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong khi nội dung quy phạm lại xuất hiện khái niệm “chính quyền nhân dân” mà không có sự định danh minh xác hay mối liên hệ pháp lý rõ ràng với một thực thể được xác lập chính thức trong hệ thống pháp luật. Điều đáng lưu ý là đây lại thuộc nhóm tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng xét theo khung hình phạt được quy định.
Bên cạnh đó, các hành vi được liệt kê trong cấu thành mặt khách quan của tội phạm tại khoản 1 các điểm a, b và c được diễn đạt bằng những cụm từ mang tính định tính cao, nhưng không kèm theo các định nghĩa, phân loại hoặc tiêu chí nhận diện cụ thể trong những ngữ cảnh pháp lý khác nhau. Các thuật ngữ mang tính cáo buộc này phụ thuộc phần lớn vào ý chí và cách đánh giá của các giám định viên. Trên thực tế, việc kết tội thường dựa trực tiếp vào các yếu tố mặt khách quan được thiết kế trong chính cấu thành tội danh, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa hoạt động giám định định mức và việc giám định cấu thành nhờ vào sự suy diễn cấu thành tội phạm. Hơn nữa, điều luật còn quy định hành vi phạm tội chủ yếu dựa trên trạng thái tâm lý hoặc khả năng nhận thức, như bịa đặt, xuyên tạc, phỉ báng, cũng như các mô tả mang tính giả định về hệ quả, chẳng hạn gây hoang mang trong nhân dân hoặc gây chiến tranh tâm lý.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là các hành vi bị coi là phạm tội thường được thực hiện một cách ôn hòa và công khai thông qua các bài viết, đoạn ghi hình trên mạng xã hội, hoặc thông qua việc xuất bản sách và các hình thức biểu đạt công khai khác. Điều này cho thấy các hành vi bị xem là rất nghiêm trọng về mặt hình sự lại trùng khớp với việc thực hành các quyền cơ bản của công dân bằng những phương thức minh bạch nhất về chứng cứ, không che giấu mục tiêu hay nội dung biểu đạt.
Tuy nhiên, việc kết tội đối với những biểu đạt này lại phải trải qua một thủ tục giám định bắt buộc, được thực hiện bởi các giám định viên là chuyên viên thuộc các thiết chế chuyên môn cấp sở trong bộ máy hành chính địa phương, hoạt động mà tôi gọi là “địa phương hoá việc kết tội”. Do đó, ngay cả khi một cá nhân thực hành công khai các quyền cơ bản của mình trước nhà nước và công luận, việc buộc tội vẫn phụ thuộc quyết định vào các kết luận giám định được hình thành trước khi diễn ra quá trình xét xử tại tòa án và trước khi có hoạt động luận tội của cơ quan công tố. Cơ chế này, hoạt động mà trong các phiên biện hộ tôi đã chỉ ra bằng tên gọi “phiên luận tội thứ nhất” tạo ra một dạng tiền xét xử mang tính kết tội, làm xói mòn vai trò trung tâm của tòa án trong việc xác lập sự thật pháp lý.
Một nhà nước có thể đối diện với những thách thức liên quan đến khả năng và phẩm chất đại diện cho dân chúng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc các quan điểm phê phán đối với nhà nước là sự thách thức đối với công lý. Trái lại, những biểu đạt như vậy có thể được hiểu là nỗ lực nhằm đưa các bên liên quan tiến gần hơn tới các đòi hỏi thực chất của công lý. Do đó, để ngăn chặn việc đồng nhất sự phê phán, chỉ trích hoặc phỉ báng các cấu trúc quyền lực với hành vi xâm hại công lý, cần thiết chuyển các tranh chấp phát sinh từ những hành vi này sang cơ chế xét xử dân sự. Theo đó, nhà nước có thể, thông qua đại diện pháp lý của mình, yêu cầu tòa án phân xử trong khuôn khổ của tố tụng dân sự thuần túy, thay vì sử dụng công cụ hình sự.
Kết thúc bình luận này, có thể dẫn lại một phát biểu của John Rawls như một tiêu chuẩn mang tính nền tảng của pháp quyền trong các thảo luận hiện đại, rằng mỗi người đều có quyền bình đẳng đối với một hệ thống đầy đủ nhất các quyền tự do cơ bản tương thích với cùng một hệ thống tự do cho tất cả mọi người. Lý do căn bản khiến nguyên tắc này cần được ghi nhớ là bởi con người không bình đẳng về mọi phương diện khác nhau, kể cả về đạo đức, ngoại trừ trong lĩnh vực luật pháp, nơi không chỉ bảo đảm sự bình đẳng mà còn bao hàm quyền được thay đổi chính các quy phạm đó trong những bối cảnh lịch sử và xã hội thích hợp.
