Vết nhơ đời người và bi kịch của việc làm người trong “The Human Stain”

Tino Cao

Lần về Việt Nam ba năm trước, sau khi đọc xong I Married a Communist, tôi thực sự do dự khi đứng trước cuốn kế tiếp trong bộ ba tiểu thuyết Mĩ của Philip Roth. Tuy vậy, tôi cũng biết rõ là với nhiều độc giả và giới phê bình, The Human Stain mới là cuốn sách được xem là đỉnh cao của ông. Không chỉ được tiếp nhận tích cực, cuốn tiểu thuyết này còn thường được đặt cạnh American Pastoral như một sự tiếp nối thuyết phục về mặt nghệ thuật và tư tưởng. Chính vì thế, tôi cầm The Human Stain lên với một tâm thế vừa dè chừng vừa kì vọng, thế rồi nhận ra là mình nên thử với cuốn sách ấy. Cảm giác bị cuốn vào đây không phải từ kịch tính mà từ sự thu hút chậm rãi được tạo ra bởi cách Roth dẫn dắt người đọc đi vào đời sống của nhân vật.

Nếu phải tìm một cách khái quát để tiếp cận The Human Stain, tôi cho rằng đây là một tiểu thuyết được tổ chức với ý thức rất chặt chẽ trong việc chuyển dịch những mô thức cốt lõi của bi kịch Hi Lạp cổ điển vào bối cảnh nước Mĩ cuối thế kỉ hai mươi. Việc chuyển dịch này không được thực hiện bằng những ẩn dụ cao giọng hay các khái niệm triết lí được trưng ra như luận đề mà thông qua cách đặt một đời sống cá nhân rất cụ thể vào trung tâm của những va đập lịch sử và đạo đức. Những yếu tố quen thuộc của bi kịch như định mệnh, sự che giấu căn tính, cảm thức tội lỗi, khoảnh khắc phơi bày và sự sụp đổ của một con người từng ở vị thế cao nhất trong cộng đồng không xuất hiện ở đây như những phạm trù trừu tượng mà được Roth để cho bộc lộ dần qua những chi tiết đời thường, qua những lựa chọn cá nhân tích tụ theo thời gian. Ngay từ những trang đầu, Philip Roth cho thấy ông không có ý định viết một cuốn tiểu thuyết thời sự thuần túy, càng không viết để minh họa cho một lập trường đạo đức mặc định. Thay vào đó, ông tìm cách đặt cá nhân vào dòng chảy xã hội, đặt đời sống riêng tư vào bầu không khí đạo đức chung của thời đại, rồi để cho những xung đột giữa hai bình diện ấy tự vận động và tự đẩy câu chuyện về phía bi kịch.

Nhân vật trung tâm của tiểu thuyết, Coleman Silk, được giới thiệu qua cái nhìn của Nathan Zuckerman, người kể chuyện quen thuộc trong thế giới tiểu thuyết của Roth. Coleman là một giáo sư văn chương cổ điển đã bảy mươi mốt tuổi, từng giữ vai trò quản trị tại Athena College, từng là một nhân vật có uy tín lẫn quyền lực trong giới học thuật. Ở thời điểm câu chuyện được kể, ông sống trong tình trạng gần như tự lưu đày, bị tách khỏi chính nơi vốn là lãnh địa của mình. Chỉ trong một đoạn văn ngắn, Roth đồng thời phác họa vị thế xã hội đã qua của Coleman, hé lộ mối quan hệ tình cảm gây tranh cãi của ông với một phụ nữ ba mươi bốn tuổi làm công việc lau dọn trong trường và mở rộng khung cảnh để đặt đời sống cá nhân ấy vào bối cảnh xã hội Mĩ năm 1998. Đó là một bối cảnh nơi lá cờ Mĩ bay trong nền cảnh, nơi thứ mà Nathan gọi là “niềm hân hoan của sự đạo mạo” đang bao trùm đời sống công luận và nơi dư luận bị ám ảnh bởi vụ bê bối tình dục của tổng thống Clinton. Sự song hành ngay từ đầu giữa một câu chuyện riêng tư tưởng như ngoại vi và một bầu khí đạo đức tập thể đang sôi sục cho thấy rất rõ cách Roth tổ chức tiểu thuyết của mình. Ông không tách rời cá nhân khỏi thời đại, cũng không để thời đại hiện diện như một phông nền trung tính đứng ngoài đời sống con người. Hai yếu tố này được đặt trong một quan hệ cọ xát và soi chiếu liên tục, qua đó làm biến dạng lẫn nhau. Từ mối quan hệ ấy, một bi kịch hiện đại được hình thành, nơi sự sụp đổ của một con người không thể tách rời khỏi những áp lực đạo đức, chính trị và lịch sử mà xã hội đã áp đặt lên đời sống riêng tư của họ.

Cấu trúc trần thuật của tiểu thuyết không triển khai theo tuyến tính thời gian. Roth chủ ý làm đứt mạch kể, liên tục đưa người đọc quay về quá khứ rồi trở lại hiện tại, buộc người ta phải nhìn đời sống Coleman Silk từ nhiều lát cắt khác nhau trước khi có thể hiểu được toàn bộ bi kịch. Cách tổ chức ấy có chủ ý cho thấy sự sụp đổ của Coleman không phải là hệ quả của một khoảnh khắc đơn lẻ mà là kết quả của những tích tụ dài lâu. Tuy vậy, bi kịch vẫn được kích hoạt bởi một sự việc rất nhỏ trong lớp học. Khi nhận thấy hai sinh viên chưa từng xuất hiện, Coleman hỏi họ có tồn tại hay chỉ là “spooks”. Hai sinh viên ấy là người da đen và họ xem từ ngữ này như một lời miệt thị chủng tộc. Đơn khiếu nại nhanh chóng được gửi lên ban giám hiệu. Điều đáng chú ý không nằm ở bản thân câu hỏi mà ở phản ứng tức thì của cộng đồng học thuật. Một bộ phận lớn giảng viên đứng về phía cáo buộc, xem Coleman là kẻ phân biệt chủng tộc. Ở đây, Roth dựng lên rất rõ hình ảnh của một “dàn đồng ca” đạo đức với những tiếng nói tập thể nhân danh sự trong sạch và thanh lọc, đồng thời xóa nhòa đi mọi cơ hội xem xét ngữ cảnh và ý định.

Với cái nhìn của một độc giả, tôi cho rằng việc Coleman không có chủ ý miệt thị trong tình huống cụ thể này là điều khá rõ ràng. Nhưng Roth không quan tâm đến việc minh oan cho nhân vật theo nghĩa thông thường. Ông viết về một cơ chế xã hội, trong đó sự thật cụ thể dễ dàng bị nhấn chìm bởi nhu cầu phán xét và cảm giác tự mãn đạo đức của tập thể. Chi tiết nhắc tôi nhớ lại những cuộc đấu tố tập thể nhắm đến cá nhân tôi thời đại học. Khi guồng máy ấy đã vận hành, mọi diễn biến sau đó đều mang tính tất yếu. Không khí trong trường đại học nhanh chóng trở nên ngột ngạt và thù địch. Coleman từ chức không phải vì thừa nhận sai lầm mà vì ông từ chối cúi đầu trước một bản án mà ông cho là bất công. Ông quyết định chống lại nhà trường, nhưng cuộc đấu này diễn ra trong một bối cảnh tinh thần quá khắc nghiệt để có thể cứu vãn. Giữa cơn khủng hoảng kéo dài, vợ ông qua đời. Coleman tin rằng chính áp lực tinh thần do nhà trường tạo ra đã góp phần trực tiếp dẫn đến cái chết ấy. Từ thời điểm này, ông thực sự bị đẩy ra ngoài lề xã hội mà mình từng thuộc về, không chỉ về mặt vị thế mà cả trong ý thức về nơi chốn và căn tính của chính mình.

Nếu câu chuyện chỉ dừng lại ở đây, The Human Stain sẽ là một tiểu thuyết sắc sảo về đạo đức học đường và quyền lực của diễn ngôn. Nhưng Roth không dừng lại. Nathan Zuckerman dẫn người đọc quay ngược về quá khứ bị che giấu của Coleman Silk, và tại đó, toàn bộ nền tảng đạo đức của câu chuyện bị đảo ngược. Coleman, người bị cáo buộc là phân biệt chủng tộc, thực chất sinh ra trong một gia đình da màu ở East Orange, New Jersey. Ông là một người da đen đã lựa chọn sống trọn đời như một người da trắng, thậm chí như một người Do Thái da trắng. Roth không trình bày sự lựa chọn này như một cú sốc giật gân mà đặt nó vào bối cảnh lịch sử và tâm lí rất cụ thể khi việc “passing” vẫn còn khả thi trước phong trào dân quyền và khi những người có nước da đủ sáng có thể thoát khỏi những rào cản chủng tộc bằng một quyết định dứt khoát.

Quan trọng hơn, Roth đi sâu vào tâm lí của một con người không chỉ muốn tránh kì thị mà còn căm ghét mọi hình thức bị xếp loại. Ngay cả khi theo học tại Howard, một trong những trường đại học danh giá dành cho người da đen, Coleman vẫn cảm thấy bị bó chặt trong một tập thể mà ông không muốn thuộc về. Roth dành nhiều trang viết cho tuổi thơ và tuổi thiếu niên của Coleman, và đó là những trang văn cho thấy rất rõ không khí xã hội đầy mâu thuẫn thù địch của nước Mĩ thời đó. Gia đình Silk là những người da đen “đáng kính”, có học thức, có vị trí, đủ để hàng xóm da trắng tỏ ra thân thiện nhưng không bao giờ được chấp nhận hoàn toàn. Roth mô tả rất tinh tế những biến động nhỏ trong khu phố khi người da đen bắt đầu chuyển đến, các gia đình da trắng dần rời đi, không cần phải gọi đích danh nỗi sợ ấy là gì.

Bí mật về nguồn gốc của Coleman được giữ kín suốt nhiều thập kỉ. Gia đình da trắng mà ông xây dựng hoàn toàn không biết gì về quá khứ ấy. Bí mật tồn tại như một khối nước đông đá luôn đe dọa phá hủy toàn bộ đời sống nếu bị phơi bày. Roth gợi lên cảm giác bi kịch kiểu Hi Lạp không bằng điển tích mà bằng chính sự mong manh của đời sống thường nhật. Chỉ cần một biến cố nhỏ, toàn bộ những gì được xây dựng trong nhiều năm có thể sụp đổ. Khi đặt câu chuyện ấy vào bối cảnh nước Mĩ năm 1998, Roth tạo ra một mỉa mai cay đắng. Sau một thế kỉ đầy chiến tranh, diệt chủng và bạo lực, xã hội Mĩ lại tập trung sự phẫn nộ đạo đức của mình vào mối quan hệ giữa một giáo sư già và một người phụ nữ làm lao công, hay vào đời sống tình dục của một tổng thống. Sự đạo mạo ấy hiện ra như một dạng xa xỉ của những đời sống được bảo vệ khỏi những bi kịch lớn hơn.

Một nguy cơ lớn của The Human Stain là các chủ đề nặng nề có thể nghiền nát nhân vật. Nhưng Roth tránh được điều đó bằng tay nghề vững vàng. Ông đạt được sự cân bằng hiếm hoi giữa tầm vóc lớn và đời sống cá nhân. Các nhân vật luôn đứng ở tiền cảnh. Chủ đề không lấn át con người. Faunia Lesley không được mô tả như một biểu tượng. Cô là một con người cụ thể, mang theo những tổn thương sâu sắc, sống bằng thân xác và lao động. Việc Faunia giả vờ mù chữ không phải là một trò lừa mà là một lựa chọn sinh tồn. Ngôn ngữ, đối với cô, gắn liền với bạo lực và sự xâm nhập. Roth để Faunia hiện diện qua những hành động gắn với thân thể và với loài vật, những cảnh vắt sữa bò, chăm sóc động vật, nói chuyện với quạ, được viết bằng một nhịp điệu chậm, gần như ám ảnh.

Lester Farley, chồng cũ của Faunia, mở ra một tuyến khác của tiểu thuyết. Là một cựu binh chiến tranh Việt Nam, Lester sống trong trạng thái hậu chấn thương kéo dài. Roth không viết Lester như một biểu tượng chính trị mà như một con người bị quá khứ xâm chiếm, không thể phân biệt hiện tại với kí ức. Delphine Roux, nữ giáo sư người Pháp, đại diện cho một dạng thích nghi trí thức khác. Cô thông minh, có học thức, nhưng luôn ở trong trạng thái tự giám sát; và việc cô tham gia vào cuộc săn đuổi Coleman không xuất phát từ ác ý cá nhân mà từ nỗi lo bị loại trừ trong một hệ thống cạnh tranh khốc liệt.

Nathan Zuckerman giữ một vị trí then chốt không chỉ trong cấu trúc trần thuật mà còn trong toàn bộ paradigm tư tưởng của The Human Stain. Ông không đóng vai đơn giản là người ghi chép lại câu chuyện của Coleman Silk theo nghĩa truyền thống của tiểu thuyết hiện thực mà là kẻ tái dựng đời sống của người khác từ những mảnh vỡ không bao giờ trọn vẹn: lời kể gián tiếp, hồi ức đứt đoạn, suy đoán chủ quan và cả những khoảng trống không thể lấp đầy. Roth không tìm cách che giấu tính chất giả định của quá trình ấy. Trái lại, ông cố ý phơi bày nó, để người đọc luôn ý thức rằng điều họ đang tiếp nhận không phải là một sự thật hoàn chỉnh mà là một nỗ lực hiểu mang tính con người, nghĩa là luôn bất toàn. Chính lựa chọn này đưa The Human Stain vượt ra khỏi phạm vi của một tiểu thuyết “kể chuyện” thuần túy để trở thành một suy tư sâu sắc về bản chất của việc kể và việc hiểu. Zuckerman, với tư cách là người đến sau, vừa là nhân chứng vừa là kẻ bất lực, đại diện cho một ý thức hiện đại luôn phải đối diện với giới hạn của tri thức. Ông biết nhiều hơn các nhân vật khác, nhưng không bao giờ biết đủ. Ông hiểu sâu hơn bề mặt sự kiện, nhưng vẫn đứng ngoài khả năng can thiệp. Ở đây, Roth đặt ra một vấn đề mang tính mĩ học và đạo đức quan trọng: mọi hành vi diễn giải đời sống người khác, dù thiện chí đến đâu, đều mang trong nó yếu tố chiếm đoạt và giả định. Zuckerman không thể “nói thay” Coleman, cũng như người đọc không thể sở hữu trọn vẹn sự thật về nhân vật này. Thay vì tạo ra một cái nhìn toàn tri an toàn, Roth buộc người đọc chia sẻ sự bấp bênh của người kể, từ đó đặt họ vào cùng một tình thế đạo đức: hãy phán đoán khi không có đủ dữ kiện, phải hiểu khi biết rằng hiểu biết của mình luôn đến muộn. Chính sự từ chối trao cho người đọc một nền tảng nhận thức vững chắc ấy làm nên chiều sâu trí tuệ của cuốn tiểu thuyết. The Human Stain vì thế không chỉ chất vấn căn tính cá nhân mà còn chất vấn cả những cơ chế tri thức và diễn ngôn mà xã hội hiện đại sử dụng để định nghĩa con người.

Ở trung tâm của toàn bộ cấu trúc ấy là khái niệm “vết nhơ”, một khái niệm mang sức nặng không chỉ về mặt đạo đức mà còn về mặt mĩ học và xã hội. Roth không tiếp cận vết nhơ như một sai lầm có thể được gột rửa bằng sự thú nhận hay trừng phạt mà như một dấu ấn không thể tách rời khỏi đời sống con người. Vết nhơ, trong cách nhìn của ông, chính là hệ quả của việc sống trong thế giới, của việc mang thân xác, ham muốn, lịch sử và những lựa chọn không thể đảo ngược. Mọi nỗ lực thanh tẩy tuyệt đối khi được nâng lên thành lí tưởng đạo đức hay chính trị đều dẫn đến giả hình và bạo lực biểu tượng. Xã hội trong The Human Stain không bị phê phán vì có chuẩn mực mà vì niềm tin rằng chuẩn mực ấy có thể làm cho con người trở nên trong suốt và vô nhiễm. Roth cho thấy chính niềm tin đó mới là nguồn gốc của tàn nhẫn, bởi nó không chấp nhận sự phức tạp, mâu thuẫn và bất toàn vốn là điều kiện tồn tại của con người. Kết thúc của tiểu thuyết không mang hình thức của một phán quyết đạo đức và cũng không trao cho người đọc cảm giác khép lại trọn vẹn. Những đời sống bị cắt ngang, những hiểu biết đến quá muộn, những bi kịch không còn khả năng sửa chữa, tất cả tạo nên một kết cục mở nhưng nặng nề, buộc người đọc phải tiếp tục suy nghĩ sau trang sách cuối cùng. Roth không gợi ý người đọc đứng về phía Coleman và cũng không buộc họ phải lên án những nhân vật khác. Điều ông yêu cầu là can đảm nhìn thẳng vào những mâu thuẫn mà xã hội hiện đại thường tìm cách che giấu dưới lớp vỏ đạo đức. Chính sự trung thành triệt để với đời sống cụ thể, với những gì lộn xộn, khó chịu và không thể giản lược ấy, đã giúp The Human Stain vượt qua khuôn khổ của một tiểu thuyết thời sự để trở thành một bi kịch hiện đại đúng nghĩa, cho thấy văn chương không phải chỉ đóng vai trò an ủi mà còn là địa hạt của suy tư, trách nhiệm và trí tuệ.

Sài Gòn, tháng 1-2023

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.