Lê Thọ Bình dịch ‘
(từ «ОНА НАПИСАЛА „РЕКВИЕМ“, ОНА МЕНЯ ПОХОРОНИЛА»: ПОЧЕМУ ЛЕВ ГУМИЛЕВ НЕ ПРОСТИЛ СВОЮ ВЕЛИКУЮ МАТЬ АННУ АХМАТОВУ, smiruponitke.info)
Tháng 3 năm 1966, Anna Akhmatova trút hơi thở cuối cùng tại một dưỡng đường vùng ngoại ô Moskow. Bà bước sang tuổi bảy mươi sáu, trái tim đã hoàn toàn kiệt sức.
Người con trai duy nhất của bà, Lev Gumilyov, khi ấy đã là một nhà khoa học lừng danh, sống tại Leningrad và không về nhìn mặt mẹ. Họ đã cắt đứt mọi liên lạc suốt gần năm năm.
Khi bà qua đời, ông đến dự tang lễ, đứng bên linh cữu với gương mặt hóa đá, lạnh câm. Đó không phải sự dửng dưng của kẻ người dưng nước dã, mà là niềm đau căm nén, một bi kịch mà ông chưa từng có thể cất lời, cũng chẳng thể nào giải tỏa.
Để hiểu vì sao giữa hai mẹ con lại xẻ sâu một vực thẳm đến thế, phải ngược dòng thời gian về buổi ban đầu, về những năm tháng đứa trẻ ấy lớn lên.
Lev sinh vào mùa thu năm 1912, là kết tinh từ cuộc hôn nhân giữa hai thi sĩ tên tuổi: Nikolai Gumilyov và Anna Akhmatova. Mối duyên ấy chóng tàn, còn thiên chức làm mẹ lại tỏ ra quá sức đối với Akhmatova.
Ngay từ những năm đầu, theo lời kể của những người cùng thời, bà “đã nhanh chóng trút bỏ những lo toan mẫu tử”. Đứa trẻ được bà nội, mẹ của Nikolai Gumilyov, đón về nuôi dưỡng. Lev lớn lên bên bà: ban đầu ở trang ấp Slepnyovo, sau chuyển về Bezhetsk, một thị trấn nhỏ thuộc vùng Tver.
Toàn bộ tuổi thơ của ông trôi qua ở đó, từ thời thơ ấu sơ sinh cho tới năm mười bảy tuổi. Mẹ ghé thăm thưa thớt. Ông quen dần với việc lớn lên thiếu vắng bóng hình người mẹ.
Con yêu ơi, mẹ biết chứ, làm sao
Hình bóng mẹ in hằn trong ký ức:
Chẳng nuông chiều, chẳng mắng răn nghiêm khắc,
Chẳng dắt tay con đến chốn nguyện cầu…
(Anna Akhmatova)
Ông yêu bà nội. Ông thờ phụng người cha. Còn về người mẹ, trong căn nhà ấy, người ta nhắc tới bằng nhiều giọng điệu không phải lúc nào cũng ôn tồn. Bên cạnh còn có người cô, em gái của cha; và một hình ảnh dần khắc sâu vào tâm trí đứa trẻ: đây là cha, một anh hùng và thi sĩ; còn kia là mẹ, người đã bỏ về Petersburg với những vần thơ của riêng mình, để lại đứa con thơ.
Chuyện Akhmatova vẫn đều đặn gửi về Bezhetsk những đồng tiền chắt chiu từ nhuận bút ít ỏi không ai nhắc đến trước mặt đứa trẻ. Từ đó, niềm hờn dỗi cắm rễ trong lòng ông ngay từ thời niên thiếu, để rồi cứ thế lớn dần theo năm tháng.
Tháng 8 năm 1921, Nikolai Gumilyov bị bắt giam và xử bắn theo một vụ án ngụy tạo về âm mưu phản động. Người cha mà Lev thờ phụng không còn nữa; cậu bé mới chín tuổi. Kể từ ngày ấy, ông mang danh “con trai kẻ bị xử bắn”, “con trai kẻ thù của nhân dân”. Vết nhơ ấy đeo bám ông suốt đời, hết lần này đến lần khác đập tan số phận ông.
Số phận giáng xuống thật tàn nhẫn. Vừa bước chân vào Khoa Lịch sử Trường Đại học Tổng hợp Leningrad, sóng gió bắt bớ đã ập đến. Lần đầu tiên Lev bị bắt là năm 1935, cùng với người dượng, nhà nghiên cứu nghệ thuật Punin, người Akhmatova đang chung sống lúc bấy giờ.
Người mẹ vội vã lao đến Moskow, qua những mối quen biết để gửi một lá thư lên chính Stalin, van xin cho con trai. Và, một trường hợp hiếm hoi, lá thư có tác dụng: sắc lệnh “tha bổng” được phê duyệt, Lev được tự do.
Thế nhưng, ông lại rút ra từ sự kiện ấy một bài học cay đắng và bất công: nếu bây giờ bà làm được, nghĩa là trước đây bà cũng thừa sức cứu ông khỏi cảnh túng bấn, khỏi Bezhetsk, khỏi mọi tai ưng, chỉ là bà không muốn. Khi ấy, ông chưa hề hay biết chính quyền đã tìm ra điểm yếu duy nhất của bà. Người con trai đã trở thành cái thòng lọng để chế độ siết chặt người mẹ.
Sự thật ấy sớm được kiểm chứng. Năm 1938, Lev lại bị bắt, nhận án phạt 5 năm tù và bị đày đến Norilsk, vùng trại giam cận Bắc Cực. Chính trong thời gian này, Akhmatova đã trải qua mười bảy tháng ròng rã đứng trong những hàng người dài dặc trước nhà tù Kresty ở Leningrad, giữa hàng trăm người mẹ, người vợ khác, tay ôm bọc quà gửi cừu, khắc khoải chờ đợi một ô cửa nhỏ mở ra cùng bất kỳ tin tức nào.
Từ những hàng người chờ đợi ấy, từ nỗi đau chung của thân phận người phụ nữ, bản trường ca Tưởng niệm (Requiem) đã ra đời, một tác phẩm không thể viết ra giấy. Akhmatova nhẩm thuộc từng vần, từng khổ trong đầu, rồi tin tưởng gửi gắm vào bộ nhớ của vài người bạn tri kỷ.
Suốt một phần tư thế kỷ, những câu thơ ấy sống mà không cần nét mực, chỉ truyền miệng qua bộ nhớ. Trong trường ca ấy là nỗi đau đớn của người mẹ, và cũng là tang thương của cả một dân tộc.
Chính Tưởng niệm về sau lại trở thành tảng đá ngáng đường, làm tan vỡ tất cả giữa hai mẹ con.
Cuộc chiến tranh nổ ra, năm 1943, Lev được thả tự do từ trại giam để ra mặt trận, ông đánh sang tận Berlin. Một khoảng lặng ngắn ngủi trôi qua.
Đến năm 1949, ông bị bắt lần thứ ba. Về mặt thủ tục, người ta khép ông vào khung án quen thuộc thời bấy giờ: thuộc tổ chức chống chính quyền, tuyên truyền phản động, có âm mưu khủng bố. Không một bằng chứng, kết án chỉ đơn thuần chép lại từ hồ sơ cũ mười lăm năm trước. Hội nghị Đặc biệt, thậm chí không buồn mở phiên tòa, tuyên phạt ông mười năm tù đày.
Nhưng nguyên nhân thực sự lại nằm ở chỗ khác. Không lâu trước đó, Đảng đã công khai đập phá Akhmatova, lăng mạ bà trước toàn quốc, khai trừ bà khỏi Hội Nhà văn. Và người con trai một lần nữa phải trả giá, lần này là vì người mẹ, vì cái tên của bà.
Chính Gumilyov sau này đã cay đắng đúc kết bằng một câu ngắn gọn mà kinh hoàng: trước chiến tranh ông ngồi tù “vì bố”, còn sau chiến tranh – “vì mẹ”. Khi tuyên án, vị kiểm sát viên đã buông một câu chứa đựng toàn bộ sự thật của thời đại ấy: Anh nguy hiểm, bởi vì anh có học.
Khi ấy, Akhmatova đã làm một việc mà bà coi là sự phản bội chính bản thân mình. Người phụ nữ vốn khinh bỉ chính quyền ấy đã viết một chùm thơ ca ngợi Stalin và đem xuất bản. Những vần thơ xưng tụng Stalin chỉ để van xin sự sống cho con. Lại một lá thư gửi Stalin, thêm một lần nhẫn nhục.
Nhưng sự hi sinh ấy trở thành vô ích: Lev phải chịu hết hạn tù, trọn vẹn mười năm. Còn những bài thơ xưng tụng kia, Akhmatova không bao giờ đưa vào các tập thơ sau này; người ta kể lại rằng bà đã tự tay dùng giấy trắng dán đè lên chúng trong những tập san cũ. Khi có ai hỏi đến, bà chỉ đáp ngắn gọn, mắt không ngước lên: Tôi đã tìm cách cứu con trai mình.
Và đây chính là điều cay đắng nhất trong toàn bộ câu chuyện. Trong lúc Lev đang thụ án ở trại giam lần cuối, bản thân Akhmatova vào năm 1949 cũng bị lập hồ sơ riêng, bà đã ở rất gần bờ vực bị bắt giam. Bà đã suýt soát ngã xuống.
Nhưng người con trai không hề hay biết.
Nhìn mẹ từ xa, qua lớp rào kẽm gai, ông đinh ninh bà vẫn sống cuộc đời văn chương êm ấm và chỉ đấu tranh cho ông một cách nửa vời. Ông không thể hình dung bà đã phải trả giá bằng điều gì và đã tiến gần đến vực sâu ra sao.
Mỗi người trong số họ chỉ nhìn thấy một nửa sự thật của riêng mình, và hoàn toàn mù tịt về nửa sự thật của người kia.
Lev được trả tự do vào năm 1956. Ông đã bốn mươi tư tuổi, gần một nửa đời người vùi lấp trong các trại cải tạo. Mẹ con gặp lại, nhưng chẳng thể tìm thấy tiếng nói chung. Ông đinh ninh: bà đã bỏ rơi ông thời thơ ấu, đấu tranh hời hợt cho ông sau này, và điều đau đớn nhất, bà đã biến những đau khổ của ông thành vần thơ vĩ đại, thành vinh quang của riêng bà.
Đặc biệt, tập Tưởng niệm như ngọn lửa thiêu đốt tâm trí ông. “Nhưng dẫu sao vẫn thật lạ kỳ”, – ông từng nói – “viết bài thơ cầu hồn cho một đứa con đang sống. Một đài tưởng niệm cho sự tự sùng bái bản thân”.
Ông nhắc đi nhắc lại rằng lễ cầu hồn chỉ dành cho người đã chết, trong khi ông vẫn sống, đã đi qua chiến tranh và trại giam mà không hề gục ngã, vậy bà lấy quyền gì mà cầu hồn tiễn biệt ông khi ông còn sống? Ông cho rằng, thay vì viết thơ, thà bà dốc sức can thiệp cho tự do của ông thì hơn.
Bà lại nhìn mọi chuyện theo cách khác. Bà nhớ mười bảy tháng ròng đứng trước nhà tù Kresty, những lá thư gửi Stalin, những bài ca xưng tụng kẻ hành hạ, sự tự tôn bị chà đạp, tất cả những gì bà đã phủ phục dưới chân ông. Bà đã đánh đổi vì ông thứ quý giá nhất mình có, tên tuổi và danh dự của một thi sĩ. Thế nhưng ông lại coi như không hề nhìn thấy.
Ngày 30 tháng 9 năm 1961, ngay trước sinh nhật ông và trước buổi bảo vệ luận án Tiến sĩ, họ cãi nhau lần cuối cùng.
Theo lời ông, người mẹ đã phản đối gay gắt việc ông trở thành Tiến sĩ Khoa học và đuổi ông ra khỏi nhà. Đối với ông, đó là một đòn giáng nặng nề đến mức lâm bệnh. Sau lần đó, họ không bao giờ trò chuyện với nhau nữa. Không một cuộc điện thoại, không một lá thư, cho đến tận khi bà qua đời năm năm sau.
Ban đầu, ông không định đến dự tang lễ. “Bà đã viết Tưởng niệm, bà đã mai táng tôi” – ông nói. Nhưng cuối cùng ông vẫn đến. Ông đứng bên linh cữu, gương mặt đen sạm, hóa đá, và giật phăng cuộn phim ra khỏi máy ảnh của những ai cố tình chụp hình. Những phút giây ấy ông nghĩ gì, chẳng ai được biết.
Ông sống thọ hơn mẹ hai mươi sáu năm. Ông trở thành nhà khoa học lừng danh, người sáng lập cả một thuyết khoa học, lập gia đình muộn mằn nhưng hạnh phúc, và sống những năm tháng tuổi già êm đềm.
Về người mẹ, ông luôn nói bằng giọng kiềm chế và gần như không đổi: Anna Akhmatova là một nhà thơ vĩ đại, tôi ngả nón trước những vần thơ của bà; nhưng mối quan hệ giữa con người với nhau lại là một chuyện hoàn toàn khác.
Liệu trong sâu thẳm tâm hồn ông có tha thứ cho bà hay không, không một ai biết. Ông không để bất kỳ ai bước vào khoảng không đó.
Người ta an táng ông ở một nơi xa mẹ: bà nằm ở Komarovo ngoại ô St. Petersburg, còn ông nằm ngay trong thành phố, tại Tu viện Aleksandr Nevsky. Ngay cả trong cái chết, họ vẫn chia lìa.
Và chúng ta chẳng thể phán xét ai đúng ai sai. Có thể trách bà, vì đã chọn vần thơ, vì sự lạnh lùng, vì không biết yêu thương một cách đơn sơ và thành tiếng.
Cũng có thể trách ông, vì đã không thể tha thứ, không nhận ra sự hi sinh của mẹ.
Nhưng kẻ thực sự có lỗi là thời đại, thời đại đã nghiền nát cả hai con người: bắn chết người cha, bốn lần quăng người con vào trại giam, dồn người mẹ vào những hàng người chờ đợi trước cổng tù và ép bà phải xưng tụng kẻ đồ tể.
Thời đại ấy không chỉ cướp đi của hai mẹ con những năm tháng và tự do. Nó cướp đi của họ chính khả năng được làm một người mẹ và một người con đúng nghĩa.
Có lẽ, đó mới là điều tàn khốc nhất mà một thời đại như thế gây ra: nó giết chết tình yêu ngay cả khi tất cả đều còn sống, giết chết tình yêu giữa những con người lẽ ra đã có thể yêu thương nhau.


Anna Akhmatova và con trai Lev Gumilyov