Tino Cao

Ngày 17 tháng 10 năm 2026, nhà văn Ryu Murakami, một trong những gương mặt nổi loạn tiêu biểu của văn học Nhật Bản đương đại, qua đời tại nhà riêng, hưởng thọ 74 tuổi. Tin ông mất được nhà xuất bản Gentosha công bố ngày 23 tháng 10, sau khi gia đình tổ chức tang lễ riêng tư. Nguyên nhân cái chết không được tiết lộ.
Ryu Murakami sinh năm 1952 tại Sasebo, tỉnh Nagasaki, trong một gia đình có cha mẹ đều là giáo viên. Thời trẻ, ông chơi nhạc rock, tham gia các hoạt động phản kháng của học sinh và chịu ảnh hưởng của phong trào phản văn hóa cuối thập niên 1960. Năm 1976, khi đang theo học Đại học Nghệ thuật Musashino, ông gây tiếng vang với tiểu thuyết đầu tay Almost Transparent Blue, đoạt cả giải Gunzo và giải Akutagawa danh giá. Trong nửa thế kỉ sáng tác, với hơn 40 tiểu thuyết và tập truyện ngắn, Ryu Murakami xác lập một phong cách văn chương riêng biệt, nổi bật qua những miêu tả trực diện về tình dục, bạo lực, sự tha hóa và những tổn thương tinh thần trong xã hội hiện đại.
Nhân vật của Ryu Murakami thường nổi loạn trước khi hiểu rõ mình đang chống lại điều gì. Họ lao vào ma túy, tình dục và bạo lực, tìm kiếm những trải nghiệm mãnh liệt để thoát khỏi trạng thái tê liệt của đời sống. Nhưng càng đẩy cảm giác đến mức cực đoan, họ càng đánh mất khả năng tự chủ. Nghịch lí ấy trở thành một mô-típ đặc trưng trong tiểu thuyết Ryu Murakami, nơi con người có thể phản kháng quyết liệt nhưng vẫn bị giam giữ trong chính những cơ chế đã gây ra tổn thương cho mình.
Ryu Murakami khắc họa sự nổi loạn trong bối cảnh các phong trào phản kháng tập thể ở Nhật Bản đã suy yếu. Xã hội thịnh vượng hơn, nhưng những bất mãn vẫn tồn tại, thiếu một lí tưởng chung để tập hợp thành hành động chính trị. Trong tiểu thuyết của ông, nhân vật trút nỗi bất mãn vào những hành vi hành hạ thân thể hoặc trả thù người khác. Họ chống đối quyết liệt, nhưng không hình dung được cuộc sống mình mong muốn sau những đổ vỡ.
Trong Almost Transparent Blue (1976), Ryu Murakami diễn tả sự bế tắc của những người trẻ qua một câu chuyện gần như không có bước ngoặt. Sống gần căn cứ quân sự Mĩ, họ lao vào ma túy, tình dục và những cuộc vui triền miên. Khoái lạc nhanh chóng nhường chỗ cho buồn nôn, đau đớn và kiệt sức; sau mỗi lần suy sụp, họ lại tìm đến những kích thích mới. Các biến cố nối tiếp nhưng hầu như không đem lại thay đổi nào trong nhận thức. Trong Coin Locker Babies (1980), hai đứa trẻ bị bỏ rơi trong tủ gửi hành lí lớn lên cùng những tổn thương tâm lí sâu sắc. Kiku nuôi ý muốn hủy diệt, còn Hashi tìm kiếm sự thừa nhận qua danh tiếng. Cách xây dựng nhân vật trong hai tác phẩm gợi một sự đảo ngược mô hình tiểu thuyết trưởng thành, vốn xem những trải nghiệm sống là điều kiện để con người hiểu rõ bản thân và xác lập vị trí trong xã hội. Ở Ryu Murakami, những trải nghiệm ấy lại củng cố sự bế tắc hoặc khoét sâu những tổn thương, khiến quá trình trưởng thành trở thành một hành trình tha hóa, nơi con người ngày càng khó hòa giải với chính mình và thế giới.
Ở hoàn cảnh ấy, thân thể trở thành phương tiện trực tiếp để nhân vật bày tỏ sự chống đối. Họ dùng ma túy để thay đổi tri giác, tìm đến tình dục để phá bỏ những ràng buộc, chấp nhận đau đớn như một cách cảm nhận sự tồn tại của chính mình. Những hành vi này đem lại cảm tưởng được tự do quyết định đối với cơ thể, song nhu cầu tìm kiếm kích thích liên tục lại làm suy giảm khả năng tự chủ. Mỗi khoái cảm đều ngắn ngủi và đòi hỏi được thay thế bằng một trải nghiệm khác. Nghịch lí của sự nổi loạn xuất hiện ngay trong quan hệ ấy. Càng quyết liệt khẳng định quyền sử dụng thân thể, nhân vật càng bị những ham muốn của chính mình chi phối.
Ryu Murakami thể hiện nghịch lí ấy qua lối miêu tả tỉ mỉ những biến đổi của cơ thể. Mùi, dịch tiết, da thịt và phản ứng sinh lí trở thành phương tiện biểu đạt tình trạng tinh thần của nhân vật. Lời kể bám sát cảm giác, hạn chế những suy tưởng có khả năng liên kết kinh nghiệm thành một nhận thức mạch lạc về bản thân. Khoảng cách giữa những gì nhân vật cảm nhận và khả năng hiểu được ý nghĩa của chúng tạo nên một đặc điểm đáng chú ý trong nghệ thuật tự sự của Ryu Murakami. Những chi tiết trần trụi đồng thời tước bỏ vẻ lãng mạn thường gắn với hành vi phá bỏ cấm kị, phơi bày sự bất lực của con người ngay trong những khoảnh khắc tưởng như được giải phóng.
Trong Coin Locker Babies (1980), Ryu Murakami tiếp tục mổ xẻ về sự nổi loạn từ kinh nghiệm bị bỏ rơi của Kiku và Hashi. Hai đứa trẻ bị bỏ lại trong những tủ gửi hành lí ngay sau khi chào đời, ở thời điểm sự sống hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc của người khác. Hình ảnh ấy mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc khi con người bị đối xử như một vật có thể cất giấu và vứt bỏ. Hành trình của Kiku và Hashi gắn với những nỗ lực tìm lại giá trị bản thân sau khi sự tồn tại của họ từng bị phủ nhận. Tuy nhiên, kinh nghiệm bị ruồng bỏ không quyết định toàn bộ nhân cách hai người. Ý nghĩa của nó được bộc lộ qua những lựa chọn khác nhau của họ trong quan hệ với xã hội.
Kiku tìm đến sức mạnh như một phương tiện thoát khỏi thân phận bất lực. Cơn giận của anh mở rộng đến mức cả thành phố trở thành đối tượng phải trả giá cho những bất hạnh riêng tư. Trong ý muốn trả thù ấy, ranh giới giữa người gây hại và người vô can bị xóa nhòa. Kiku tìm cách khẳng định giá trị của mình bằng quyền định đoạt sự sống của người khác, qua đó tái diễn chính hành vi tước đoạt mà anh từng là nạn nhân. Cuộc phản kháng mang một nghịch lí đạo đức nghiêm trọng khi nỗi đau của người bị ruồng bỏ trở thành nguyên nhân gây đau khổ cho những con người hoàn toàn xa lạ.
Hashi lựa chọn một con đường khác khi tìm kiếm sự thừa nhận qua âm nhạc và danh tiếng. Thành công đem lại cho anh một vị trí trước công chúng, nhưng đồng thời đặt giá trị bản thân dưới sự phán xét của người khác. Con người anh ngày càng khó tách biệt với hình ảnh được thị trường giải trí chấp nhận và tán thưởng. Nếu Kiku muốn buộc thế giới khuất phục, Hashi lại mong được thế giới đón nhận. Hai khát vọng tưởng như đối lập ấy cùng bắt nguồn từ nỗi ám ảnh bị chối bỏ. Bi kịch của họ đặt lại vấn đề về ý nghĩa của sự trưởng thành và tính tự chủ của cá nhân. Một người có thể giành được sức mạnh hoặc danh tiếng, nhưng vẫn mang trong mình những bất an khiến mọi lựa chọn tiếp tục chịu sự chi phối của quá khứ.
Trong Popular Hits of the Showa Era (1994), Ryu Murakami chuyển vấn đề từ khát vọng được thừa nhận của cá nhân sang nhu cầu tìm kiếm sự gắn bó tập thể, bằng một giọng trào phúng cay độc. Cuộc báo thù giữa một nhóm thanh niên và một nhóm phụ nữ trung niên khiến những con người vốn sống rời rạc bỗng có chung mục đích. Họ biết tổ chức, phối hợp và sử dụng năng lực của mình với một sự nhiệt thành hiếm thấy trong sinh hoạt thường ngày. Sự phi lí của câu chuyện nằm ở chỗ khả năng hợp tác ấy chỉ được phát huy thông qua hành vi sát hại. Mỗi tổn thất lại cung cấp thêm lí do trả thù, khiến cuộc chiến tự duy trì bằng những hậu quả do chính nó gây ra.
Tinh thần đoàn kết trong tiểu thuyết mang một ý nghĩa châm biếm sâu cay. Kỉ luật và lòng trung thành, những phẩm chất thường được xã hội đề cao, lại trở thành phương tiện phục vụ lòng thù hận và hành vi sát hại. Kẻ thù trở thành điều kiện duy trì mối liên kết giữa các nhân vật; chấm dứt cuộc chiến cũng đồng nghĩa với việc đánh mất mục đích đã gắn bó họ với nhau. Cộng đồng được hình thành từ bạo lực vì thế phải tiếp tục dựa vào bạo lực để tồn tại. Đẩy cuộc báo thù đến mức phi lí, Ryu Murakami phơi bày một hình thức nổi loạn có thể tập hợp con người trong hành động hủy diệt, nhưng không thể hình dung điều gì sẽ còn lại khi kẻ thù biến mất.
Văn chương Ryu Murakami còn đặt người đọc trước sự xung đột giữa phán xét đạo đức và sức hấp dẫn của những cảnh tượng tàn bạo. Những miêu tả về tình dục, hành hạ và giết chóc vừa gây ghê sợ vừa khơi dậy sự tò mò. Người đọc có thể lên án bạo lực nhưng vẫn bị cuốn theo diễn biến câu chuyện, thậm chí mong chờ những tình tiết khủng khiếp tiếp theo. Chính phản ứng ấy khiến trải nghiệm đọc trở thành một dịp tự vấn về sức hấp dẫn của những cảnh tượng tàn bạo. Tuy nhiên, hiệu quả phê phán còn phụ thuộc vào cách nhà văn tổ chức toàn bộ câu chuyện. Những hậu quả của bạo lực, sự kiệt quệ của nhân vật và tính vô nghĩa của các cuộc trả thù có thể khiến cảm giác hưng phấn ban đầu trở nên đáng ngờ. Văn chương Kyu Murakami cũng phải đối diện với nguy cơ biến nỗi đau mà nó khảo sát thành một thứ hàng hóa thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm kích thích. Sự giằng co giữa phê phán và thưởng thức tạo nên một vấn đề thẩm mĩ đáng suy xét trong sáng tác của ông.
Tính nổi loạn trong văn chương Ryu Murakami bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng về khả năng giải phóng con người. Hành vi phá hủy có thể phủ nhận một trật tự đang hiện hữu, nhưng tự nó không đem lại nhận thức về những quan hệ xã hội cần được thiết lập thay thế. Các nhân vật có thể giành lấy quyền quyết định, tập hợp thành cộng đồng hoặc đạt được những mục tiêu từng khao khát, trong khi những điều kiện tinh thần khiến họ bất mãn vẫn tiếp tục tồn tại. Khoảng cách giữa khả năng chống đối và khả năng kiến tạo ấy làm nên bi kịch của tinh thần nổi loạn trong tiểu thuyết Ryu Murakami. Con người có thể chiến thắng một đối tượng mà mình căm ghét, song vẫn bất lực trước chính những nguyên nhân khiến lòng căm ghét trở thành lí do tồn tại của mình.
Trong thế giới tiểu thuyết của Ryu Murakami, sự nổi loạn thường đi đến một kết cục khó phân định giữa chống trả và tiếp tục duy trì những gì mình căm ghét. Những tổn thương ban đầu vẫn hiện diện ngay cả khi nhân vật đã giành được sức mạnh, danh tiếng hoặc tìm thấy một cộng đồng cùng chia sẻ lòng thù hận. Chúng thay đổi hình thức, chuyển từ cảm giác bị áp chế sang khát vọng chế ngự, từ nỗi đau riêng tư thành bạo lực đối với những con người xa lạ. Ryu Murakami quan sát quá trình ấy bằng một thái độ lạnh lùng, để mặc những xung đột tự phơi bày sự phi lí của chúng. Văn chương ông không hứa hẹn sự cứu rỗi, cũng từ chối những kết luận đạo lí giản đơn. Sau tất cả, điều ám ảnh nhất là khả năng con người mang theo chính thế giới mà mình muốn phá bỏ, ngay cả khi tưởng chừng đã thoát khỏi nó.
Tài liệu tham khảo chính: Alyssa I. Smith, Ryu Murakami was a provocateur to the very end, The Japan Times 31.10.2026