Nguyên Hưng
Giới nghệ thuật thường chứng kiến một nghịch lý quen thuộc: nhiều họa sĩ lớn tiếng đòi hỏi tự do tuyệt đối cho chính mình, nhưng khi bình phẩm về đồng nghiệp lại tỏ ra hết sức độc đoán, như thể chỉ riêng họ nắm giữ chân lý về cái đẹp. Hiện tượng này không đơn thuần là ích kỷ hay đố kỵ cá nhân. Nó là một vấn đề sâu của triết học nghệ thuật, bắt nguồn từ cấu trúc cái tôi sáng tạo, từ nền tảng văn hóa định hình người nghệ sĩ, và từ cuộc chiến ngầm giữa các hệ hình ý thức.
Để dựng lên một thế giới nghệ thuật riêng, người họa sĩ buộc phải tin tuyệt đối vào cách nhìn của mình. Niềm tin ấy là nguồn năng lượng cần thiết cho sáng tạo. Không có sự xác tín gần như cuồng tín vào nhãn quan cá nhân, những người như Picasso, Van Gogh, Pollock hay Malevich khó lòng phá vỡ được quy chuẩn đương thời. Nhưng khi niềm tin bị đẩy quá xa, nó biến thành sự độc tôn. Nhiều nghệ sĩ nhầm lẫn giữa tự do và sự tùy tiện. Họ đòi đập bỏ mọi quy chuẩn cũ để giải phóng bản thân, rồi ngay sau đó lại lấy chính bộ quy chuẩn mới của mình làm thước đo để phán xét và phủ nhận người khác. Sự độc đoán xuất hiện đúng lúc người ta biến góc nhìn chủ quan thành tiêu chuẩn chung cho một lĩnh vực vốn không có công thức bất biến.
Người họa sĩ không bao giờ sáng tạo trong khoảng trống. Trước khi trở thành con người sáng tạo, họ đã là một con người văn hóa. Những gì được giáo dục, môi trường sống, định kiến thẩm mỹ của thời đại… tất cả đều nằm sẵn trong tư duy như một hệ điều hành ngầm, quyết định cách họ nhìn, cách họ nghĩ về nghệ thuật. Từ đó, phương pháp làm việc và tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả trên mặt tranh cũng được định hình gần như tự động.
Tầm vóc văn hóa quyết định cách người nghệ sĩ ứng xử với đồng nghiệp. Người có nền tảng hẹp dễ bị giam trong bộ quy tắc của riêng mình, xem phương pháp bản thân là tối thượng và trở nên độc đoán. Người có tầm nhìn rộng hơn sẽ nhận ra giới hạn của chính mình, hiểu rằng góc nhìn cá nhân chỉ là một trong vô vàn cách cắt nghĩa thế giới, nhờ đó biết bao dung với những khuynh hướng khác. Xung đột giữa các họa sĩ, vì thế, thường là sự va chạm giữa những nền tảng văn hóa và nhân sinh quan khác nhau.
Quan điểm thẩm mỹ và phong cách sáng tác luôn gắn chặt với nhau, chia giới họa sĩ thành những nhóm có hệ hình tư duy đối lập.
Nhóm tin rằng hội họa tồn tại để tôn vinh vẻ đẹp, thanh lọc tâm hồn hay thăng hoa cảm xúc thường đi theo quỹ đạo cổ điển. Họ đề cao sự hài hòa, cân bằng thị giác và sự trong sáng của hình tượng. Với họ, nghệ thuật mang sứ mệnh mang lại trật tự và cứu rỗi, nên thái độ độc đoán của họ thường mang tính bảo thủ trước những gì bị xem là hỗn loạn hay méo mó.
Nhóm coi hội họa là phương tiện phản ánh hiện thực, biểu lộ tâm tư hay phơi bày bản ngã thì bám chặt vào nội dung, đề tài và tư tưởng. Hình thức phải phục vụ ý nghĩa. Họ dễ trở nên độc đoán khi kết án những tác phẩm khác là rỗng tuếch hoặc thiếu chiều sâu nhân sinh chỉ vì không mang thông điệp xã hội rõ ràng.
Nhóm theo tinh thần hiện đại chủ nghĩa chọn cách cắt đứt với truyền thống. Họ cho rằng tiêu chuẩn cổ điển là giả tạo, rằng việc phản ánh hiện thực hay biểu lộ cá tính trung thực chỉ là ảo tưởng. Họ lập luận: nếu muốn phản ánh nhanh và chính xác, hội họa không thể sánh với nhiếp ảnh; còn nếu muốn bày tỏ cá tính, thì trước sự tiếp nhận muôn hình muôn vẻ của người xem, mục đích ấy cũng trở nên vô nghĩa. Họ lao vào cuộc săn tìm cái mới, biến hội họa thành ngôn ngữ tạo hình thuần túy. Thế nhưng chính những người kêu gào tự do nhất lại dễ rơi vào lối độc đoán mới khi xem mọi lối vẽ còn giữ hình thể hay hiện thực là lỗi thời.
Trên thực tế, ý thức thẩm mỹ không bao giờ là khuôn đúc cứng nhắc. Một họa sĩ có thể tôn thờ lý trí cổ điển, nhưng tiềm thức lại đẩy nét cọ về phía sự bạo liệt của biểu hiện. Sự lệch pha giữa đức tin và hành vi sáng tạo, cùng những mâu thuẫn nội tại chưa giải quyết được, đôi khi khiến người nghệ sĩ trở nên cáu bẳn và độc đoán với đồng nghiệp như một phản xạ tự vệ.
Lịch sử nghệ thuật cho thấy cơ chế này lặp lại nhiều lần.
Cuộc chiến giữa trường phái Ấn tượng và Salon ở Pháp (1860-1880) là ví dụ điển hình. Salon đề cao kỹ thuật hoàn thiện, chủ đề cao quý, bố cục cân bằng và bề mặt nhẵn mịn. Monet, Renoir, Degas, Pissarro bị từ chối hoặc chế giễu vì nét cọ thô, màu sắc tách rời, ánh sáng luôn đổi thay và đề tài đời thường. Năm 1874 họ tự tổ chức triển lãm. Phía Salon gọi họ là những kẻ vẽ dở dang, gây hỗn loạn thị giác. Phía Ấn tượng xem Salon là biểu tượng của sự cứng nhắc và giả tạo. Đó là cuộc đụng độ giữa hai hệ hình: một bên là trật tự – hài hòa – cứu rỗi, bên kia là cảm giác tức thời và sự giải phóng khỏi quy chuẩn. Chỉ vài thập niên sau, chính Ấn tượng lại trở thành chuẩn mực mới và bị các thế hệ tiếp theo chỉ trích là còn quá bám víu vào tự nhiên.
Ở Mỹ cuối thập niên 1950 – đầu 1960, Abstract Expressionism đối đầu với Pop Art. Abstract Expressionism (Pollock, Rothko, de Kooning) được xem là đỉnh cao của hiện đại chủ nghĩa Mỹ: hội họa thuần túy, biểu hiện nội tâm, nghiêm túc và đầy tính cao cả. Khi Pop Art xuất hiện (Warhol, Lichtenstein, Oldenburg), phía Abstract Expressionism phản ứng dữ dội. Họ xem Pop là thứ thương mại, nông cạn, kitsch, phản bội tinh thần nghệ thuật đích thực. Ngược lại, phía Pop coi Abstract Expressionism là một thần thoại đã hết thời, đầy sự tự phụ về chiều sâu và tính thuần khiết. Cái từng là lực lượng giải phóng giờ trở thành thế lực bảo thủ trước một hệ quy chiếu mới, nơi tính đại chúng và sự mỉa mai được xem là chân lý.
Từ thập niên 1970 đến nay, chủ nghĩa hình thức đối đầu với nghệ thuật dấn thân xã hội. Chủ nghĩa hình thức (Greenberg và những người kế tục) đề cao phẩm chất thị giác thuần túy, tính tự trị của chất liệu, sự phát triển nội tại của ngôn ngữ hội họa, tách khỏi nội dung xã hội và chính trị. Các xu hướng nghệ thuật nữ quyền, hậu thuộc địa, nghệ thuật khái niệm mang tính chính trị và nghệ thuật tham gia cộng đồng tấn công mạnh mẽ. Họ chỉ trích chủ nghĩa hình thức là ảo tưởng về sự trung lập, thực chất đang bảo vệ đặc quyền của một tầng lớp da trắng, nam giới, phương Tây. Phía hình thức đáp trả bằng cách quy kết nghệ thuật dấn thân là tuyên truyền, đánh đổi phẩm chất thẩm mỹ lấy thông điệp chính trị. Cuộc xung đột ấy vẫn còn tiếp diễn dưới nhiều hình thức khác nhau.
Ba cuộc chiến cho thấy một mô hình lặp lại: mỗi hệ hình bắt đầu như lực lượng giải phóng khỏi một sự độc đoán cũ; khi chiếm ưu thế hoặc tự nhận mình là chân lý tiến bộ, nó lại sinh ra độc đoán mới. Việc dùng tiêu chuẩn của hệ hình này để “giải ảo” hệ hình kia luôn dễ dàng, nhưng về mặt nghệ thuật thì gần như vô nghĩa, vì nó bỏ qua logic nội tại của phía bên kia.
Sự tồn tại song song của nhiều thế giới nghệ thuật đối lập chứng tỏ không có tiêu chuẩn chung tuyệt đối cho cái đẹp hay cho hiệu quả trên mặt tranh. Nếu vẻ đẹp là sự sung mãn của Renoir, thì thân hình tóp teo của Van Gogh lại là vẻ đẹp của nỗi đau hiện sinh. Nếu sự thanh cao của Botticelli là nghệ thuật, thì sự nhầy nhụa của Dalí lại là vẻ đẹp của sự mổ xẻ tâm linh. Một tác phẩm chỉ thực sự hiệu quả trong hệ quy chiếu thẩm mỹ mà nó thuộc về. Lấy thước đo của hệ này để phán xét hệ khác chính là nguồn gốc của sự độc đoán.
Cuộc chiến giải ảo, bản chất mang màu sắc chính trị của các hệ hình ý thức và văn hóa. Ở chiều tích cực, nó phá vỡ những khuôn mẫu toàn trị để giải phóng cá nhân sáng tạo. Ở chiều ngược lại, nó trở thành công cụ của những hệ ý thức độc đoán mới, dùng bộ lọc tư tưởng để dán nhãn, hạ bệ và trói buộc nghệ thuật. Nghịch lý đáng sợ là kẻ đi giải phóng hôm nay rất dễ trở thành kẻ độc đoán ngày mai, khi họ dựng lên một chuỗi chuẩn mực toàn trị mới nhân danh cái mới hoặc nhân danh tự do.
Khi không còn khuôn mẫu chung, giá trị của sự lật tẩy không mang tính chân lý vĩnh cửu. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào quan điểm, lập trường và tầm nhìn văn hóa của người phát ngôn trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Tầm nhìn hẹp sẽ biến phê bình thành cuộc đấu đá phe phái. Tầm nhìn rộng sẽ dùng phê bình để chỉ ra điểm mù và mở đường cho những khả năng sáng tạo mới.
Nghệ thuật chân chính không sống nhờ sự ban phát hay công nhận của bất kỳ hệ quy chiếu đương thời nào. Nó tồn tại bằng năng lượng sáng tạo thuần túy, vượt lên trên mọi nỗ lực kiểm soát hay kết tội của các hệ hình tư tưởng. Thái độ lành mạnh nhất là vừa giữ niềm tin mạnh mẽ vào cách nhìn của mình – vì đó là điều kiện của sáng tạo–vừa giữ sự nghi ngờ triệt để về tính tuyệt đối của cách nhìn ấy – vì đó là điều kiện của bao dung và phát triển. Nghệ sĩ lớn không phải là người không bao giờ phán xét. Đó là người hiểu rằng mọi phán xét của mình đều mang tính lịch sử và hệ hình, và vì thế sẵn sàng thay đổi cả cách nhìn lẫn cách vẽ khi thực tại sáng tạo đòi hỏi.

Pablo Picasso, Grande baigneuse au livre, 1937.