Anne Carson và Ocean Vuong trong một cuộc đối thoại văn chương

Tino Cao

Hai hôm trước, tại Mengi, một không gian nghệ thuật ở Reykjavík, thủ đô Iceland, Anne Carson và Ocean Vuong đã gặp nhau và cùng tham gia một buổi đọc thơ do Reykjavík Poetics tổ chức. Sáu ngày trước đó, Carson vừa được Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố trao giải Nobel Văn học. Sự có mặt của hai nhà thơ lớn thuộc hai thế hệ tại một sự kiện văn chương mini có thể chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ thú vị, và chỉ thế thôi, nếu giữa họ không tồn tại một mối tương liên trong sáng tác, vốn đã được Ocean Vuong nhiều lần công khai thừa nhận. Từ nhiều năm qua, sự nghiệp văn chương của Carson đã tham gia vào quá trình hình thành quan niệm nghệ thuật của nhà thơ Mĩ gốc Việt Ocean Vuong. Đó không phải là ảnh hưởng theo nghĩa người đi sau tiếp nhận một phong cách đã xác lập để tái tạo bằng kinh nghiệm riêng. Đúng hơn, theo tôi, đó là một cuộc đối thoại về bản chất của sáng tạo văn chương, quyền tự thuật của con người và năng lực của ngôn ngữ khi đối diện với những kinh nghiệm mà các hình thức biểu đạt truyền thống chưa diễn tả thỏa đáng.

Anne Carson, sinh năm 1950 tại Canada, xuất thân từ ngành nghiên cứu ngữ văn Hi Lạp cổ đại. Thơ, tiểu luận, dịch thuật, kịch và những tác phẩm kết hợp nhiều thể loại của bà thường xuyên đặt các văn bản cổ điển vào mối quan hệ với đời sống đương đại. Ocean Vuong, sinh năm 1988 tại Sài Gòn và trưởng thành tại Mĩ trong một gia đình di dân, đến với văn chương từ một hoàn cảnh khá đặc biệt. Night Sky with Exit Wounds (2016), On Earth We’re Briefly Gorgeous (2019), Time Is a Mother (2022) và The Emperor of Gladness (2025) cho thấy những quan tâm xuyên suốt của anh đối với chiến tranh, kí ức gia đình, ngôn ngữ, tính dục, giai cấp và những kinh nghiệm của người nhập cư trong xã hội Mĩ đương đại. Nếu Carson trở về với văn bản cổ xưa để tìm kiếm những khả năng sáng tạo chưa được khai phóng, thì Vuong thường bắt đầu từ đời sống của những con người mà văn học chính thống ít khi dành cho họ quyền tự thuật. Hai xuất phát điểm khác nhau ấy lại gặp nhau trong một câu hỏi có ý nghĩa quyết định đối với thi pháp của cả hai: bằng cách nào văn chương có thể diễn đạt một đời sống mà những quy ước ngôn ngữ và xã hội hiện đại thường xuyên hiểu sai hoặc không thừa nhận?

  1. Từ Autobiography of Red đến On Earth We’re Briefly Gorgeous

Chứng cứ trực tiếp và quan trọng nhất về ảnh hưởng của Carson đối với Vuong xuất hiện trong bài viết The 10 Books I Needed to Write My Novel, đăng trên Literary Hub ngày 1 tháng 10 năm 2019. Khi giới thiệu mười cuốn sách góp phần vào việc sáng tác tiểu thuyết đầu tay, Vuong dành một đoạn bình luận đặc biệt sâu sắc cho Autobiography of Red (1998), tiểu thuyết bằng thơ của Carson. Anh nhận xét tác phẩm đã giúp anh hiểu một câu chuyện hư cấu đặt trong mối quan hệ với những văn bản khác, vừa cộng tác, tranh luận, vừa tôn vinh tác phẩm đi trước mà vẫn có được đời sống độc lập. Đây là lời thừa nhận ảnh hưởng về phương pháp sáng tác, chứ không phải chỉ là đề tài hoặc cảm hứng.

Autobiography of Red bắt nguồn từ thần thoại Hi Lạp về Geryon, quái vật có ba thân mình bị Heracles giết chết trong một chiến công gắn với việc chiếm đoạt đàn bò của Geryon. Carson đặc biệt chú ý đến những mảnh thơ còn lưu lại của Stesichorus, nhà thơ Hi Lạp cổ đại từng viết về nhân vật này. Trong câu chuyện truyền thống, Geryon tồn tại chủ yếu với tư cách đối thủ của người anh hùng. Số phận của nhân vật được quyết định bởi kẻ khác chứ không phải bởi chính anh. Carson thay đổi quan hệ ấy. Bà biến Geryon thành một thiếu niên có cánh, có đời sống gia đình, có những kinh nghiệm tình dục và tình cảm riêng, yêu nhiếp ảnh và phải đương đầu với sự cô độc, tổn thương cùng nỗi bất an về bản thân. Herakles xuất hiện trong thế giới hiện đại của Carson với tư cách một người tình, chứ không còn chỉ là người thực hiện chiến công tiêu diệt quái vật. Sự thay đổi này liên quan đến cách tổ chức ý nghĩa của câu chuyện. Thần thoại truyền thống đặt hành động của người anh hùng ở trung tâm, còn Geryon được nhận diện chủ yếu qua hình thể khác thường và cái chết. Trong tác phẩm Carson, điều từng bị xem là dị dạng không còn quyết định giá trị nhân vật. Geryon có một đời sống nội tâm mà người đọc phải tiếp cận qua những kinh nghiệm riêng, kể cả việc giải thích rốt ráo các kinh nghiệm ấy là điều bất khả. Quan hệ giữa người chiến thắng và kẻ bị đánh bại, giữa người bình thường và kẻ bị coi là quái vật, giữa nam tính được xã hội thừa nhận và những hình thức tồn tại khác của nam giới, đều được xem xét lại.

Ocean Vuong đặc biệt quan tâm đến phương diện này. Trong bài viết năm 2019, anh nhận xét Carson không buộc Geryon phải trưởng thành bằng cách tiếp nhận một mẫu hình nam tính dị tính giả tạo. Chàng trai trầm lặng, nhạy cảm và gắn bó với mẹ không cần phải biến thành một anh hùng kiểu truyền thống để giải quyết thân phận bị xa lánh. Vuong kết luận rằng tác phẩm khẳng định điều có thể gọi là alterity as agency, tức là sự khác biệt tự thân có thể trở thành năng lực chủ động quyết định cuộc đời, thay vì một tình trạng cần khắc phục bằng sự đồng hóa. Đây là điểm then chốt để hiểu ảnh hưởng của Carson đối với Vuong. Vấn đề không phải chỉ là quyền hiện diện của những nhân vật đồng tính trong văn học, chính xác hơn, đó còn là quyền được tồn tại mà không phải chấp nhận các chuẩn mực đạo đức, giới tính và xã hội đã từng khiến họ bị loại trừ. Một nhân vật không nhất thiết phải chứng minh phẩm giá bằng cách trở thành bản sao của mẫu hình mà xã hội xem là lí tưởng.

Đặt nhận xét ấy bên cạnh On Earth We’re Briefly Gorgeous, có thể nhận ra một sự tương ứng về tư tưởng nghệ thuật. Nhân vật Little Dog là một thanh niên đồng tính gốc Việt lớn lên trong một gia đình lao động nhập cư tại Connecticut. Anh sống giữa những di chứng của chiến tranh Việt Nam, bạo lực gia đình, sự nghèo khó, những va chạm chủng tộc và các quan niệm về nam tính trong xã hội Mĩ. Quan hệ giữa Little Dog và Trevor, chàng trai Mĩ da trắng, không được trình bày như một câu chuyện tình có hậu theo cách giải quyết các mâu thuẫn xã hội. Tình yêu ở đây gắn với ham muốn, sự lệ thuộc, bất bình đẳng và cả những hành vi gây tổn thương cho nhau. Little Dog, cũng như Geryon, không tìm được tự do bằng cách trở thành một người đàn ông phù hợp hơn với những đòi hỏi của xã hội. Tuy nhiên, điểm tương đồng không đồng nghĩa với sự sao chép. Little Dog được đặt trong hoàn cảnh lịch sử của người Mĩ gốc Việt, với những quan hệ giai cấp, chủng tộc và gia đình mà thần thoại Hi Lạp của Carson không trực tiếp xử lí. Điều Vuong tiếp nhận là một nguyên tắc sáng tạo: sự khác biệt của nhân vật không phải là trở ngại cần xóa bỏ để câu chuyện có thể một kết thúc hoàn hảo. Chính tư duy sáng tạo về sự khác biệt ấy, nhà văn xác lập một cách nhận thức khác về con người.

  1. Người kể chuyện và số phận nhân vật

Mối liên hệ giữa Carson và Vuong còn thể hiện ở một phương diện thi pháp phức tạp hơn: lựa chọn ngôi kể và quyền năng của người trần thuật.

Trong cuộc phỏng vấn do Divya Mehrish thực hiện trên The Adroit Journal, nhân dịp xuất bản Time Is a Mother, Ocean Vuong một lần nữa nhắc đến Autobiography of Red như một trong những cuốn sách mình yêu thích nhất. Nhưng lần này, anh đề cập tác phẩm trong cuộc thảo luận về ngôi kể thứ ba. Vuong thừa nhận ngôi kể ấy đậm chất truyền thống trong tiểu thuyết phương Tây, song chính cái chất truyền thống đậm đặc ấy khiến anh dè dặt. Người kể chuyện toàn tri có khả năng quan sát nhân vật từ bên ngoài, biết điều mà nhân vật không biết, di chuyển giữa các ý thức, và sắp đặt toàn bộ thế giới hư cấu. Vuong so sánh quyền năng ấy với việc nhìn vào một ngôi nhà búp bê, ở đó con người và hành động đều nằm dưới sự kiểm soát của người quan sát. Anh cảm thấy không thoải mái trước quyền năng quá lớn của người viết đối với nhân vật, đồng thời đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa lối trần thuật toàn tri và truyền thống văn học phụ quyền.

Autobiography of Red phần lớn được kể ở ngôi thứ ba. Carson sử dụng một phương thức trần thuật mà Vuong vừa ngưỡng mộ vừa nghi ngại. Điều đó cho thấy ảnh hưởng văn chương không diễn ra như một sự tiếp nhận thụ động. Tác phẩm của người đi trước có thể trở thành đối tượng chất vấn, thậm chí giúp người đi sau nhận diện chính những lựa chọn nghệ thuật mà mình hướng tới. Trong Autobiography of Red, ngôi thứ ba không nhất thiết đồng nghĩa với sự thống trị của một ý thức toàn tri. Carson thường đặt người kể chuyện rất gần với cảm giác, tri giác và những suy nghĩ khó diễn đạt của Geryon. Khoảng cách giữa người kể và nhân vật không hoàn toàn biến mất, nhưng được điều chỉnh để đời sống nội tâm của Geryon không bị biến thành đối tượng phán xét từ một hệ thống giá trị bên ngoài. Đồng thời, nhan đề Autobiography of Red tạo ra một mâu thuẫn: một tác phẩm tự nhận là tự truyện lại sử dụng một người kể chuyện không hoàn toàn trùng với nhân vật. Ngay cả những gì Geryon viết về bản thân cũng có thể được trình bày ở ngôi thứ ba. Tính bất ổn ấy buộc người đọc tự hỏi ai đang thực sự nắm quyền diễn đạt câu chuyện đời của Geryon.

Trong On Earth We’re Briefly Gorgeous, Vuong lựa chọn hình thức tiểu thuyết thư tín, với toàn bộ câu chuyện được triển khai qua bức thư dài của Little Dog gửi người mẹ không biết đọc. Ngôi thứ nhất trao cho nhân vật quyền tự thuật, nhưng điều đáng chú ý là lời kể luôn hướng đến một người nhận xác định, người mà chính Little Dog biết sẽ không thể đọc những điều mình viết. Nghịch lí ấy chi phối toàn bộ cấu trúc tiểu thuyết. Bức thư vừa là nỗ lực tìm đến người mẹ, vừa xác nhận khoảng cách ngôn ngữ giữa hai người, một khoảng cách mà ngay cả khả năng diễn đạt của người con cũng không thể xóa bỏ.

Trong cuộc phỏng vấn với The Adroit Journal, Vuong cho biết anh đã thử viết ở cả ba ngôi kể khi sáng tác tiểu thuyết đầu tay. Anh không phủ nhận giá trị của ngôi thứ ba, nhưng đặc biệt nghi ngại quyền năng của người kể chuyện toàn tri, người có thể quan sát và điều khiển nhân vật từ bên ngoài. Với ngôi thứ nhất, người kể phải chịu trách nhiệm về những sai lầm, thiên kiến và sự bất toàn trong nhận thức của chính mình. Nhân vật xưng “tôi” chỉ có thể hiểu thế giới từ kinh nghiệm của một thân thể, một đời sống và một hoàn cảnh lịch sử nhất định. Theo Vuong, sự hạn chế ấy không cản trở sáng tạo. Trái lại, chính những điều người kể không thể biết, không thể nhìn thấy hoặc không thể giải thích trọn vẹn đã buộc nhà văn phải tìm kiếm những khả năng biểu đạt khác.

Ảnh hưởng của Carson đối với Vuong còn thể hiện trong cách anh suy nghĩ về đạo đức trần thuật, đặc biệt là quyền lực của người kể chuyện đối với nhân vật. Lựa chọn ngôi kể không chỉ là một quyết định về kỹ thuật tiểu thuyết, mà còn hàm chứa một thái độ trước con người: người viết có quyền hiểu và giải thích đến đâu về đời sống của kẻ khác, và liệu quyền năng hư cấu có cho phép nhà văn áp đặt lên nhân vật những nhận thức, phán xét mà chính nhân vật không thể tự xác lập? Với Vuong, sự giới hạn trong nhận thức của người kể không phải một khiếm khuyết nghệ thuật, mà là sự thừa nhận rằng mỗi con người có một đời sống nội tâm không thể bị người khác thấu hiểu hoặc diễn giải trọn vẹn.

  1. Thi pháp phân mảnh và sự chất vấn các thể loại

Anne Carson đã góp phần thay đổi quan hệ giữa thơ, văn xuôi, tiểu luận, dịch thuật và nghiên cứu học thuật. Trong Autobiography of Red, một tiểu thuyết bằng thơ, bà kết hợp câu chuyện về Geryon với lời dẫn về nhà thơ Hi Lạp cổ đại Stesichorus, những mảnh văn bản được dịch thuật, các phụ lục và một cuộc phỏng vấn hư cấu. Sự kết hợp ấy không nhằm tạo ra một hình thức mới lạ mà xuất phát từ chính đặc điểm của di sản văn bản cổ: tác phẩm Stesichorus chỉ còn lưu lại qua những mảnh rời, với nhiều phần đã mất và không thể phục dựng. Thay vì che đậy những thiếu hụt ấy, Carson cho phép chúng tham gia vào kết cấu tác phẩm để các thành tố dịch thuật, nghiên cứu và tưởng tượng văn chương cùng tham gia tái sáng tạo thần thoại, đồng thời chất vấn những cách diễn giải đã được lưu truyền qua nhiều thế kỉ.

Trong công trình Anne Carson: The Glass Essayist (2023), nhà nghiên cứu Elizabeth Sarah Coles phân tích cách Carson triển khai tư tưởng về ham muốn qua cả nội dung lẫn hình thức diễn đạt. Ở Carson, lập luận phê bình không nhất thiết chỉ được trình bày theo trình tự của một bài tiểu luận học thuật. Hình thức văn bản có thể trực tiếp thực hiện điều mà lập luận đang tìm cách diễn tả. Đây là một đặc điểm quan trọng trong thi pháp Carson: tác phẩm không chỉ phát biểu một ý tưởng, mà còn tổ chức kinh nghiệm đọc để người đọc tham gia vào quá trình hình thành ý tưởng ấy.

Ở Ocean Vuong, sự phân mảnh trước hết bắt nguồn từ cách nhận thức đời sống, chứ không phải một thủ pháp nhằm gây ấn tượng về hình thức. Trong cuộc phỏng vấn với The Adroit Journal, anh cho rằng kinh nghiệm con người không tuân theo sự hoàn chỉnh của một cốt truyện. Kí ức thường đứt quãng, lời nói bỏ dở, những trải nghiệm sâu xa nhất không tìm được cách diễn đạt trong cấu trúc ngữ pháp thông thường. Bởi vậy, sự gián đoạn trong thơ có thể là một lựa chọn nghệ thuật chính xác hơn lối trần thuật liên tục. Trong Night Sky with Exit Wounds, kí ức chiến tranh, thân thể, tình dục và lịch sử gia đình xuất hiện qua những hình ảnh tưởng như không liên hệ, nhưng cùng tham gia kiến tạo ý thức của chủ thể trữ tình. Time Is a Mother tiếp tục phương thức ấy qua trải nghiệm đau buồn mất mẹ và tang chế. Khi chuyển sang tiểu thuyết, Vuong vẫn giữ lối tổ chức kí ức bằng liên tưởng thay vì trình tự thời gian. Nhà phê bình Jia Tolentino, trên The New Yorker tháng 6 năm 2019, nhận xét rằng On Earth We’re Briefly Gorgeous vận dụng nhiều thủ pháp vốn thuộc thơ Vuong, từ tỉnh lược đến cách đặt cạnh những hình ảnh khác biệt. Tuổi thơ, chiến tranh, người mẹ, người bà và tình yêu với Trevor liên tục trở về trong những hoàn cảnh khác nhau. Mỗi lần hồi tưởng, quá khứ lại được nhìn nhận từ một kinh nghiệm mới của hiện tại.

Tuy nhiên, không thể quy thi pháp phân mảnh ấy hoàn toàn cho ảnh hưởng của Anne Carson. Chính Vuong từng xác nhận vai trò của Dictee (1982), tác phẩm của nhà văn và nghệ sĩ Mĩ gốc Hàn Theresa Hak Kyung Cha, trong việc giúp anh nhận ra rằng sự đứt đoạn và những chỗ khó hiểu của văn bản có thể diễn đạt những kinh nghiệm mà một câu chuyện mạch lạc không truyền tải được. Beloved của Toni Morrison, Moby-Dick của Herman Melville, Go Tell It on the Mountain của James Baldwin hay Dept. of Speculation của Jenny Offill cũng góp phần vào sự hình thành quan niệm sáng tác của anh. Ảnh hưởng của Carson cần được nhìn nhận trong quan hệ với những di sản văn chương ấy. Với Autobiography of Red, Vuong nhận ra rằng một tác phẩm có thể đối thoại với văn bản đi trước, tranh luận với những giá trị của văn bản ấy mà không phải phục tùng hình thức hoặc cách diễn giải đã được thừa nhận. Tiếp nhận ảnh hưởng, trong trường hợp này, không phải kế thừa một bút pháp có sẵn mà là học cách giành lấy quyền tự do sáng tạo đối với những truyền thống mà chính nó đã nuôi dưỡng anh.

Nếu sự phân mảnh trong sáng tác Vuong đặt lại quan hệ giữa ký ức và hình thức tự sự, thì quan niệm về ham muốn của Anne Carson dẫn đến một câu hỏi khác, không kém phần quan trọng: con người có thể hiểu và đến gần người mình yêu đến mức nào?

Trong Eros the Bittersweet (1986), từ việc đọc Sappho và văn học Hi Lạp cổ đại, Anne Carson xem ham muốn như một kinh nghiệm không thể tách khỏi sự thiếu vắng. Con người khao khát chính bởi điều mình yêu không hoàn toàn thuộc về mình. Khoảng cách giữa chủ thể và đối tượng ham muốn vừa gây đau đớn, vừa duy trì chính sự khao khát ấy. Tình yêu, theo cách phân tích của Carson, không nhất thiết hướng đến một sự hòa hợp cuối cùng; nó chứa đựng mâu thuẫn giữa ước muốn chiếm hữu và sự bất khả của việc chiếm hữu trọn vẹn một con người. Trong Autobiography of Red, Geryon yêu Herakles nhưng không thể quyết định tình cảm của người kia, càng không thể bảo đảm mình sẽ được yêu theo cách mình mong đợi. Tình yêu giúp Geryon nhận biết bản thân, đồng thời đặt anh trước nguy cơ bị bỏ rơi. Ở On Earth We’re Briefly Gorgeous, quan hệ giữa Little Dog và Trevor cũng chứa đựng sự giằng co giữa thân mật và tổn thương, nhưng còn chịu tác động của những khác biệt về chủng tộc, giai cấp, hoàn cảnh gia đình và quan niệm nam tính. Ham muốn không tồn tại bên ngoài các quan hệ xã hội. Người ta có thể yêu nhau tha thiết mà vẫn gây đau khổ cho nhau, bởi tình yêu không đương nhiên giải thoát con người khỏi những định kiến và bạo lực đã ăn sâu trong kinh nghiệm sống.

Dẫu vậy, sự tương đồng ấy vẫn không đủ để chứng minh Vuong trực tiếp vận dụng lí thuyết eros của Carson. Điều anh công khai xác nhận là ảnh hưởng của Autobiography of Red, đặc biệt trong cách Carson trao quyền tự chủ cho một nhân vật vốn bị thần thoại xem là quái vật. Có thể tìm thấy một liên hệ thi pháp khác giữa hai tác giả ở chính cấu trúc On Earth We’re Briefly Gorgeous: bức thư Little Dog gửi người mẹ không biết đọc. Người con viết để tìm đến mẹ, nhưng biết rằng bà không thể tiếp nhận những lời mình viết. Như vậy, hành vi giao tiếp được xây dựng trên chính điều kiện khiến giao tiếp không thể hoàn tất. Nếu Carson xem khoảng cách giữa người yêu và người được yêu là một thành phần của ham muốn, Vuong đặt khoảng cách ngôn ngữ và kinh nghiệm giữa hai thế hệ vào trung tâm tiểu thuyết. Một bên là sự bất khả của chiếm hữu, bên kia là sự bất khả của thấu hiểu hoàn toàn. Hai kinh nghiệm không đồng nhất, nhưng đều đặt con người trước một thực tế, đó là, tình yêu không đem lại cho con người quyền sở hữu đời sống nội tâm của người khác, cũng không bảo đảm rằng những điều tha thiết nhất sẽ được người mình yêu tiếp nhận như mong đợi. Chính từ nhận thức ấy, Carson và Vuong tìm đến những hình thức văn chương có khả năng diễn đạt cả điều được nói ra lẫn những điều ngôn ngữ không thể truyền đạt trọn vẹn.

  1. Ảnh hưởng văn chương và sự độc lập sáng tạo

Ngày 8 tháng 10 năm 2026, khi bình luận về giải Nobel Văn chương dành cho Anne Carson trên The Guardian, Ocean Vuong đặc biệt ca ngợi sự uyên bác không thỏa hiệp và tinh thần thử nghiệm nghệ thuật của bà. Anh cho rằng những sáng tạo ấy đã trao cho nhiều thế hệ nhà văn một thứ quyền tự do, permissions, để thực hiện những điều trước đó họ có thể chưa từng nghĩ mình được phép làm. Cách dùng từ này hàm chứa một suy tưởng về quan hệ giữa các thế hệ sáng tác. Trong văn chương, không ai có thẩm quyền ban phát quyền sáng tạo cho người khác. Nhưng một tác phẩm có thể làm thay đổi nhận thức của người đọc về chính những khả năng nghệ thuật của mình. Carson không đặt ra một chuẩn mực mới để những người viết sau phải tuân theo. Bằng những thử nghiệm của mình, bà cho thấy ngay cả các quy ước văn học lâu đời nhất vẫn có thể được xem xét lại. Đó là một ảnh hưởng thuộc về tư duy sáng tạo, không thể đo bằng số lượng những thủ pháp được tiếp nhận hoặc những điểm tương đồng giữa hai tác phẩm.

Quan hệ giữa Carson và Vuong đòi hỏi người làm phê bình phải thận trọng với chính khái niệm ảnh hưởng văn chương. Một khi đã biết nhà văn này chịu ảnh hưởng của nhà văn khác, người ta thường có xu hướng tìm trong tác phẩm của người đến sau những dấu vết của người đi trước, như thể sáng tạo chỉ là một quá trình kế thừa và biến đổi những gì đã có. Nhưng sự tương đồng không đủ để giải thích một tài năng, cũng như ảnh hưởng sâu sắc không nhất thiết dẫn đến sự tương đồng về bút pháp hay tư tưởng. Vuong công khai nhìn nhận món nợ văn chương đối với Carson, nhưng anh không từ bỏ quyền bất đồng, chất vấn và lựa chọn con đường nghệ thuật riêng. Sự độc lập của nhà văn không đòi hỏi phải phủ nhận những gì mình đã học. Trái lại, nó được chứng thực qua khả năng tiếp nhận một di sản mà không để di sản ấy quyết định thay mình phải suy nghĩ và sáng tạo như thế nào.

Giải Nobel ghi nhận thành tựu của Carson vào một thời điểm xác định, trong khi ảnh hưởng của bà đối với Vuong đã hình thành từ nhiều năm trước, qua những trang sách được đọc, những suy tư được khơi gợi và những lựa chọn nghệ thuật do chính anh thực hiện. Buổi đọc thơ tại Reykjavík tình cờ đưa hai người đứng chung một sân khấu, nhưng cuộc đối thoại văn chương giữa họ đã diễn ra từ lâu, trong đó sự ngưỡng mộ không loại trừ bất đồng và sự kế thừa không đòi hỏi phải có sự tương đồng. Với Ocean Vuong, lời tri ân dành cho Anne Carson có giá trị chính bởi anh không tìm cách viết giống bà. Những gì tiếp nhận từ người đi trước đã được anh suy xét, tranh luận và chuyển hóa thành một thế giới văn chương có tư tưởng, bút pháp và bản sắc riêng.

Tham khảo:

  1. Ocean Vuong, “Ocean Vuong: The 10 Books I Needed to Write My Novel,” Literary Hub, October 1, 2019.

https://lithub.com/ocean-vuong-the-10-books-i-needed-to…/

  1. Divya Mehrish, “A Conversation with Ocean Vuong,” The Adroit Journal, Issue 41, 2022.

https://theadroitjournal.org/…/a-conversation-with…/

  1. Ocean Vuong, trong “‘Delights Await!’: Margaret Atwood and Other Writers on Nobel Winner Anne Carson,” The Guardian, October 8, 2026.

https://www.theguardian.com/…/appreciation-of-anne…

  1. Merve Emre, “Anne Carson’s Ecstatic Minimalism,” The New Yorker, October 8, 2026.

https://www.newyorker.com/…/anne-carsons-ecstatic…

  1. Daniel Wenger, “How a Poet Named Ocean Means to Fix the English Language,” The New Yorker, April 7, 2016.

https://www.newyorker.com/…/how-a-poet-named-ocean…

  1. Reykjavík City, “Ocean Vuong Is the Special Guest at Reykjavík Poetics,” October 12, 2026.

https://reykjavik.is/…/ocean-vuong-special-guest…

 

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.