Trần Kiêm Đoàn

Mỗi năm, khi mùa Thu trở về và giải Nobel Văn chương được công bố, trong lòng những người yêu văn học khắp năm châu lại dấy lên một niềm vui xen lẫn suy tư. Vui vì nhân loại vừa có thêm một tài năng được vinh danh. Suy tư vì đằng sau mỗi giải thưởng lớn thường là cả một hành trình sáng tạo âm thầm, có khi cô độc, của người cầm bút đi tìm tiếng nói riêng giữa muôn vàn tiếng nói của cuộc đời.
Năm nay, tên tuổi Anne Carson, nữ thi sĩ và học giả Canada, lại đưa chúng ta trở về với một câu hỏi tưởng chừng quen thuộc mà chưa bao giờ cũ: Văn chương sẽ đi về đâu nếu người cầm bút không còn đủ không gian để tưởng tượng, suy tư và sáng tạo?
Anne Carson là một hiện tượng văn chương đặc biệt. Bà không đi theo những con đường có sẵn, cũng không bằng lòng với những ranh giới truyền thống giữa thi ca, triết học, lịch sử và nghệ thuật. Bà bước vào thế giới cổ điển Hy Lạp bằng tâm hồn của một người hiện đại, rồi từ những huyền thoại xa xưa, những mảnh ký ức và những khoảng lặng của ngôn ngữ, bà dựng lên một thế giới văn chương vừa uyên bác vừa mong manh, vừa xa lạ vừa gần gũi với thân phận con người.
Điều đáng quý ở Anne Carson không chỉ là tài năng sử dụng ngôn ngữ mà còn là lòng can đảm bước ra khỏi những khuôn mẫu quen thuộc. Bà không viết để minh họa cho một chân lý đã được định sẵn. Bà viết để khám phá những điều chưa biết, kể cả những khoảng tối và những nghịch lý trong chính tâm hồn mình.
TỰ DO SÁNG TẠO, vì thế, không chỉ là quyền được nói những điều mình nghĩ, mà còn là khả năng nghĩ đến những điều chưa ai từng nói, nhìn thấy những vẻ đẹp chưa ai từng nhận ra và đặt ra những câu hỏi mà đôi khi chính người viết cũng chưa tìm được câu trả lời.
Từ câu chuyện Anne Carson, tôi chợt nghĩ đến văn chương Việt Nam và một giấc mơ đã âm thầm theo tôi qua nhiều mùa Thu nơi đất khách: Bao giờ quê hương mình có một nhà văn được xướng tên trong lễ trao giải Nobel Văn chương?
Đó không phải là một giấc mơ quá xa vời.
Việt Nam là một đất nước có truyền thống văn chương lâu đời. Từ tiếng hát dân gian trên những cánh đồng lúa nước đến những trang thơ cổ điển, từ Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương đến những thế hệ nhà văn, nhà thơ hiện đại, dân tộc Việt Nam đã gửi vào ngôn ngữ biết bao vui buồn, thương nhớ và khát vọng làm người.
Chúng ta có Truyện Kiều, một kiệt tác mà nỗi đau của nàng Kiều đã vượt qua thân phận một người phụ nữ để trở thành tiếng nói về số phận con người.
Chúng ta có thơ Hồ Xuân Hương, nơi tiếng cười và nỗi niềm của người phụ nữ đã vượt qua những quy ước khắt khe của một thời đại.
Chúng ta có những trang văn của Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh và nhiều cây bút khác, những người đã nhìn vào đời sống bằng những đôi mắt riêng, đôi khi xót xa, đôi khi dữ dội, nhưng luôn thao thức trước câu hỏi về con người.
Nhìn vào di sản ấy, tôi không nghĩ văn chương Việt Nam thiếu tài năng hay thiếu chất liệu để vươn ra thế giới.
Một dân tộc đã trải qua bao cuộc chiến tranh, chia ly, mất mát, đổi thay và hội nhập chắc chắn có rất nhiều câu chuyện đáng được kể. Nhưng điều quan trọng không chỉ là chúng ta có những câu chuyện lớn, mà là chúng ta kể những câu chuyện ấy như thế nào.
Chiến tranh có thể là một biến cố lịch sử, nhưng văn chương không chỉ kể chuyện thắng thua. Văn chương còn đi tìm tiếng khóc của người mẹ bên kia chiến tuyến, nỗi cô đơn của người lính trở về, giấc mơ dang dở của một thiếu nữ và những vết thương âm thầm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Lịch sử ghi lại những gì đã xảy ra. Văn chương còn lắng nghe những gì con người đã cảm nhận, đã đánh mất, đã chịu đựng và đã hy vọng trong những biến cố ấy.
Một tác phẩm lớn không nhất thiết phải kể một câu chuyện lớn lao. Có khi chỉ cần một mái nhà tranh bên dòng sông Hương, một chuyến đò ngang trên phá Tam Giang, một người mẹ già đợi con bên ngõ vắng hay một người Việt xa quê ngồi nghe tiếng mưa trên đất Mỹ cũng đủ mở ra những suy tưởng về thân phận con người.
Văn chương có khả năng đi từ cái rất riêng đến cái chung của nhân loại. Chính ở nơi một số phận nhỏ bé được diễn tả với tất cả sự chân thành và chiều sâu nghệ thuật, người đọc thuộc những nền văn hóa khác nhau có thể tìm thấy bóng dáng của chính mình.
Nghĩ đến Anne Carson, tôi lại nhớ một điều giản dị: Không có những dòng sông lớn nào bắt đầu bằng một lòng sông rộng. Tất cả đều khởi nguồn từ những mạch nước nhỏ, len lỏi qua đá sỏi, qua những lối đi quanh co, để cuối cùng tìm ra biển cả.
Tài năng văn chương cũng như những dòng sông luân lưu từ những khe suối tâm hồn và tư tưởng cần có không gian tự do của cảm xúc và suy nghĩ.
Một nền văn học muốn có những đỉnh cao cần biết nâng niu những tiếng nói khác biệt, kể cả những tiếng nói còn vụng về, chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được số đông đón nhận. Bởi trong một mầm cây non, đôi khi đã ẩn chứa bóng mát của một khu rừng tương lai.
TỰ DO SÁNG TẠO không có nghĩa là người cầm bút được miễn trừ trách nhiệm đối với con người và xã hội. Trái lại, càng được tự do, nhà văn càng phải tự mình gánh lấy trách nhiệm đạo đức và nghệ thuật trước những điều mình viết.
Nhưng trách nhiệm ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hình thành từ lương tâm, tri thức và sự tự giác của người sáng tạo, chứ không đơn thuần từ những khuôn mẫu có sẵn hay sự hô hào đao to búa lớn mà thiếu vắng chất keo thấm đậm của tự do biểu hiện lương tri.
Một nhà văn có thể yêu quê hương bằng cách ca ngợi vẻ đẹp của quê hương. Nhưng cũng có thể yêu quê hương bằng cách nhận ra những nỗi đau còn khuất lấp, những điều chưa trọn vẹn và những ước mơ chưa thành của đồng bào mình.
Tình yêu đích thực không chỉ biết ngợi ca mà còn biết thao thức.
Tôi nghĩ một nền văn học trưởng thành cũng giống như một gia đình có nhiều thế hệ. Người già có kinh nghiệm của người già, người trẻ có cách nhìn của người trẻ. Có những điều đồng thuận và cũng có những điều bất đồng. Nhưng chính sự khác biệt, nếu được lắng nghe bằng lòng bao dung và sự tôn trọng, sẽ làm cho đời sống tinh thần của gia đình ấy thêm phong phú.
Văn chương không cần mọi người cùng nhìn về một hướng. Điều đáng mong ước hơn là mỗi người được nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của mình, rồi đem những điều đã thấy, đã nghĩ và đã cảm nhận góp vào kho tàng tinh thần chung của dân tộc.
Có lẽ đây cũng là một trong những bài học đẹp nhất mà sự nghiệp Anne Carson gợi ra.
Bà không trở thành một tiếng nói độc đáo nhờ cố gắng giống những người đi trước. Bà học hỏi rất sâu từ truyền thống, nhưng không để truyền thống trở thành giới hạn cuối cùng của sáng tạo.
Đối với văn chương Việt Nam, con đường đi tới thế giới cũng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chạy theo những trào lưu văn học quốc tế. Chúng ta có thể bắt đầu từ chính tiếng Việt, từ ca dao, từ những câu hò mái nhì, mái đẩy, từ một tiếng “mạ” thân thương, một câu “răng rứa” rất Huế, hay một nỗi buồn quê hương mà người Việt ở bất cứ phương trời nào cũng có thể nhận ra.
Nhưng từ những chất liệu gần gũi ấy, người viết cần có khả năng mở rộng tầm nhìn, để một nỗi buồn riêng trở thành nỗi buồn của con người, một cuộc chia ly của người Việt trở thành câu chuyện về mất mát và hy vọng của nhân loại.
Nobel Văn chương không phải là thước đo duy nhất của giá trị văn học. Có những thiên tài chưa từng nhận giải Nobel, nhưng tác phẩm của họ vẫn sống mãi với thời gian. Tuy vậy, một giải Nobel dành cho nhà văn Việt Nam sẽ là một sự kiện văn hóa có ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ vinh danh một cá nhân mà còn có thể mở thêm một cánh cửa để thế giới bước vào chiều sâu tâm hồn và văn hóa Việt.
Muốn đi đến ngày ấy, có lẽ chúng ta cần nhiều hơn những lời kêu gọi sáng tác hay những cuộc vận động tìm kiếm tác phẩm lớn.
Chúng ta cần những người trẻ được đọc rộng, nghĩ sâu và viết bằng tiếng nói của chính mình.
Cần những nhà phê bình đủ độc lập và công tâm để nhận ra giá trị mới.
Cần những dịch giả tài hoa đưa tác phẩm Việt Nam đến với độc giả thế giới.
Cần những nhà xuất bản có tầm nhìn dài hạn, những chương trình giao lưu văn học quốc tế và những môi trường học thuật biết trân trọng sự tìm tòi.
Và trên hết, cần một bầu không khí văn hóa trong đó sự khác biệt không vội bị xem là sai lầm, sự thử nghiệm không mặc nhiên bị coi là lệch chuẩn, và những câu hỏi mới được đón nhận như một dấu hiệu của đời sống trí tuệ đang phát triển.
Đây không phải là một đòi hỏi xa lạ với truyền thống Việt Nam.
Trong lịch sử văn hóa dân tộc, những tác phẩm sống lâu nhất thường là những tác phẩm dám đi sâu vào những vùng cảm xúc và suy tưởng chưa được diễn đạt đầy đủ trong thời đại của mình.
Nguyễn Du đã không chỉ kể một câu chuyện tài mệnh tương đố. Ông để lại cho hậu thế một tiếng thương người vượt qua nhiều giới hạn của thời gian và hoàn cảnh.
Hồ Xuân Hương không chỉ làm thơ về cảnh vật và tình đời. Bà còn để lại một cá tính sáng tạo không dễ hòa tan vào những khuôn phép đương thời.
Nếu những tiếng nói ấy vẫn còn được lắng nghe sau hàng trăm năm, thì có lẽ điều làm nên sức sống của văn chương không phải là sự thuận chiều với thời đại, mà là khả năng chạm đến những sự thật sâu xa của con người.
Tôi không biết bao giờ một nhà văn Việt Nam sẽ nhận giải Nobel Văn chương. Có thể trong một tương lai gần, cũng có thể còn phải chờ đợi lâu hơn. Giải thưởng ấy không thể được tạo ra chỉ bằng mong muốn, càng không thể được bảo đảm bằng những chương trình hay chỉ tiêu văn hóa.
Nhưng chúng ta có quyền hy vọng, và quan trọng hơn, có thể chuẩn bị những điều kiện tốt đẹp để niềm hy vọng ấy có cơ hội trở thành hiện thực.
Một nền văn học có thể chưa có Nobel mà vẫn lớn. Nhưng một nền văn học muốn vươn tới những đỉnh cao mới cần có đủ lòng tin để những tài năng khác biệt được trưởng thành trong sự tôn trọng và khích lệ.
Tôi hình dung một ngày nào đó, giữa mùa Thu phương Bắc, tên một nhà văn Việt Nam được xướng lên tại Stockholm.
Người ấy có thể đang sống ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn, một miền quê xa xôi, hay ở một phương trời hải ngoại.
Người ấy có thể viết về chiến tranh, hòa bình, tình yêu, thân phận lưu vong, hoặc chỉ về những điều rất bình thường trong cuộc sống.
Điều quan trọng không phải người ấy sinh ra ở đâu, đang sống nơi nào, hay đã chọn đề tài gì. Điều quan trọng là tác phẩm của người ấy mang một tiếng nói nghệ thuật độc đáo, có khả năng làm rung động và mở rộng nhận thức của độc giả vượt qua biên giới ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa.
Và khi ấy, tôi mong chúng ta sẽ đón nhận niềm vui ấy bằng một tấm lòng rộng mở, như đón một người con của văn chương Việt trở về từ cuộc hành trình dài trên biển lớn.
Ở tuổi đã đi qua hơn tám mươi mùa Xuân, tôi hiểu rằng có những giấc mơ không nhất thiết phải được chứng kiến tận mắt mới đáng để nuôi dưỡng.
Người trồng cây có thể không còn đủ thời gian ngồi dưới bóng mát của cây mình trồng. Nhưng điều ấy không làm giảm đi niềm vui của một người gieo hạt.
Tôi vẫn tin vào sức sống của tiếng Việt, vào chiều sâu tâm hồn của người Việt và vào khả năng sáng tạo của những thế hệ cầm bút đang đến.
Từ giải Nobel Văn chương của Anne Carson, tôi muốn gửi một lời nhắn nhẹ nhàng đến những người yêu văn học quê nhà:
Hãy mở thêm những cánh cửa cho sáng tạo.
Hãy để văn chương được thở bằng hơi thở tự nhiên của nó.
Hãy tin rằng một tiếng nói khác biệt, nếu được nuôi dưỡng bằng tài năng, nhân cách và tình yêu con người, có thể trở thành một món quà quý cho cả dân tộc.
Bởi văn chương không phải là một khu vườn chỉ đẹp khi mọi loài hoa cùng một màu sắc. Vẻ đẹp của khu vườn nằm ở chỗ mỗi loài hoa được nở theo mùa riêng, mang hương sắc riêng, rồi cùng góp vào vẻ đẹp chung của đất trời.
Và biết đâu, từ một góc vườn văn chương Việt Nam còn lặng lẽ hôm nay, một đóa hoa sẽ nở, mang theo hương sắc quê hương đến tận những chân trời xa.
Giấc mơ Nobel Văn chương Việt Nam, vì thế, không chỉ là giấc mơ về một giải thưởng.
Đó còn là giấc mơ về một nền văn học trưởng thành trong lòng nhân ái, lớn lên bằng trí tuệ, và bay xa trên đôi cánh của TỰ DO SÁNG TẠO.
Một giấc mơ không quá lớn để trở thành viển vông, cũng không quá nhỏ để chúng ta có thể dễ dàng lãng quên.
Tôi mong một ngày, từ bên kia đại dương, được nghe tên Việt Nam vang lên giữa mùa Thu Nobel. Và trong khoảnh khắc ấy, có lẽ lòng tôi sẽ lại trở về với dòng sông Bồ, sông Hương khiêm cung mà dịu ngọt ở quê nhà, nơi tiếng nước vẫn âm thầm chảy qua bao mùa dâu bể.
Bởi những dòng sông, dù quanh co đến mấy, dù bị ngăn sông cấm chợ đến mức nào, dù phải lên thác xuống ghềnh đến thiên thu… vẫn mang trong mình một giấc mơ về biển cả.
Sacramento, California
Tháng 10 năm 2026