Phạm Tường Cán (Bắc Ninh) (có trợ giúp của AI)

Đọc Ta là của Nguyễn Hữu Liêm qua cách Tuệ Sỹ giảng kinh Kim Cang có thể mở ra một cách hiểu khá khác với cách đọc thông thường. Ta không bắt đầu bằng câu hỏi “TA LÀ đúng hay sai?”, mà hỏi một câu trước đó: Muốn hiểu chữ “TA” của Liêm, phải đi qua một thế giới tư tưởng rộng đến đâu?
Đây cũng chính là điều đáng chú ý trong cách Tuệ Sỹ dẫn người đọc vào Kim Cang. Ngài không vội ném ra những chữ “vô ngã”, “tánh Không”, “Bát Nhã”. Muốn hiểu cái búa của Bát Nhã chặt cái gì, trước hết phải nhìn thấy con rắn; muốn thấy con rắn phải nhìn thấy đầu là núi Tu Di, thân trải dài như sông Hằng. Từ đó mới đi qua những hệ thống siêu hình của Ấn Độ, Trung Hoa, vấn đề Bồ Tát bố thí, duyên khởi, rồi mới tiến vào Bát Nhã và Kim Cang.
TẠI SAO TA LÀ TRONG TÂM ĐIỂM?
Điều này gợi cho ta một nguyên tắc: “Không thể hiểu cái bị phá nếu chưa hiểu cái được dựng lên.” Và từ nguyên tắc ấy, Ta là của Nguyễn Hữu Liêm trở nên dễ hiểu hơn.
- Liêm không bắt đầu bằng “vô ngã”; ông bắt đầu bằng “TA LÀ”. Đây là điểm đầu tiên cần nắm. Nếu Phật giáo Bát Nhã đi vào vấn đề bằng cách khảo sát và phá chấp đối với “ngã”, thì Liêm đi theo chiều gần như ngược lại. Ông đặt chữ: TA LÀ ở vị trí trung tâm.
Nhưng “TA” ở đây không đơn giản là cái tôi tâm lý hằng ngày. Không phải: “Tôi tên gì?”, “Tôi làm nghề gì?”, “Tôi là người Việt hay người Mỹ?”. Liêm đẩy chữ “TA” xuống tận tầng bản thể: Ta là gì trước khi có tất cả những định danh ấy?
Vì thế “TA LÀ” trở thành một câu hỏi về Hữu Thể – Being – Chân Tâm – Ý thức – sự Hiện hữu. Nói cách khác, Liêm đang cố dựng lên một “núi Tu Di” của chữ TA. Ông muốn đưa cái tôi từ một kinh nghiệm tâm lý nhỏ bé thành một vấn đề siêu hình.
- Tại sao phải làm cái “TA” lớn đến như vậy?
Nếu cái tôi chỉ là một ego nhỏ bé thì câu hỏi “Ta là ai?” rất dễ trả lời. Ta có thể trả lời bằng: tên tuổi, thân thể, ký ức, nghề nghiệp, gia đình, quốc tịch, lịch sử cá nhân. Nhưng tất cả những thứ đó đều thay đổi. Khi thân thể thay đổi, ta vẫn nói “tôi”. Khi nghề nghiệp thay đổi, ta vẫn nói “tôi”. Khi quan điểm thay đổi, ta vẫn nói “tôi”. Ngay cả khi phần lớn tế bào cơ thể đã thay đổi, ta vẫn cảm thấy có một sự liên tục của “tôi”. Vậy cái gì làm cho “tôi hôm qua” và “tôi hôm nay” vẫn được gọi là cùng một “tôi”?. Đây là lúc câu hỏi đời thường biến thành câu hỏi bản thể học. Liêm đi vào chính khe nứt ấy.
XÁC NHẬN TỰ-NGÃ LÀ ƯU TIÊN
- Nếu đọc theo Tuệ Sỹ, phải dựng cả “con rắn” trước khi cầm búa. Đây là chỗ cách đọc của Tuệ Sỹ đặc biệt hữu ích. Bát Nhã không phải chỉ là: “Mọi thứ đều Không.” Nếu nói như vậy thì quá dễ.
Vấn đề là: “Mọi thứ” là những gì? Muốn hiểu chữ Không phải biết cái gì đang được gọi là “Có”. Phải đi qua: ngã → pháp → thế giới → nhân quả → chủ thể → đối tượng → nhận thức → tồn tại. Khi toàn bộ cấu trúc ấy hiện ra, Bát Nhã mới có đối tượng để “chặt”.
Tương tự, muốn hiểu Ta Là, ta cũng phải dựng đầy đủ cấu trúc mà Liêm đang xây:
TA LÀ → phân thể → cá thể→ Tự-Ngã→ thân xác→ ý thức→ lịch sử→ tình yêu –đau khổ, trách nhiệm→ số phận→ cái chết→ nhận ra giới hạn của cái tôi→ trở về Hữu Thể. Lúc ấy ta mới thấy Liêm thực sự đang hỏi điều gì.
- “Ta Là” vì vậy không phải một câu trả lời; nó là một cấu trúc hành trình. Có thể hình dung tác phẩm này bằng một vòng cung:
TA LÀ ↓ Ta Là cá nhân ↓Tự-Ngã↓đi vào thế giới↓sống một đời sống cụ thể↓chịu giới hạn của thân phận↓đối diện cái chết↓vượt qua sự đồng nhất mình với cái tôi cá biệt↓Trở về↓TA LÀ.
Điểm quan trọng là cái tôi không bị phủ nhận ngay từ đầu. Nó phải được hình thành. Nó phải đủ mạnh. Nó phải đứng được trên đôi chân của mình. Nó phải sống hết số phận của mình. Rồi nó mới có khả năng nhận ra: “Tôi không phải toàn bộ cái mà tôi gọi là “tôi”.” Đây là một ý tưởng rất đáng chú ý.
KHI BÚA KIM CANG CỦA TUỆ SỸ GIÁNG XUỐNG
- Vì thế “cái tôi rộng lớn” không có nghĩa là “ego lớn hơn”. Cần tránh một hiểu lầm. Liêm không đơn giản bảo con người: “Hãy biến cái tôi nhỏ thành một cái tôi thật lớn.” Nếu vậy thì chỉ là phóng đại ego. Điều ông muốn làm dường như sâu hơn: “Hãy phát triển cái tôi đến mức nó có khả năng tự phản tỉnh về chính nó.”
Một cái tôi chưa trưởng thành chỉ nói: “Tôi đúng.” Một cái tôi trưởng thành hơn có thể nói: “Có thể tôi sai.” Một cái tôi sâu hơn hỏi: “Tôi” là gì?”. Và một cái tôi đi đến tận cùng câu hỏi ấy bắt đầu gặp vấn đề: “Nếu tất cả những gì tôi gọi là “tôi” đều có thể thay đổi, vậy cái “là” trong “TA LÀ” nằm ở đâu?” Đây là nơi triết học bắt đầu.
- Nhưng chính ở đây Bát Nhã đặt ra một câu hỏi nguy hiểm cho Liêm: Nếu đọc Ta Là bằng con mắt của Kim Cang, ta phải hỏi: “Sau khi phá cái Tiểu Ngã, có phải Liêm lại tìm thấy một Đại Ngã?”
Đây là câu hỏi mà Trần Kiêm Đoàn[*] đặt ra rất rõ. Nếu: Tiểu Ngã → Đại Ngã thì liệu chúng ta đã thoát khỏi chấp ngã chưa? Hay chỉ chuyển từ: “Tôi là cái tôi nhỏ” sang: “Tôi là Chân Tâm tuyệt đối”?
Bát Nhã có thể tiếp tục cầm búa. Nó sẽ hỏi: “Cái gì đang nói “Ta là Chân Tâm”?, “Ai đang xác quyết rằng Chân Tâm tồn tại như một thực thể?”, “Nếu ta có thể nắm bắt nó và gọi tên nó, nó còn là cái Tuyệt Đối hay không?.” Đây chính là điểm mà Kim Cang có thể trở thành một phép thử rất mạnh đối với Ta Là.
- Nhưng cũng không nên vì thế mà hiểu “vô ngã” là phủ nhận con người. Đây lại là chỗ cần đọc thật cẩn thận. Bát Nhã không có nghĩa: “Không có con người.” Và Ta Là cũng không nhất thiết có nghĩa: “Có một cái tôi vĩnh cửu nằm trong con người.” Hai bên có thể gặp nhau ở một điểm: Cái Ta kinh nghiệm là có thật trong đời sống, nhưng không nhất thiết nó có một tự tính độc lập, cố định và bất biến. Người bố vẫn là người bố. Người mẹ vẫn là người mẹ. Người làm khoa học vẫn phải làm khoa học. Người lãnh đạo vẫn phải chịu trách nhiệm. Con người vẫn phải sống, lựa chọn và hành động. Nhưng không nên biến những vai trò ấy thành: “Đây chính là bản thể tuyệt đối của tôi.”
Có thể nói: “Vấn đề không phải là có hay không có “Ta”, mà là ta có chấp một hình ảnh nào đó về “Ta” thành bản thể cuối cùng hay không.”
- Đây là nơi hình ảnh “cái búa” của Tuệ Sỹ trở nên đặc biệt hữu ích. Bát Nhã không chỉ phá cái xấu. Nó phá cả cái tốt khi cái tốt trở thành đối tượng để chấp. Bồ Tát bố thí: người cho – vật cho – người nhận đều có thể trở thành những tướng để chấp. Cho nên Bát Nhã mới đi đến: “Bố thí mà không trụ vào tướng bố thí.”
Cái búa không chỉ đập vào “cái tôi xấu”. Nó đập luôn vào: “Tôi là người tốt.”
Đây là một cú đánh rất sâu. Và khi áp dụng vào Ta Là, ta có thể hỏi: “Tôi là Chân Tâm” có thể trở thành một chấp thủ tinh vi hơn “Tôi là ego” hay không?”. Đó là câu hỏi mà Kim Cang để lại.
TA LÀ ĐỐI DIỆN KIM CANG: KIẾN LẬP VS. GIẢI CHẤP
- Nhưng Liêm lại có một đóng góp khác: Ông không bắt đầu từ phủ định. Nếu Bát Nhã đặc biệt mạnh ở phá, thì Ta Là có vẻ mạnh ở dựng.
Liêm dựng lên một không gian để con người có thể sống: Tự-Ngã → ý chí → trách nhiệm → lịch sử → số phận → cái chết. Điều này quan trọng.
Bởi nếu chỉ nói: “Tất cả đều Không.” mà chưa từng xây dựng được một cái tôi có trách nhiệm, người ta có thể biến “Không” thành một lý do để không làm gì cả.
Liêm dường như muốn nói ngược lại: “Hãy trở thành một con người thực sự trước khi nói đến vượt qua cái tôi.” Hãy sống. Hãy chịu trách nhiệm. Hãy hoàn thành số phận. Hãy đối diện cái chết. Rồi hãy hỏi: “TA LÀ gì?”. Vì thế hai con đường có thể được đặt cạnh nhau.
TA LÀ: “Dựng cái Ta → sống hết cái Ta → vượt qua sự đồng nhất với cái Ta → trở về.”
KIM CANG: “Dựng thế giới của chấp → thấy toàn bộ cấu trúc ấy → dùng Bát Nhã phá chấp → không còn gì để nắm giữ.” Một bên là con đường kiến lập. Một bên là con đường giải chấp. Nhưng chúng có thể gặp nhau ở điểm cuối: “Đừng đồng nhất mình với bất cứ hình ảnh nào mà mình có thể nắm bắt và gọi là “Ta”.”
- Vì vậy câu hỏi sâu nhất đối với “Ta Là” không phải “Có Chân Tâm hay không?”. Câu hỏi sâu hơn là: “TA LÀ” của Liêm là một thực tại được khám phá, hay là một mô hình siêu hình được dựng lên để diễn tả một kinh nghiệm hiện sinh?
Nếu là kinh nghiệm: “Tôi trực nhận một chiều sâu của hiện hữu vượt khỏi ego”“ thì đó là một trực giác triết học rất đáng suy nghĩ. Nhưng nếu từ đó bước tiếp:
“Vì vậy tồn tại một Chân Tâm tuyệt đối, từ đó các cá nhân phân thể rồi cuối cùng trở về” thì đây đã là một mệnh đề bản thể học, cần một tầng luận chứng khác.
Đây chính là “khoảng cách” mà Trần Kiêm Đoàn muốn Liêm làm rõ.
KHI BÚA BÁT NHÃ GẶP BÈ TA LÀ
- Và đây có lẽ là cách đẹp nhất để hiểu cả hai. Tuệ Sỹ đưa ta đến trước cái búa. Liêm đưa ta đứng trước cái Ta. Tuệ Sỹ hỏi: “Cái gì cần phải chặt?”. Liêm hỏi: “Cái gì đang nói “Ta Là”?
Bát Nhã nói: “Đừng chấp vào cái được thấy.” Liêm nói: “Hãy đi đến tận cùng kinh nghiệm của cái “Ta”.” Và khi hai câu hỏi gặp nhau, một câu hỏi thứ ba xuất hiện: “Nếu ta đã đi đến tận cùng của cái Ta, còn có thể nắm bắt được một cái Ta nào nữa không?”. Có lẽ đây chính là nơi Ta Là có thể đối thoại sâu nhất với Kim Cang.
Nói thế không phải để chứng minh Liêm đúng hay Tuệ Sỹ đúng. Mà để nhận ra rằng cả hai đều đang đưa người đọc tới giới hạn của ngôn ngữ.
Một bên dựng lên một ngọn núi khổng lồ của Hữu Thể – Chân Tâm – TA LÀ. Một bên đưa chiếc búa Bát Nhã đến trước chính ngọn núi ấy. Và câu hỏi cuối cùng không còn là: “Ta là gì?”“ mà có thể là:
“Khi mọi khái niệm về “Ta” đã được nhìn thấu, cái gì còn lại để ta gọi là “Ta”?”
Đến đây, có lẽ ta mới thực sự bước vào cửa của Kim Cang.
[*] Trần Kiêm Đoàn, Nguyễn Hữu Liêm và ảo ảnh “Ta Là”. https://www.danchimviet.info/nguyen-huu-liem-va-ao-anh-ta-la/09/2026/35888/