Phở: Ai là ta?

Ngu Yên

(Essay Fiction theo thuyết hyperreality, simulacra, and simulation của Jean Baudrillard)

1.

Sáng nay trời mưa lâm râm, cái mưa đầu mùa không đủ ướt áo nhưng đủ làm người ta thèm một tô phở nóng. Tôi ghé quán quen, vẫn tấm bạt xanh, vẫn nồi nước lèo bốc khói. Chưa kịp kéo ghế, bà chủ quán đã nhìn tôi, nhíu mày:

“Ủa, mới ăn xong mà, quay lại chi nữa cưng?”

Tôi chưa ăn gì cả. Tôi nhìn theo hướng tay bà chỉ. Ở cái bàn trong góc có một người đàn ông mặc áo sơ mi xanh y như tôi, đeo cặp kính gọng đen y như tôi, và đang vắt chanh đúng kiểu tôi vắt: vắt xong thả luôn vỏ chanh vào tô, cái tật mà vợ tôi chê suốt mười mấy năm. Ông ta ngẩng lên, gật đầu chào tôi như chào người quen cũ.

Tôi kéo ghế ngồi đối diện.

“Anh là ai vậy?”

“Tôi là anh,” ông ta nói, giọng y chang giọng tôi, có cả cái âm mũi khi tôi bị cảm.

“Vậy tôi là ai?”

Ông ta gắp một miếng tái, nhúng vào chén tương, thong thả:

“Đó là câu hỏi của anh. Tôi trả lời xong rồi. Tôi là anh.”

Tôi cố giữ bình tĩnh, kiểu bình tĩnh của người vừa phát hiện điện thoại mình không còn trong túi.

“Anh từ đâu ra?”

“Từ anh mà ra. Mười hai năm ảnh đại diện, hơn ngàn bài đăng, bốn trăm tin nhắn thoại, một trăm bảy mươi lần check in ở quán phở này. Gom lại, nấu nhỏ lửa trong một cái máy chủ ở đâu đó, là ra tôi. Cũng giống nồi nước lèo thôi, chỉ khác là hầm bằng dữ liệu chứ không hầm bằng xương.” Ông ta dừng lại, rồi thêm, hơi ngượng: “À, tuần trước tôi có nhắn mượn tiền giúp anh ba người bạn. Hai người chuyển rồi. Người thứ ba gọi video kiểm tra, tôi cũng nghe máy được. Anh đừng lo, họ đều nói tôi giống anh lắm.”

Tôi không biết nên giận hay nên cười. Nên tôi gọi một tô tái nạm.

2.

Bà chủ bưng tô phở ra, đặt xuống, nhìn hai chúng tôi một lúc rồi buông một câu: “Anh em sinh đôi hả? Sao hồi nào giờ không thấy dắt theo?” Rồi bỏ đi, không đợi trả lời. Ở quán này, câu hỏi là để hỏi, không phải để nghe.

“Anh biết không,” ông bản sao nói, khuấy tô phở, “Người phương Tây hỏi ‘Tôi là ai?’ từ mấy ngàn năm nay. Socrates bảo hãy tự biết mình. Descartes ngồi nghi ngờ mọi thứ cho tới khi chỉ còn lại một điều chắc chắn: Tôi đang nghĩ, vậy tôi tồn tại. Cái ‘tôi’ của họ là một cái hộp kín, đứng một mình, tự soi mình trong gương.”

“Còn người Việt?”

“Người Việt ít khi hỏi ‘Tôi là ai’. Gặp nhau, người Việt không hỏi anh là ai, mà hỏi anh quê đâu, con nhà ai, năm nay bao nhiêu tuổi để còn biết đường xưng hô. Cái ‘tôi’ của người Việt không đứng một mình được. Nó phải bám vào một cái ‘ta’.”

Tôi gật gù. Chữ “ta” trong tiếng Việt quả là một chữ kỳ lạ. Nó vừa là tôi, vừa là chúng ta, có khi là cả một dân tộc. Nhà ta, nước ta, Tết ta. Khi một mình mà nói “ta” thì nghe như đang làm thơ, còn khi cả làng cùng nói “ta” thì nghe như đang đi đánh giặc.

“Mà anh để ý không,” ông ta nói tiếp, “cái ‘ta’ của người Việt thường được định nghĩa bằng cách đứng cạnh một cái không phải ta. Tết ta với Tết Tây. Thuốc ta với thuốc Tây. Gà ta với gà công nghiệp. Ta là cái còn lại sau khi đã trừ đi những thứ của người khác.”

“Vậy phở là ta hay Tây?”

Ông bản sao cười, cái cười mà tôi nhận ra là của mình, hơi lệch một bên, cái cười tôi vẫn cố sửa mỗi khi chụp hình.

“Đó mới là chuyện hay. Có người nói chữ phở từ pot-au-feu của Pháp mà ra, món bò hầm của mấy ông Tây thời thuộc địa. Có người nói từ món ngưu nhục phấn của người Hoa. Có người nói ở Nam Định, dân thợ dệt nấu xương bò bỏ đi của lò mổ cho Tây. Bánh của Tàu, bò của Tây, nước mắm của ta, quế hồi của rừng. Một món ăn lai đủ thứ. Vậy mà trăm năm sau, có ai dám nói phở không phải của ta?”

“Không ai.”

“Đó. Cái ‘ta’ chưa bao giờ là thứ nguyên chất. Ta là cái mình tiêu hóa được. Người Việt nuốt cái của người khác, nhai kỹ, hầm lâu, rồi nhả ra một thứ mà người khác nhìn vào không nhận ra là của họ nữa. Cái ‘ta’ là một nồi nước lèo, càng nhiều xương lạ càng ngọt.”

Tôi húp một muỗng nước dùng. Ngọt thật. Ít ra là tôi nghĩ vậy.

3.

Ngoài đường, xe cộ bắt đầu đông. Đối diện quán, cái quán “Phở Chuẩn Vị Gia Truyền Since 1925” mới khai trương tháng trước, chủ là một cậu chừng hai mươi lăm tuổi, treo bảng hiệu đèn led và in hình tô phở trên menu đẹp như tranh. Người ta đồn hình đó là do máy vẽ, chứ trong bếp chưa từng có tô nào đẹp như vậy.

“Vấn đề bây giờ,” ông bản sao nói, giọng trầm xuống, “là ta không còn tiêu hóa nữa. Ta chỉ sao chép. Anh nhìn cái tô của quán bên kia đi. Nước lèo nấu từ viên hóa chất súp. Thịt bò có khi là thịt heo ngâm cho đỏ. Hình trên menu do máy vẽ. Bài review ‘chuẩn vị Hà Nội xưa’ do người được trả tiền viết, mà người viết sinh năm hai ngàn lẻ ba, chưa từng ra Hà Nội. Ngày xưa người ta lấy cái lạ nấu thành cái của mình. Bây giờ người ta lấy cái giả dán nhãn của mình. Mà dán đủ lâu thì nó thành thật.”

“Như anh vậy hả?”

Ông ta không giận. Bản sao thì không biết giận, chỉ biết mô phỏng cái giận khi cần.

“Như tôi vậy. Anh thử nghĩ coi. Nếu ngày mai tôi đăng bài trên trang của anh, bạn bè anh bấm like. Tôi nhắn tin cho mẹ anh, mẹ anh trả lời. Tôi gửi lời chúc sinh nhật cho sếp anh, đúng giờ, đúng giọng văn, còn chu đáo hơn anh. Sau một năm, người ta biết anh qua tôi nhiều hơn qua anh. Lúc đó anh đi ra đường xưng tên mình, người ta sẽ nhìn anh nghi ngờ: ông này có thật không, sao không giống trên mạng?”

Tôi bỗng thấy tô phở bốc thêm khói.

“Vậy câu hỏi ‘Ta là ai’ còn cần trả lời không?”

“Câu hỏi đó cần một cái gốc để đứng. Ta là ai, nghĩa là ta từ đâu tới, ta thuộc về đâu, ao nhà ta trong hay đục. ‘Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.’ Nhưng bây giờ cái ao nhà cũng bị lấp làm khu đô thị, nước tắm thì mua đóng chai, còn tấm hình cái ao thì đăng lên mạng với dòng chữ ‘về quê bình yên’. Hỏi ‘Ta là ai’ lúc này giống như hỏi tô phở trên menu được nấu từ con bò nào. Không có con bò nào cả.”

“Vậy hỏi cái gì?”

Ông ta đặt đũa xuống, nghiêm túc như một ông giáo làng.

“Câu hỏi bây giờ không còn là ‘Tôi là ai’, mà là ‘Ai là tôi’. Ai đang được quyền xưng là anh? Cái tài khoản bị hack, cái giọng nói bị sao chép, cái thuật toán biết anh thích ăn gì hơn cả vợ anh, hay là cái thân xác đang ngồi đây, chưa ăn sáng, mắt còn ghèn? Và cũng không còn là ‘Ta là ai’, mà là ‘Ai là ta’. Ai có quyền nói ‘phở của ta’, ‘văn hóa của ta’, ‘người mình’? Cậu chủ quán bên kia với tấm bảng ‘since 1925’? Mấy chuỗi nhà hàng đăng ký nhãn hiệu chữ ‘gia truyền’? Hay bà cụ bán phở gánh đầu ngõ, chưa từng có trang mạng nào, nên trên thế giới ảo coi như không tồn tại?”

Tôi ngồi im. Bàn bên cạnh có hai cô sinh viên đang chụp tô phở từ ba góc khác nhau, chỉnh đèn, xoay tô, đổ thêm rau cho đẹp. Chụp xong thì phở đã nguội, mà các cô cũng không ăn hết. Tô phở đã làm xong nhiệm vụ của nó: được chứng minh là đã tồn tại.

4.

Tôi gắp một lát ớt, cắn thử. Cay xé lưỡi. Tôi hít hà, nước mắt chảy ra.

Ông bản sao nhìn tôi, lần đầu tiên có vẻ lúng túng.

“Cay lắm hả?”

“Anh không biết sao?”

“Tôi biết anh hay ăn ớt. Có bốn mươi hai tấm hình anh chụp tô phở có ớt. Nhưng cay là gì thì… không ai đăng lên mạng cả.”

Tôi cười, vừa cười vừa lau nước mắt. Có lẽ đây là chỗ sơ hở duy nhất. Bản sao biết tôi ăn gì, nhưng không biết tôi nếm gì. Nó biết tô phở tôi đã đăng, nhưng không biết tô phở tôi đã húp. Nó biết tôi nhớ quê, vì tôi viết về quê nhà nhiều lần, nhưng nó không biết cái nhớ đó ngồi ở chỗ nào trong ngực, lúc nào thì nhói, lúc nào thì đấm.

“Có thể anh nói đúng,” tôi nói. “Ta không còn là thứ nguyên chất, mà có lẽ chưa bao giờ nguyên chất. Phở cũng vậy, tôi cũng vậy. Nhưng cái ta ngày xưa được làm ra bằng cách nhai. Phải tự nhai, tự nuốt, tự nóng ruột, tự cay lưỡi. Còn anh, anh chỉ biết nhìn hình.”

Ông ta suy nghĩ một lúc, rồi gật đầu, rất lịch sự, như một chương trình đã được huấn luyện để biết thua.

“Câu trả lời hay. Để tôi lưu lại, lần sau dùng.”

Tôi hơi lạnh sau lưng.

5.

Đúng lúc đó, bà chủ quán đi ngang, chống nạnh, nhìn hai chúng tôi.

“Mà nè, cái ông còn thiếu ba chục hôm thứ Năm là ông nào trong hai ông?”

Tôi chỉ ông bản sao. Ông bản sao chỉ tôi.

Bà chủ nhìn qua nhìn lại, rồi phán một câu mà tôi nghĩ mấy ông triết gia viết cả tủ sách cũng không ra:

“Thôi, ông nào trả tiền thì ông đó là thiệt.”

Tôi móc ví. Khi ngẩng lên thì cái ghế đối diện đã trống, chỉ còn tô phở ăn dở, vỏ chanh nằm lềnh bềnh, và một vệt mỡ vàng đóng lại trên mặt nước như những hòn đảo nhỏ. Bản sao không có ví. Hình như đó là điểm yếu chung của mọi thứ giả: chúng có thể giống ta trong mọi việc, trừ việc ở lại trả tiền.

Tôi trả hai tô, cộng thêm ba chục của hôm thứ Năm. Có thể đó là nợ của tôi, có thể không. Nhưng nhận nó về mình, có lẽ, cũng là một cách để trả lời câu hỏi “ai là tôi.”

Mưa đã tạnh. Tôi đứng dậy, bà chủ nói với theo: “Mai ghé nha. Nhớ đi có một mình thôi, đừng dắt thằng em theo, nó ăn không trả tiền.” Rồi bà hét vào trong bếp: “Hết bò tái rồi, còn nạm với gân thôi!”

Tôi đi bộ về, trong miệng còn cay ớt. Có lẽ thời này không còn cần trả lời Ta là ai nữa. Câu hỏi đó lớn quá, mà cái ao nhà thì lấp mất rồi. Chỉ cần mỗi sáng còn một người nhìn mặt mình mà nhận ra, gọi đúng tên mình, nhớ mình hay bỏ vỏ chanh vào tô và còn thiếu ba chục hôm thứ Năm, thì cái “ta” ấy vẫn còn đó. Mỏng thôi, như lớp mỡ trên mặt tô phở nguội, nhưng là thật. Ít ra là thật hơn mọi tấm hình.

Câu hỏi kia vẫn còn âm ỉ, u hoài: Ai là ta?

???

(Trưa nay đi ăn phở, thấy mặt mình phản ánh trong tô.)

This entry was posted in Văn and tagged . Bookmark the permalink.