Tino Cao

Theo tin từ Oslo, đúng 11 giờ sáng thứ Sáu, 9 tháng Mười, theo giờ địa phương, Ủy ban Nobel Na Uy công bố quyết định trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho Navanethem “Navi” Pillay, nữ luật gia Nam Phi 85 tuổi, người đã dành gần sáu mươi năm đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, bảo vệ nhân quyền và góp phần phát triển nền tư pháp hình sự quốc tế. Trong thông cáo chính thức, Ủy ban Nobel tuyên bố vinh danh bà “vì những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế”, đồng thời nhấn mạnh rằng “Giải Nobel Hòa bình năm 2026 được trao cho một người phụ nữ vì đã thể hiện lòng can đảm và sự chính trực phi thường, tiên phong thúc đẩy việc xây dựng một hệ thống pháp lí toàn cầu bao quát hơn. Bà đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm truy tố các tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại và tội diệt chủng” (nguyên văn: “The Nobel Peace Prize for 2026 goes to a person who with exceptional courage and integrity has led the way towards a more comprehensive global legal order. This year’s laureate has been instrumental in ensuring that war crimes, crimes against humanity and genocide are prosecuted”). Sự ghi nhận ấy dành cho một sự nghiệp pháp lí trải dài từ cuộc đấu tranh chống chế độ apartheid tại Nam Phi đến những phiên tòa xét xử tội diệt chủng ở Rwanda và cuộc điều tra gây tranh cãi về chiến tranh tại Gaza.
Giữa buổi công bố trang trọng, một tình huống bất ngờ xảy ra. Nhân vật vừa được xướng tên vẫn chưa hay biết mình đoạt giải. Chủ tịch Ủy ban Nobel Na Uy, ông Jorgen Watne Frydnes, thừa nhận chưa liên lạc được với bà Pillay và hài hước nhắn rằng nếu thấy một số điện thoại từ Na Uy gọi đến, xin bà hãy nhấc máy vì ông rất mong được nói chuyện với bà. Trong lúc ấy, Pillay đang tham dự một hội nghị của giới luật gia và thẩm phán quốc tế tại Nuremberg, Đức.
Stephen Rapp, cựu đại sứ lưu động Hoa Kì phụ trách các vấn đề tội ác chiến tranh, thuật lại rằng ông đã lớn tiếng thông báo tin Nobel trong căn phòng có khoảng 120 người, khiến tất cả lập tức vỗ tay chúc mừng. Trước sự tán thưởng ấy, Pillay đùa rằng nếu mọi người vỗ tay thêm chút nữa, bà có thể chia giải Nobel cho Donald Trump, vị tổng thống Hoa Kì nhiều lần công khai bày tỏ mong muốn được nhận giải thưởng này. Bà cũng nói rằng, với tư cách một luật sư và thẩm phán, bà vẫn muốn kiểm chứng thông tin vừa nhận được. Lời nói đùa cho thấy vẻ sắc sảo, bình thản cùng óc hài hước của người phụ nữ vừa được thế giới vinh danh.
Những cuộc điện thoại bất ngờ vốn là một nét thú vị trong truyền thống Nobel. Danh tính người đoạt giải được giữ bí mật đến sát giờ công bố nhằm bảo vệ quá trình tuyển chọn khỏi áp lực bên ngoài. Năm 2024, Geoffrey Hinton, nhà khoa học tiên phong về trí tuệ nhân tạo, nhận tin đoạt Nobel Vật lí lúc khoảng một giờ sáng tại một khách sạn bình dân ở California và ngỡ mình đang nằm mơ. Năm 2020, nhà kinh tế Paul Milgrom tắt điện thoại trước giờ ngủ, khiến đồng nghiệp Robert Wilson, người cùng chia sẻ Nobel Kinh tế, phải sang tận nhà bấm chuông lúc 2 giờ 15 sáng để báo tin. Riêng trường hợp Pillay, địa điểm nhận tin mang một ý nghĩa lịch sử đặc biệt. Nuremberg từng diễn ra các phiên tòa xét xử tội phạm Đức Quốc xã sau Thế chiến thứ hai, góp phần xác lập những nguyên tắc nền tảng của luật hình sự quốc tế hiện đại. Hơn sáu mươi năm trước, trong thư viện Đại học Natal tại Nam Phi, Pillay đã say mê nghiên cứu hồ sơ những phiên tòa ấy, đặc biệt xúc động trước ý tưởng rằng cộng đồng quốc tế có thể hợp sức buộc những người phạm tội ác nghiêm trọng nhất chịu trách nhiệm trước pháp luật. Giờ đây, chính tại thành phố từng khơi nguồn cảm hứng nghề nghiệp, bà được vinh danh vì đã góp phần phát triển di sản tư pháp ấy.
Navanethem Pillay sinh ngày 23 tháng Chín năm 1941 tại Durban, trong một gia đình Nam Phi gốc Ấn Độ thuộc cộng đồng Tamil. Cha bà là tài xế xe buýt, gia đình sinh sống trong một khu dân cư nghèo dưới chế độ apartheid, hệ thống phân biệt chủng tộc được hợp thức hóa bằng pháp luật, chi phối từ quyền cư trú, giáo dục, nghề nghiệp đến khả năng tiếp cận các cơ quan công quyền. Pillay theo học luật tại Đại học Natal, trong chương trình dành cho sinh viên không thuộc cộng đồng da trắng. Năm 1967, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên thành lập văn phòng luật riêng tại tỉnh Natal, một thành tựu hiếm hoi giữa môi trường hành nghề do nam giới da trắng chi phối. Suốt 28 năm hoạt động dưới chế độ apartheid, bà thậm chí không được phép bước vào phòng làm việc riêng của thẩm phán vì những quy định kì thị. Tuy nhiên, Pillay vẫn tham gia bảo vệ các nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc, thành viên công đoàn, tù nhân chính trị và phụ nữ bị bạo hành gia đình. Bà đấu tranh nhằm bảo đảm quyền tiếp xúc luật sư và cải thiện điều kiện giam giữ cho tù nhân trên đảo Robben, trong đó có Nelson Mandela. Năm 1982, bà nhận bằng thạc sĩ luật tại Harvard và hoàn tất học vị tiến sĩ khoa học pháp lí năm 1988. Những trải nghiệm ấy giúp Pillay nhận thức một mâu thuẫn căn bản giữa tính hợp pháp và tính chính đáng. Một chính quyền có thể ban hành luật, tổ chức tòa án và yêu cầu công dân tuân thủ, nhưng chính hệ thống ấy cũng có thể trở thành công cụ duy trì bất công. Từ kinh nghiệm chống apartheid, bà theo đuổi nguyên tắc rằng phẩm giá con người phải được bảo vệ bằng những chuẩn mực pháp lí có khả năng ràng buộc cả người nắm giữ bộ máy nhà nước.
Năm 1995, sau sự sụp đổ của chế độ apartheid, Pillay được bổ nhiệm làm thẩm phán Tòa Thượng thẩm Nam Phi, trở thành người phụ nữ da màu đầu tiên đảm nhiệm chức vụ ấy. Người từng bị cấm bước vào phòng thẩm phán nay chính thức ngồi trên ghế xét xử. Cũng trong năm ấy, bà được bầu làm thẩm phán Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda, cơ quan do Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thành lập sau cuộc diệt chủng năm 1994. Trong khoảng một trăm ngày, ước tính 800.000 người, chủ yếu thuộc sắc tộc Tutsi, đã bị sát hại trong một chiến dịch bạo lực có tổ chức. Thảm họa ấy phơi bày sự thất bại của cộng đồng quốc tế trong việc ngăn chặn tội diệt chủng, gần nửa thế kỉ sau khi Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị Tội Diệt chủng năm 1948. Tại Arusha, Tanzania, Pillay tham gia xét xử các cá nhân bị cáo buộc tổ chức, chỉ huy hoặc trực tiếp thực hiện những tội ác nghiêm trọng. Các phiên tòa phải giải quyết hàng loạt khó khăn, từ thu thập chứng cứ, bảo vệ nhân chứng đến xác định trách nhiệm của người chỉ huy và bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Pillay đặc biệt coi trọng sự công bằng của thủ tục tố tụng. Theo bà, một thiết chế tư pháp quốc tế chỉ có thể gây dựng uy tín bằng sự chính xác và nghiêm cẩn, ngay cả trước những bị cáo bị dư luận căm ghét nhất. Đó cũng là nguyên tắc giúp phân biệt việc thực thi công lí với hành động báo thù trong các xã hội vừa trải qua thảm sát tập thể.
Đóng góp nổi bật nhất của Pillay tại Rwanda gắn với vụ án Jean-Paul Akayesu, cựu thị trưởng Taba, người bị truy tố về trách nhiệm trong cuộc diệt chủng. Ngày 2 tháng Chín năm 1998, hội đồng ba thẩm phán, trong đó có Pillay, tuyên Akayesu phạm tội diệt chủng và tội ác chống nhân loại, đánh dấu lần đầu tiên một tòa án quốc tế kết án một cá nhân về tội diệt chủng theo Công ước năm 1948. Bản án đồng thời xác lập một tiền lệ đặc biệt quan trọng về bạo lực tình dục trong chiến tranh. Trước đó, hiếp dâm thường bị xem như hậu quả của xung đột, một hành vi tàn bạo nhưng chưa được phân tích đầy đủ trong tương quan với các chiến dịch tiêu diệt cộng đồng. Vụ Akayesu xác định hiếp dâm và những hình thức bạo lực tình dục khác có thể cấu thành hành vi diệt chủng nếu được thực hiện với ý định tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần nhóm dân tộc, sắc tộc, chủng tộc hay tôn giáo được công ước bảo vệ. Tiền lệ này đánh dấu bước tiến quan trọng trong nhận thức pháp lí về bạo lực tình dục như một phương tiện có chủ đích nhằm hủy diệt cộng đồng, thay đổi cách các cơ quan tư pháp quốc tế điều tra, truy tố và xét xử loại tội phạm ấy. Vai trò của Pillay trong việc phát triển lập luận pháp lí được nhiều đồng nghiệp đặc biệt ghi nhận. Bà cũng tham gia những vụ án liên quan đến việc sử dụng phương tiện truyền thông để kích động diệt chủng, góp phần xác lập trách nhiệm hình sự đối với hoạt động tuyên truyền thúc đẩy tội ác tập thể.
Sau Rwanda, Pillay tiếp tục phục vụ tại Tòa án Hình sự Quốc tế thường trực ở La Haye, thiết chế được thành lập theo Quy chế Rome nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự cá nhân đối với các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất. Từ năm 2008 đến năm 2014, bà đảm nhiệm chức vụ Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc, phải đối diện với những cuộc khủng hoảng nhân đạo và các cáo buộc vi phạm nhân quyền tại nhiều khu vực. Công việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp lí, khả năng ngoại giao và thái độ độc lập trước sức ép của các chính phủ. Năm 2019, bà trở thành thẩm phán đặc nhiệm do Gambia lựa chọn tại Tòa án Công lí Quốc tế trong vụ kiện Myanmar bị cáo buộc vi phạm Công ước Diệt chủng đối với cộng đồng Rohingya. Cần phân biệt Tòa án Công lí Quốc tế, cơ quan xét xử tranh chấp pháp lí giữa các quốc gia, với Tòa án Hình sự Quốc tế, thiết chế truy cứu trách nhiệm hình sự của cá nhân. Sự khác biệt về thẩm quyền ấy đặc biệt quan trọng đối với những tranh luận hiện nay, bởi trách nhiệm của nhà nước và trách nhiệm hình sự cá nhân được xác định theo các thủ tục và tiêu chuẩn pháp lí riêng.
Từ năm 2021 đến năm 2025, Pillay lãnh đạo Ủy ban Điều tra Quốc tế Độc lập của Liên Hợp Quốc về lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, bao gồm Đông Jerusalem, và Israel. Sau cuộc tấn công ngày 7 tháng Mười năm 2023 của Hamas vào miền Nam Israel, gây thương vong cho thường dân và bắt giữ nhiều con tin, cùng chiến dịch quân sự sau đó của Israel tại Gaza, ủy ban tiến hành điều tra hành vi của các bên theo luật nhân đạo quốc tế và luật nhân quyền. Trong các báo cáo năm 2024, ủy ban xác định Hamas và những nhóm vũ trang Palestine đã phạm tội ác chiến tranh, đồng thời kết luận nhà chức trách Israel chịu trách nhiệm về những vi phạm nghiêm trọng trong hoạt động quân sự tại Gaza. Ngày 16 tháng Chín năm 2025, ủy ban công bố báo cáo xác định rằng nhà chức trách và lực lượng an ninh Israel đã thực hiện hành vi diệt chủng đối với người Palestine tại Gaza. Báo cáo nhận diện bốn trong năm nhóm hành vi được quy định tại Điều II của Công ước Diệt chủng năm 1948, gồm sát hại thành viên của nhóm được bảo vệ, gây thương tổn nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần, cố ý tạo ra điều kiện sống nhằm dẫn đến sự hủy diệt toàn bộ hoặc một phần nhóm ấy, và áp dụng các biện pháp nhằm ngăn ngừa sinh sản trong nhóm. Ủy ban cũng phân tích phát biểu của giới chức Israel và mô thức hành động của lực lượng quân sự để xác định ý định đặc biệt, tức mục đích tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần cộng đồng Palestine tại Gaza.
Yếu tố ý định đặc biệt là một trong những yêu cầu pháp lí khó chứng minh nhất của tội diệt chủng. Số người thiệt mạng, mức độ tàn phá hoặc các hành vi vi phạm luật chiến tranh nghiêm trọng, dù có giá trị chứng cứ, tự thân chưa đủ xác lập tội danh này. Báo cáo do Pillay chủ trì xem xét đồng thời các chiến dịch quân sự, điều kiện sống bị áp đặt đối với dân thường, sự phá hủy cơ sở hạ tầng thiết yếu, việc hạn chế viện trợ nhân đạo và phát biểu của giới chức có trách nhiệm. Từ những chứng cứ ấy, ủy ban kết luận Israel đã thực hiện hành vi diệt chủng, đồng thời không thực hiện nghĩa vụ ngăn ngừa và trừng phạt tội ác theo công ước. Chính phủ Israel kiên quyết bác bỏ báo cáo, cáo buộc ủy ban thiên lệch và khẳng định hoạt động quân sự nhằm chống Hamas sau cuộc tấn công năm 2023. Tuy nhiên, về phương diện pháp lí, kết luận của ủy ban điều tra độc lập chưa phải phán quyết cuối cùng của một tòa án quốc tế. Cơ quan này có nhiệm vụ thu thập, phân tích chứng cứ và xác định vi phạm trong phạm vi thẩm quyền được giao, nhưng không có quyền xét xử hoặc tuyên án. Vụ kiện do Nam Phi khởi xướng chống Israel tại Tòa Án Công Lí Quốc Tế được giải quyết theo thủ tục riêng. Những biện pháp tạm thời mà tòa án ban hành nhằm bảo vệ các quyền có nguy cơ bị xâm hại chưa đồng nghĩa với kết luận cuối cùng rằng tội diệt chủng đã được chứng minh.
Việc Ủy ban Nobel Na Uy trao giải cho Pillay lập tức thu hút sự chú ý đến cuộc điều tra Gaza. Thông cáo chính thức chỉ nhắc ngắn gọn đến công việc này, nhưng tại cuộc họp báo, chủ tịch Jorgen Watne Frydnes xác nhận đây là một phần quan trọng trong quá trình cân nhắc giải thưởng. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc hoan nghênh quyết định, xem đây là sự khẳng định tầm quan trọng của nhân quyền giữa thời điểm các thiết chế pháp luật quốc tế chịu nhiều sức ép. Israel phản đối gay gắt, coi việc trao giải cho người đứng đầu cuộc điều tra Gaza là sự cổ vũ cho các cáo buộc mà chính phủ nước này bác bỏ. Tranh cãi ấy diễn ra giữa lúc Tòa án Hình sự Quốc tế cũng phải đối diện với các biện pháp trừng phạt của chính quyền Donald Trump, đặc biệt sau quyết định ban hành lệnh bắt giữ thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và cựu bộ trưởng Quốc phòng Yoav Gallant. Dù vậy, Giải Nobel Hòa bình năm 2026 được trao cho Pillay vì toàn bộ sự nghiệp thúc đẩy hòa bình và pháp luật quốc tế, từ cuộc đấu tranh chống apartheid đến những đóng góp tại Rwanda, La Haye và Liên Hợp Quốc. Giải thưởng không thay thế thẩm quyền của các tòa án trong việc xác định trách nhiệm pháp lí của bất kì quốc gia hay cá nhân nào.
Sự nghiệp Navi Pillay gợi lên một câu hỏi quan trọng về quan hệ giữa chủ quyền quốc gia và trách nhiệm trước những nguyên tắc phổ quát. Trong nhiều thế kỉ, chủ quyền thường được viện dẫn nhằm bảo vệ quyền tự quyết của nhà nước trước sự can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, thảm họa Holocaust cho thấy chính bộ máy công quyền cũng có thể được sử dụng để tổ chức những tội ác chống lại con người. Các phiên tòa Nuremberg góp phần xác lập nguyên tắc rằng chức vụ nhà nước không đương nhiên miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với tội ác quốc tế. Công ước Diệt chủng năm 1948 cùng sự phát triển của những thiết chế tư pháp sau Chiến tranh Lạnh tiếp tục củng cố nguyên tắc ấy. Nhưng việc thực thi vẫn phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của các chính phủ, từ cung cấp chứng cứ, bảo vệ nhân chứng đến thi hành lệnh bắt giữ và phán quyết. Các cường quốc có khả năng gây áp lực lên những thiết chế được thành lập nhằm bảo đảm trách nhiệm pháp lí chung. Một số quốc gia từ chối tham gia các cơ chế tài phán, trong lúc các quốc gia khác tranh cãi về thẩm quyền của tòa án đối với công dân hoặc giới lãnh đạo của mình. Chính sự bất cân xứng giữa thẩm quyền pháp lí và khả năng thực thi khiến nguyên tắc bình đẳng trước luật pháp quốc tế luôn đứng trước những thách thức nghiêm trọng.
Sự nghiệp Pillay có ý nghĩa đặc biệt bởi bà đã trực tiếp trải nghiệm các giai đoạn phát triển ấy từ nhiều cương vị khác nhau. Kinh nghiệm Nam Phi giúp bà hiểu rằng bất công có thể được hợp pháp hóa. Rwanda cho thấy việc xét xử tội ác tập thể đòi hỏi chứng cứ đáng tin cậy và thủ tục tố tụng công bằng. Công việc tại Liên Hợp Quốc buộc bà đối diện với những giới hạn của ngoại giao, trong lúc cuộc điều tra Gaza cho thấy sự khó khăn của việc áp dụng các chuẩn mực pháp lí vào một xung đột chịu ảnh hưởng sâu sắc của những bất đồng chính trị. Từ thực tiễn ấy, một quan niệm nhất quán được thể hiện trong hoạt động nghề nghiệp của Pillay, rằng nhân quyền phải được bảo vệ bằng những tiêu chuẩn có thể kiểm chứng, không phụ thuộc vào sức ảnh hưởng của quốc gia bị điều tra hay sự đồng tình của dư luận. Ở tuổi 85, bà tiếp tục tham gia tiến trình tư pháp quốc tế liên quan đến cáo buộc diệt chủng tại Myanmar. Sau tin Nobel, Pillay bày tỏ sự ngạc nhiên trước việc lòng can đảm được xem là điều cần thiết để nói lên sự thật, bởi theo bà, trách nhiệm của người làm luật trước hết là xem xét chứng cứ và giải thích pháp luật một cách khách quan. Bà dành giải thưởng cho những người sống sót sau các tội ác quốc tế và những người đang bảo vệ công lí trước sức ép chính trị.
Có lẽ ý nghĩa sâu sắc nhất của Nobel Hòa bình năm nay nằm trong mối quan hệ giữa hòa bình và công lí. Một thỏa thuận đình chiến có thể chấm dứt tiếng súng, nhưng các xã hội từng trải qua thảm sát tập thể vẫn phải đối diện với kí ức thương tổn, những đòi hỏi bồi thường và nhu cầu được thừa nhận sự thật. Nếu người tổ chức tội ác được miễn trừ trách nhiệm, hòa bình có nguy cơ trở thành một sự dàn xếp chính trị thiếu nền tảng công lí. Tư pháp quốc tế tự thân cũng chưa thể tái thiết xã hội hoặc giải quyết mọi nguyên nhân dẫn đến xung đột, nhưng cung cấp một phương thức xác định trách nhiệm thông qua chứng cứ, tranh tụng và phán quyết. Từ Nuremberg sau Thế chiến thứ hai đến các phiên tòa Rwanda và những cuộc điều tra hiện nay, nỗ lực xây dựng nền tư pháp quốc tế đã đem lại nhiều thành tựu, dù nhân loại vẫn tiếp tục chứng kiến chiến tranh, tàn sát thường dân và sự chống đối các cơ chế điều tra độc lập. Giải Nobel Hòa bình năm 2026 dành cho Navi Pillay nhắc lại lời hứa được khắc ghi vào lương tâm nhân loại từ đống tro tàn của Thế chiến thứ hai, rằng những kẻ gây ra các cuộc bức hại và diệt chủng phải chịu sự phán xét của công lí. Hơn tám thập niên sau các phiên tòa Nuremberg, lời hứa ấy vẫn là món nợ chưa được thanh toán. Navi Pillay đã dành trọn đời mình để đòi món nợ ấy cho những nạn nhân của lịch sử.
Tham khảo:
- The Norwegian Nobel Committee. “Nobel Peace Prize for 2026.” October 9, 2026.
https://www.nobelpeaceprize.org/…/nobel-peace-prize-for…
- United Nations Human Rights Council. “Legal Analysis of the Conduct of Israel in Gaza Pursuant to the Genocide Convention.” September 16, 2025.
https://www.un.org/…/commission-of-inquiry-report…/
- Jonathan Wolfe and Nick Cumming-Bruce. “Navi Pillay, a South African Human Rights Lawyer, Is Awarded the Nobel Peace Prize.” The New York Times, October 9, 2026.