Lê Thọ Bình

Trong một kỷ nguyên mà sự thành công thường được đo đếm bằng độ vang của danh xưng và mật độ xuất hiện trước đám đông, triết lý sống của Emily Dickinson (1830–1886) hiện lên như một nghịch lý kiệt xuất.
Sống gần như trọn đời trong căn nhà gạch màu vàng tại Amherst, Massachusetts, khoác lên mình chiếc đầm trắng đơn sơ và chọn lối sống ẩn dật tuyệt đối, nữ sĩ vĩ đại nhất nước Mỹ đã biến sự khép kín thành một lãnh địa sáng tạo thấu suốt.
Với bà, sự “vô danh” không phải là sự bại trận hay nỗi sợ hãi thế giới, mà là một chọn lựa kiêu hãnh để bảo vệ sự tự do tuyệt đối của tâm hồn trước những tiệc tùng phù hoa của danh vọng.
Dù sinh ra trong một gia đình Ki-tô giáo phương Tây nghiệt ngã, hành trình tâm linh của Dickinson lại gặp gỡ một cách kỳ diệu với những tư tưởng triết học Đông phương, đặc biệt là triết lý Phật giáo.
Nữ sĩ thầm lặng của nước Mỹ đã sống và viết như một thiền sư nhập thế trong cõi riêng: buông bỏ cái Tôi nhỏ bé (ngã), kiến tạo một tâm trí tĩnh lặng (thiền định) và đạt tới sự tự do tuyệt đối thông qua việc làm “một kẻ vô danh”.
- Buông bỏ cái “Ngã” để nhận diện bản thể
Trong tư tưởng Phật giáo, nguồn gốc của nỗi đau khổ và sự vướng mắc con người chính là sự bám chấp vào cái “Ngã” (Ego), khát khao khẳng định mình, muốn mình trở thành một vị thế quan trọng trong mắt người khác. Emily Dickinson, bằng bản năng nghệ thuật thiên tài, đã nhận ra tính chất huyễn ảo và kệch cỡm của cái Ngã ấy.
Bài thơ trác tuyệt số 260 (I’m Nobody! Who are you?), ta thấy một cuộc buông bỏ cái “Ngã” đầy dí dỏm nhưng mang chiều sâu vắng lặng:
I’m Nobody! Who are you?
Are you- Nobody- too?
Then there’s a pair of us!
Don’t tell! they’d advertise- you know!
How dreary, to be, Somebody!
How public, like a Frog-
To tell one’s name, the livelong June,
To an admiring Bog!
(Phỏng dịch:
Tôi không là ai cả!
Thế còn bạn là ai?
Hay cũng không ai cả?
Vậy chúng mình thành đôi-
Nhưng đừng nói bạn nhé!
Kẻo họ chẳng thèm chơi!
Buồn khi là ai đó!
Như một chú ễnh ương
Ngày ngày kêu tên mãi
Cho đầm lầy tán dương!)
Khái niệm “Nobody” (Không là ai cả) ở đây mang tinh thần tương đồng với triết lý “Vô ngã” (Anatta). Bằng cách tự nhận mình “không là ai cả”, Dickinson giải phóng bản thân khỏi gánh nặng phải trình diễn, phải ngụy trang hay duy trì một danh xưng trước xã hội.
Bà ví những kẻ mải mê tìm kiếm sự nổi tiếng, khát khao làm “Somebody” như chú ễnh ương kiêu hãnh cất tiếng gạt gẫm giữa đầm lầy trầm tích.
“Đầm lầy” chính là cõi nhân gian ồn ào với những lời tán dương nông cợt, chóng tàn. Sự vô danh của Dickinson vì thế không phải là sự tự ti, mà là một sự ngộ ra: buông bỏ ham muốn vinh danh để đổi lấy sự thanh sạch và tự do tuyệt đối.
- Sự tự trị tâm linh và cánh cửa Thiền định
Tập tịnh và quay vào bên trong (nội quán) là cốt lõi của thiền định. Sống ẩn dật trong căn phòng nhỏ ở Amherst không làm tư tưởng của Dickinson bị gông cùm; ngược lại, chính việc tách biệt vật lý đã tạo ra một “không gian thiền” cho tinh thần bà.
Khi khép lại cánh cửa bước ra thế giới bên ngoài, bà mở ra vũ trụ vô tận bên trong.
Điều này được thể hiện rõ nét qua bài thơ số 303 (The Soul selects her own Society), nơi tâm hồn nhà thơ thể hiện sự tự chủ kiên định trước mọi cám dỗ thế tục:
The Soul selects her own Society,
Then, shuts the Doo,
To her divine Majority,
Present no more,
Unmoved- she notes the Chariots,?paáuing,
At her low Gate,
Unmoved, an Emperor be kneeling
Upon her Mat.
Phỏng dịch:
Linh hồn tự chọn lấy tri âm,
Rồi khép chặt cánh cửa,
Với số đông thần thánh ngoài kia,
Chẳng bận lòng thêm nữa,
Thản nhiên, nhìn xa mã dừng chân
Trước cổng nhà giản dị,
Thản nhiên, dù Hoàng đế quỳ quỳ
Trên chiếu hoa chiếu thô.
Hai từ “Unmoved” (Thản nhiên/Không xao động) xuất hiện lặp lại ở đầu các dòng thơ chính là biểu hiện của tâm “Bất động” trong Phật học, một trạng thái định tĩnh trước những ngọn gió thế gian như tài bảo, danh vọng hay quyền lực (“xa mã”, “Hoàng đế”).
Cái đóng cửa của Dickinson không xuất phát từ sự cay đắng hay trốn chạy, mà từ thái độ chủ động của một tâm trí đã đạt tới độ lặng: khi đã tìm thấy chân giá trị bên trong, linh hồn không cần phải tìm kiếm sự chấp nhận hay quỳ lụy từ bất kỳ ai bên ngoài.
- Hạt gieo vào Vô thường và di sản vĩnh cửu
Người tu Thiền nhìn vạn vật qua lăng kính “Vô thường” (Anicca), hiểu rằng mọi vinh quang, danh vọng của kiếp người rồi cũng tan thành mây khói, chỉ có những giá trị chân thật, hòa điệu với tự nhiên mới tồn tại qua thời gian.
Dickinson thấu hiểu điều đó nên bà không vội vã chạy theo ánh hào quang đương thời. Bà chọn cách lặng lẽ may từng tập thơ nhỏ bằng chỉ tay, cất giấu chúng trong tủ gỗ như những hạt giống chờ ngày nảy mầm.
Bài thơ số 448 (This is my letter to the World) chính là lời gởi gắm thanh thản nhưng kiên định của một tâm hồn đã vượt qua ranh giới của cái Tôi cá nhân để hòa nhập vào cái Toàn thể:
This is my letter to the World
That never wrote to Me,
The simple News that Nature told.
With tender Majesty
Her Message is committed
To Hands I cannot see,
For love of Her, Sweet, countrymen
Judge tenderly of Me
Phỏng dịch:
Đây là lá thư tôi gửi cho Đời
Dù Đời chẳng bao giờ viết cho tôi.
Những tin tức đơn sơ Mẹ Thiên nhiên thì thẩm
Bằng uy nghi êm dịu của người
Thông điệp của Người được trao gởi
Vào những bàn tay tôi chẳng thể thấy bao giờ.
Vì tình yêu Thiên nhiên, hỡi bạn bầu thắm thiết
Xin hãy vị tha khi phán xét thơ tôi
“Lá thư gửi cho Đời” ấy đã nằm yên trong ngăn kéo suốt 56 năm đời bà. Dickinson im lặng không phải vì bất lực, mà vì bà hiểu quy luật của tự nhiên: cái đẹp và sự thật không cần đến loa đài quảng bá hay sự vội vã. Bà trao thông điệp của mình cho “những bàn tay chẳng thể thấy bao giờ”, cho dòng chảy vô thường của thời gian và thế hệ tương lai. Sự phán xét hay công nhận đối với bà đã trở nên nhẹ hẫng như một làn gió.
- Tự do trong cõi lặng
Nhìn lại hành trình sống và sáng tạo của Emily Dickinson, ta nhận ra một bài học kiệt xuất về bản lĩnh của người nghệ sĩ.
Giữa một thời đại ồn ào luôn thúc ép con người phải phô bày, trình diễn và tích lũy những giá trị ảo, triết lý “Vô danh” cùng tâm hồn đậm chất Thiền của Dickinson giống như một khoảng lặng thanh lọc tâm trí.
Bà đã chứng minh rằng: Người ta không nhất thiết phải đứng trên bục cao mới có thể chạm tới trời xanh; không cần phải gầm gào mới khiến thế gian lắng nghe. Bằng việc thu mình vào góc nhỏ Amherst, làm một người Mỹ thầm lặng mang tâm thiền xả bỏ, Emily Dickinson đã đi trọn con đường sáng tạo thuần khiết nhất.
Những dòng thơ may tay trong ngăn kéo năm xưa giờ đây đã trở thành di sản kinh điển của nhân loại, minh chứng cho một chân lý muôn đời: Chính từ cõi lặng ẩn mật, vô ngã và vô danh, những âm vang trường tồn nhất mới bắt đầu cất lời.
————
Trong suốt cuộc đời, bà đã sáng tác khoảng 1.789 bài thơ (thường được làm tròn là gần 1.800 bài).
Khi sống chỉ xuất bản khoảng 10 bài: Đúng như bạn đề cập, khi còn sống, chỉ có chừng 10 bài thơ của bà được đăng báo (chủ yếu đăng ẩn danh và do người quen gửi mà không có sự đồng ý chính thức của bà). Lúc đó bà hoàn toàn vô danh trên văn đàn.
Em gái phát hiện thơ sau khi bà mất: Sau khi Emily qua đời năm 1886, em gái bà là Lavinia Dickinson đã dọn dẹp phòng làm việc và bất ngờ tìm thấy hàng trăm tập thơ nhỏ được may tay cẩn thận giấu trong tủ/ngăn bàn. Lavinia đã nỗ lực biên tập và xuất bản chúng, giúp thế giới phát hiện ra một thiên tài thơ ca bị bỏ quên.