Câu chuyện thị trường nghệ thuật: “con nhà giàu” cũng không thể hiểu nổi…

Nguyên Hưng

Trên thị trường thời trang cao cấp, người ta không tìm kiếm cái “đẹp”, mà tìm kiếm cái “độc”. Họ không cạnh tranh bằng giá rẻ, mà cạnh tranh bằng giá cao. Những người mang tư duy bình dân bước vào thế giới này hầu như không hiểu được điều đó. Thị trường nghệ thuật cũng vận hành đúng theo quy luật tương tự.

Đây chính là bản chất cốt lõi của kinh tế học xa xỉ – một quy luật đi ngược lại kinh tế học thông thường. Cả thời trang cao cấp lẫn thị trường nghệ thuật đỉnh cao đều tuân thủ nghiêm ngặt quy luật này. Chính vì thế, cách nghĩ của nền kinh tế đại chúng gần như hoàn toàn thất bại khi áp dụng vào hai lĩnh vực trên.

Sự giống nhau giữa thời trang cao cấp và nghệ thuật thượng tầng thể hiện rõ qua những điểm sau:

  1. Cái “độc” quan trọng hơn cái “đẹp”

Trong thế giới xa xỉ và nghệ thuật, “đẹp” là khái niệm chủ quan, dễ cảm nhận và dễ bị sao chép. Nếu chỉ dừng lại ở mức đẹp, sản phẩm đó mới chỉ thuộc phân khúc hàng cao cấp đại chúng.

Giới siêu giàu mua túi Hermès Birkin hay tranh của Rothko không phải vì chúng đẹp hơn một chiếc túi da thủ công hay một bức tranh trang trí phòng khách. Họ mua sự độc bản và tính nguyên gốc không thể thay thế.

Cái “độc” tạo ra rào cản tuyệt đối với số đông. Trong nghệ thuật, sự độc đáo nằm ở TƯ DUY, NGÔN NGỮ TẠO HÌNH TIÊN PHONG và DANH TÍNH RIÊNG BIỆT của nghệ sĩ. Một bức tranh có thể lạ lẫm, khó hiểu, thậm chí gây tranh cãi về thẩm mỹ, nhưng chính sự khác biệt không thể sao chép đó mới tạo nên giá trị biểu tượng lâu dài.

  1. Nghịch lý của giá cao và hiệu ứng Veblen

Kinh tế học thông thường cho rằng giá tăng thì cầu giảm. Nhưng ở thị trường xa xỉ và nghệ thuật đỉnh cao lại ngược lại: giá càng cao, sức hút càng lớn. Đây chính là hiệu ứng Veblen.

Giá cao không chỉ phản ánh chi phí sản xuất, mà còn là TUYÊN NGÔN VỀ VỊ THẾ của người sở hữu. Khi một bức tranh được định giá hàng triệu đô la, mức giá ấy tự động trở thành tấm thẻ thành viên của giới tinh hoa. Giá cả trở thành công cụ phân tầng xã hội.

Các gallery và nhà đấu giá hàng đầu không bao giờ giảm giá để kích cầu. Họ cạnh tranh bằng cách nâng tầm giá trị biểu tượng, biến việc sở hữu tác phẩm thành đặc quyền khan hiếm. Một họa sĩ chủ động hạ giá tranh để dễ bán sẽ tự đẩy mình xuống phân khúc thấp, vì giới sưu tập thượng tầng sẽ nghi ngờ về đẳng cấp và tiềm năng tăng trưởng của tác giả đó.

  1. Cái bẫy tư duy đại chúng

Cụm từ “con nhà nghèo” ở đây không chỉ nói về tiền bạc, mà chủ yếu nói về sự NGHÈO NÀN TRONG TƯ DUY và THẾ GIỚI QUAN VỀ VĂN HÓA LỊCH LÃM.

Những người bước vào thị trường nghệ thuật với lối nghĩ thông thường thường sa vào các phép tính: tiền toan, tiền màu, thời gian vẽ bao lâu để định giá. Họ cố gắng làm ra những tác phẩm đẹp mắt, dễ chiều lòng số đông và bán với giá phải chăng, hy vọng lấy số lượng bù chất lượng.

Cách tư duy ấy khiến họ tự loại mình khỏi hệ sinh thái nghệ thuật đích thực. Họ trở thành người thợ hoặc nhà thiết kế trang trí, chứ không thể trở thành nghệ sĩ có giá trị lịch sử. Thị trường nghệ thuật đỉnh cao không tìm kiếm món hời về giá, mà tìm kiếm TÀI SẢN BIỂU TƯỢNG có khả năng lưu giữ giá trị qua thời gian.

Hiểu được quy luật này, các quốc gia như Hàn Quốc hay Singapore khi xây dựng thị trường nghệ thuật không mở thêm các chợ tranh giá rẻ. Họ tập trung thu hút nhà đấu giá lớn, gallery quốc tế thượng tầng và THIẾT LẬP BỘ LỌC HỌC THUẬT nghiêm ngặt. Chỉ khi tạo ra sân chơi của sự độc bản và giá trị cao, nền mỹ thuật mới thực sự có vị thế trên bản đồ thế giới.

Điều này cũng giải thích vì sao nhiều tranh luận về nghệ thuật ở Việt Nam vẫn bế tắc: chúng ta đang dùng tâm thế của người đi chợ đại chúng để đánh giá và vận hành một thị trường vốn phải dựa trên sự TINH HOA và TÍNH MINH BẠCH tối thượng.

VÀ TẠI SAO “CON NHÀ GIÀU” CŨNG KHÔNG HIỂU NỔI…

Người Việt Nam hiện nay mới chỉ chạm đến ngưỡng giàu có về vật chất, nhưng vẫn bị kẹt cứng trong tư duy dựa vào quyền lực chính trị và quan hệ. Họ chưa thực sự có ý thức rõ ràng về TƯ BẢN TINH THẦN cũng như QUYỀN LỰC BIỂU TƯỢNG. Chính vì vậy, ngay cả tầng lớp được gọi là “tinh hoa” cũng hiểu rất mơ hồ về bản chất phân tầng của thị trường nghệ thuật, và gần như không nắm được ý nghĩa thực sự của cái “độc” trong nghệ thuật.

Đây là thực tế phản ánh đúng bản chất cấu trúc xã hội theo lý thuyết của Pierre Bourdieu. Nó phơi bày căn bệnh cốt lõi của tầng lớp giàu có mới ở Việt Nam: SỰ LỆCH PHA NGHIÊM TRỌNG giữa việc TÍCH LŨY TIỀN BẠC và TÍCH LŨY VỐN VĂN HÓA.

Sự kẹt cứng giữa các dạng quyền lực này chính là nguyên nhân sâu xa giải thích những nghịch lý, hỗn loạn và sự mù mờ đang diễn ra trên thị trường mỹ thuật Việt Nam hiện nay.

  1. Tư duy bị đóng khung trong tư bản vật chất và quyền lực chính trị

Xã hội Việt Nam đang ở giai đoạn mà sự giàu có chủ yếu được đo bằng những thứ có thể nhìn thấy và đếm được: bất động sản, siêu xe, cổ phiếu, sổ đỏ… hoặc được bảo chứng bằng quyền lực chính trị và quan hệ hành chính. Đây là loại quyền lực mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Khi tư duy bị giới hạn trong hệ quy chiếu này, mọi hành vi tiêu dùng hay đầu tư đều phải quy ra lợi ích thực tế, tính năng sử dụng hoặc khả năng khoe khoang.

Tầng lớp đại gia, trùm bất động sản hay người nổi tiếng có thể có rất nhiều tiền, nhưng họ thiếu hụt trầm trọng TƯ BẢN TINH THẦN – thứ được hun đúc từ nền tảng giáo dục thẩm mỹ lâu dài, từ trải nghiệm và năng lực cảm nhận nghệ thuật sâu sắc. Với họ, nghệ thuật vẫn chỉ là món đồ trang trí xa xỉ để treo trên tường biệt thự, chứ chưa được xem là một dạng tư bản độc lập có khả năng bồi đắp chiều sâu nhân cách và tạo dựng di sản cho gia tộc.

  1. Bất lực trước quyền lực biểu tượng

Trên thế giới, giới tinh hoa thực sự không thống trị bằng cách phô trương của cải thô thiển. Họ dùng nghệ thuật và sự uyên bác về văn hóa để tạo ra một ranh giới vô hình nhưng rất chắc chắn, nhằm phân định đẳng cấp với phần còn lại của xã hội.

Vì chưa hiểu rằng quyền lực biểu tượng phải được xây dựng trên nền tảng học thuật và lịch sử, giới giàu có Việt Nam thường chọn đường tắt. Họ tài trợ các phiên đấu giá từ thiện để lấy danh tiếng, bắt tay với truyền thông giải trí để tự phong đẳng cấp, hoặc thích mua tranh của những người nổi tiếng lấn sân sang hội họa. Họ lầm tưởng rằng quyền lực truyền thông đại chúng chính là quyền lực biểu tượng của nghệ thuật.

Khi những “tinh hoa tự phong” này bước vào thị trường mỹ thuật với túi tiền rủng rỉnh nhưng đầu óc trống rỗng về lịch sử nghệ thuật, họ dễ dàng bị các chiêu trò thao túng. Họ trở thành miếng mồi ngon cho những triển lãm “mạ vàng” tổ chức tại không gian thuê của bảo tàng công lập, hay những bức tranh chép, tranh sản xuất hàng loạt được thổi phồng bằng ngôn từ hoa mỹ.

  1. Hiểu sai bản chất của cái “độc” trong nghệ thuật

Chính vì bị kẹt trong tư duy vật chất, tầng lớp này hoàn toàn hiểu sai khái niệm cái “độc”.

Nhiều người nghĩ tranh “độc” phải là tranh dùng chất liệu lạ, dát vàng dát bạc, hoặc họa sĩ phải tỉ mỉ tô vẽ cả năm trời. Đó chỉ là tư duy của người làm nghề thủ công.

Trong nghệ thuật đỉnh cao, cái “độc” nằm ở tư duy khái niệm, ở KHẢ NĂNG PHÁ VỠ GIỚI HẠN CŨ để TẠO RA NGÔN NGỮ TẠO HÌNH CHƯA TỪNG CÓ, và ở VỊ TRÍ KHÔNG THỂ THAY THẾ của tác phẩm trong tiến trình lịch sử mỹ thuật. Một vệt màu dứt khoát của bậc thầy đôi khi mang quyền lực biểu tượng lớn hơn hàng ngàn bức tranh hoa lá trau chuốt nhưng rỗng tuếch về ý niệm.

KẾT

Khi tầng lớp có tiền ở Việt Nam vẫn chưa vượt qua được ngưỡng tư bản vật chất để bước vào thế giới của tư bản biểu tượng, thì thị trường mỹ thuật nội địa sẽ còn mãi là một cái chợ cao cấp mang tính hoang dã. Ở đó, người ta vẫn sẽ tiếp tục chứng kiến những cuộc tranh cãi khen chê ngớ ngẩn, những mức giá ảo tưởng và sự cào bằng giá trị. Bởi cả người bán lẫn người mua đều đang chơi trò nghệ thuật bằng tư duy của nhà buôn bất động sản hoặc ngôi sao showbiz.

Sự chuyển dịch từ tư bản vật chất sang tư bản biểu tượng của một quốc gia thường phải mất vài thế hệ.

This entry was posted in Nghệ thuật and tagged . Bookmark the permalink.