Ngu Yên

Buổi tối hôm đó, gió thổi nhẹ qua những hàng quán nhỏ, và trong một góc phố không mấy nổi bật, tôi thấy Jean-François Lyotard ngồi một mình trước một quán mì gói bình dân. Không phải quán fancy kiểu “mì ramen concept Japan fusion” gì cả. Chỉ là một quán lề đường với cái mái tôn lủng vài lỗ, mấy cái ghế nhựa xanh đỏ, và mùi hành phi thơm theo cách… giới hạn ngân sách.
Điều khiến tôi chú ý không phải là Lyotard đang ăn mì gói. Điều khiến tôi chú ý là ông ăn mì gói như thể đang… nghiên cứu hậu hiện đại trong tô nước sôi. Ông ngồi đó, ánh mắt nghiêng nhẹ, tay cầm đũa, dáng như đang phân tích cấu trúc của từng sợi mì: độ cong, độ xoắn, sức đề kháng, tương quan giữa texture và narrative.
Tôi tiến đến.
– Ông ăn gì vậy, Jean?
Ông ngẩng lên, gương mặt sáng lên như thể vừa tìm ra “hậu tự sự của ẩm thực cấp tốc”.
– Mì gói Việt Nam. Món ăn của thời gian nén. Món ăn của những thân phận đang ở giữa hai lựa chọn: hoặc nấu ăn tử tế, hoặc… không đủ năng lượng để tử tế.
Tôi bật cười.
– Sao ông lại ngồi đây? Ông không đang viết triết học sao?
– Tôi đang viết triết học đây, Lyotard đáp, mắt nhìn tô mì với vẻ trân trọng, và đây chính là nơi triết học xảy ra. Trong thời hậu hiện đại, những khoái cảm nhỏ, les petits plaisirs, mới là nơi sự thật trú ẩn. Đại tự sự đã sập. Chỉ còn mì gói là trụ vững.
Tôi ngồi xuống đối diện ông. Bên cạnh chúng tôi là mấy thanh niên vừa đi làm về, vừa ăn vừa bảo nhau: “Ăn đại cho no.”
– Vậy ông nghĩ mì gói nói gì về người Việt? – tôi hỏi.
Lyotard nhấp một muỗng nước dùng.
– Nước dùng của mì gói không thể gọi là broth hay bouillon. Nó là một dạng nước có thông điệp: mặn sâu, nóng nhanh, thơm nồng, và đôi khi hơi tuyệt vọng. Nó nói rằng người Việt là dân tộc giàu tiểu tự sự – biết kể những câu chuyện nhỏ và sống bằng chính những câu chuyện đó. Mì gói là biểu tượng của sự cấp bách trong đời sống hiện đại: ba phút đổi lấy sinh tồn. Một dân tộc ăn mì gói là một dân tộc biết sống sót.
Không khí quán mì khá dễ chịu dù nóng và hỗn loạn. Bà chủ quán hô lớn: “Hai tô mì chay! Một tô mì bò không hành! Một tô gói thêm thịt gà!” Tiếng nước sôi rót xuống, tiếng đũa quẹt vào thành tô, tiếng chai nước ngọt bật nắp – một bản giao hưởng rất đời thường, chỉ có ở những nơi người ta không giả vờ sang trọng.
– Tại sao ông không ăn hamburger? Ông người Tây Phương mà.
Lyotard cười nhẹ, kiểu cười của người đã từ bỏ mọi hệ thống to lớn.
– Hamburger là đại tự sự. Nó luôn cố chứng minh điều gì đó, muốn người ăn tin mình đang bước vào văn minh của sự mạnh mẽ, tiện lợi, phồn thịnh. Còn mì gói thì khiêm tốn. Nó không hứa gì, không quảng cáo “khỏe mạnh”, không bày trò “organic”. Nó chỉ nói: “Tôi giúp anh qua đêm nay. Ngày mai thế nào tùy anh.”
– Nghe giống một kiểu tình yêu tạm bợ.
– Chính xác! Mì gói là mối tình một đêm của ẩm thực. Ngắn, gọn, không ràng buộc. Nhưng ai cũng trở lại ít nhất vài lần trong đời.
Bà chủ quán nhìn chúng tôi bằng ánh mắt kỳ lạ, chắc không hiểu sao hai người đàn ông trung niên lại bàn chuyện tình yêu với mì gói lúc mười giờ đêm.
Tôi thử gắp một đũa. Nước mì nóng quá mức cần thiết, và cái nóng ấy làm tôi thấy rõ một điều: mì gói không bao giờ cho bạn thời gian do dự. Phải ăn ngay, ăn liền, ăn khi còn nóng – nếu không nó sẽ nở ra, mềm nhũn, phản bội toàn bộ triết học của chính nó.
– Đây là triết học của hiện tại, Lyotard nói. Không quá khứ, không tương lai. Chỉ có cái nóng trong khoảnh khắc này. Nó không quan tâm bạn đang buồn, vui, nghèo hay giàu. Nó chỉ cần nước sôi.
– Một triết lý khai mở hơn cả triết học, tôi đáp.
Tôi chuyển chủ đề:
– Jean, ông nghĩ sao về việc người Việt trong nước ăn mì gói khác với người Việt hải ngoại?
Lyotard tựa lưng vào ghế, như đang nhìn thấy một bản đồ văn hóa hiện ra trong tô mì.
– Người trong nước ăn mì gói vì đó là phần tất yếu của đời sống, cứu cánh của những hôm lười, những đêm khuya học bài, những lúc cần một cú chống đỡ cho cái bụng rỗng. Còn người Việt hải ngoại, có lẽ họ ăn mì gói như ăn ký ức. Một gói mì hải ngoại không phải là thức ăn, mà là bản sao của quê hương bị ép chân không. Mùi hành phi trong gói gia vị gợi lại tiếng bếp của mẹ. Cọng mì vàng gợi lại ánh đèn trong căn bếp tuổi thơ. Nó là “ồn ào” của Việt Nam, được nén trong một gói vuông vức.
– Đúng thật. Ở hải ngoại, mì gói không còn là thức ăn nhanh. Nó là đường dây nóng gọi về quê nhà.
– Đó là triết học của ly tán, ông mỉm cười: cái ăn không còn thuộc về vị giác, mà thuộc về nỗi nhớ.
Bà chủ quán mang thêm ấm nước sôi: “Mấy anh muốn úp thêm không? Để lâu nó nở đó.” Câu nói vô tình ấy lại nghe như một câu triết học: cái gì để lâu cũng nở. Mì gói nở. Ký ức cũng nở. Nỗi buồn cũng nở.
– Vậy mì gói đại diện cho điều gì về người Việt?
– Sự co giãn, ông đáp ngay. Người Việt có khả năng co giãn cảm xúc, văn hóa, hoàn cảnh đến mức đáng kinh ngạc, vừa làm thơ vừa làm kinh tế, vừa sống trong nghèo vừa cười lớn trong khổ. Mì gói đáp ứng đúng tinh thần ấy: nó nở theo hoàn cảnh, giống như người Việt. Còn hamburger tượng trưng cho sự thẳng thắn công nghiệp, không đổi, đặt tiêu chuẩn cố định. Mì gói thì có thể thêm trứng, xúc xích, kimchi, tỏi phi, hành tím. Hamburger là nghệ thuật nhất quán; mì gói là nghệ thuật biến hóa.
– Người Việt thích tùy cơ ứng biến.
– Đúng, ông có DNA của improvisation. Mì gói là món ăn của ứng tác.
Một thanh niên bàn bên chen vào: “Mì gói cũng là món ăn phá sản, anh ơi. Tháng nào kẹt tiền là ăn suốt.” Lyotard nhìn cậu ta đầy hứng thú: “Bravo! Chính xác! Mì gói là triết học của tình trạng khẩn cấp tài chính.” Tất cả chúng tôi phá lên cười.
Gió thổi qua, đêm hơi lạnh. Tôi nhìn tô mì của mình đã bắt đầu nở, nhắc nhở rằng thời gian không đợi ai. Ăn hay không ăn, mì vẫn nở, giống như cuộc đời.
– Anh có biết điều tôi thích nhất ở mì gói là gì không? Lyotard hỏi. Nó không bao giờ đòi hỏi phải được hiểu. Hamburger luôn muốn chứng minh nó là đại diện của văn minh nhanh. Mì gói chỉ nói: “Ăn đi anh. Rồi tính sau.”
– Nó sống thực tế quá mức.
– Đó là triết học của sự giản dị đã tuyệt vọng. Và chính sự tuyệt vọng đó làm nó chân thật.
Chúng tôi ngồi ăn từng sợi mì như đang ăn một thứ triết học mềm mại. Tôi thấy lạ: chưa bao giờ có cuộc trò chuyện nào khiến tôi vừa đói vừa triết, vừa buồn cười vừa muốn ghi chép lại.
– Jean, vậy mì gói có thay đổi tùy người ăn không?
Ông đặt đũa xuống, như chuẩn bị đọc một đoạn văn quan trọng.
– Mì gói là tấm gương của người ăn. Nó không tự định nghĩa mình, người ăn mới quyết định nó là ai. Cọng mì không đẹp không xấu, không sang không hèn. Nó chỉ nở theo cái tâm và hoàn cảnh của người ăn. Người sinh viên ăn mì gói với cảm giác tranh thủ mong tương lai khá hơn. Người thất tình ăn để được an ủi tạm thời. Người Việt hải ngoại ăn để cảm giác mình còn liên hệ với tiếng thở của quê nhà.
– Vậy mì gói là món ăn đa bản sắc nhất thế giới?
– Nếu hamburger là món ăn của bản sắc nước Mỹ, thì mì gói là món ăn của sự đa bản sắc. Hamburger muốn người ta ăn đúng công thức. Mì gói mời người ta phá công thức.
Tôi ngẫm nghĩ, nhận ra mình từng “phá công thức” mì gói không dưới hai trăm lần trong đời – thêm trứng, thêm hành phi, thêm xúc xích, thêm ớt, thêm tất cả những gì còn lại trong tủ lạnh.
– Người Việt hải ngoại ăn mì gói với cảm xúc gì?
– Với sự trung thành, ông nói. Giống như người ta giữ một bức thư cũ trong ngăn kéo – không vứt đi vì không phải bức thư, không đọc lại vì đọc sẽ buồn, nhưng luôn để đó để biết mình từng thuộc về một nơi. Còn người trong nước ăn mì gói với sự quen thuộc – như quen với trời nóng, quen với kẹt xe, quen với hàng xóm ồn ào. Một thói quen vừa thương vừa ghét, một tình yêu không nói bằng lời mà bằng nước sôi.
Tôi bật cười lớn. Ông Lyotard lúc nào cũng nói những câu vừa đúng vừa quá đúng đến mức làm tôi thấy hơi nhột.
Một cơn gió thổi qua, mang theo mùi nước mì lan khắp góc phố. Lạ kỳ thay, mùi mì gói không sang trọng, nhưng có khả năng làm ấm lòng rất nhanh. Chẳng ai thấy nó quý phái, nhưng nhiều người thấy nó thân thuộc đến mức không thể thay thế.