Thị trường nghệ thuật không vận hành như một “chợ cá”

Nguyên Hưng

Với những món hàng thông thường như rau củ hay quần áo, sự lẫn lộn giữa hàng tốt và hàng xấu cùng với cạnh tranh về số lượng sẽ giúp người mua dần dần định ra được giá cả dựa trên giá trị sử dụng thực tế. Nhưng tác phẩm nghệ thuật là HÀNG HOÁ TÂM LÝ VÀ VĂN HOÁ. Giá trị của nó được quyết định bởi sự khan hiếm, tính nguyên bản và sự công nhận từ những định chế có uy tín như bảo tàng, người giám tuyển và nhà phê bình.

Khi thị trường tràn ngập sự mập mờ – bảo tàng cho thuê không gian để làm thương mại, các cuộc đấu giá từ thiện thổi giá ảo, tranh trang trí được gọi là kiệt tác – thì không tạo ra sự phân hóa lành mạnh. Thay vào đó, nó sinh ra hiện tượng THÔNG TIN BẤT ĐỐI XỨNG (Asymmetric Information). Người mua không có cách nào để phân biệt đâu là giá trị thật. Khi hàng kém chất lượng quá nhiều và lấn át nhờ truyền thông bẩn, chúng sẽ đẩy hàng tốt ra ngoài. Những nhà sưu tập nghiêm túc và nghệ sĩ chân chính sẽ rút lui, để lại thị trường cho những kẻ đầu cơ chộp giật.

Sự đông vui tự phát chỉ kéo dài thời kỳ hỗn loạn, chứ không tự sinh ra sự chuyên nghiệp.

Thị trường nghệ thuật không có chuyện đám đông sẽ sớm hình thành nên một cái chợ rồi tự chuyên nghiệp hóa. Thực tế lịch sử mỹ thuật ở các nước đang phát triển cho thấy điều ngược lại: sự đông vui thiếu kiểm soát chỉ làm kéo dài giai đoạn hỗn loạn và làm kiệt quệ lòng tin của công chúng.

Sự chuyên nghiệp hóa của một thị trường nghệ thuật không phụ thuộc vào số lượng người tham gia, mà phụ thuộc vào SỰ HOÀN THIỆN CỦA CÁC MẮC XÍCH TRUNG GIAN: những gallery tư nhân chuẩn mực, hệ thống nhà đấu giá minh bạch, đội ngũ giám định độc lập và luật pháp bảo vệ bản quyền.

Nếu không có những thiết chế này đứng ra làm bộ lọc và trọng tài, thì việc có thêm hàng ngàn họa sĩ tay ngang hay hàng trăm phiên đấu giá từ thiện bát nháo chỉ làm cái “chợ” ngày càng phình to về quy mô nhưng ngày càng suy thoái về chất lượng. Nó biến nền mỹ thuật thành một hội chợ thương mại hỗn độn chứ không phải một thị trường nghệ thuật có đẳng cấp.

Trên thế giới, việc bán tác phẩm nghệ thuật là một ngành vừa mang tính khoa học vừa mang tính nghệ thuật thực sự. Các gallery lớn như Gagosian hay Hauser & Wirth bán tranh bằng chiến lược triển lãm, xây dựng hồ sơ học thuật, kết nối với bảo tàng và định giá dựa trên tiến trình lịch sử của nghệ sĩ. Đó mới là sự chuyên nghiệp.

Còn việc mượn danh không gian bảo tàng công lập để nâng giá cho tranh cá nhân, lấy giá ảo từ thiện làm giá sàn thương mại, hay vẽ tranh hàng loạt rồi dùng lời lẽ đao to búa lớn để lòe bịp người mua thiếu kiến thức… những việc ấy ở Việt Nam lâu nay không phải là nghệ thuật bán tranh. Đó là các chiêu trò gian lận khái niệm và thao túng truyền thông. Gom tất cả những mưu mẹo này vào khái niệm “nghệ thuật bán tác phẩm” là một sự thỏa hiệp nguy hiểm, vô tình dung túng cho cái xấu và cái giả dối nhân danh quy luật thị trường.

Nói chung, cái “chợ” mỹ thuật Việt Nam hiện nay đã quá đông vui và thừa thãi hàng kém chất lượng. Điều chúng ta thiếu không phải là thêm người tham gia hay thêm chiêu trò bán hàng, mà là THIẾU SỰ MINH BẠCH VÀ LUẬT CHƠI và SỰ THÀNH THẬT CỦA NGƯỜI CHƠI. Nhìn nhận sự hỗn loạn bằng con mắt lạc quan tát nước theo mưa của tư duy con buôn chỉ khiến nền mỹ thuật mãi mãi dậm chân tại chỗ ở phân khúc thấp và hoang dã.

Giai đoạn Hậu Đổi mới, từ những năm 1990 đến đầu thập niên 2000, chính là một minh chứng sống động, một bài học xương máu cho thấy: trong nghệ thuật và thị trường nghệ thuật, không bao giờ có chuyện “lượng” tăng thì “chất” sẽ tự động tăng theo.

Nhìn lại cái kết của thời kỳ “trăm hoa đua nở” ấy, chúng ta sẽ thấy rõ sự sụp đổ mang tính hệ thống khi một thị trường vận hành hoàn toàn bằng tư duy “chợ hoang dã”.

Bài học lớn này hình như chưa bao giờ được đánh giá lại một cách thấu đáo và có hệ thống.

This entry was posted in Nghệ thuật and tagged . Bookmark the permalink.