Hồ Gươm có cần một “Khải Hoàn Môn”?

Lê Thọ Bình

Hồ Gươm không chỉ là một khoảng xanh giữa lòng Hà Nội, mà là nơi thiên nhiên, lịch sử, văn hóa và ký ức cộng đồng kết tinh qua nhiều thế kỷ. Vì vậy, mọi can thiệp vào không gian này cần được cân nhắc trước hết bằng một câu hỏi: công trình mới có thực sự thuộc về nơi đây hay không?

Một ý tưởng thiết kế cổng chào quy mô lớn, được gọi là “Khải Hoàn Môn”, dự kiến đặt tại khu vực Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục, với chiều cao lên tới 36m, đang đặt ra nhiều vấn đề về kiến trúc, quy hoạch và ứng xử với di sản.

Điều đáng bàn không chỉ là công trình có đẹp, hiện đại hay gây ấn tượng hay không, mà là nó có phù hợp với cấu trúc không gian và tinh thần văn hóa của Hồ Gươm hay không.

HỒ GƯƠM VÀ NGUYÊN TẮC TIẾT CHẾ

Hồ Gươm là một “khoảng trống” đặc biệt giữa trung tâm Hà Nội. Mặt nước, cây xanh, đường dạo, quảng trường và các di tích quanh hồ tạo thành một chỉnh thể trong đó thiên nhiên giữ vai trò chủ đạo, còn kiến trúc là những điểm nhấn được tiết chế.

Tháp Rùa, Đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc, Tháp Bút, Đài Nghiên… không chinh phục người nhìn bằng quy mô đồ sộ. Sức hấp dẫn của chúng nằm ở vị trí, tỷ lệ, hình dáng và khả năng hòa nhập với cảnh quan. Tháp Rùa nhỏ bé giữa mặt hồ nhưng có sức biểu tượng lớn; cầu Thê Húc nổi bật nhờ màu sắc và đường cong; Đền Ngọc Sơn tạo ấn tượng bởi sự chuyển tiếp hài hòa giữa phố, cây, nước và không gian thờ tự.

Hồ Gươm vì thế không phải là một quảng trường quyền lực, nơi công trình lớn được dựng lên để biểu thị sức mạnh. Đây là không gian lịch sử, văn hóa và sinh hoạt cộng đồng, nơi người dân đi bộ, gặp gỡ, tưởng niệm, chiêm nghiệm và cảm nhận nhịp sống Hà Nội.

Trong bối cảnh ấy, một công trình cao 36m đặt tại vị trí có quan hệ trực tiếp với mặt hồ và các trục nhìn quan trọng cần được đánh giá nghiêm túc về khối tích, đường chân trời và sức chịu tải cảnh quan. Vấn đề không nằm ở việc công trình cao đương nhiên là không phù hợp, mà ở nguy cơ nó trở thành chủ thể thị giác, đẩy mặt nước, cây xanh và các di sản xung quanh xuống vai trò phông nền.

Một công trình mới trong không gian di sản chỉ có ý nghĩa khi làm nổi bật giá trị vốn có của địa điểm. Nếu nó thu hút toàn bộ ánh nhìn và áp đảo cấu trúc cảnh quan, đó không còn là điểm nhấn mà là sự thay thế trật tự không gian.

TỪ “KHẢI HOÀN MÔN” ĐẾN BIỂU TƯỢNG TRẢ GƯƠM

Tên gọi “Khải Hoàn Môn” gợi đến một loại hình kiến trúc phương Tây, tiêu biểu là các cổng chiến thắng của La Mã cổ đại hay công trình ở Paris. Trong lịch sử, loại hình này thường gắn với việc tôn vinh chiến công quân sự, quyền lực nhà nước và những cuộc duyệt binh chiến thắng.

Hồ Gươm lại được định hình bởi một biểu tượng có tinh thần khác: truyền thuyết Lê Lợi trả gươm cho Rùa thần.

Sau khi đánh đuổi ngoại xâm, nhà vua không giữ thanh gươm như biểu tượng của quyền lực vĩnh viễn mà trao trả cho thần Kim Quy. Từ đó, hồ mang tên Hoàn Kiếm. Dù được nhìn nhận như truyền thuyết hay một ký ức văn hóa, câu chuyện này vẫn chứa đựng một thông điệp sâu sắc: vũ khí được dùng để bảo vệ đất nước, nhưng phải được cất đi khi chiến tranh kết thúc.

Đó là quan niệm giàu tính nhân văn trong tâm thức Việt Nam: chiến đấu để giữ nước nhưng không tôn thờ chiến tranh; chiến thắng để trở về với hòa bình. Hồ Gươm vì thế không chỉ ghi nhớ một chiến công, mà còn biểu đạt khát vọng hòa hiếu sau chiến thắng.

Từ góc độ biểu tượng học, đây là điểm cần được cân nhắc. Không phải Việt Nam không cần những công trình tôn vinh chiến thắng, mà bởi mỗi biểu tượng chỉ có sức thuyết phục khi bắt nguồn từ lịch sử và văn hóa của nơi nó hiện diện. Một mô thức kiến trúc có thể phù hợp ở quảng trường quân sự hoặc không gian tưởng niệm khác, nhưng chưa chắc thích hợp với Hồ Gươm.

ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC: TINH THẦN CỦA TRI THỨC VÀ CANH TÂN

Sự lựa chọn khu vực Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục càng khiến câu chuyện cần được xem xét thận trọng hơn.

Đông Kinh Nghĩa Thục là dấu mốc quan trọng trong lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX. Phong trào gắn với giáo dục, khai dân trí, nâng cao dân khí, cải cách xã hội và khát vọng canh tân đất nước. Không gian này vì thế không chỉ là một quảng trường hay đầu mối giao thông, mà còn lưu giữ ký ức về trí thức, khai sáng và sự thức tỉnh của xã hội Việt Nam trước yêu cầu đổi mới.

Nếu Hồ Gươm gợi đến sự buông bỏ vũ khí sau chiến thắng, thì Đông Kinh Nghĩa Thục gợi đến một dạng chiến thắng khác: chiến thắng của tri thức trước sự trì trệ, của tinh thần khai phóng trước tư duy đóng kín.

Bởi vậy, vấn đề không phải là có nên tôn vinh chiến thắng hay không, mà là nên tôn vinh bằng ngôn ngữ nào. Một công trình đặt tại đây cần đọc được lịch sử của địa điểm, tiếp nối ký ức cộng đồng và tạo ra sự liên tục văn hóa. Nếu chỉ vay mượn hình thức “khải hoàn” rồi gắn thêm những diễn giải như đôi cánh chim hạc hay biểu tượng dân tộc, công trình có thể rơi vào tình trạng ghép nối hình thức thay vì hình thành một ngôn ngữ kiến trúc thực sự thuyết phục.

Một biểu tượng không trở nên Việt Nam chỉ nhờ tên gọi hoặc vài chi tiết trang trí. Bản sắc phải được hình thành từ cách công trình ứng xử với địa điểm, tỷ lệ, vật liệu, không gian và ký ức lịch sử.

DI SẢN KHÔNG CẤM SÁNG TẠO, NHƯNG ĐÒI HỎI SỰ SÁNG TẠO CAO HƠN

Bảo vệ Hồ Gươm không có nghĩa là đóng băng Hà Nội hay từ chối mọi kiến trúc mới. Một đô thị sống luôn cần thay đổi, và thành phố hoàn toàn có thể xây dựng những công trình biểu tượng hiện đại ở các khu vực phát triển mới.

Tuy nhiên, sáng tạo trong không gian di sản đòi hỏi sự tiết chế và hiểu biết sâu hơn. Ở những khu đô thị mới, kiến trúc có thể tìm kiếm sự nổi bật bằng chiều cao, hình khối và vật liệu. Tại Hồ Gươm, sáng tạo có thể nằm ở khả năng biết lùi lại, nhường chỗ cho mặt nước, cây xanh, các di tích và ký ức đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Trước khi quyết định xây dựng một công trình quy mô lớn, cần trả lời rõ những câu hỏi: Công trình có làm thay đổi các trục nhìn quan trọng hay không? Có phá vỡ đường chân trời và tỷ lệ cảnh quan lịch sử hay không? Có làm suy giảm vai trò trung tâm của mặt nước và cây xanh hay không? Quan trọng hơn, biểu tượng ấy có thực sự được sinh ra từ lịch sử văn hóa của Hồ Gươm hay chỉ được đặt vào đó?

Một công trình mới chỉ có thể trở thành di sản tương lai khi cộng đồng cảm thấy nó thuộc về nơi này. Nếu sau nhiều thập niên, người Hà Nội vẫn nhìn nhận nó như một vật thể xa lạ, thì quy mô và kinh phí đầu tư cũng không thể biến nó thành biểu tượng.

Hà Nội không thiếu không gian cho những công trình táo bạo. Nhưng với Hồ Gươm, giá trị lớn nhất có lẽ không nằm ở việc bổ sung thêm một công trình thật lớn, mà ở khả năng giữ cho nơi đây tiếp tục kể câu chuyện của chính mình: câu chuyện về Thăng Long – Hà Nội, về truyền thuyết trả gươm, về Đông Kinh Nghĩa Thục và về những thế hệ người Hà Nội đã gặp gỡ bên mặt hồ.

Một công trình mới, nếu xuất hiện, phải làm cho câu chuyện ấy sâu hơn chứ không khiến nó nhỏ đi.

Bởi cuối cùng, giá trị của Hồ Gươm không nằm ở số lượng công trình biểu tượng, mà ở chỗ chỉ cần đứng bên hồ, người ta đã nhận ra Hà Nội.

————

Người đề xuất xây Khải Hoàn Môn cạnh Hồ Gươm là kiến trúc sư HỒ THIỆU TRỊ cùng công ty kiến trúc mang tên ông.

Ông là kiến trúc sư tốt nghiệp Đại học Kiến trúc Sài Gòn 1973, sau sang Pháp định cư..

Từ khi có dự án chỉnh trang Nhà hát lớn Hà Nội, ông về Việt Nam làm việc.

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.