Tino Cao
- Đặt vấn đề
Ngôn ngữ chiếm một vị trí đặc biệt trong tiểu thuyết Haruki Murakami. Nhân vật trò chuyện suốt đêm, viết thư, gọi điện thoại, trao đổi qua máy tính, thuật lại những giấc mơ và kể các bí mật từng được giữ kín nhiều năm. Khối lượng phát ngôn rất lớn, song lượng hiểu biết thực sự được chuyển giao lại hết sức giới hạn. Một người có thể kể chính xác điều từng xảy ra mà vẫn không truyền được cho người nghe cảm giác mình từng sống qua. Kinh nghiệm khi chuyển thành lời luôn mất đi một phần cấu trúc cảm xúc ban đầu. Người nghe tiếp nhận câu chuyện từ vị trí riêng, với kí ức, ham muốn và tổn thương riêng. Bởi vậy, lời nói trong Murakami vừa tạo liên hệ, vừa xác nhận sự biệt lập của mỗi ý thức.
Tính dục thường xuất hiện đúng lúc khả năng diễn đạt ấy suy yếu. Khi nhân vật không còn đủ lời để nói về thương tiếc, mặc cảm, lòng biết ơn, nỗi sợ bị bỏ rơi hoặc khát vọng được giữ lại trong đời sống của người khác, thân thể tiếp tục cuộc giao tiếp bằng tiếp xúc, khoái cảm, phản ứng sinh lí, vết thương, sự mang thai và đôi khi bằng chính cái chết. Một cuộc giao hợp có thể đảm nhiệm chức năng của lời chia tay, nghi thức để tang, hành vi trao truyền sang chấn hoặc phương thức liên lạc giữa hai thế giới. Thân thể khiến một kinh nghiệm chưa thành lời có được hình thức vật chất, nhưng hình thức ấy vẫn cần được giải thích.
Mệnh đề “thân thể thay lời” cần được hiểu như một giả thuyết phân tích, chứ không phải quan niệm cho rằng cơ thể nắm giữ chân lí thuần khiết hơn ngôn ngữ. Hiện tượng học của Maurice Merleau Ponty giúp nhận ra thân thể là phương thức con người hiện hữu và biểu đạt trong thế giới, thay vì một vật thể sinh học đứng bên ngoài ý thức. Trong khi đó, Michel Foucault cảnh báo rằng tính dục luôn được tổ chức bởi diễn ngôn, tri thức, thiết chế và quan hệ quyền lực. Kết hợp hai hướng tiếp cận này cho phép xem cơ thể Murakami như một chủ thể biểu đạt, đồng thời tránh đồng nhất phản ứng cơ thể với ý nghĩa cuối cùng của hành vi.
Bài viết sử dụng “tính dục” theo nghĩa rộng, bao gồm ham muốn, tưởng tượng, khuynh hướng tình dục, chuẩn mực giới, quyền tự quyết, sự đồng thuận, quản trị sinh sản và quyền diễn giải kinh nghiệm thân thể. “Tình dục” được dành chủ yếu cho hành vi hoặc quan hệ thể xác cụ thể. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng, bởi các cảnh giao hợp chỉ là phần dễ nhận thấy nhất trong một cơ chế lớn hơn liên quan đến việc ai được ham muốn, ai có quyền nói về ham muốn, thân thể nào bị kiểm soát và ai được trao quyền xác lập ý nghĩa cho kinh nghiệm của người khác.
Nghiên cứu tập trung vào bốn tiểu thuyết tiêu biểu. Rừng Na Uy đặt tính dục trong quan hệ giữa tuổi trẻ, tang chế và bệnh lí tinh thần. Biên niên kí chim vặn dây cót chuyển ham muốn vào điện thoại, giấc mơ, máy tính và những không gian siêu thực. Người tình Sputnik khảo sát sự lệch pha giữa tình cảm và ham muốn qua một cấu trúc tình yêu đồng giới cùng dị giới đan xen. 1Q84 đặt thân thể giữa bạo lực gia trưởng, giáo phái, sinh sản và quyền tự quyết. Bốn tác phẩm thuộc những giai đoạn khác nhau, nhờ đó cho phép theo dõi cả tính liên tục lẫn biến đổi trong cách Murakami tổ chức quan hệ giữa thân thể, ngôn ngữ và quyền lực.
Luận đề trung tâm của bài viết gồm ba phần. Thứ nhất, thân thể trong tiểu thuyết Murakami vận động như một hệ thống biểu đạt thứ hai khi lời nói chạm giới hạn. Thứ hai, hệ thống ấy không giải quyết được sự biệt lập của chủ thể, vì ham muốn, tình yêu, ý chí, phản ứng sinh lí và đồng thuận thường không trùng nhau. Thứ ba, ý nghĩa của thân thể luôn phụ thuộc vào cấu trúc tự sự. Câu hỏi quan trọng do đó không dừng ở việc thân thể nói gì, mà còn bao gồm ai nghe, ai giải thích và ai có quyền đưa lời của thân thể vào câu chuyện.

- Phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu về tính dục và giới trong Murakami phát triển theo nhiều hướng nhưng còn phân tán giữa các tác phẩm riêng lẻ. Chuyên khảo của Alexandra Ciorciaro về Rừng Na Uy hệ thống hóa diễn ngôn phê bình giới bằng tiếng Nhật, tập trung vào ngôn ngữ, chủ thể nữ, tiểu thuyết tình yêu, ham muốn đồng giới và cái nhìn nam giới. Công trình này chứng minh rằng tình dục trong Rừng Na Uy không thể bị giản lược thành dấu hiệu của tình yêu, bởi cấu trúc ham muốn của nhân vật liên tục xung đột với các quan niệm về lòng chung thủy, nữ tính và quyền chủ thể.
Giorgio Amitrano đặt Rừng Na Uy và Người tình Sputnik trong tiến trình biến đổi của căn tính tính dục ở văn học Nhật Bản đương đại. Ông nhận xét rằng việc lắng nghe giúp nhân vật nam nhận biết tính cá biệt của người nữ, song hiểu biết ấy diễn ra cùng lúc với sự mất quyền kiểm soát đối với tính dục của họ. Amitrano cũng ghi nhận sự thay đổi từ câu chuyện của Reiko, nơi ham muốn đồng giới còn gắn với bất ổn xã hội, sang Sumire, một nhân vật có tình yêu đồng giới nhưng không bị quy toàn bộ căn tính vào khuynh hướng ấy.
Michael Seats tiếp cận Biên niên kí chim vặn dây cót từ vấn đề chủ thể nữ bị dời chỗ. Theo Seats, ham muốn của Toru thường hướng tới một hình tượng nữ giới lưu động, có thể mang tên Kumiko, Creta Kano hoặc người phụ nữ trên điện thoại. Những cuộc gặp gỡ tính dục diễn ra qua mô phỏng, giấc mơ và phương tiện truyền thông, khiến người nữ tồn tại như đối tượng của một nền kinh tế ham muốn do chủ thể nam tổ chức. Nhận định gay gắt nhất của Seats cho rằng Kumiko gần như không có một câu chuyện thuộc về mình, bởi câu chuyện của Toru chiếm lấy vị trí ấy.
Ở phương diện nam tính, Chikako Nihei đặt nhân vật nam Murakami bên cạnh hình tượng sōshoku kei danshi, thường được dịch là “đàn ông ăn cỏ”. Đây là mẫu nam giới tránh tính hiếu thắng, ít quan tâm đến địa vị nghề nghiệp, không biểu lộ ham muốn thống trị phụ nữ và có khoảng cách với nam tính salaryman. Tuy nhiên, Nihei cho rằng vẻ chống đối ấy chứa tính nước đôi. Sự rút lui khỏi những giá trị tập thể vẫn có thể thích nghi với tiêu dùng, truyền thông và trật tự tư bản. Nhận xét này đặc biệt hữu ích khi xem xét nhân vật nam Murakami. Họ từ bỏ nhiều dấu hiệu của quyền lực gia trưởng nhưng vẫn giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc kể chuyện.
Makiko Yamasaki khảo sát mối liên hệ giữa ăn uống, tình dục và sự khép kín của chủ thể nam trong toàn bộ sự nghiệp Murakami. Bà nhận thấy việc ăn chung hoặc giao hợp hiếm khi giúp người đàn ông tiếp nhận người nữ như một tha nhân có đời sống độc lập. Chuyển biến đáng kể chỉ rõ hơn trong các sáng tác từ thập niên 2010, khi khát vọng hiểu biết tuyệt đối nhường chỗ cho thái độ thừa nhận phần bất khả tri ở người khác. Florina Ilis, khi nghiên cứu 1Q84, chú ý tới ba hình thức thân thể nữ gồm cơ thể trẻ em bị xâm hại, cơ thể chiến đấu của Aomame và cơ thể quyền lực của bà chủ Nhà Liễu. Ilis đặt chúng trong quan hệ giữa sinh sản, công nghệ, bạo lực và tình trạng hậu nhân loại.
Cuộc đối thoại giữa Mieko Kawakami và Murakami đưa vấn đề từ phạm vi phê bình vào cuộc trao đổi trực tiếp với tác giả. Kawakami chỉ ra mô thức người nữ giữ vai trò nhà tiên tri, người dẫn đường hoặc cửa ngõ cho sự biến đổi của nhân vật nam. Khi tình dục được sử dụng như phương thức đi vào một miền kinh nghiệm xa lạ, nhân vật nữ dị tính thường bị giao sẵn chức năng bạn tình và gánh chi phí cho quá trình tự nhận thức của người đàn ông. Murakami thừa nhận sự tồn tại của một số yếu tố như vậy, nhưng bác bỏ ý niệm cho rằng phụ nữ trong tiểu thuyết của ông chỉ là công cụ tự sự. Ông viện dẫn Aomame và Tengo như hai nhân vật có địa vị tương đương trong 1Q84.
Các nghiên cứu trên cung cấp nền tảng quan trọng, song thường tập trung vào một tác phẩm, một mô thức giới hoặc một loại thân thể. Bài viết này đề xuất một mô hình liên tác phẩm dựa trên ba cấp độ. Cấp độ thứ nhất xem xét hành vi thể xác như biến cố biểu đạt. Cấp độ thứ hai phân tích độ lệch giữa hành vi, ý định và ý nghĩa. Cấp độ thứ ba khảo sát việc cấu trúc tự sự phân phối quyền kể, quyền biết và quyền diễn giải theo giới.
Phương pháp chủ yếu là đọc sâu, kết hợp tự sự học nữ quyền với hiện tượng học thân thể và phân tích diễn ngôn. Việc đọc sâu chú ý đến vị trí của các cảnh tính dục trong tiến trình cốt truyện, những cuộc trò chuyện xảy ra trước và sau chúng, cùng hậu quả mà mỗi nhân vật phải chịu. Tự sự học nữ quyền cho phép phân biệt quyền hành động trong thế giới truyện với quyền kiểm soát tiêu điểm và lời kể. Một nhân vật có thể thực hiện hành động quyết định nhưng vẫn thiếu phương tiện tự thuật kinh nghiệm của mình. Ngược lại, một nhân vật tương đối thụ động ở cấp độ cốt truyện vẫn có thể giữ quyền lựa chọn dữ kiện, tổ chức thời gian và xác lập ý nghĩa.
Cách tiếp cận này không nhằm suy đoán thái độ riêng của tác giả đối với phụ nữ hoặc tính dục. Đối tượng phân tích là hiệu quả do văn bản tạo ra. Ý định của nhà văn, ngay cả khi được trình bày trong phỏng vấn, không quyết định toàn bộ ý nghĩa tác phẩm. Lời giải thích của Murakami được sử dụng như một thành phần của lịch sử tiếp nhận, đặt bên cạnh cấu trúc tự sự và kinh nghiệm đọc của giới phê bình.
- Thân thể như một hình thức phát ngôn
Trong Rừng Na Uy, đêm sinh nhật Naoko là trường hợp rõ nhất của việc chuyển từ lời nói sang thân thể. Watanabe và Naoko đi bộ, trò chuyện rồi trở về căn phòng của cô. Naoko cố kể, nhưng câu chuyện mất cấu trúc. Cô khóc trong nhiều giờ, còn Watanabe chỉ có thể ở lại và lắng nghe. Cuộc giao hợp xảy ra sau khi ngôn ngữ suy sụp. Vị trí của cảnh này trong cốt truyện cho thấy nó gần với nghi thức chuyển tiếp hơn sự xác lập một quan hệ tình yêu. Ngay sau đêm ấy, Naoko rời Tokyo và vào cơ sở điều dưỡng. Hai người không bắt đầu một đời sống chung. Họ dùng thân thể để đánh dấu việc một thế giới gắn với Kizuki đang đi đến chỗ tan rã.
Điều được truyền đạt trong cuộc gặp không thể chuyển thành một mệnh đề đơn nghĩa. Naoko có thể đang tìm kiếm sự an ủi, thử nối lại quan hệ với đời sống, nói lời chia tay hoặc tạm thời thoát khỏi mặc cảm của người sống sót. Watanabe tiếp nhận cùng hành vi ấy bằng một cấu trúc tình cảm khác. Anh nhìn thấy khả năng của tình yêu và tương lai. Hai người chia sẻ một biến cố thể xác nhưng không sống trong cùng một ý nghĩa. Chính độ lệch này khiến cuộc gặp trở thành điển hình cho tính dục Murakami. Thân thể tạo sự hiện diện chung trong một khoảnh khắc, song không bảo đảm một kinh nghiệm chung.
Cuộc quan hệ giữa Reiko và Watanabe sau cái chết của Naoko cũng thuộc cấu trúc ấy. Reiko mặc quần áo của Naoko, chơi những bản nhạc gắn với người chết, kể chuyện rồi ngủ với Watanabe. Âm nhạc, y phục, kí ức và thân thể kết thành một nghi thức để tang không thuộc tôn giáo chính thức nào. Reiko cùng Watanabe tái tạo sự hiện diện của Naoko để có thể chấp nhận sự vắng mặt của cô. Quan hệ thể xác ở đây ít liên quan đến việc hình thành một cặp đôi. Nó chuyển nỗi đau từ trạng thái bất động sang một hành động có điểm kết thúc, sau đó hai người chia tay và đi về những đời sống khác nhau.
Tuy nhiên, việc đọc cảnh này như nghi thức chữa lành vẫn cần một giới hạn phê bình. Reiko chủ động và hiểu rõ việc mình làm, song chức năng chính của cuộc gặp trong tiến trình cốt truyện là đưa Watanabe trở lại với Midori và đời sống hiện tại. Kinh nghiệm của Reiko nhận được ít hậu cảnh hơn. Bà tham gia nghi thức bằng cơ thể mình, còn hiệu quả tự sự chủ yếu được đo bằng sự thay đổi của người kể nam. Ngay trong một cảnh biểu thị sự trao nhận tương đối bình đẳng, việc phân phối hậu quả vẫn nghiêng về hành trình trưởng thành của Watanabe.
Trong Biên niên kí chim vặn dây cót, thân thể phát ngôn ngay cả khi vắng mặt. Người phụ nữ gọi điện cho Toru yêu cầu mười phút để hai người “hiểu nhau”. Giọng nói mang nội dung tính dục nhưng không có một cơ thể xác định trước mắt người nghe. Ham muốn được truyền qua âm thanh, trí tưởng tượng và khoảng cách. Cuộc gọi vừa thân mật vừa phi nhân xưng. Người phụ nữ trở thành giọng nói có thể gắn với nhiều thân thể, còn Toru tiếp nhận cô qua hình ảnh do ý thức mình sản xuất.
Các cuộc gặp trong mơ với Creta Kano tiếp tục quá trình này. Quan hệ thể xác diễn ra tại một không gian nơi căn tính người nữ liên tục thay đổi. Creta có thể mang quần áo của Kumiko, thân thể của người phụ nữ này có thể chuyển sang người khác, còn khoái cảm của Toru xảy ra trong ý thức do chính anh kiến tạo. Seats gọi đó là quá trình dời chỗ của chủ thể nữ. Điều quan trọng ở đây là tính dục chưa hề khắc phục sự thiếu vắng của người khác. Nó tạo một bản mô phỏng đủ mạnh để chủ thể nam cảm nhận sự gần gũi, đồng thời giữ nguyên tình trạng người nữ cụ thể chưa được nhận biết.
Người tình Sputnik xây dựng một hình thức phát ngôn khác qua cơ thể Miu. Trải nghiệm trên vòng quay khiến bà cảm thấy bản ngã bị chia đôi. Từ trên cao, Miu nhìn thấy một người giống hệt mình trong căn phòng ở phía xa đang quan hệ với một người đàn ông. Sau sự kiện ấy, tóc bà chuyển sang màu trắng, kinh nguyệt chấm dứt và ham muốn tính dục biến mất. Cơ thể lưu giữ sang chấn bằng những biến đổi mà lời kể của Miu chỉ có thể mô tả, chưa thể giải thích. Thân thể trở thành hồ sơ của một sự kiện nằm giữa thực tại, ảo giác và phân li tâm lí.
Khi Sumire tìm cách gần gũi Miu, tình cảm giữa họ vẫn tồn tại nhưng cơ thể Miu không còn khả năng đáp lại. Cơ thể nói một điều khác với ý thức. Miu yêu quý Sumire, muốn bảo vệ cô và có thể cảm nhận sự gắn bó sâu sắc, nhưng phần bản ngã chứa ham muốn dường như bị giữ lại trong cảnh tượng trên vòng quay. Tình yêu không khôi phục được khả năng tình dục. Trường hợp Miu cho thấy thân thể có kí ức riêng, song “kí ức” ấy chưa phải một chân lí có thể giải mã dứt khoát.
Trong 1Q84, “thân thể thay lời” đạt đến hình thức cực đoan qua quá trình thụ thai của Aomame. Aomame và Tengo không trực tiếp quan hệ thể xác, nhưng cô tin đứa trẻ trong bụng mình thuộc về Tengo. Fuka Eri trở thành cơ thể trung chuyển giữa hai người. Tính dục lúc này vận hành như một hệ thống truyền dẫn, nơi vật chất sinh học đi qua các cơ thể mà không cần sự hiện diện đồng thời của hai chủ thể chính. Điều vốn thuộc phạm vi siêu hình được đặt vào tử cung, tinh dịch, chu kì sinh sản và thai nhi.
Bốn tiểu thuyết vì thế cùng sử dụng thân thể như một hình thức phát ngôn, nhưng nội dung của phát ngôn không bao giờ hoàn toàn ổn định. Thân thể có thể đánh dấu chia lìa, để tang, sang chấn, ham muốn hoặc sự tái sinh. Nó tạo ra biến cố thay vì chuyển giao một mệnh đề. Giá trị giao tiếp của thân thể nằm trong khả năng làm cho một trạng thái trở nên cảm nhận được, chứ không nằm ở độ chính xác của thông điệp.
- Sự lệch pha giữa ham muốn, tình yêu và ý nghĩa
Nghịch lí tính dục trong Murakami bắt nguồn từ sự bất tương hợp giữa các tầng của kinh nghiệm. Phản ứng sinh lí không nhất thiết trùng với tình yêu. Tình yêu không bảo đảm ham muốn. Ham muốn không đương nhiên dẫn tới đồng thuận. Giao hợp không đồng nghĩa với hiểu biết. Sự mang thai cũng không nhất thiết bắt nguồn từ cuộc gặp trực tiếp giữa hai người. Các quan hệ này liên tục bị tách rời, khiến tính dục mất vị trí của một bằng chứng chắc chắn.
Trường hợp Naoko cho thấy rõ nhất sự bất tương hợp giữa phản ứng cơ thể và lòng trung thành tình cảm. Cô yêu Kizuki, nhưng cơ thể không đáp ứng khi hai người tìm cách quan hệ. Với Watanabe, phản ứng sinh lí xuất hiện tự nhiên. Nếu xem cơ thể như nơi công bố chân lí, người đọc dễ kết luận rằng Naoko thực sự ham muốn Watanabe hơn Kizuki. Tuy nhiên, phản ứng ấy không giúp cô giải quyết tình cảm với người chết. Nó còn đặt cô trước một sự thật gây khủng hoảng. Tình yêu, mặc cảm, ham muốn và lòng trung thành đi theo những hướng khác nhau. Cơ thể nói, nhưng lời của nó khiến đời sống tinh thần thêm rối loạn.
Midori có vẻ tạo thành đối cực của Naoko vì cô gọi tên ham muốn trực tiếp hơn. Ngôn ngữ tính dục của Midori đôi khi thô tục, song sự thô tục ấy có chức năng chống lại một đời sống bị bệnh tật, nghĩa vụ gia đình và cái chết chi phối. Cô đòi được nhìn, được trả lời và được lựa chọn. Midori không chấp nhận vị trí của người phụ nữ hiện diện để chờ quyết định của người đàn ông. Trong quan hệ với Watanabe, lời nói và ham muốn của cô tương đối thống nhất.
Dù vậy, sự thống nhất ấy vẫn chịu giới hạn của tiêu điểm tự sự. Người đọc biết Midori qua hồi ức Watanabe. Sức sống của cô thường được đặt đối diện với bệnh tật của Naoko. Một người gắn với hiện tại và khả năng tiếp tục sống, người kia gắn với cái chết và quá khứ. Cấu trúc nhị nguyên này tạo sức căng cho tiểu thuyết, nhưng cũng có nguy cơ chuyển hai phụ nữ thành hai lựa chọn tinh thần dành cho người đàn ông. Quyền tự biểu đạt của Midori tồn tại bên trong một câu chuyện mà Watanabe giữ quyền kể lại.
Người tình Sputnik đưa nguyên tắc lệch pha thành cấu trúc của toàn bộ tiểu thuyết. K yêu Sumire, Sumire yêu Miu, Miu có tình cảm với Sumire nhưng không thể đáp lại bằng ham muốn thể xác. Không ai nhận được tình yêu đúng theo hình thức mình mong muốn. Các hướng ham muốn cắt nhau mà không tạo thành một cặp tương hỗ. Hình ảnh vệ tinh biểu đạt cấu trúc ấy. Mỗi người chuyển động trong quỹ đạo riêng, đôi khi đến gần đủ để nhìn thấy người kia rồi lại tiếp tục con đường của mình.
Phản ứng của K trước tình yêu Sumire cho thấy một biến đổi đáng chú ý trong cách Murakami xây dựng nam tính. K đau khổ vì bị từ chối, nhưng không coi tình cảm của mình như quyền sở hữu cơ thể Sumire. Việc lắng nghe giúp anh hiểu rằng cô hướng ham muốn về một người phụ nữ khác. Hiểu biết ở đây đi cùng sự từ bỏ quyền kiểm soát. Amitrano nhận xét chính xác rằng quá trình người đàn ông hiểu rõ hơn tính cá biệt của phụ nữ diễn ra song song với việc anh ta mất quyền điều khiển tính dục của họ.
Tuy nhiên, Sumire vẫn tồn tại trong khung kể của K. Những lá thư, tài liệu và ghi chép cô để lại được anh lựa chọn rồi sắp xếp. Ham muốn đồng giới được thừa nhận như một kinh nghiệm nghiêm túc, nhưng người đàn ông dị tính vẫn là chủ thể tổ chức hình thức tiếp nhận. Sumire biến mất trước khi có thể tự hoàn thành câu chuyện về tình yêu và nghề viết của mình. Sự công nhận dành cho dục vọng của cô vì vậy diễn ra cùng lúc với việc giọng nói ấy bị người khác tiếp quản.
Trong Biên niên kí chim vặn dây cót, cuộc hôn nhân của Toru và Kumiko chứng minh rằng gần gũi thân thể không đem lại hiểu biết nội tâm. Họ sống cùng nhà, ăn cùng bàn và ngủ cùng giường. Mọi dấu hiệu bề mặt cho thấy một quan hệ hôn nhân bình thường. Tuy vậy, khi nhìn Kumiko nằm bên cạnh, Toru hình dung bên trong cô là một căn phòng tối rộng lớn mà anh chưa từng đi vào. Cơ thể người vợ nằm trong tầm tay, còn đời sống của cô vẫn xa lạ.
Hình ảnh căn phòng tối bác bỏ ý niệm rằng giao hợp trao cho con người quyền tiếp cận bản ngã người khác. Toru có thể chạm vào Kumiko, nhưng sự tiếp xúc ấy không giúp anh hiểu chấn thương gia đình, đời sống tình dục hoặc cuộc xung đột giữa cô với Noboru Wataya. Chỉ sau khi Kumiko rời đi, Toru mới nhận ra mức độ thiếu hiểu biết của mình. Anh phải chấp nhận rằng đời sống hôn nhân từng tạo ra cảm giác quen thuộc, chứ chưa tạo được tri thức về người phụ nữ sống bên cạnh mình.
1Q84 đảo ngược quan hệ thông thường giữa tình yêu và giao hợp. Aomame cùng Tengo yêu nhau qua kí ức của một lần nắm tay thời thơ ấu. Họ sống xa nhau, không có quan hệ thể xác, nhưng mối liên hệ ấy vẫn bền hơn nhiều cuộc giao hợp xuất hiện trong tiểu thuyết. Aomame mang thai trong lúc chưa gặp lại Tengo. Tình yêu, sinh sản và tình dục bị phân tách rồi kết nối qua một chuỗi trung gian siêu hình.
Sự phân tách này làm rõ một nguyên tắc xuyên suốt sáng tác Murakami. Tình dục không phải điều kiện cần hoặc điều kiện đủ của thân mật. Hai người có thể giao hợp mà không hiểu nhau. Hai người có thể yêu nhau khi cơ thể không đáp lại. Một người có thể ham muốn mà không được yêu. Một thai nhi có thể trở thành bằng chứng của liên hệ khi cha mẹ chưa trực tiếp gặp nhau. Murakami dùng tính dục để phá vỡ các phương trình quen thuộc giữa cơ thể, tình yêu, gia đình và tri thức.
- Tính dục như nghi thức chuyển tiếp và cơ chế trung gian
Nhiều cảnh tính dục trong Murakami xuất hiện tại thời điểm nhân vật đi từ một trạng thái tồn tại sang trạng thái khác. Naoko quan hệ với Watanabe trước khi rời Tokyo. Reiko ngủ với Watanabe sau tang lễ tưởng niệm Naoko. Miu mất ham muốn sau khi chứng kiến bản thể khác của mình. Sumire biến mất sau nỗ lực gần gũi Miu. Toru đi qua giấc mơ tính dục để tới căn phòng khách sạn nằm bên kia bức tường. Fuka Eri tham gia một cuộc quan hệ trước khi Aomame nhận ra mình mang thai. Tính dục hoạt động như nghi thức chuyển tiếp giữa sống và chết, hiện thực và ảo ảnh, kí ức và hiện tại, cơ thể này và cơ thể khác.
Cấu trúc ấy giải thích vì sao người nữ thường mang chức năng môi giới trong tiểu thuyết Murakami. Họ dẫn nhân vật nam tới miền vô thức, quá khứ bị chôn vùi hoặc thế giới song trùng. Creta Kano giúp Toru nhận biết tính chất mô phỏng trong nền kinh tế ham muốn của anh. Sumire để lại tài liệu khiến K tiếp cận kinh nghiệm của Miu. Fuka Eri đưa Tengo vào cơ chế của Little People và truyền chuyển khả năng thụ thai tới Aomame. Naoko cùng Reiko kết nối Watanabe với người chết và buộc anh đối diện lựa chọn giữa kí ức với đời sống hiện tại.
Mô thức người nữ như trung gian có hai hiệu quả trái ngược. Một mặt, nó trao cho nhân vật nữ tri thức, năng lực và khả năng tiếp xúc với những tầng thực tại mà nhân vật nam chưa thể tự mình nhận biết. Họ không phải những người thụ động chờ giải cứu. Họ thường hiểu cấu trúc của biến cố sớm hơn và thực hiện những hành động mà người nam thiếu khả năng thực hiện. Mặt khác, tri thức cùng cơ thể của họ dễ bị sử dụng như phương tiện cho tiến trình trưởng thành của người khác. Người nữ trở thành con đường, còn đích đến vẫn là sự biến đổi của chủ thể nam.
Phê bình của Kawakami nhắm chính xác vào cấu trúc này. Vấn đề không nằm đơn thuần ở số lượng cảnh tình dục hoặc mức độ miêu tả cơ thể phụ nữ. Vấn đề nằm trong chức năng cốt truyện được phân phối theo giới. Người đàn ông chiến đấu trong ý thức, giấc mơ hoặc kí ức. Người phụ nữ đưa cơ thể mình vào biến cố, chịu thương tích, biến mất, mang thai hoặc thực hiện hành động bạo lực trong thế giới thực tế. Sự biến đổi nội tâm của người nam thường cần một giá thể vật chất, và cơ thể nữ được giao chức năng ấy.
Biên niên kí chim vặn dây cót cung cấp trường hợp tiêu biểu. Toru đi xuống giếng, xuyên qua bức tường và chiến đấu với Noboru trong không gian siêu thực. Kumiko mới là người kết thúc sự sống của Noboru trong đời sống thực tế rồi chịu trách nhiệm pháp lí. Toru thực hiện cuộc chiến biểu tượng, còn Kumiko thực hiện hành động không thể thu hồi. Sự khác biệt này cho thấy nhân vật nữ có quyền hành động rất lớn nhưng quyền lực ấy gắn với hậu quả cụ thể hơn.
1Q84 lặp lại cấu trúc tương tự. Tengo đọc, viết, nhớ lại và chờ đợi. Aomame điều tra, giết Leader, trốn chạy Sakigake, mang thai và bảo vệ đứa trẻ. Murakami có cơ sở khi xem Aomame với Tengo như hai nhân vật trung tâm ngang nhau. Tiểu thuyết luân phiên tiêu điểm giữa họ và dành cho Aomame một đời sống nghề nghiệp, tình dục, đạo đức tương đối độc lập. Tuy nhiên, sự ngang bằng trong số lượng chương chưa xóa được khác biệt giữa loại công việc mà mỗi người thực hiện. Tengo xử lí ngôn ngữ và kí ức. Aomame xử lí bạo lực, cơ thể và sinh sản.
Fuka Eri còn làm rõ hơn giá phải trả của cơ thể trung gian. Sau khi giúp Tengo viết lại Nhộng không khí, cô tiếp tục trở thành đường truyền thể xác trong quá trình tạo nên thai nhi của Aomame. Cô rút khỏi trung tâm câu chuyện khi chức năng trung chuyển hoàn tất. Tư cách tác giả của Fuka Eri bị Tengo chiếm vị trí trong văn chương, còn cơ thể cô tham gia một quá trình sinh sản hướng tới tương lai của Tengo và Aomame. Việc nhân vật dường như chủ động chưa đủ để xóa câu hỏi về mức độ tự quyết, bởi tuổi tác, sang chấn, lịch sử bị xâm hại và trạng thái ý thức khác thường đều tác động đến hành vi của cô.
- Đồng thuận, bạo lực và sự quản trị thân thể
Nếu xem tính dục chỉ như biểu tượng của cô độc hoặc siêu hình, phê bình dễ bỏ qua các quan hệ quyền lực cụ thể. Thân thể trong Murakami luôn nằm trong gia đình, trường học, hôn nhân, giáo phái và các thiết chế kiểm soát. Những bối cảnh này quyết định ai có khả năng từ chối, lời kể của ai được tin và hành vi nào được diễn giải như tự nguyện.
Câu chuyện Reiko kể về cô học trò mười ba tuổi đặt ra một vấn đề đạo đức khó xử. Trong phiên bản của Reiko, cô bé chủ động quyến rũ, thao túng rồi vu cáo người lớn. Cách tổ chức lời kể khiến trách nhiệm chuyển đáng kể sang đứa trẻ. Tuy nhiên, đây là lời thuật nội truyện từ một người trưởng thành đang hồi tưởng biến cố khiến gia đình và sự nghiệp của mình tan vỡ. Khoảng cách tuổi tác, vị trí giáo viên cùng trạng thái chưa trưởng thành của học sinh vẫn là những dữ kiện không thể bị xóa bởi tính chủ động được gán cho cô bé.
Vấn đề ở đây không phải phủ nhận sang chấn của Reiko hoặc quyết định ai nói thật trong một thế giới hư cấu. Điều cần xem xét là cơ chế kể chuyện. Người đọc chỉ có lời thuật của Reiko, còn cô bé không có tiếng nói trực tiếp. Hình tượng một đứa trẻ quyến rũ và xảo quyệt dễ chuyển sự chú ý khỏi trách nhiệm của người lớn cùng bất cân xứng quyền lực. Ham muốn đồng giới vì vậy bị gắn với lừa dối, rối loạn tâm thần và sự tan vỡ gia đình. Amitrano nhận thấy ở câu chuyện này sự pha trộn giữa tò mò trước đồng tính nữ và nỗi lo nó gây bất ổn cho trật tự xã hội.
Người tình Sputnik điều chỉnh phần nào cách biểu đạt ấy. Sumire yêu Miu nhưng khuynh hướng tình dục không được trình bày như một căn bệnh hoặc lỗi đạo đức. Cô có khát vọng viết văn, đời sống trí tuệ, khiếu hài hước và một lịch sử riêng. Tình yêu đồng giới của cô được miêu tả với sự nghiêm túc ngang mọi tình yêu khác. Dù vậy, việc Sumire biến mất sau khi không thể hoàn tất cuộc gần gũi với Miu vẫn liên kết ham muốn queer với mất mát và cô độc. Sự chuyển biến trong diễn ngôn là có thật nhưng chưa hoàn toàn thoát khỏi mô thức hi sinh người nữ.
Trong 1Q84, vấn đề đồng thuận gắn trực tiếp với quyền lực tôn giáo. Sakigake dùng ngôn ngữ siêu hình để giải thích quan hệ giữa Leader với những bé gái được gọi là “Daughter”. Leader trình bày bản thân như một người thi hành chức năng do Little People áp đặt. Ông ta mô tả mình ở vị trí thụ động, còn các bé gái thực hiện hành vi như một nghi thức. Cách giải thích này chuyển trách nhiệm từ con người sang một lực lượng siêu nhiên không thể kiểm chứng.
Tuy nhiên, tính chất huyền bí của thế giới 1Q84 không thể vô hiệu hóa sự chênh lệch tuổi tác và quyền lực. Leader là người trưởng thành đứng đầu giáo phái. Các bé gái sống trong một hệ thống kiểm soát thông tin, quan hệ và ngôn ngữ. Việc gọi hành vi xâm hại là nghi thức hoặc sứ mệnh chỉ cho thấy quyền lực có khả năng sản xuất từ vựng nhằm hợp thức hóa chính nó. Ở điểm này, cách đọc theo Foucault đặc biệt cần thiết. Quyền lực không đơn thuần cấm đoán tính dục. Nó tạo ra những diễn ngôn xác định hành vi nào được gọi là thiêng liêng, tự nhiên hoặc cần thiết.
Cuộc quan hệ giữa Fuka Eri và Tengo tiếp tục làm bất ổn khái niệm đồng thuận. Fuka Eri khởi xướng hành vi, nhưng cô là một thiếu nữ có lịch sử bị xâm hại và biểu hiện tách rời cảm xúc. Tengo ở trạng thái bất động, không thể phản ứng hoặc biểu thị sự chấp thuận theo cách thông thường. Sự chủ động của một bên vì thế chưa đủ chứng minh sự đồng thuận của cả hai. Văn bản cố ý đặt hành vi vào vùng mơ hồ giữa tình dục, nghi thức và truyền dẫn siêu hình, nhưng sự mơ hồ nghệ thuật không loại bỏ câu hỏi đạo đức.
Đối diện với cơ chế kiểm soát ấy là Aomame. Cô hiểu cấu trúc cơ thể, rèn luyện nó và dùng kiến thức ấy để chữa trị hoặc giết những người đàn ông bạo hành phụ nữ. Aomame lựa chọn bạn tình theo ham muốn riêng mà không gắn quan hệ thể xác với lời hứa hôn nhân. Cô quan sát cơ thể nam giới, đánh giá khoái cảm và không tự xem mình như đối tượng chờ được lựa chọn. Mạng lưới gồm Aomame, bà chủ Nhà Liễu và Tamaru chuyển bạo lực giới từ bi kịch riêng tư thành vấn đề có tính hệ thống.
Cái thai của Aomame chứa một nghịch lí khác. Một cách đọc có thể xem nó như sự trở lại của khuôn mẫu truyền thống, trong đó hành trình người nữ hoàn tất bằng tình yêu, thiên chức làm mẹ và gia đình. Cách đọc khác nhấn mạnh quyền quyết định của Aomame. Cô lựa chọn giữ đứa trẻ, bảo vệ nó và giành khả năng sinh sản khỏi sự kiểm soát của Sakigake cùng Little People. Hai cách đọc này không loại trừ nhau. Quyền làm mẹ có thể là hình thức tự quyết của nhân vật, đồng thời cũng là cơ chế để cốt truyện đưa số phận người nữ tới một kết thúc quen thuộc.
- Nam tính mềm và đặc quyền tự sự
Nhân vật nam Murakami thường xa lạ với mô hình nam tính salaryman dựa trên cạnh tranh nghề nghiệp, quyền lực gia trưởng và khả năng chu cấp. Watanabe, Toru, K và Tengo nấu ăn, giặt quần áo, nghe nhạc, đọc sách, chăm sóc người bệnh và lắng nghe phụ nữ. Họ hiếm khi dùng bạo lực để buộc người nữ đáp lại ham muốn. K chấp nhận Sumire yêu Miu. Watanabe không trừng phạt Midori vì ngôn ngữ tính dục trực tiếp. Toru hiểu rằng Kumiko có một thế giới riêng. Tengo tiếp nhận năng lực của Aomame mà không cần giành vị trí chỉ huy.
Mẫu nam tính này làm suy yếu nhiều quy phạm giới truyền thống. Nó chuyển phẩm chất nam giới từ chiếm hữu sang chú ý, từ mệnh lệnh sang tiếp nhận, từ tham vọng xã hội sang đời sống cá nhân. So với những nhân vật nam muốn kiểm soát tính dục nữ trong nhiều tác phẩm của Tanizaki hoặc Kawabata, người đàn ông Murakami có vẻ ít đe dọa hơn. Amitrano nhận xét rằng càng lắng nghe phụ nữ, họ càng nhận ra tính cá biệt của người khác và càng phải từ bỏ ảo tưởng kiểm soát.
Tuy nhiên, lắng nghe chưa đồng nghĩa với bình đẳng. Người lắng nghe có thể trở thành người lưu giữ, tuyển chọn và diễn giải câu chuyện. Khi nhân vật nữ chết, mất tích hoặc lui khỏi trung tâm, người đàn ông tiếp tục sống cùng quyền kể. Quyền lực gia trưởng bị giảm ở cấp độ hành vi nhưng tái xuất trong hình thức tự sự.
Watanabe giữ quyền kể lại Naoko, Midori và Reiko từ một điểm nhìn hậu nghiệm. Người đọc tiếp cận lời của ba người phụ nữ sau khi chúng đi qua kí ức, mặc cảm và sự lựa chọn của anh. Naoko không có khả năng phản hồi cách Watanabe diễn giải đêm sinh nhật hoặc cái chết của cô. Reiko chỉ hiện diện trong phần đời liên quan tới Naoko và quá trình hồi phục của Watanabe. Midori có giọng nói mạnh, nhưng giọng ấy vẫn được tái tạo trong câu chuyện của người đàn ông mà cô yêu.
Toru giữ một đặc quyền tương tự. Kumiko thực hiện những hành động quyết định, nhưng người đọc biết chúng qua thư, màn hình máy tính và suy luận của Toru. Seats gọi đây là sự dời chỗ của chủ thể nữ. Kumiko có ý chí trong thế giới truyện, song câu chuyện về ý chí ấy bị đặt trong cấu trúc tìm kiếm của người chồng. Toru dần hiểu rằng mình không biết Kumiko, nhưng chính anh vẫn là người tổ chức ý nghĩa cho sự thiếu hiểu biết ấy.
K sắp xếp thư từ và tài liệu Sumire để lại. Anh tôn trọng ham muốn đồng giới của cô và không đòi quyền sở hữu cơ thể cô. Tuy nhiên, quyền kể sự biến mất của Sumire thuộc về người đàn ông yêu cô mà không được cô yêu theo cùng một cách. Câu chuyện về nhà văn nữ chưa hoàn thành tác phẩm được hoàn tất bằng giọng của một người kể nam.
1Q84 tạo một thay đổi đáng kể khi phân chia tiêu điểm cho Aomame và Tengo. Aomame không tồn tại như hình ảnh trong hồi ức của Tengo. Người đọc đi cùng ý thức cô, biết suy nghĩ, ham muốn, kỉ luật cơ thể và phán đoán đạo đức của cô. Đây là bước dịch chuyển quan trọng trong cấu trúc giới của Murakami. Tuy nhiên, Fuka Eri vẫn thiếu đời sống nội tâm trực tiếp. Cô viết câu chuyện gốc nhưng Tengo sửa lại văn bản. Cô tham gia quá trình thụ thai nhưng Aomame cùng Tengo nhận tương lai được tạo ra từ hành vi ấy. Sự phân phối quyền tự sự vì vậy tiến bộ ở một tuyến nhân vật và tiếp tục bất cân xứng ở tuyến khác.
Cần phân biệt bốn dạng quyền lực để nhận diện chính xác vấn đề. Quyền hành động thuộc về người làm thay đổi cốt truyện. Quyền phát ngôn thuộc về người được trình bày kinh nghiệm bằng lời của chính mình. Quyền tiêu điểm thuộc về ý thức qua đó thế giới được tri nhận. Quyền diễn giải thuộc về người xác lập ý nghĩa cuối cùng cho biến cố. Nhân vật nữ Murakami thường có quyền hành động rất lớn, đôi khi lớn hơn nhân vật nam. Quyền phát ngôn và tiêu điểm của họ thay đổi theo từng tác phẩm. Quyền diễn giải vẫn thường tập trung ở người kể nam.
Nam tính Murakami do đó mang tính hai mặt. Nó từ chối nhiều hình thức thống trị trực tiếp nhưng chưa từ bỏ vị trí trung tâm của chủ thể kể chuyện. Người đàn ông không sở hữu cơ thể người nữ theo nghĩa truyền thống, song vẫn có thể sở hữu hình thức trong đó cơ thể ấy được ghi nhớ. Tính mềm ở bình diện ứng xử có thể cùng tồn tại với đặc quyền ở bình diện tự sự.
- Nghịch lí giao tiếp và tính bất khả chiếm hữu của người khác
Tính dục trong Murakami khởi sinh từ nhu cầu thoát khỏi sự biệt lập, nhưng kết quả thường là nhận thức sâu hơn về tính bất khả chiếm hữu của người khác. Trong khoảnh khắc tiếp xúc, nhân vật có thể cảm thấy khoảng cách giữa hai cơ thể tạm thời biến mất. Sau khoảnh khắc ấy, mỗi người trở về với ý thức, kí ức và cách hiểu riêng. Sự gần gũi không tiêu hủy khác biệt. Nó khiến khác biệt trở nên cụ thể.
Naoko trao thân cho Watanabe nhưng không thể cùng anh xây dựng đời sống. Toru từng gần gũi Kumiko nhưng chưa hiểu được thế giới nội tâm của vợ. Sumire yêu Miu nhưng cơ thể Miu không thể đáp lại. K hiểu Sumire sâu hơn khi anh chấp nhận rằng cô không ham muốn mình. Aomame mang thai một đứa trẻ cô tin thuộc về Tengo dù hai người chưa trực tiếp quan hệ. Trong mọi trường hợp, khoảng cách vật lí và khoảng cách chủ thể không vận động cùng chiều.
Nhận thức này đem lại chiều sâu nhân bản cho văn chương Murakami. Người khác không phải một câu đố có lời giải cuối cùng. Lắng nghe, yêu thương hoặc gần gũi không trao cho con người quyền sở hữu đời sống nội tâm của người mình yêu. Quan hệ đạo đức chỉ có thể bắt đầu khi chủ thể từ bỏ ảo tưởng về sự hiểu biết hoàn toàn. K tôn trọng Sumire khi chấp nhận hướng ham muốn của cô. Toru có khả năng tìm lại Kumiko khi thừa nhận cuộc hôn nhân chưa từng cho anh tri thức đầy đủ về vợ. Watanabe trưởng thành khi hiểu rằng kí ức về Naoko không thể thay thế cho lựa chọn sống cùng Midori.
Song chính tại đây, giới hạn về giới trong tự sự Murakami trở nên rõ rệt. Các tiểu thuyết khẳng định người nữ chứa một phần không thể biết, nhưng phần bất khả tri ấy đôi khi biến họ thành hình tượng bí ẩn phục vụ sự tự nhận thức của người đàn ông. Việc tôn trọng sự khác biệt có thể trượt sang việc huyền bí hóa phụ nữ. Căn phòng tối của Kumiko, bản thể bị chia đôi của Miu, sự biến mất của Sumire và khả năng trung chuyển của Fuka Eri đều trao cho người nữ chiều sâu, đồng thời đặt họ trong vai trò cánh cửa dẫn tới một thế giới khác.
Phê bình giới cần giữ đồng thời hai mặt của cấu trúc này. Nếu chỉ xem nhân vật nữ như khách thể, cách đọc sẽ bỏ qua năng lực hành động, ham muốn và phản kháng của họ. Nếu chỉ nhấn mạnh tính chủ động, cách đọc sẽ bỏ qua việc cơ thể cùng thương tích của họ thường phục vụ tiến trình nhận thức do một chủ thể nam tổ chức. Naoko, Midori, Reiko, Kumiko, Sumire, Miu, Fuka Eri và Aomame đều có đời sống phức tạp hơn chức năng biểu tượng được giao. Tuy nhiên, quyền tiếp cận đời sống ấy chịu sự giới hạn của tiêu điểm, hình thức kể và sự phân phối tiếng nói.
- Kết luận
“Thân thể thay lời” là một nguyên tắc quan trọng trong cách Haruki Murakami viết về tính dục. Khi ngôn ngữ không đủ sức chứa mất mát, ham muốn, sang chấn hoặc nhu cầu gắn bó, cơ thể đưa những kinh nghiệm ấy vào thế giới bằng hành động. Cuộc giao hợp, phản ứng sinh lí, vết thương, sự mất ham muốn và việc mang thai đều trở thành hình thức biểu đạt. Chúng khiến điều chưa thể nói có được sự hiện diện vật chất.
Tuy nhiên, thân thể không hoàn tất điều ngôn ngữ bỏ dở. Phản ứng cơ thể chưa chắc biểu thị tình yêu. Ham muốn chưa chắc dẫn tới sự đáp lại. Tính chủ động chưa đủ chứng minh đồng thuận. Giao hợp chưa tạo ra hiểu biết. Mang thai chưa xác nhận một quan hệ trực tiếp. Thân thể có khả năng biểu đạt nhưng không cung cấp bộ từ điển giúp giải nghĩa chính xác biểu đạt ấy.
Nghịch lí tính dục trong Murakami nằm ở cấu trúc kép này. Tình dục tạo cơ hội tạm thời cho con người rời trạng thái khép kín, đồng thời cho thấy mỗi chủ thể vẫn bị giữ trong một lịch sử, một cơ thể và một khả năng ham muốn riêng. Sự gần gũi nhất chưa xóa được cô độc. Trái lại, nó giúp nhân vật nhận ra tính không thể thay thế của người khác.
Nghịch lí ấy còn mang cấu trúc giới. Người nữ thường thực hiện hành động quyết định, chịu thương tích vật chất và gánh hậu quả cụ thể. Người nam thường lắng nghe, sống sót, ghi nhớ rồi tổ chức kinh nghiệm ấy thành câu chuyện. Nam tính mềm làm giảm bạo lực trực tiếp nhưng chưa triệt tiêu đặc quyền kể. Bởi vậy, đánh giá nhân vật nữ Murakami bằng một phán quyết đơn nhất, hoặc hoàn toàn bị khách thể hóa, hoặc hoàn toàn được giải phóng, đều không diễn tả đủ cấu trúc văn bản.
Giá trị của Murakami nằm trong việc ông làm lung lay những tương đương quen thuộc giữa tình dục, tình yêu, gia đình và tri thức. Giới hạn của ông nằm trong sự phân phối bất cân xứng quyền diễn giải. Thân thể nữ nhiều lần được trao quyền hành động, nhưng hành động ấy thường đi vào lịch sử qua giọng kể nam. Câu hỏi quyết định vì thế không phải thân thể có nói hay không. Câu hỏi cần đặt là lời của thân thể được ai nghe, được giải thích bằng hệ thống nào và cuối cùng thuộc về câu chuyện của ai. Ở chỗ ấy, chiều sâu nhân bản và hữu hạn giới tính trong văn chương Murakami cùng tồn tại trong một cấu trúc chưa thể hóa giải.
— tino cao
- Tài liệu tham khảo
- Tác phẩm của Haruki Murakami
Murakami, Haruki. Rừng Na Uy. Trịnh Lữ dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2006. Thông tin ấn bản.
Murakami, Haruki. Biên niên ký chim vặn dây cót. Trần Tiễn Cao Đăng dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2006. Thông tin ấn bản.
Murakami, Haruki. Người tình Sputnik. Ngân Xuyên dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2008. Thông tin ấn bản.
Murakami, Haruki. 1Q84, tập 1. Lục Hương dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2012.
Murakami, Haruki. 1Q84, tập 2. Lục Hương dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2012.
Murakami, Haruki. 1Q84, tập 3. Lục Hương dịch. Hà Nội, NXB Hội Nhà văn và Công ty Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, 2013. Thông tin tập 3.
- Nghiên cứu phê bình và lí thuyết
Amitrano, Giorgio. “The Gender of Solitude. Changing Sexual Identities in Recent Japanese Fiction.” Proceedings of the Association for Japanese Literary Studies, số 2, 2001, tr. 326 đến 337.
Brooks, Peter. Body Work. Objects of Desire in Modern Narrative. Harvard University Press, 1993.
Butler, Judith. Bodies That Matter. On the Discursive Limits of Sex. Routledge, 1993.
Ciorciaro, Alexandra. Murakami Haruki. Noruwei no mori. Eine gendertheoretische Analyse. Iudicium Verlag, 2019.
Foucault, Michel. The History of Sexuality. Volume 1. An Introduction. Bản dịch của Robert Hurley. Pantheon Books, 1978.
Ilis, Florina. “Towards a Post Human Condition of the Body in Haruki Murakami’s 1Q84. From Grief to Nostalgia.” Philobiblon, tập 22, số 2, 2017, tr. 175 đến 186.
Kawakami, Mieko và Haruki Murakami. “A Feminist Critique of Murakami Novels, With Murakami Himself.” Trích từ cuộc đối thoại xuất bản bằng tiếng Nhật năm 2017. Bản tiếng Anh đăng trên Literary Hub, 2020.
Lanser, Susan Sniader. Fictions of Authority. Women Writers and Narrative Voice. Cornell University Press, 1992.
Merleau Ponty, Maurice. Phenomenology of Perception. Bản dịch của Donald A. Landes. Routledge, 2012.
Nihei, Chikako. “Resistance and Negotiation. ‘Herbivorous Men’ and Murakami Haruki’s Gender and Political Ambiguity.” Asian Studies Review, tập 37, số 1, 2013, tr. 62 đến 79.
Seats, Michael. “Not Being Kumiko. The Displaced Feminine Subject in Murakami Haruki’s The Wind Up Bird Chronicle.” NUCB Journal of Language, Culture and Communication, tập 6, số 2, 2004, tr. 25 đến 41.
Yamasaki, Makiko. “Food and Sex in Murakami Haruki’s Literature.” Trong Food Issues. Interdisciplinary Studies on Food in Modern and Contemporary East Asia, Firenze University Press, 2021, tr. 59 đến 75.