Hoa Quỳnh Nguyễn
Trong báo chí truyền thông hiện đại, ranh giới giữa việc phản ánh sự thật và kiến tạo khung diễn giải để định hướng dư luận thường rất mong manh. Phóng sự mới đây xung quanh vụ tai nạn giao thông liên quan đến nguyên đại biểu Quốc hội khóa XIV Nguyễn Sỹ Cương không chỉ dấy lên những tranh luận pháp lý mà còn phơi bày một câu hỏi lớn về đạo đức nghề nghiệp: Khi báo chí đưa nỗi đau riêng tư của nạn nhân lên sóng truyền hình quốc gia, họ đang phục vụ lợi ích công chúng hay đang biến sang chấn của người yếu thế thành công cụ biện hộ cho quyền lực?
- Khai thác sang chấn hay tinh thần nhân văn?
Quy định đạo đức nghề nghiệp người làm báo Việt Nam ghi rõ: “Nêu cao tinh thần nhân văn, tôn trọng quyền con người.” Đây không thể là một khẩu hiệu trang trí.
Trong các sự việc liên quan đến mất mát và tổn thương tâm lý, người thân nạn nhân là đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương. Một nhà báo chuyên nghiệp không thể chỉ dừng lại ở câu hỏi thủ tục: “Họ có đồng ý phỏng vấn hay không?”.
Vấn đề cốt lõi nằm ở sự chấp thuận trên cơ sở hiểu biết đầy đủ:
– Họ có thực sự lường trước hết các hệ quả truyền thông khi xuất hiện trên sóng truyền hình quốc gia?
– Họ chủ động cất tiếng nói, hay vì ở vị thế quá yếu nên không thể từ chối?
Khi một gia đình chưa thể nguôi ngoai tang thương, việc đưa họ lên máy quay để kể lại bi kịch không tự động trở thành “nhân văn” chỉ nhờ một cái gật đầu. Báo chí nhân văn phải nhìn thấy con người đằng sau nguồn tin, chứ không khai thác tổn thương (trauma exploitation) để phục vụ cho một thông điệp dàn dựng sẵn.
- Nghịch lý giám sát: Hỏi người yếu thế, bỏ qua người quyền lực
Một nguyên tắc căn bản của báo chí truyền thông là buộc người nắm quyền phải giải trình và làm đại diện cho những người không có tiếng nói.
Thế nhưng, một nghịch lý đã xuất hiện. Người chịu hậu quả nặng nề nhất là gia đình nạn nhân phải lộ diện, đối mặt với ống kính và liên tục giải thích về nỗi đau của mình. Trong khi đó, những câu hỏi mang tính trách nhiệm hệ thống lại bị bỏ ngỏ. Một bài phóng sự điều tra chuẩn mực đòi hỏi việc thu thập thông tin đa chiều: Từ nhân chứng hiện trường, người điều khiển phương tiện, cơ quan điều tra, kiểm sát đến các chuyên gia pháp lý độc lập.
Báo chí không thể chỉ tra hỏi người yếu thế. Chức năng giám sát quyền lực đòi hỏi báo chí phải quay sang những bên nắm quyền và đặt thẳng câu hỏi: “Các ông đã làm gì?”, “Căn cứ ở đâu?”, và “Ai là người chịu trách nhiệm?”.
- Ngôn ngữ báo chí và kĩ thuật “An ninh hóa”.
Ngôn ngữ không chỉ đơn thuần mô tả thực tại, nó định hình cách công chúng nhận thức thực tại. Một sự việc khiến một người tử vong có thể được gọi bằng nhiều thuật ngữ: Va chạm giao thông, vụ tai nạn gây chết người, hoặc dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Tuy nhiên, khi trọng tâm bài viết bị cố tình dịch chuyển từ trách nhiệm pháp lý của người gây tai nạn sang các khái niệm như “thế lực xấu”, “kích động”, “khủng bố” hay “lợi dụng”, bản chất câu chuyện đã bị thay đổi.
Tâm điểm bị đẩy từ câu hỏi: “Điều gì đã xảy ra với nạn nhân và công lý được thực thi ra sao?” sang “ai đang lợi dụng vụ việc này?”.
Việc gán ghép các thuật ngữ an ninh vào một sự việc dân sự/hình sự thông thường chính là kĩ thuật “an ninh hóa” làm lu mờ bản chất pháp lý ban đầu của vụ án.
- Đừng biến một bó hoa thành vấn đề an ninh
Đây là ranh giới đạo đức nhạy cảm nhất. Việc điều tra các tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật hay lợi dụng tình hình là chức năng của cơ quan chức năng. Nhưng báo chí không được phép đánh đồng hành vi lợi dụng chính trị với tình cảm tưởng niệm tự nhiên của người dân.
Một bó hoa không phải là một cuộc bạo loạn. Một lời chia buồn không phải là hành vi khủng bố. Một câu hỏi về tính minh bạch của công lý không phải là sự “kích động”.
Nếu truyền thông đưa tất cả những biểu hiện cảm thông hay thắc mắc chính đáng của xã hội vào chung một “khung an ninh”, báo chí đang thực hiện một bước đi nguy hiểm: Biến vấn đề đạo đức và tư pháp thành một mối đe dọa an ninh quốc gia.
- Quyền lực truyền thông đi kèm trách nhiệm giải trình
Một bài viết trên mạng xã hội chỉ tiếp cận vài nghìn người, nhưng một phóng sự trên truyền hình quốc gia có khả năng định hình tư duy của hàng triệu khán giả. Đó chính là quyền lực truyền thông. Và quyền lực càng lớn thì trách nhiệm càng lớn. Khi đó đòi hỏi tính công bằng, kiểm chứng độc lập và tinh thần nhân văn ở mức cao nhất.
Điều đáng ngại nhất không phải là việc cơ quan truyền thông có quan điểm riêng, mà là việc công chúng không thể phân biệt đâu là sự thật khách quan, đâu là lựa chọn biên tập, đâu là diễn giải của nhà báo và đâu là kết luận mà công chúng đang được dẫn dắt để tin?
Báo chí không cần phải đứng về phía một cá nhân, nhưng báo chí phải đứng về phía nguyên tắc. Nếu mục tiêu là bảo vệ người yếu thế, hãy bảo vệ họ bằng sự thật. Nếu mục tiêu là chống thông tin sai lệch, hãy đưa ra chứng cứ.
Cuối cùng, người dân không cần những bài phóng sự nói thay hay khóc hộ, họ cần một nền báo chí đủ độc lập để chất vấn quyền lực và một hệ thống tư pháp đủ minh bạch để không ai phải mang hoa ra đường giữa đêm chỉ để đòi hỏi một câu trả lời mà pháp luật có trách nhiệm phải cung cấp. Bởi nhiệm vụ cao nhất của báo chí không phải là làm cho quyền lực trở nên đẹp hơn mà phải làm cho sự thật trở nên rõ ràng hơn.

