Trần Trọng Hoàng
Bưng bít một vụ việc là cách chắc chắn nhất để nó không bao giờ khép lại. Phân tích cơ chế của một trí nhớ tập thể mà không ai điều khiển được và vì sao lần này người trẻ không chỉ nhớ, mà còn chủ động khơi lại.
Xin bắt đầu bằng một tình huống giả định.
Một cựu đại biểu dân cử gây tai nạn chết người. Nạn nhân là một nữ sinh mười tám tuổi, mất trước kỳ thi tốt nghiệp mấy ngày. Hồ sơ được tiếp nhận, rồi im. Hơn bốn trăm ngày trôi qua không khởi tố, không kết luận, không một lời hỏi thăm. Báo chí đưa tin ban đầu chỉ viết tắt tên người lái xe bằng ba chữ cái.
Vợ ông là bộ trưởng một bộ có thẩm quyền về thông tin. Khi chuyện bùng lên, chính bộ ấy, rồi một bộ khác yêu cầu chặn và gỡ hàng loạt nội dung. Người dân mang hoa đến gốc cây nơi chiếc xe dừng lại. Hoa bị dọn.
Theo mọi tiền lệ, đến đây câu chuyện phải chìm.
Bởi vì lãng quên, ở Việt Nam cũng như mọi nơi khác, không phải một hiện tượng tự nhiên. Nó là một sản phẩm, được sản xuất bằng một quy trình đã được kiểm nghiệm hàng trăm lần: cắt nguồn tin chính thống, để mạng xã hội tự mệt, chờ một tin nóng khác tràn qua, không cung cấp cái tên nào để bám vào, không tạo ra sự kiện mới nào. Mười bảy ngày. Đó là chu kỳ trung bình của một cơn phẫn nộ mạng ở nước ta trước khi nó tự tắt.
Lần này quy trình ấy chạy đủ các bước. Và không bước nào có tác dụng.
Bài viết này cố gắng trả lời một câu hỏi kỹ thuật: Vì sao? Không phải để ca ngợi ai, cũng không phải để dự báo kết cục. Chỉ để hiểu cơ chế, vì cơ chế thì lặp lại, còn vụ việc thì không.
I. Một nạn nhân không thể bị làm bẩn
Đa số các vụ việc chìm không phải vì công chúng mệt, mà vì xuất hiện một phiên bản khác của câu chuyện. Nạn nhân hóa ra cũng có phần sai. Hai bên đều có lỗi. Có uẩn khúc trong đời tư. Chỉ cần một hạt sạn được gieo đúng lúc, đám đông sẽ tự phân hóa, và một đám đông đã phân hóa thì không cần dẹp, nó tự tan.
Ở đây, kỹ thuật ấy không dùng được.
Nạn nhân là một nữ sinh mười tám tuổi ngồi sau xe máy của bố, trên đường đi trong những ngày cuối trước kỳ thi tốt nghiệp. Không có góc nào để tấn công. Em không cầm lái. Em không có tài sản để nghi ngờ nguồn gốc. Em không có phát ngôn nào để trích ra khỏi ngữ cảnh. Em không có quá khứ, vì em chưa kịp có.
Về mặt kỹ thuật truyền thông, đây là một nạn nhân không có bề mặt tiếp xúc. Mọi nỗ lực làm mờ câu chuyện đều trượt đi, không bám được vào đâu.
Và có một yếu tố thứ hai, quan trọng hơn: em có thể thay thế được bằng bất kỳ ai.
Kỳ thi tốt nghiệp là một nghi lễ quốc gia đồng bộ. Mỗi năm có khoảng một triệu gia đình Việt Nam sống trọn tháng Sáu trong cùng một trạng thái: đứa con ôn thi, mẹ nấu cơm sớm, bố chở đi. Ai cũng đã từng ở trong tháng Sáu ấy, hoặc với tư cách đứa con, hoặc với tư cách người cha.
Cho nên khi nghe câu “em mất trước ngày thi”, người ta không tiếp nhận nó như một tin tức. Người ta lắp con mình vào chỗ đó. Đây là dạng câu chuyện có chi phí truyền tải gần bằng không: không cần giải thích, không cần bối cảnh, không cần ai thuyết phục ai.
II. Có một vật thể
Đây là điểm mà kỹ nghệ quên hiện hành chưa được thiết kế để xử lý.
Một vụ việc chỉ tồn tại dưới dạng chữ thì có thể xóa. Bài báo gỡ được, bài đăng chặn được, từ khóa lọc được. Toàn bộ hệ thống quản lý thông tin của Việt Nam được xây trên giả định rằng nội dung là văn bản, và văn bản thì có địa chỉ, có chủ sở hữu, có nút xóa.
Lần này, câu chuyện có một cái cây.
Sự khác biệt không nằm ở giá trị biểu tượng, mà ở đặc tính vật lý. Một cái cây thì:
Không thể gỡ. Nó đứng ở vỉa hè, thuộc sở hữu công, không vi phạm quy định nào. Muốn xử lý nó, người ta phải xử lý cái cây, và việc chặt một cái cây vì lý do ấy sẽ tạo ra một sự kiện lớn hơn nhiều lần thứ đang muốn dập.
Sản xuất nội dung mới, không phải nội dung cũ. Đây là điểm then chốt. Một bài đăng bị chặn thì chia sẻ lại là hành vi lặp, và mọi thuật toán đều hạ nhiệt nội dung lặp. Nhưng một người đến đặt hoa hôm nay tạo ra một tấm ảnh chưa từng tồn tại. Cái cây là một nguồn phát nội dung tái tạo được vô hạn, mỗi ngày một lứa mới, hoàn toàn hợp pháp.
Có tọa độ. Nó được đánh dấu trên bản đồ số. Và một khi đã có tọa độ, nó bước vào một hệ thống nằm ngoài thẩm quyền quản lý trong nước, nơi mỗi lượt đánh giá là một dòng chữ nữa, và việc ẩn phần đánh giá đi chỉ khiến con số lượt đánh giá trở thành thông điệp.
Và quan trọng nhất: mọi động thái can thiệp vào nó đều là một sự kiện mới.
Đây là chỗ mà cây chổi trở thành sai lầm chiến thuật nghiêm trọng nhất. Trước khi hoa bị dọn, câu chuyện đang bước vào giai đoạn bão hòa, mọi người đã nói xong những gì cần nói. Việc dọn hoa nạp cho nó một chương hoàn toàn mới, có hình ảnh, có nhân vật, có kịch tính, và quan trọng nhất là có bằng chứng video mà không ai phủ nhận.
III. Vì sao việc bưng bít lại nuôi sống câu chuyện
Người ta hay gọi hiện tượng này là hiệu ứng Streisand: càng che càng lộ. Nhưng cách gọi ấy mô tả kết quả chứ không giải thích cơ chế. Cơ chế thật sâu hơn, và đáng để nói cho rõ.
Việc che giấu dời cuộc tranh luận sang mảnh đất mà công chúng không thể thua.
Hãy để ý: câu hỏi ban đầu: có vi phạm không, tốc độ bao nhiêu, lỗi thuộc về ai là một câu hỏi cần bằng chứng. Trên mảnh đất ấy, bên nắm hồ sơ có toàn bộ lợi thế. Công chúng chỉ có suy đoán, và suy đoán thì bác bỏ được.
Nhưng sau khi nội dung bị chặn và hoa bị dọn, câu hỏi đã đổi. Bây giờ nó là: vì sao phải chặn? Và câu hỏi này thì không cần bằng chứng gì cả, vì hành vi ấy diễn ra công khai và không bên nào phủ nhận.
Công chúng đã được chuyển từ một trận đấu mà họ chắc chắn thua sang một trận đấu mà họ không thể thua. Không ai làm việc đó cho họ. Chính động thái xử lý khủng hoảng đã làm việc đó.
Thêm nữa: việc che giấu tự nó là bằng chứng, theo cách hiểu thông thường của con người. Không cần luật sư, không cần chuyên môn, ai cũng suy được: người vô can thì không cần gỡ bài. Đây là một suy luận không chặt về mặt logic. Có nhiều lý do khác để một cơ quan yêu cầu gỡ nội dung, nhưng nó chặt về mặt tâm lý, và trong dư luận thì tâm lý mới là thứ vận hành.
Và cấu trúc của vụ việc lại tóm được trong một câu. Đa số các vụ có vấn đề ở Việt Nam đều khó kể: phải hiểu đấu thầu, định giá đất, công ty sân sau, dòng tiền lòng vòng. Chúng chìm không phải vì bị chặn mà vì kể ra thì dài quá, và cái gì dài quá thì không đi xa được.
Ở đây, chỉ cần một câu: chồng gây tai nạn, bộ của vợ yêu cầu gỡ bài. Bà bán rau nghe một lần là kể lại được. Trong truyền thông, độ bền của một câu chuyện tỷ lệ nghịch với số chữ tối thiểu cần để kể nó.
IV. Vì sao người trẻ không những không quên mà còn khơi lại
Đây là phần đáng phân tích nhất, vì nó là chỗ mọi tính toán quen thuộc đều sai.
Giả định ngầm của mọi chiến dịch dập tin là: đám đông sẽ mệt. Giả định ấy đúng với đám đông chạy bằng phẫn nộ. Phẫn nộ là một trạng thái sinh lý tốn năng lượng, và cơ thể người không duy trì được nó quá vài tuần. Chờ là đủ.
Nhưng lần này, cái đang chạy không phải phẫn nộ. Ít nhất là không chỉ phẫn nộ. Có ít nhất bảy cơ chế khác đang hoạt động, và mỗi cơ chế có tuổi thọ dài hơn nhiều.
1. Đây không phải một tin tức. Đây là một người cùng lứa.
Với một người bốn mươi tuổi, cô gái ấy là một nạn nhân trong bản tin. Với một người mười tám tuổi, cô gái ấy là bạn cùng khối. Cùng năm sinh, cùng kỳ thi, cùng nỗi lo, cùng đếm ngược tới cùng một buổi sáng.
Sự khác biệt này không nhỏ. Ý kiến thì được cập nhật; bản sắc thì được bảo vệ. Khi một chuyện được xếp vào ngăn “chuyện của chúng tôi” thay vì ngăn “chuyện thời sự”, nó chuyển sang một đường cong trí nhớ hoàn toàn khác: đường cong của những thứ người ta không bỏ đi kể cả khi đã hết quan tâm.
2. Với nhiều người, đây là lần đầu tiên bộ máy hiện ra
Trước tuổi hai mươi, phần lớn người trẻ chỉ nghe nói về cách vận hành của quyền lực một cách trừu tượng. Rồi có một ngày họ thấy nó: một cái tên bị viết tắt thành ba chữ cái, một từ khóa gõ vào không ra kết quả, một bó hoa bị quét.
Tâm lý học chính trị gọi khoảng từ mười sáu đến hai mươi lăm tuổi là cửa sổ hình thành. Những gì xảy ra trong khoảng ấy không được lưu như thông tin, mà được lưu như khung nhìn và khung nhìn thì đi theo người ta suốt đời. Mỗi thế hệ đều có một sự kiện làm mốc, và mốc ấy hầu như luôn rơi vào cửa sổ này.
Nghĩa là: câu hỏi “bao giờ họ quên” đã đặt sai đơn vị thời gian. Không phải tuần. Là thập niên.
3. Xóa không tạo ra sự vắng mặt. Xóa tạo ra sự khan hiếm.
Thế hệ trước đọc báo giấy: đọc xong thì bỏ, và cái gì không được in lại thì mất. Thế hệ này sống trong một kho lưu trữ mà mỗi người cầm một bản sao.
Khi một bài đăng bị gỡ, ảnh chụp màn hình của nó không mất giá, nó tăng giá. Từ một nội dung ai cũng có, nó thành một nội dung có người giữ được. Việc xóa vô tình cấp cho nội dung ấy một thuộc tính mà thuật toán nào cũng ưu ái và con người nào cũng thích: tính hiếm.
Cơ chế này ngược hoàn toàn với trực giác của người thiết kế chính sách, vốn hình thành trong thời đại mà xóa bản gốc là xóa được tất cả.
4. Họ có một hình thức mà bộ máy không có quy trình đối phó
Bộ máy hành chính được thiết kế để xử lý tổ chức: có người đứng đầu để mời làm việc, có danh sách thành viên, có nguồn tài chính, có địa điểm. Toàn bộ công cụ đều giả định phía bên kia có cấu trúc.
Cái đang diễn ra không có cấu trúc nào cả. Nó gồm: một bó hoa mua ở hàng đầu ngõ; một lượt đánh giá trên bản đồ; một dòng thơ; một video dựng bằng phần mềm; một cái tên địa điểm; một dòng tiểu sử được đổi. Mỗi hành vi, xét riêng, hợp pháp và tầm thường đến mức không có điều khoản nào áp vào được. Cộng lại thì là một triệu bài đăng.
Không có ai để mời. Không có gì để giải tán. Và các cá nhân thì tự điều phối với nhau bằng những câu bông đùa rất đời: có người trên mạng còn rủ nhau đặt hoa vào buổi tối để xem lực lượng chức năng có trực đêm không.
Đó không phải khẩu hiệu. Đó là trêu. Và trêu thì khó xử lý hơn khẩu hiệu rất nhiều, vì phản ứng mạnh với một câu đùa bao giờ cũng làm người phản ứng trông tệ hơn.
5. Trò chơi bền hơn cơn giận
Đây có lẽ là cơ chế bị đánh giá thấp nhất.
Một phong trào chạy bằng phẫn nộ thì tắt sau khoảng mười ngày, vì giận là trạng thái tiêu hao. Một phong trào chạy bằng sáng tạo thì không, vì làm ra một thứ gì đó là trạng thái sinh lợi – người ta xong việc thì thấy vui chứ không thấy kiệt.
Và người trẻ đã chuyển câu chuyện này sang chế độ sáng tạo rất sớm: đặt tên cho địa điểm, làm thơ, dựng video, chế ảnh, nghĩ ra cách đặt hoa mới, biến việc đến đó thành một dạng ghé thăm có nghi thức riêng. Mỗi định dạng mới là một lần đồng hồ đếm ngược được nạp lại từ đầu.
Có một điều cần nói cho công bằng: chế độ này cũng có mặt tối. Khi câu chuyện thành trò chơi, ranh giới giữa tưởng niệm và giải trí mờ đi, và cô gái ấy có nguy cơ bị dùng như chất liệu. Nhưng xét thuần về cơ chế tồn tại của trí nhớ tập thể, đây chính là lý do nó không tắt.
6. Nhớ có giá trị xã hội trong nhóm
Trong một nhóm mà mọi người đều biết cùng một điển tích, việc nhắc đến nó là dấu hiệu nhận nhau. Ai không hiểu thì bị đứng ngoài câu chuyện.
Nghĩa là việc ghi nhớ được duy trì bằng phần thưởng xã hội thường trực, không cần ai tổ chức, không cần ai nhắc. Đây là loại cơ chế bền nhất trong xã hội học, vì nó không phụ thuộc vào nhiệt tình của bất kỳ cá nhân nào. Người này nguội thì người kia vẫn dùng, và người này lại nhớ ra.
7. Và họ có ít thứ để bị lấy đi hơn
Đây là điểm khó nói nhưng cần nói.
Một người bốn lăm tuổi có chức vụ, có doanh nghiệp cần giấy phép, có con đang xin vào trường, có một vị trí trong hệ thống. Mọi thứ ấy là những cái neo khiến người ta cân nhắc trước khi bấm nút chia sẻ.
Một người hai mươi tuổi ở trọ, làm việc tự do hoặc làm công ăn lương, đã đọc đủ các con số về giá nhà để biết rằng con đường quen thuộc: học, làm, mua nhà, lập gia đình có thể không mở ra cho mình, thì có ít neo hơn hẳn. Lời răn đe ngầm rằng ai ồn ào sẽ bị gạt ra khỏi hệ thống mất phần lớn sức nặng khi người nghe vốn đã không trông đợi được hệ thống ấy đón vào.
Đây không phải sự liều lĩnh. Đây là một phép tính khác, và nó dẫn tới kết quả khác.
Và điều làm tất cả những cơ chế trên cứng lại
Người ta có thể tranh cãi với một người trẻ về chính trị, về chính sách, về cách nhìn xã hội. Đó là những chuyện có hai phía.
Nhưng khi bó hoa của họ bị quét vào xe rác, thông điệp nhận được không phải “quan điểm của bạn sai”. Nó là: cảm xúc của bạn không được phép tồn tại ở nơi công cộng.
Đó là một loại thông điệp hoàn toàn khác. Nó không tạo ra bất đồng, nó tạo ra sự chắc chắn về mặt đạo đức. Và người đang chắc chắn về mặt đạo đức thì không mệt theo cách người đang tức giận thì mệt.
V. Nghịch lý trung tâm
Bây giờ đến điều quan trọng nhất, và cũng là điều dễ bị bỏ qua nhất.
Các vụ việc chìm xuống không phải vì bị lãng quên. Chúng chìm vì được kết thúc.
Hãy nghĩ lại những vụ ồn ào nhất mấy năm qua rồi tự hỏi vì sao chúng không còn được nhắc. Câu trả lời gần như luôn giống nhau: đã có một phiên tòa, một bản án, một quyết định kỷ luật, một lời xin lỗi, một con số bồi thường. Kết luận ấy có thể nhẹ, có thể khiến nhiều người bất bình. Nhưng nó là một cái kết. Và trí nhớ tập thể của con người vận hành như trí nhớ về truyện: chuyện nào có đoạn cuối thì cất đi được, chuyện nào bỏ dở thì cứ mở ra mãi.
Một kết luận điều tra, dù không làm ai hài lòng, đều sẽ tạo ra một đoạn cuối. Sau đó sẽ có tranh cãi vài tuần, rồi lắng.
Sự im lặng thì không tạo ra được đoạn cuối nào.
Cho nên đây là cái vòng mà bên xử lý khủng hoảng đã tự bước vào: họ chọn im lặng để câu chuyện được quên, nhưng chính sự im lặng ấy là thứ khiến nó không thể được quên. Mỗi ngày không có kết luận là một ngày câu chuyện vẫn đang mở, và một câu chuyện đang mở thì luôn có chỗ cho chương tiếp theo.
Bốn trăm ngày im lặng không phải là bốn trăm ngày câu chuyện nguội dần. Đó là bốn trăm ngày nó tích lũy.
VI. Điều mà phía phản biện nói đúng
Xin tự nêu lập luận mạnh nhất chống lại bài viết này, vì nó có phần đúng.
Người ta sẽ nói: dư luận Việt Nam từng phẫn nộ dữ dội với nhiều vụ việc rồi quên sạch. Một triệu bài đăng không phải một phong trào, nó là một cơn sóng lưu lượng. Hoa rồi sẽ thưa dần. Bản đồ số rồi sẽ chỉnh sửa được. Sang tháng sẽ có chuyện khác, và người trẻ sẽ chuyển sang chuyện khác nhanh hơn bất kỳ ai. Trí nhớ mạng xã hội nổi tiếng là ngắn.
Điều đó đúng, và cần thừa nhận thẳng: phần lớn sự chú ý hiện nay sẽ tan.
Nhưng chính vì đúng nên nó làm rõ hơn luận điểm chứ không phá được luận điểm. Bởi thứ quyết định một vụ việc có thành trí nhớ dài hạn hay không chưa bao giờ là độ cao của đỉnh sóng. Nó là phần cặn còn lại sau khi sóng rút. Và ở đây phần cặn có ba thành phần mà thời gian không xử lý được.
Thứ nhất, một cái cây vẫn đứng đó, và nó không cần ai duy trì.
Thứ hai, một kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào tháng Sáu hằng năm, do chính nhà nước tổ chức, đồng loạt trên cả nước. Đó là một cái mốc nhắc nhớ tự động, không ai hủy được, và nó sẽ quay lại mỗi năm một lần trong nhiều năm tới.
Thứ ba và đây là phần nặng nhất: vụ việc này đã thôi là một sự kiện và bắt đầu trở thành một đơn vị đo.
Từ nay, mỗi lần một người bình thường bị xử lý nhanh chóng vì một bài đăng, mỗi lần một nghệ sĩ bị yêu cầu gỡ tác phẩm vì nội dung chưa phù hợp, mỗi lần một tài xế bị tạm giữ trong hai mươi tư giờ, sẽ có người đặt nó cạnh chuyện này. Không cần ai nhắc. Phép so sánh tự nó bật ra.
Và một khi một vụ việc đã trở thành thước đo, nó không còn cần sự chú ý để tồn tại nữa. Nó tồn tại như một công cụ, được lấy ra dùng mỗi khi cần, và mỗi lần dùng là một lần được mài sắc thêm.
Đó là lý do câu hỏi “bao giờ dư luận nguôi” không còn là câu hỏi đúng. Câu hỏi đúng là: điều gì sẽ khiến câu chuyện này có một đoạn kết?
Và câu trả lời thì chỉ có một, và nó không nằm trong tay bất kỳ ai đang cầm chổi.
Lời cuối
Có một chi tiết trong toàn bộ chuyện này mà tôi nghĩ sẽ còn được nhắc rất lâu, dù nó không phải chi tiết dữ dội nhất.
Ngày báo chí đưa tin đầu tiên về vụ tai nạn, tên người lái xe được viết tắt thành ba chữ cái.
Ba chữ cái ấy được đặt ở đó để không ai biết là ai. Kết quả cuối cùng là: bây giờ mọi người đều biết, và ba chữ cái ấy trở thành một trong những dấu hiệu dễ nhận ra nhất trên mạng xã hội Việt Nam năm nay.
Đó là toàn bộ câu chuyện, thu nhỏ lại vừa một dòng.
Người ta tưởng rằng giấu bớt đi thì người khác sẽ nhìn ít hơn. Nhưng sự chú ý của con người không hoạt động như vậy. Nó đi theo chỗ có khoảng trống. Một cái tên viết đầy đủ sẽ được đọc rồi quên như mọi cái tên khác. Một cái tên bị viết tắt thì trở thành câu đố và câu đố thì được người ta truyền tay nhau, giải, rồi nhớ.
Ba chữ cái ấy, hóa ra, là thứ đã giúp câu chuyện đi xa nhất.
