Tấm bia quay mặt vào trong

Trần Trọng Hoàng

 

Trong công đường xưa có hai loại chữ: một loại để dân đọc, một loại bắt quan phải đọc. Chúng ta còn giữ được loại nào?

Một người nông dân bước vào công đường thời xưa sẽ nhìn thấy hai thứ.

Thứ nhất, trên cao, phía sau lưng vị quan đang ngồi xử, là một bức hoành phi bốn chữ: Minh kính cao huyền – gương sáng treo cao. Anh ta ngẩng lên thì thấy tấm biển ấy như một vầng sáng ngay trên đầu người sắp phán xét mình.

Thứ hai, ở giữa sân, có một phiến đá đặt đứng, ngang tầm thắt lưng. Trên đó khắc ba chữ: Công sinh minh – công bằng thì sáng suốt.

Hai vật ấy trông giống nhau: cùng là chữ, cùng nói về công lý, cùng được đặt trong một khoảng sân.

Nhưng chúng khác nhau ở một điểm mà hầu như không ai để ý, và điểm ấy là toàn bộ nội dung của bài viết này.

Chúng quay về hai hướng ngược nhau.

  1. Tấm gương mà vị quan không bao giờ nhìn thấy

Hãy bắt đầu bằng chỗ ít người biết: bốn chữ Minh kính cao huyền ban đầu không phải một lời hứa. Nó là một công cụ giám sát.

Theo Tây Kinh tạp ký, trong cung nhà Tần có một tấm gương lạ, soi vào thì thấy được ruột gan người ta, thấy được cả tâm địa. Tần Thủy Hoàng dùng nó để soi cung nhân; ai soi vào mà tim đập mạnh, mật phồng lên, thì bị coi là có gian ý và bị xử.

Ban đầu người ta gọi là Tần kính cao huyền. Về sau chữ Tần đổi thành chữ minh, và tấm gương ấy, vốn là dụng cụ để nhà cầm quyền soi vào lòng dân dần dần trở thành biểu tượng cho một điều ngược lại: sự sáng suốt mà dân có quyền đòi hỏi ở quan.

Đó đã là một cuộc lộn ngược đáng kể trong lịch sử tư tưởng. Nhưng cuộc lộn ngược ấy chưa hoàn tất.

Vì hãy để ý vị trí của tấm biển: nó treo sau lưng vị quan.

Nghĩa là suốt buổi xử án, người duy nhất trong công đường không nhìn thấy bốn chữ ấy chính là người mà bốn chữ ấy nói về. Ông ngồi dưới nó, quay lưng vào nó, và làm việc mà không phải đối diện với nó một lần nào.

Tấm biển ấy không dành cho ông. Nó dành cho những người đứng phía dưới.

Nó là một lời hứa được trưng ra, không phải một lời răn phải nuốt vào.

Và một nền cai trị chỉ có loại chữ ấy thôi thì chưa đủ. Người xưa biết điều đó, nên họ làm thêm một thứ nữa.

  1. Phiến đá đặt giữa sân, quay mặt về phía quan

Phiến đá ấy gọi là giới thạch – đá răn.

Nó không treo cao. Nó không đẹp. Nó đặt giữa sân, và điều quan trọng nhất về nó là hướng: mặt khắc chữ quay thẳng về phía chỗ ngồi xử án. Mỗi lần vị quan ngẩng đầu lên khỏi tập hồ sơ, ông buộc phải nhìn thấy nó.

Mặt trước ba chữ Công sinh minh. Câu đầy đủ trong sách quan châm còn có vế sau: Công sinh minh, liêm sinh uy – công bằng sinh ra sáng suốt, thanh liêm sinh ra uy tín. Và lời giải thích đi kèm sắc hơn nhiều so với bốn chữ trên tường:

Thuộc lại không sợ ta nghiêm, mà sợ ta liêm. Dân không phục ta giỏi, mà phục ta công.

Đây không phải lời khen. Đây là một lời cảnh cáo về cơ chế: uy quyền của anh không đến từ chức vụ, nó đến từ chỗ anh không lấy gì cả. Mất cái sau thì cái trước rỗng.

Nhưng mặt sau phiến đá mới là thứ đáng để chúng ta dừng lại lâu nhất.

Ở nhiều nha môn, mặt sau khắc mười sáu chữ mà tương truyền vua Tống Thái Tông đã chọn ra từ một bài răn quan cũ, rồi ban xuống cho tất cả các châu phủ trong nước khắc vào đá:

Nhĩ bổng nhĩ lộc, dân cao dân chi. Hạ dân dị ngược, thượng thiên nan khi – Bổng lộc của ngươi là mỡ màng, là máu thịt của dân. Dân dưới thì dễ ức hiếp, trời trên thì khó lừa dối.

Xin đọc lại một lần nữa, và để ý ai là người viết ra câu ấy.

Không phải một nhà nho phản kháng. Không phải một người dân kêu oan. Đó là một hoàng đế – người đứng đầu chính cái bộ máy ấy – viết cho chính quan lại của mình, và ra lệnh khắc vào đá đặt giữa sân công đường ở khắp cả nước, để họ đọc mỗi ngày trong lúc làm việc.

Một chế độ quân chủ đã nói thẳng vào mặt quan lại của nó rằng: lương của các ngươi là mỡ trên thân người dân.

Không có mỹ từ nào ở đây. Không có chữ “phục vụ”, không có chữ “công bộc”. Chỉ có mỡ và máu, và một lời nhắc rằng dân thì dễ bắt nạt còn trời thì không.

III. Chiếc trống mà quan địa phương không được phép bịt

Nhưng chữ trên đá vẫn chỉ là chữ. Người xưa còn đi xa hơn một bước nữa, và bước này mới thực sự là kiến trúc.

Năm 1831–1832, vua Minh Mạng lấy ba cơ quan: Hình bộ, Viện Đô sát và Đại lý tự – lập thành Tam Pháp Ty, đặt ở góc đông nam Kinh thành Huế. Trước cửa treo tấm biển Công chính đường. Bên trái treo một cái trống lớn: trống Đăng Văn.

Cứ mùng 6, 16, 26 âm lịch hằng tháng, Tam Pháp Ty mở hội đồng nhận đơn. Ngoài ba ngày ấy, ai có oan khuất thì đến đánh trống.

Cách đánh được quy định rất kỹ, và chi tiết này đáng để hình dung: người kêu oan phải tự trói tay chân mình, đội lá đơn lên đầu, cầm dùi đánh ba tiếng dõng dạc, rồi đánh một hồi dồn dập.

Ba tiếng ấy vang lên trong lòng Kinh thành. Vua nghe được. Cả triều nghe được.

Và đây là điều tôi cho là chi tiết phi thường nhất trong toàn bộ lịch sử hành chính Á Đông: trong nội thành, không ai được phép đánh trống, để tiếng trống ấy không bị lẫn với bất kỳ tiếng trống nào khác.

Hãy nghĩ về điều đó cho kỹ.

Một triều đình đã dọn sạch không gian âm thanh của kinh đô mình để bảo đảm rằng một tiếng kêu oan không bị chìm đi. Họ không sợ tiếng trống ấy. Họ sợ nó không được nghe thấy.

Và nguyên tắc thiết kế nằm bên dưới thì còn quan trọng hơn: Tam Pháp Ty đặt ở kinh đô, không đặt ở tỉnh. Nghĩa là cái kênh để kêu oan được cố ý đặt ngoài tầm với của chính người bị kêu. Vị quan tỉnh không thể chặn tiếng trống ở Huế, dù ông có muốn đến mấy.

Đó là điều mà một chế độ quân chủ, không có bầu cử, không có báo chí tự do, không có tam quyền phân lập, đã hiểu ra và đem xây thành gạch đá: một kênh khiếu nại mà bên bị khiếu nại có quyền đóng lại thì không phải là kênh khiếu nại.

Vì nó sẽ bị đóng đúng vào lúc nó cần mở nhất.

  1. Ba chuyện không đẹp, và vì sao chúng làm luận điểm mạnh thêm

Đến đây phải nói cho sòng phẳng, nếu không bài viết này chỉ là một thứ hoài cổ rẻ tiền.

Thứ nhất, chế độ ấy tàn bạo. Tra tấn là thủ tục. Tru di tam tộc là bản án có thật. Ai lãng mạn hóa nền tư pháp phong kiến là người chưa đọc kỹ.

Thứ hai, những tấm biển ấy thường xuyên vô dụng. Rất nhiều vị quan ăn hối lộ ngay dưới bốn chữ “gương sáng treo cao”. Bia đá đứng giữa sân trong khi bên trong người ta đã ngã giá xong.

Thứ ba, chiếc trống cũng bị phàn nàn y hệt cách người ta phàn nàn về mạng xã hội hôm nay. Chính vua Minh Mạng từng bực dọc rằng đặt trống Đăng Văn là để người không có chỗ kêu được thân oan, thế mà kẻ đến đánh chỉ toàn những việc vụn vặt trong làng xóm. Có người kêu oan không đúng đã bị phạt một trăm roi.

Ba điều ấy đều đúng.

Nhưng hãy để ý: chúng không làm yếu luận điểm. Chúng là luận điểm.

Bởi vì không ai khắc chữ “Công bằng thì sáng suốt” vào đá khi quan lại vốn đã công bằng. Không ai viết “Bổng lộc của ngươi là mỡ của dân” cho những người không có ý định vơ vét. Không ai dựng một cái trống ngoài tầm với của quan tỉnh nếu quan tỉnh chưa từng bịt miệng ai.

Toàn bộ hệ thống ấy được xây trên một giả định duy nhất: người ngồi ở cái ghế kia sẽ hư.

Ông ta sẽ bị cám dỗ. Họ hàng ông ta sẽ đến. Ông ta sẽ muốn kéo dài một vụ án cho đến khi người ta quên. Ông ta sẽ muốn tiếng ồn ngừng lại.

Cho nên: Đặt một hòn đá ở chỗ ông buộc phải đọc. Treo một cái trống ở chỗ ông không với tới. Đặt cơ quan nhận đơn ở nơi ông không quản được.

Đó không phải lòng tin. Đó là sự ngờ vực được đổ thành đá và đúc thành đồng. Và chính vì nó không dựa trên lòng tin nên nó mới có tác dụng – trong chừng mực nó từng có tác dụng.

Còn một chi tiết nữa, và tôi xin chỉ kể lại chứ không bình luận.

Năm 1885, Kinh thành thất thủ, trống Đăng Văn mất. Năm 1901, vua Thành Thái cho khôi phục lại cả trống lẫn Tam Pháp Ty. Nhưng những nỗi oan mà dân mang đến đánh trống bắt đầu đụng đến người Pháp.

Năm 1906, người Pháp dẹp bỏ chiếc trống.

  1. Hai loại câu, và một khác biệt về ngữ pháp

Bây giờ xin nói đến thời nay.

Ngày nay chúng ta có một công thức đẹp hơn tất cả những gì từng được khắc trong bất kỳ nha môn nào: Của dân, do dân, vì dân.

Về mặt tư tưởng, sáu chữ ấy vượt xa mười sáu chữ của Tống Thái Tông. Vua Tống chỉ nhắc quan rằng họ ăn của dân. Công thức hiện đại nói rằng quyền lực thuộc về dân. Đó là một bước nhảy về nhận thức mà cả nghìn năm quân chủ không đi tới được.

Nhưng có một khác biệt về loại câu mà tôi nghĩ đáng để suy nghĩ rất nghiêm túc.

Bổng lộc của ngươi là mỡ của dân” là một lời cảnh cáo. Nó thừa nhận rằng người nghe có thể làm sai, và nó tồn tại chính vì khả năng ấy.

Của dân, do dân, vì dân” là một lời khẳng định về bản chất. Nó không nói người nắm quyền nên làm gì. Nó nói người nắm quyền là ai.

Và câu khẳng định về bản chất có một đặc tính rất riêng: nó làm cho mọi kiến trúc phòng vệ trông như thừa.

Nếu nhà nước là nhân dân, thì nhân dân cần được bảo vệ khỏi cái gì? Nếu người kia là công bộc, thì giám sát công bộc để làm gì? Nếu ta là dân, thì làm sao ta có thể chống lại dân được?

Đây không phải một câu hỏi về sự chân thành. Tôi tin rằng phần lớn những người nói sáu chữ ấy đều nói thật lòng.

Đây là một câu hỏi về ngữ pháp, và ngữ pháp thì có hậu quả.

Một lời cảnh cáo thì kiểm chứng được: có công bằng không, có liêm không, vụ án ấy xử trong bao lâu. Một lời khẳng định về bản chất thì không kiểm chứng được bằng bất cứ vụ việc cụ thể nào – vì nó không hứa một hành vi, nó tuyên bố một căn tính.

Và cái gì không kiểm chứng được thì cũng không vi phạm được. Còn cái gì không vi phạm được thì không cần ai canh giữ.

  1. Câu hỏi về hướng

Vậy nên xin đặt một câu hỏi rất cụ thể, không phải về đạo đức mà về đồ đạc.

Hãy thử bước vào bất kỳ trụ sở nào hôm nay: một ủy ban phường, một tòa án, một cơ quan cấp bộ. Trên tường có chữ. Ngoài cổng có băng rôn. Trong phòng họp có khẩu hiệu.

Bây giờ hãy đếm: Bao nhiêu trong số những dòng chữ ấy quay mặt ra phía người dân, và bao nhiêu quay mặt vào phía cái bàn làm việc?

Công đường xưa có cả hai. Tấm gương treo sau lưng quan, hướng ra ngoài để dân nhìn thấy một lời hứa. Phiến đá đặt giữa sân, quay vào trong để quan buộc phải đọc một lời răn.

Hôm nay, gần như tất cả đều quay ra ngoài. Chữ ở cổng, chữ trên tường mặt tiền, chữ trong hội trường khi có khách. Tất cả đều nói với người bước vào.

Phiến đá quay mặt về phía chiếc ghế, nó ở đâu?

Một vị quan để một vụ án nằm im bốn trăm ngày, ngồi dưới bốn chữ Gương sáng treo cao, thì ít nhất ông ta còn đang mâu thuẫn với một thứ nhìn thấy được. Còn nơi nào không có chữ nào quay vào trong, thì cũng không có gì để mâu thuẫn cả.

Đó không phải vấn đề đạo đức của bất kỳ ai. Đó là vấn đề bố trí.

Lời cuối

Người nông dân bước vào công đường ấy nhìn lên và thấy tấm gương treo trên đầu vị quan.

Vị quan ngồi xuống, ngẩng đầu khỏi tập hồ sơ, và thấy phiến đá giữa sân.

Không ai trong hai người nhìn thấy thứ mà người kia nhìn thấy. Đó không phải sơ suất. Đó là thiết kế.

Một bên được cho một lời hứa. Một bên bị bắt đọc một lời răn. Và hệ thống ấy vận hành trong chừng mực nó từng vận hành, không phải vì người ta tin nhau, mà vì người ta đã tính trước rằng sẽ có ngày không tin được.

Sáu chữ mà chúng ta có hôm nay đẹp hơn nhiều so với mười sáu chữ kia.

Câu hỏi không phải chữ nào đẹp hơn.

Câu hỏi là: Ai là người bắt buộc phải đọc?

This entry was posted in Vấn đề hôm nay and tagged . Bookmark the permalink.