Thận Nhiên
Dĩ nhiên là còn. Chúng ta vẫn dùng tiếng Việt mỗi ngày để mua bán, trò chuyện, yêu thương, cãi vã, kể chuyện đời mình. Và làm thơ.
Nhưng tôi nghĩ rằng có một điều đáng quan tâm: Chúng ta có còn gọi tên sự vật, sự việc bằng thứ tiếng Việt mà cha ông thường sử dụng hay không?
Bởi vì trong những năm gần đây, một thứ tiếng Việt khác đang âm thầm phát triển trong trao đổi thường ngày và trên văn bản: tiếng Việt hành chính, hay tôi muốn nói đến tình trạng “hành chính hóa ngôn ngữ”.
Tôi nhận thấy rằng có thứ ngôn ngữ chuộng những cụm từ dài, những cấu trúc vòng vo, những danh từ trừu tượng, và những câu văn không có chủ thể rõ ràng.
Ví dụ: người ta không nói “đánh”, mà nói là “tác động vật lý”, chẳng hạn.
Một cái tát trong tiếng Việt đời thường đơn giản và chính xác là một cái tát. Nó có âm thanh, có nỗi đau, có sự nhục nhã. Nó có người tát và nạn nhân, người bị tát.
Nhưng khi bước vào thế giới hành chính, cái tát được nâng cấp thành một thuật ngữ nghe rất gồ ghề, và chuyên môn: “Có hành vi tác động vật lý lên vùng mặt của người khác.”
Tôi không khỏi tự hỏi đây là một sự tiến bộ đáng kinh ngạc của tiếng Việt trong ngôn ngữ và tu từ?
Kẻ đánh người không còn là kẻ đánh người. Anh ta trở thành “chủ thể thực hiện hành vi”. Người bị đánh không còn là nạn nhân. Cô ấy trở thành “đối tượng tiếp nhận tác động”. Một bi kịch của con người được chuyển hóa thành một báo cáo kỹ thuật.
Cái tát mất tiếng “chát”, nỗi đau mất tiếng thét đau đớn. Con người biến mất sau những thuật ngữ rất lịch sự, nhưng khô lạnh, máy móc.
Tôi thử đặt ra một tình huống, rồi đề nghị các bạn thử nhìn cùng một sự việc bằng hai thứ tiếng Việt khác nhau.
Bản tiếng Việt hành chính hóa:
Qua quá trình ghi nhận tình hình tương tác trong môi trường gia đình, cơ quan chức năng nhận thấy giữa ông A và bà B phát sinh một số vấn đề trong quá trình vận hành mô hình hôn nhân.
Ông A có biểu hiện chưa kiểm soát tốt trạng thái cảm xúc, dẫn đến việc thực hiện các hình thức giao tiếp bằng ngôn ngữ với cường độ cao, đồng thời tiến hành một số hoạt động tác động vật lý lên vùng mặt của bà B.
Những tác động nói trên gây ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe thể chất và tinh thần của đối tượng tiếp nhận, làm giảm chất lượng tương tác giữa các cá nhân trong cùng một đơn vị gia đình.
Sau quá trình tự đánh giá, bà B quyết định thực hiện phương án tái cấu trúc đời sống cá nhân nhằm hướng đến môi trường sinh hoạt ổn định hơn.
Dịch đoạn văn trên ra tiếng Việt đời thường:
A đi nhậu về, chửi B rồi tát sưng mặt bà ấy. Không phải một lần mà nhiều lần. B đã chịu đựng quá lâu, cho tới khi không thể chịu nổi nữa, bèn bỏ đi khỏi căn nhà từng là tổ ấm của mình.
Hai đoạn văn nói cùng một chuyện, nhưng cảm giác mà chúng tạo ra đối với người đọc hoàn toàn khác nhau.
Đoạn thứ nhất có vẻ rất chuyên nghiệp. Chỉ có điều, đọc xong người ta phải mất vài giây mới nhớ rằng đây không phải là lỗi vận hành của những thiết bị, mà là một người đàn ông đang bạo hành vợ của hắn.
***
Thật ra, ngôn ngữ hành chính không phải lúc nào cũng xấu, hay ác.
Một xã hội hiện đại cần thuật ngữ pháp lý, khoa học và chuyên môn. Một bác sĩ nói “Bệnh nhân không qua khỏi” là sự tế nhị. Một luật sư dùng ngôn ngữ thận trọng là đặt vấn đề về sự chính xác. Vấn đề không nằm ở việc có nên dùng ngôn ngữ hành chính hay không, mà là từ khi nào nó bắt đầu áp đảo và thay thế ngôn ngữ thông thường của người Việt.
Chúng ta đều hiểu rằng ngôn ngữ không chỉ truyền tải thông tin, mà nó còn mang theo thái độ của đạo đức, và tập quán.
Khi nói, “Anh ta đánh vợ.” thì khác với “Anh ta có hành vi tác động vật lý lên người phối ngẫu.”
Hoặc nói, “500 người mất việc.” thì khác với “Doanh nghiệp thực hiện tái cấu trúc nguồn nhân lực.”
Hoặc nói, “Giá gạo tăng.” thì khác với “Giá gạo được điều chỉnh theo cơ chế và tình trạng kinh tế.”
Trong những câu thứ nhất luôn có yếu tố con người. Trong câu thứ hai chỉ còn quy trình, và phán quyết.
Sự nguy hiểm của thứ ngôn ngữ này không phải là nó sai. Nó thường rất đúng về mặt kỹ thuật. Nguy hiểm là nó tạo ra một khoảng cách giữa con người và sự việc. Khoảng cách đó khiến ta dễ quên rằng phía sau mỗi thuật ngữ là một số phận, một hoàn cảnh, với nhiều đau đớn.
Sau “tái cấu trúc nhân sự” là những người mất việc. Sau “tác động vật lý” là một người bị tổn thương thể chất và tâm lý. Sau “sự cố ngoài mong muốn” là một bi kịch.
Ngôn ngữ không chỉ là chiếc cầu đưa con người đến gần nhau hơn, mà nó cũng có thể trở thành một bức tường kính trong suốt khiến người ta chỉ nhìn thấy, chỉ quan sát sự việc nhưng không còn cảm nhận được.
Câu hỏi “Người Việt còn nói tiếng Việt không?” mà tôi đặt ra không phải là câu hỏi tu từ hay về từ vựng. Tôi muốn nó là câu hỏi về khả năng giữ lại một thứ tiếng Việt còn hơi ấm, còn cảm thông, còn lòng trắc ẩn.
Một thứ tiếng Việt có những động từ chân xác và mạnh mẽ: yêu, ghét, khóc, cười, đau, nhớ, mất, chết, đánh. Một thứ tiếng Việt gọi đúng tên của hành động, của sự việc. Bởi vì đôi khi, một chữ “đánh” đơn giản lại trung thực hơn bốn chữ “tác động vật lý”.
Một câu “bà ấy bị chồng đánh” có thể chứa nhiều sự thật hơn một trang báo cáo. Và điều đáng lo không phải là người Việt đang mất tiếng Việt, mà là chúng ta đang dần quen với một thứ tiếng Việt rất đúng quy trình, rất khoa học, nhưng ngày càng thiếu vắng tính nhân bản, thiếu vắng cảm xúc. Của con người.