Lê Nguyên Phương
Qua những câu chuyện kể về đời mình của 106 bạn gởi về để được phân tích theo phương pháp Tự sự Căn tính [Narrative Identity], một chủ đề vốn ám ảnh tôi từ thuở thiếu niên lại hiển hiện qua từng câu chuyện của các bạn. Sáng nay thức dậy bỗng nhiên xót xa nhớ lại những câu thơ đã ám ảnh một thời.
“Đời sống ôi buồn như cỏ khô
Này anh, em cũng tợ sương mù
Khi về tay nhỏ che trời rét
Nghe giá băng mòn hết tuổi thơ.” Thanh Xuân – Nhã Ca
Đánh mất tuổi ngây thơ hay hồn nhiên [the loss of innocence] là một trong những chủ đề lâu đời và dai dẳng nhất của văn chương và nghệ thuật. Innocence ở đây không đơn thuần có nghĩa là “ngây thơ” theo nghĩa thiếu hiểu biết, mà là một trạng thái tâm lý và hiện sinh trong đó con người vẫn còn tin tưởng vào sự an toàn, thiện lành, trật tự hoặc ý nghĩa của thế giới mà chưa từng phải đối diện trực tiếp với những gì có thể phá vỡ niềm tin ấy.
Đây là một khoảnh khắc hoặc tiến trình mà một người không còn có thể nhìn cuộc đời bằng đôi mắt cũ: đứa trẻ lần đầu nhận ra cha mẹ không toàn năng; người trẻ khám phá tình yêu đi kèm dục tính, chiếm hữu và phản bội; người lính bước vào chiến tranh và chứng kiến nguy cơ tàn bạo của con người; hoặc một người trưởng thành đột nhiên nhận ra những giá trị, thiết chế hay con người mình từng tuyệt đối tin tưởng cũng chứa đựng giả dối và bất toàn.
Đánh mất hồn nhiên do đó chính là sự chuyển dịch từ chưa biết sang biết, từ tin tưởng không điều kiện sang ý thức về sự phức tạp, từ một thế giới toàn vẹn sang một thế giới có mâu thuẫn. Nó có thể đau đớn, nhưng có thể không nhất thiết hoàn toàn tiêu cực: trong nhiều “đến tuổi” coming-of-age hay tự sự initiation narratives, mất hồn nhiên đồng thời chính là cái giá của trưởng thành, con người đánh mất cái nhìn trong trẻo cũ để đạt được một cách thế ý thức sâu sắc hơn về bản thân và cuộc đời.
Chủ đề này có một lịch sử khá lâu đời trong văn học. Trong thần thoại Hy Lạp, Hesiod đã kể về một Golden Age nguyên thủy, khi con người sống gần với thần linh, không phải lao khổ và chưa bị cuốn vào bạo lực cùng sự suy đồi của những thời đại về sau; đây là một trong những hình thức cổ xưa nhất của ý niệm về một trạng thái hoàn hảo đã bị mất. Trong truyền thống Do Thái-Kitô giáo, thì câu chuyện Adam và Eve rời khỏi Vườn Eden trong Cựu Ước lại đưa mô-típ này thành một hình ảnh mà sau này trở thành nền tảng của văn hóa phương Tây: con người đạt được tri thức nhưng cũng vì đó đánh mất thiên đường.
Đến thế kỷ XVIII, Jean-Jacques Rousseau đã làm một cuộc cách mạng khi cho rằng trẻ em vốn có một trạng thái tự nhiên trong lành nhưng dã bị xã hội làm biến dạng; quan niệm ấy ảnh hưởng sâu sắc đến chủ nghĩa Lãng mạn trong văn học. Nhưng có lẽ làm tôi nhớ nhất là câu, “Con người sinh ra tự do, nhưng đâu đâu họ cũng sống trong xiềng xích” vốn là câu mở đầu nổi tiếng trong tác phẩm Khế ước xã hội của triết gia người Pháp này.
William Blake sau đó đã tạo nên có lẽ một trong những biểu tượng văn học rõ ràng nhất cho sự đối cực giữa kinh nghiệm và hồn nhiên. Ông ta diễn tả sự đánh mất hồn nhiên đặc biệt ám ảnh trong The Chimney Sweeper khi đứa trẻ nói: “They clothed me in the clothes of death, / And taught me to sing the notes of woe.” Ở Blake, hồn nhiên không chỉ biến mất vì đứa trẻ “lớn lên”, mà vì nó bắt đầu nhận ra rằng chính gia đình, tôn giáo và xã hội, những nơi lẽ ra phải bảo vệ mình, có thể trở thành nguồn của áp bức và đau khổ; trải nghiệm vì thế là tri thức đau đớn về một thế giới không còn hoàn toàn thiện lành như ta từng tin. Điều này hết sức đồng điệu với khái niệm “chấn thương phát triển” khi đứa trẻ bị bạo hành hay phó mặc bởi những người nuôi dưỡng. Từ đó trở đi, đánh mất tuổi ngây thơ không còn chỉ nói về đứa trẻ mất sự hồn nhiên; nó trở thành một ẩn dụ rộng lớn hơn cho chính thân phận con người: chúng ta lớn lên bằng cách biết những điều mà một khi đã biết thì không thể quay lại trạng thái chưa biết ban đầu nữa.
Trong triết học, đặc biệt là triết học hiện sinh, khái niệm này có thể được hiểu sâu hơn sự mất ngây thơ của tuổi trẻ: đó là sự đánh mất một cách hiện hữu trong đó con người chưa ý thức đầy đủ về tự do, hữu hạn, trách nhiệm và tính bất định của đời sống. Søren Kierkegaard có lẽ là triết gia đến gần chủ đề này nhất một cách trực tiếp. Trong The Concept of Anxiety (1844), khi suy tư lại câu chuyện Adam Eva và sự sa ngã trong Thánh Kinh, ông liên kết nó với một trạng thái chưa ý thức trọn vẹn về những khả thể của tự do. Khi khả thể ấy xuất hiện, con người trải nghiệm lo âu hiện sinh. Vì vậy, việc rời khỏi tuổi ngây thơ không chỉ có nghĩa con người biết đến thiện và ác, mà còn có nghĩa không còn có thể sống như thể lựa chọn [choice] của mình không hề có hậu quả như trước (tức là có thể đổ cho cha mẹ hay thượng đế). Một khi ý thức về khả năng lựa chọn đã xuất hiện, trách nhiệm cũng xuất hiện theo; ngây thơ vì thế không thể được phục hồi đơn giản bằng cách quay trở lại trạng thái “chưa biết.”
Các nhà hiện sinh thế kỷ XX tiếp tục chủ đề này nhưng chuyển nó từ câu chuyện tôn giáo về “sa ngã” thành vấn đề của chính thân phận con người. Với Heidegger, những kinh nghiệm như lo âu hiện sinh có thể làm tan vỡ cảm giác quen thuộc rằng thế giới vốn ổn định và có sẵn ý nghĩa, buộc cá nhân đối diện với tính hữu hạn của chính mình. Với Sartre, sự mất tuổi ngây thơ còn triệt để hơn: không có một “bản chất” cố định hay hệ giá trị nào từ bên ngoài (tôn giáo, ý thức hệ…) có thể hoàn toàn bảo đảm cho chúng ta phải trở thành ai; con người phải lựa chọn trong hoàn cảnh của mình và chịu trách nhiệm cho những lựa chọn ấy. Đó chính là sức nặng của việc bị “kết án phải tự do.”
Còn Albert Camus, dù không nhận mình là một triết gia hiện sinh, lại đưa sự mất mát ấy đến bình diện rộng lớn hơn: con người khao khát một ý nghĩa tối hậu, trong khi thế giới không đưa ra câu trả lời tương xứng; sự va chạm giữa khát vọng về ý nghĩa và sự im lặng của thế giới tạo nên sư phi lý [absurd]. Nhìn theo cách này, đánh mất tuổi ngây thơ trong tư tưởng hiện sinh chính là sự mất đi niềm tin rằng có một trật tự, ý nghĩa, hay thẩm quyền nào đó luôn sẵn có để bảo đảm cho đời ta. Và đây cũng là khởi điểm của trưởng thành hiện sinh: sau khi không còn được che chở bởi những xác tín nguyên sơ, con người phải học cách sống, lựa chọn và kiến tạo ý nghĩa cho đời mình theo cách thế hết sức riêng của chính mình.
Nếu văn chương diễn tả mất mát ngây thơ bằng hình ảnh một đôi mắt không còn có thể nhìn thế giới như trước, thì tâm lý học cố gắng xác định cái gì đã thay đổi bên trong đôi mắt ấy. Ở mức độ phát triển bình thường, trẻ em thường mang một số thiên hướng nhận thức tương đối lạc quan: kỳ vọng những điều tốt đẹp, đơn giản hóa quan hệ nhân-quả, và dễ tin rằng thế giới về căn bản có trật tự và công bằng. Nghiên cứu phát triển cho thấy sự lạc quan nhìn chung giảm dần trong thời thơ ấu khi trẻ tích lũy kinh nghiệm và hình thành những mô hình thực tế phức tạp hơn về thành công, thất bại và hành vi của người khác.
Một số nghiên cứu về niềm tin về thế giới công chính [belief in a just world] cũng nhận thấy khi bước vào tuổi thiếu niên và trưởng thành, cá nhân ngày càng có khả năng nhận ra rằng người tốt vẫn có thể gặp bất hạnh và người gây tổn hại không phải lúc nào cũng bị trừng phạt. Thế là đi đoong cái quan niệm nhân quả giản đơn và ấu trĩ. Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy quá trình này không diễn ra theo một đường thẳng đơn giản: niềm tin vào công lý thay đổi khác nhau tùy môi trường gia đình, văn hóa và kinh nghiệm sống. Nhìn từ góc độ này, một phần của mất mát ngây thơ chỉ đơn giản là sự trưởng thành nhận thức: thế giới không nhất thiết trở nên tồi tệ hơn, nhưng mô hình tâm trí của chúng ta về thế giới trở nên ít giản đơn hơn.
Tuy nhiên, khi sự thay đổi ấy xảy ra đột ngột thông qua chấn thương, mất mát, bạo lực hoặc phản bội, mất mát ngây thơ mang một ý nghĩa tâm lý sâu sắc, và đau đớn, hơn rất nhiều. Công trình của Ronnie Janoff-Bulman về tan vỡ giả định [shattered assumptions] có lẽ là khung lý thuyết gần nhất với khái niệm này. Bà cho rằng con người thường sống dựa trên một số giả định nền tảng nhưng ít khi được tự ý thức: (1) thế giới về căn bản có thiện tính (benevolence), (2) thế giới có một mức độ trật tự và ý nghĩa (meaningfulness), và (3) bản thân mình là một con người có giá trị (worthiness of self). Những giả định này giúp chúng ta cảm thấy cuộc sống đủ an toàn và có thể dự đoán để tiếp tục sống mà không phải thường xuyên nghĩ đến sự mong manh của mình.
Một biến cố nghiêm trọng có thể đưa vào hệ thống giả định một dữ kiện không thể dễ dàng đồng hóa vào khung nhận thức cũ: “Nếu thế giới an toàn, tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi hay với họ? Nếu con người đáng tin, tại sao người ấy lại làm điều này với tôi? Nếu tôi có giá trị, tại sao tôi lại bị đối xử như vậy?”. Khi đó, chấn thương không chỉ gây đau khổ vì chính sự kiện; nó đau đớn vì nó đã làm vỡ cấu trúc những niềm tin từng khiến thế giới trở nên khả tín và chúng ta nghĩ rằng nó có thể an trú được. Đây có lẽ là mô tả tâm lý chính xác nhất cho điều mà nghệ thuật gọi là mất mát ngây thơ.
Điều này đặc biệt rõ trong chấn thương phản bội [betrayal trauma]. Một đứa trẻ không chỉ cần người chăm sóc để được cung cấp thức ăn và sự bảo vệ; nó còn xây dựng từ quan hệ ấy một mô hình căn bản về con người: người gần gũi với tôi sẽ bảo vệ tôi, tình yêu đi cùng an toàn, và khi tôi cần giúp đỡ sẽ có người đáp ứng. Khi chính người mà trẻ phụ thuộc lại trở thành nguồn của bạo lực, lạm dụng hoặc phản bội, tổn thương vì thế không chỉ nằm ở một sự kiện cụ thể mà còn có thể tác động đến sự gắn bó, sự tin cậy, và từ đó hình thành những mô hình quan hệ về sau. Nghiên cứu cho thấy việc trẻ em bị ngược đãi có liên quan đến gắn bó bất an và những khó khăn trong quan hệ trưởng thành sau này; một số nghiên cứu đã đặt hiện tượng này trong khuôn khổ chấn thương phản bội.
Tuy nhiên, cần phân biệt phần bằng chứng này với một số giả thuyết mạnh hơn của Betrayal Trauma Theory, đặc biệt giả thuyết rằng trẻ phải quên hay không nhận biết nó đang bị bạo hành để duy trì sự gắn bó với người nuôi dưỡng nó, vốn vẫn còn gây tranh luận về mặt thực nghiệm. Vì vậy, nói một cách thận trọng, sự phản bội của người đáng lẽ phải bảo vệ ta có thể đánh mất không chỉ lòng tin vào một người, mà cả một khung nhận thức về sự khả tín của quan hệ con người.
Một dạng khác của mất mát ngây thơ được tâm lý học hiện đại nghiên cứu dưới tên “tổn thương luân lý” [moral injury]. Một người lính chứng kiến thường dân bị giết, một bác sĩ buộc phải lựa chọn ai được cứu trong hoàn cảnh thiếu nguồn lực, hay một cá nhân nhận ra rằng chính mình đã thực hiện hoặc không ngăn cản một hành vi đi ngược sâu sắc với giá trị đạo đức của mình có thể không chỉ trải nghiệm nỗi sợ hãi kiểu PTSD [Post-traumatic stress disorder – Rối loạn căng thẳng sau sang chấn. Văn Việt]. Họ có thể mất đi một niềm tin căn bản rằng “tôi là người tốt,” “những người thuộc về phía tôi là người tốt,” hoặc “những định chế mà tôi đã phục vụ và hành động theo những nguyên tắc mà tôi tin tưởng thật ra đang lừa dối tôi.”
Nghiên cứu về tổn thương luân lý mô tả chính những sự kiện trong đó cá nhân thực hiện, chứng kiến, hoặc không ngăn chặn được hành vi vi phạm nghiêm trọng các niềm tin đạo đức sâu xa, từ đó có thể xuất hiện mặc cảm tội lỗi, xấu hổ, nhục nhã, từ đó dẫn đến hành vi tránh né hay bạo lực, và sự khủng hoảng sâu sắc về ý nghĩa của sự hiện hữu của họ. Ở đây, ngây thơ bị đánh mất không phải vì con người khám phá ra cái ác ở một nơi xa lạ, hay đối phương, mà vì họ khám phá khả năng thủ ác ngay trong chính bản thân, hoặc trong phe phái hay cộng đồng mà mình từng đồng nhất.
Nhưng tâm lý học cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn: Sau khi ngây thơ đã đánh mất, điều gì có thể xuất hiện thay thế nó? Janoff-Bulman xem một phần của thích nghi sau chấn thương là việc tái tổ chức “thế giới giả định” [assumptive world] cũ: con người không nhất thiết quay lại với niềm tin cũ rằng “thế giới luôn an toàn,” mà có thể xây dựng một nhận thức phức tạp hơn – thế giới có nguy hiểm nhưng cũng có nơi an toàn; con người có thể phản bội nhưng cũng có khả năng yêu thương; tôi dễ bị tổn thương nhưng không hoàn toàn bất lực. Tedeschi và Calhoun gọi một số chuyển biến tích cực sau cuộc vật lộn với nghịch cảnh là phát triển hậu chấn thương [posttraumatic growth], bao gồm thay đổi trong quan hệ, những khả thể mới, sự trân trọng cuộc sống, cảm nhận về sức mạnh cá nhân và những thay đổi hiện sinh hay tâm linh.
Như vậy, dưới góc nhìn tâm lý học, mất mát ngây thơ có thể được hiểu không phải đơn giản là mất sự ngây thơ, mà là sự phá vỡ hoặc tái cấu trúc một hệ thống cấu trúc thân tâm từng tổ chức cách chúng ta hiểu bản thân, người khác và thế giới. Đôi khi đó là một phần bình thường của trưởng thành; đôi khi nó xảy ra quá sớm, quá mạnh hoặc quá đau đớn do chấn thương và phản bội. Và có lẽ nhiệm vụ của sự trưởng thành tâm lý không phải là tìm cách trở về với ngây thơ hay hồn nhiên ban đầu – điều không còn khả thi sau khi đã biết – mà là phát triển một dạng “ngây thơ nâng cấp”, mà tôi đặt tên là “như nhiên’: một khả năng tin và sống một cuộc đời rộng mở, nhưng lần này không còn bởi vì vô tri, mà trên một sự tỉnh thức và hiểu biết đầy đủ hơn về cả tính mong manh trước cái ác lẫn khả năng phục nguyên cái thiện của con người.
Tâm lý học, với tư cách một khoa học, không có nhiệm vụ ban phát ý nghĩa cho đời sống, cũng không có bổn phận phải an ủi con người bằng một lời hứa lạc quan. Nó chỉ quan sát, đặt giả thuyết, kiểm chứng và cố gắng hiểu những quy luật vận hành của tâm trí. Thế nhưng, nghịch lý thay, chính trong những phát hiện có vẻ lạnh lùng ấy, ta lại có thể tìm thấy một niềm an ủi sâu sắc. Nếu mất mát ngây thơ trong văn chương thường là điều để tiếc nuối, một thiên đường đã mất mà con người ngoái nhìn suốt đời, và trong triết học là một biến cố hiện sinh để suy tưởng về tự do, hữu hạn và trách nhiệm, thì tâm lý học mở ra một chiều kích khác: sự mất mát ấy là bước bản lề cho sự phát triển toàn vẹn của con người. Những cấu trúc có thể được nhận diện; những niềm tin từng bị đóng cứng bởi kinh nghiệm có thể được khảo sát lại; những phản ứng từng tưởng như bản chất của mình có thể hóa ra chỉ là những mô thức đã được học; và ngay cả sau những đổ vỡ sâu sắc vì phản bội gây chấn thương, con người vẫn có khả năng tái tổ chức cách mình liên hệ với bản thân, với người khác và với cuộc đời. Tâm lý học không hứa hẹn giải thoát, nhưng nó cho thấy những điều kiện của khả thể để con người trở nên tự do hơn.
Có lẽ vì vậy mà đến một lúc nào đó, chúng ta cũng có thể ngừng mãi nhìn đời qua nỗi buồn mà Trịnh Công Sơn từng viết: “Đôi tay nhân gian chưa từng độ lượng, / Ngọn gió hoang vu thổi suốt xuân thì.” Không phải vì đôi tay nhân gian từ đây sẽ độ lượng, cũng không phải vì ngọn gió ngoài kia sẽ thôi lạnh lùng. Điều tâm lý học giúp ta nhận ra là thế giới tâm lý mà ta đang sống không phải là một bản sao nguyên xi của thế giới bên ngoài; nó được nhận thức qua tri giác, ký ức, cảm xúc, những cấu trúc đã hình thành trong lịch sử đời mình và những ý nghĩa mà ta tiếp tục gán cho kinh nghiệm. Cái mà Phật giáo đã mô tả tuyệt vời qua tiến trình Ngũ Uẩn. Vì thế, tâm phong, ngọn gió thổi qua nội giới, có thể lạnh lẽo hay mát lành, khắc nghiệt hay nuôi dưỡng, không hoàn toàn nằm ngoài khả năng chuyển hóa của chúng ta. Ta không điều khiển được mọi ngọn gió của cuộc đời ngoài kia, nhưng có thể thay đổi cấu trúc của tâm thức để “gió lòng” không còn lạnh nữa.
Và có lẽ đó là một cách khác để hiểu trưởng thành. Không phải tìm đường trở về khu vườn của ngây thơ hồn nhiên đầu tiên, bởi người đã biết không thể trở thành người chưa từng biết. Cũng không phải đứng mãi bên ngoài khu vườn ấy để thương tiếc một mùa xuân đã mất. Ta có thể học cách ngồi yên giữa bát phong – lợi và suy, hủy và dự, xưng và cơ, khổ và lạc – nhìn chúng đến rồi đi mà không để mỗi ngọn gió quyết định mình phải trở thành ai.
Khi ấy, innocence không còn là sự ngây thơ của người chưa từng bị đời chạm tới, mà có thể trở thành một sự trong sáng khác: sự trong sáng của người đã nhìn thấy tổn thương mà không nhất thiết trở thành cay nghiệt, đã biết đến phản bội mà vẫn còn khả năng tin tưởng, đã thấy vô thường mà vẫn có thể yêu thương miên viễn.
Mùa xuân khi ấy không phải là mùa xuân chưa từng có gió lạnh. Đó là mùa xuân của một tâm thức đã học được cách ngồi giữa những ngọn gió và nhận ra đấy tràn hương vị trong gió mùa đang đổi.
Note: Tự sự Căn tính là một chương trình do tôi thử nghiệm hỗ trợ các bạn nhận biết câu chuyện đời của mình để từ đó nhận diện và chuyển hóa những chủ đề ám ảnh và di hại từ tuổi thơ.