Cao Viết Tuấn
Nhân dịp cuộc hội ngộ liên tôn được tổ chức tại Sài Gòn, tôi muốn chia sẻ đôi điều tản mạn về hai chữ Đạo và Giáo, những từ ngữ rất quen thuộc trong đời sống tôn giáo của người Việt, nhưng khi tìm hiểu kỹ lại có khá nhiều điều thú vị.
Gần năm trăm năm trước, khi các nhà truyền giáo phương Tây đầu tiên đến Việt Nam rao giảng Tin Mừng, một trong những khó khăn lớn nhất mà các ngài gặp phải là ngôn ngữ. Làm thế nào để giải thích cho người bản xứ hiểu về Thiên Chúa, đức tin, linh hồn, sự cứu độ và những giáo lý Kitô giáo vốn được diễn tả bằng những khái niệm triết học và thần học của phương Tây?
Muốn vậy, các ngài phải học tiếng bản xứ, nhờ người thông dịch, và đặc biệt là tìm cách diễn tả những khái niệm mới bằng vốn từ ngữ đã có trong văn hóa địa phương. Không thể sáng chế ra tất cả các từ ngữ mới, các nhà truyền giáo phải sử dụng và thích nghi với những khái niệm quen thuộc trong truyền thống tư tưởng, văn hóa và tín ngưỡng của người Việt. Điều này cũng đặt ra những vấn đề không đơn giản, bởi cùng một từ ngữ nhưng người phương Đông và phương Tây chưa chắc đã hiểu theo nghĩa giống nhau.
Trong số những từ ngữ ấy, có hai chữ rất đáng chú ý là Đạo (道) và Giáo (教).
1.
Chữ Đạo (道), theo nghĩa gốc trong Hán văn, trước hết có nghĩa là con đường, lối đi. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích: “Đạo, sở hành đạo dã” (道,所行道也), nghĩa là con đường mà người ta đi. Từ nghĩa cụ thể ấy, chữ Đạo dần được mở rộng để chỉ con đường sống, nguyên lý, quy luật, chân lý hay cách thức mà con người phải tuân theo.
Trong tư tưởng Lão Tử, chữ Đạo còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc hơn. Ngay câu mở đầu Đạo Đức Kinh, Lão Tử đã viết: “Đạo khả đạo, phi thường đạo” (道可道,非常道), thường được hiểu là Đạo mà có thể diễn tả trọn vẹn bằng lời thì không còn là Đạo thường hằng. Ở đây, Đạo không đơn thuần là một con đường hay một lối sống, mà còn liên quan đến nguyên lý tối hậu của thực tại, vượt quá khả năng diễn tả đầy đủ của ngôn ngữ.
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, chữ Đạo lại được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau. Chúng ta có đạo Phật, đạo Khổng, đạo Lão, nhưng cũng có đạo hiếu, đạo làm người, đạo vợ chồng, đạo thầy trò, đạo ông bà và Đạo Mẫu.
Như vậy, không phải cứ có chữ “Đạo” thì nhất thiết phải là một tôn giáo theo nghĩa thông thường. Chẳng hạn, đạo hiếu hay đạo vợ chồng trước hết nói đến những bổn phận, nguyên tắc luân lý và cách ứng xử trong các mối quan hệ của con người. Còn đạo Phật hay Đạo Mẫu lại liên quan đến những truyền thống tín ngưỡng và tôn giáo cụ thể.
2.
Trong khi đó, chữ Giáo (教) có nghĩa gốc là dạy dỗ, giáo dục, giáo hóa. Thuyết Văn Giải Tự giải thích: “Thượng sở thi, hạ sở hiệu dã” (上所施,下所效也), nghĩa là người trên truyền dạy, người dưới noi theo. Về sau, chữ giáo còn được dùng để chỉ một hệ thống giáo huấn, học thuyết hay truyền thống niềm tin.
Vì thế, chúng ta có Khổng giáo, Lão giáo, Phật giáo, Kitô giáo, Công giáo, v.v. Chữ giáo trong những trường hợp này nhấn mạnh đến hệ thống giáo lý, giáo huấn và truyền thống được truyền dạy. Có người cắc cớ hỏi: Nếu Khổng giáo là theo giáo huấn của Khổng Tử, Lão giáo là theo giáo huấn của Lão Tử, vậy Công giáo là theo giáo huấn của Công Tử, mà Công Tử là ai? Phải trả lời sao đây?
Chữ Công (公) trong Công giáo mang ý nghĩa chung, phổ quát, dành cho mọi người. Tên gọi này liên hệ với từ katholikos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “phổ quát”, “toàn thể”. Đó cũng là ý nghĩa của đặc tính “duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền” mà chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính. Vì thế, Công giáo là tên gọi gắn với tính phổ quát của Giáo hội (từ “Giáo hội” cũng có nhiều chuyện để bàn!).
3.
Một điểm thú vị khác là cách người Việt sử dụng hai chữ “Đạo” và “Giáo”. Thông thường, chúng ta có thể nói đạo Phật hoặc Phật giáo, đạo Khổng hoặc Khổng giáo. Nếu nói “đạo Phật giáo” thì nghe vừa dài dòng vừa không tự nhiên. Tương tự, chỉ cần nói “Công giáo” là đã đủ để xác định tên gọi của tôn giáo ấy. Tuy nhiên, trong cách nói thông thường, những cụm từ như “theo đạo Công giáo” vẫn được sử dụng, vì chữ “đạo” ở đây đóng vai trò là danh từ chung, còn “Công giáo” là tên gọi cụ thể.
Có những trường hợp chỉ dùng chữ Đạo mà không dùng chữ Giáo. Chẳng hạn, chúng ta nói Đạo Mẫu, chứ nếu gọi là Mẫu giáo thì người ta lại nghĩ đến chuyện khác! Còn nói “Đạo Mẫu giáo” thì quả thật nghe càng kỳ cục.
Thế nhưng, có một trường hợp khá đặc biệt là Đạo giáo (道教), tên gọi của một truyền thống tôn giáo gắn với tư tưởng Lão Tử và các dòng tu luyện, tín ngưỡng, nghi lễ phát triển trong lịch sử Trung Hoa. Ở đây, hai chữ Đạo và Giáo kết hợp thành một thuật ngữ riêng, chứ không đơn giản là sự lặp lại của hai từ đồng nghĩa.
Từ đây, chúng ta lại gặp một khái niệm rộng hơn: Tôn giáo (宗教).
4.
Chữ Tôn hay Tông (宗) vốn gắn với ý nghĩa tổ tiên, nguồn gốc, tông phái hoặc truyền thống được tôn kính; còn chữ Giáo (教) là giáo huấn, sự dạy dỗ. Trong truyền thống Hán văn, đặc biệt là trong các văn bản Phật giáo, từ ghép này đã xuất hiện từ lâu, nhưng không nhất thiết mang cùng ý nghĩa với khái niệm tôn giáo mà chúng ta sử dụng ngày nay.
Đáng chú ý là vào thế kỷ XIX, khi tiếp xúc với tư tưởng và học thuật phương Tây, các học giả Nhật Bản đã sử dụng từ shūkyō (宗教) để chuyển dịch khái niệm religion. Từ đó, cách hiểu hiện đại về tôn giáo dần được phổ biến trong các ngôn ngữ Đông Á, trong đó có tiếng Việt.
Nhưng vấn đề là từ religion của phương Tây lại có một lịch sử và nội hàm không hoàn toàn giống với chữ Đạo hay chữ Giáo của phương Đông.
5.
Religion bắt nguồn từ tiếng Latinh religio. Ngay trong truyền thống phương Tây, người ta cũng có những cách giải thích khác nhau về từ nguyên của nó. Cicero liên hệ religio với động từ relegere, gợi ý thái độ suy xét cẩn trọng và chu toàn những bổn phận thờ phượng. Trong khi đó, tác giả Kitô giáo Lactantius lại liên hệ từ này với religare, nghĩa là gắn kết hay ràng buộc, đặc biệt là mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa.
Qua thời gian, nhất là trong tư tưởng và học thuật hiện đại, religion được sử dụng để chỉ những hệ thống niềm tin, thực hành, nghi lễ, kinh nghiệm tâm linh và cộng đồng liên quan đến những gì được xem là linh thiêng hoặc tối hậu.
Như vậy, dù chúng ta thường dịch religion là tôn giáo, hai từ ngữ này không nhất thiết có cùng một lịch sử hình thành và phạm vi ý nghĩa. Cách diễn tả của ngôn ngữ phương Đông và phương Tây có những điểm gặp gỡ, nhưng cũng có những khác biệt đáng kể.
6.
Chính vì vậy mà đôi khi người ta tranh luận: Phật giáo có phải là một tôn giáo hay không?
Có người cho rằng Phật giáo là một tôn giáo vì có kinh điển, giáo lý, nghi lễ, cộng đồng tu sĩ, đời sống tâm linh và con đường giải thoát. Nhưng cũng có người cho rằng Phật giáo không phải là tôn giáo theo cách họ hiểu, bởi Phật giáo không đặt niềm tin vào một Thiên Chúa sáng tạo như các tôn giáo độc thần, mà nhấn mạnh đến con đường tu tập, trí tuệ và giải thoát khỏi khổ đau.
Thực ra, cả hai cách lập luận ấy đều cần được xem xét trong mối quan hệ với định nghĩa mà người ta đang sử dụng. Nếu tôn giáo nhất thiết phải có niềm tin vào một Đấng Sáng Tạo, thì Phật giáo không phù hợp với định nghĩa ấy. Nhưng nếu tôn giáo được hiểu rộng hơn, bao gồm những truyền thống tâm linh, niềm tin, nghi lễ và con đường hướng đến sự giải thoát hay thực tại tối hậu, thì Phật giáo rõ ràng thuộc phạm vi nghiên cứu của tôn giáo học.
Vấn đề nằm ở chỗ người ta có thể sử dụng cùng một từ ngữ nhưng lại hiểu theo những định nghĩa khác nhau. Khi ấy, mỗi người cứ lập luận dựa trên cách hiểu riêng của mình, nên dù nói mãi cũng chẳng đi đến đâu.
7.
Đó cũng là lý do tại sao trong triết học, và ngay cả trong giao tiếp hàng ngày, trước khi tranh luận về một vấn đề, người ta thường phải làm rõ các khái niệm và định nghĩa. Chúng ta đang nói về điều gì? Sử dụng từ ngữ ấy theo nghĩa nào? Những người đối thoại có đang hiểu cùng một vấn đề hay không?
Nếu chưa làm rõ những điều căn bản ấy mà đã vội tranh luận, thì rất dễ rơi vào cảnh trống đánh xuôi, kèn thổi ngược, hoặc lấy râu ông nọ chắp cằm bà kia. Có khi tranh luận rất hăng say, tưởng như bất đồng sâu sắc lắm, nhưng cuối cùng mới phát hiện ra rằng mỗi người đang nói về một chuyện khác nhau!
8.
Trở lại với cuộc hội ngộ liên tôn, tôi nghĩ đây cũng là một điều đáng để suy ngẫm.
Đối thoại liên tôn không chỉ là gặp gỡ, bắt tay, chào hỏi hay cùng tham dự một vài sinh hoạt chung, mà còn đòi hỏi chúng ta phải thực sự tìm hiểu và tôn trọng cách người khác hiểu, diễn tả và sống theo niềm tin của họ.
Không thể chỉ dùng những khái niệm, định nghĩa và tiêu chuẩn của truyền thống mình để đánh giá một truyền thống khác, rồi kết luận rằng người ta sai vì không phù hợp với cách hiểu của mình. Ngược lại, cũng không thể vì muốn hòa hợp mà bỏ qua những khác biệt thực sự về giáo lý, triết học và niềm tin của mình.
Đối thoại chân thành không đòi hỏi mọi người phải có cùng một niềm tin, nhưng cần có sự hiểu biết về tôn giáo của mình cũng như của người đối thoại. Sự hiểu biết đó dẫn đến sự tôn trọng và khả năng phân biệt giữa những điểm tương đồng và những điểm khác biệt.
Có lẽ bài học đầu tiên của đối thoại liên tôn cũng bắt đầu từ một điều rất đơn giản: trước khi muốn người khác hiểu đạo của mình, chúng ta cần cố gắng hiểu người khác đang nói gì về đạo của họ.
Và đôi khi, muốn hiểu nhau cho đúng, phải bắt đầu từ việc tìm hiểu ý nghĩa của chính những từ ngữ mà chúng ta vẫn quen dùng hằng ngày.
Chỉ hai chữ Đạo và Giáo thôi mà đã có biết bao điều để suy nghĩ!
P/S: Đương nhiên, không phải ai cũng đồng tình hay hài lòng với đường lối và cách tiếp cận của Giáo hội trong nhiều vấn đề, kể cả trong việc đối thoại liên tôn. Hằng ngày, vẫn có không ít ý kiến phê bình, thậm chí chỉ trích Đức Giáo hoàng và Giáo hội từ khắp nơi trên thế giới. Điều đó cũng dễ hiểu, bởi mỗi người có những nhận thức, quan điểm và cách nhìn nhận khác nhau.
Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là đồng tình hay phản đối, mà còn là chúng ta dựa trên cơ sở nào để đưa ra những nhận định ấy. Phê bình với sự hiểu biết, lý lẽ và thiện chí xây dựng là điều đáng trân trọng; nhưng nếu chỉ dựa vào cảm tính, thành kiến hay những thông tin phiến diện để vội vàng phán xét thì khó có thể dẫn đến sự hiểu biết đúng đắn.
Tinh thần đối thoại không đòi hỏi mọi người phải đồng thuận, nhưng cần có sự khiêm tốn, lắng nghe và tôn trọng những khác biệt, thay vì chỉ tìm cách chứng minh mình đúng và người khác sai.

Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II cùng các lãnh đạo tôn giáo tại Assisi năm 1986.