Nguyên Hưng
Việc đẩy mốc “Mỹ thuật Việt Nam thời Đổi mới” lùi về năm 1975 dưới nhãn “Sự chuyển mình từ bên trong” là một sự đảo lộn phương pháp luận lịch sử. Phép gộp niên đại 1975–1995 xóa nhòa ranh giới cấu trúc giữa hai giai đoạn khác nhau về bản chất. Giai đoạn 1975–1985 là thời kỳ của định chế áp đặt, kinh tế kiệt quệ và độc tôn ý thức hệ. Giai đoạn 1986–1995 là thời kỳ cởi trói, hình thành thị trường và đa dạng hóa thẩm mỹ. Sự chuyển mình trong khoảng 1975–1985 chủ yếu mang tính phản ứng sinh tồn đơn lẻ của các cá nhân nghệ sĩ trong bóng tối. Chỉ khi nội lực phản kháng ấy cộng hưởng với các xung lực kinh tế, thông tin và định chế quốc tế sau năm 1986, Mỹ thuật Đổi mới mới thực sự được khai sinh với tư cách một kỷ nguyên nghệ thuật chính thức. Kéo giãn biên độ thời gian tạo ra câu chuyện giả tạo về sự trưởng thành nội tại bình yên, đồng thời hư vô hóa những tổn thương của thời bao cấp và giảm nhẹ tầm vóc cách mạng của bước ngoặt mở cửa.
Hai giai đoạn này khác nhau ở ba trục cơ bản.
Về ĐỊNH CHẾ QUẢN LÝ, giai đoạn 1975–1985 duy trì và mở rộng mô hình tập trung từ miền Bắc. Hội Mỹ thuật hoạt động như cánh tay nối dài của cơ quan quản lý nhà nước. Triển lãm chủ yếu mang tính tập thể, theo chủ đề được định hướng. Cơ chế duyệt tác phẩm đặt tiêu chuẩn chính trị lên trước thẩm mỹ. Nguyên liệu phân phối theo định mức. Nghệ sĩ phần lớn sống trong tư cách cán bộ công chức hoặc phụ thuộc đơn đặt hàng nhà nước. Sau năm 1986, kiểm soát được nới lỏng. Triển lãm cá nhân tăng nhanh. Phòng tranh tư nhân xuất hiện. Hội Mỹ thuật không còn độc quyền tuyệt đối về không gian và phân phối. Nghệ sĩ bắt đầu có tư cách nghề tự do thực chất hơn, dù vẫn gắn với hội để có tư cách pháp lý. Sự khác biệt không chỉ ở mức độ kiểm soát mà ở bản chất quan hệ quyền lực: từ mô hình quản lý bao trùm sang mô hình quản lý kèm khoảng trống tự do tương đối.
Về NGUỒN LỰC KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG, giai đoạn 1975–1985 là kinh tế bao cấp. Nghệ sĩ sống bằng lương, tem phiếu và thù lao từ đơn đặt hàng nhà nước. Không có thị trường nghệ thuật theo nghĩa thực sự. Chất liệu khan hiếm. Người mua nước ngoài hầu như vắng bóng. Sau năm 1986, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bắt đầu vận hành. Người mua tranh nước ngoài xuất hiện sớm, tạo ra cầu thực sự. Nghệ sĩ lần đầu có thể sống hoặc cải thiện đời sống bằng việc bán tranh theo cơ chế thị trường. Các quỹ văn hóa quốc tế và mạng lưới triển lãm khu vực bắt đầu hỗ trợ. Thị trường không chỉ mang lại tiền mà mang lại quyền tự chủ tương đối trong lựa chọn đề tài, phong cách và nhịp độ làm việc. Đây là sự thay đổi căn bản về điều kiện tồn tại của nghệ sĩ: từ phụ thuộc hoàn toàn vào nhà nước sang có kênh tồn tại mới thông qua thị trường.
Về HỆ TƯ TƯỞNG THẨM MỸ, giai đoạn 1975–1985 duy trì chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa gần như độc tôn. Đề tài ưu tiên lao động, chiến tranh cách mạng, xây dựng đất nước. Cá tính bị hạn chế. Tiếp cận xu hướng quốc tế rất hạn chế. Sau năm 1986, hệ hình thẩm mỹ đa dạng hóa nhanh chóng. Biểu hiện, trừu tượng, siêu thực và nhiều thử nghiệm khác cùng tồn tại. Đề tài mở rộng sang đời sống cá nhân, nội tâm, thân phận. Tinh thần cởi trói tạo không khí cho phép thử nghiệm công khai. Thông tin bùng nổ nhờ sách vở miền Nam trước năm 1975 trở lại và tiếp xúc trực tiếp với bên ngoài. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc của tính chính danh thẩm mỹ: trước năm 1986 đến từ sự phù hợp với đường lối, sau năm 1986 ngày càng đến từ cá tính, sự mới mẻ và khả năng đối thoại với xu hướng quốc tế.
Phép gộp 1975–1995 còn làm phẳng hai hệ quả quan trọng khác. Một mặt, nó làm nhẹ đi mức độ áp chế và phân biệt đối xử mang màu sắc ý thức hệ sau năm 1975. Hệ thống tổ chức, tiêu chuẩn thẩm mỹ và cơ chế kiểm duyệt từ miền Bắc được áp dụng toàn quốc. Nhiều hoạt động và giá trị thẩm mỹ của mỹ thuật miền Nam trước năm 1975 bị xem là tàn dư. Một bộ phận họa sĩ phải điều chỉnh phong cách hoặc rút vào sáng tác riêng. Việc phục hồi một số tên tuổi diễn ra muộn và có chọn lọc. Mặt khác, phép gộp làm nhẹ đi tính chất bước ngoặt của năm 1986. Sự trở lại ồ ạt của sách báo miền Nam trước năm 1975 trên các phố lớn tạo cú sốc thông tin và thẩm mỹ. Người mua tranh nước ngoài và các định chế quốc tế xuất hiện. Bầu không khí cởi trói và trăm hoa đua nở mang tính tâm lý xã hội đặc thù. Những yếu tố này không phải phần tự nhiên tiếp nối của quá trình nội sinh trước đó. Chúng là sản phẩm của sự nới lỏng chính sách và mở cửa.
Cách tiếp cận ưu tiên sự chuyển mình từ bên trong dễ rơi vào xu hướng lãng mạn hóa sự cô đơn của nghệ sĩ. Nó biến quá trình đổi mới thành câu chuyện về những cá nhân kiên trì suy ngẫm nội tâm suốt gần hai thập kỷ rồi tự thân bùng nổ. Cách nhìn này bất công với những đau khổ và tổn thất thực tế của thời bao cấp, biến áp chế và thiếu thốn thành bối cảnh tôi luyện. Đồng thời nó ngây thơ trước sức mạnh của kinh tế thị trường, dòng vốn ngoại, làn sóng thông tin và các định chế quốc tế sau năm 1986. Diện mạo rực rỡ của Mỹ thuật Đổi mới không đến từ sự cô đơn nội tâm thuần túy, cũng không chỉ từ cú hích mở cửa bên ngoài. Nó là sự cộng hưởng giữa nội lực phản kháng đã bị nén chặt và những điều kiện lịch sử mới xuất hiện sau năm 1986.
Câu hỏi sâu hơn tôi đặt ra trong các tiểu luận đăng trên Tiền Vệ và Talawad từ năm 2000, thực tế, vẫn còn nguyên giá trị. Mỹ thuật Việt Nam thời Đổi mới có thực sự đổi mới ở tư duy nghệ thuật và hệ hình thẩm mỹ, hay chủ yếu chỉ đổi mới trong bối cảnh? Phần lớn cái được gọi là đổi mới tư duy và hệ hình thẩm mỹ là sự trở lại với nghệ thuật Đông Dương trước năm 1954, sự phục hồi một phần mỹ thuật miền Nam trước năm 1975, và sự tiếp thu bề mặt các hình thức nghệ thuật hiện đại phương Tây. Sự bùng nổ chủ yếu là sản phẩm tự phát của bối cảnh xã hội mới hơn là sản phẩm của một cách thức tư duy mới. Nghệ sĩ có được tự do muốn làm gì thì làm, nhưng chưa đóng góp được tiêu chuẩn giá trị mới và chưa định hình được một hệ thẩm mỹ mới thích ứng với thời đại. Tự do chưa đồng nghĩa với việc sinh ra một cách nhìn nghệ thuật mới mang tính hệ thống.
Nếu so với bước nhảy từ mỹ thuật Đông Dương sang hiện thực xã hội chủ nghĩa, giai đoạn 1986–1995 chủ yếu là sự giải phóng khỏi một hệ hình cũ hơn là xây dựng một hệ hình mới. Nghệ sĩ thoát khỏi sự độc tôn của hiện thực xã hội chủ nghĩa, lấy lại quyền được cá tính và được thử nghiệm hình thức. Đó là bước tiến lớn về tự do, nhưng ở tầng nhận thức nghệ thuật, quan hệ giữa nghệ sĩ – tác phẩm – xã hội và tiêu chuẩn giá trị, thành tựu còn hạn chế. Nhiều tác phẩm vận hành trên nền tảng thẩm mỹ đã có từ trước, chỉ thêm lớp vỏ hình thức hiện đại phương Tây. Khoảng trống lý luận, sự lệch pha tri thức và sự thỏa hiệp sớm với thị trường khiến nhiều thành tựu nhanh chóng phai nhạt sau cơn hứng khởi ban đầu.
Nhìn lại toàn bộ giai đoạn 1985–1995, việc giải ảo huyền thoại về Mỹ thuật Đổi mới là đòi hỏi cần thiết của công tác biên sử và phê bình nghệ thuật nghiêm túc. Khi bóc tách lớp vỏ bọc hào nhoáng của các danh từ giải phóng, cách mạng hay hội nhập, thứ còn lại là một nền mỹ thuật vận động trong điều kiện thiếu hụt nền tảng tri thức và chịu sự thao túng mạnh mẽ của các cấu trúc kinh tế sơ khai. Bản chất của giai đoạn này không phải là sự khai sinh một hệ mỹ học mới, mà là sự bộc lộ rõ rệt nhất những giới hạn và tổn thương lịch sử của nền nghệ thuật Việt Nam hiện đại.
Việc định khung niên đại 1975–1995 dưới cái tên Mỹ thuật thời Đổi mới: Sự chuyển mình từ bên trong thực chất là hành vi hư vô hóa các đứt gãy lịch sử. Phép gộp này xóa nhòa ranh giới giữa một nền nghệ thuật bị đông cứng bởi ý thức hệ bao cấp và một nền nghệ thuật chịu sự thao túng mạnh mẽ của dòng tiền hoài niệm hậu chiến. Nó tạo ra câu chuyện giả tạo về một sự trưởng thành nội tại bình yên.
Giải ảo không nhằm phủ nhận mọi giá trị của giai đoạn 1985–1995. Sự đa dạng hình thức, sự xuất hiện của cái tôi cá nhân và việc phá vỡ độc tôn của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa vẫn là những thành tựu quan trọng. Nhưng chỉ khi nhìn thẳng vào những giới hạn tư tưởng và cấu trúc – khoảng trống lý luận, sự lệch pha tri thức, sự thỏa hiệp sớm với thị trường, sự nhầm lẫn giữa giải tỏa tâm lý và tiên phong tư tưởng – công tác biên sử và phê bình nghệ thuật Việt Nam mới có thể vượt qua giai đoạn tự thần thánh hóa để bước vào một giai đoạn tự vấn nghiêm túc và có chiều sâu hơn.
Lịch sử nghệ thuật không cần những huyền thoại đẹp đẽ. Nó cần sự trung thực với những đứt gãy, tổn thương và giới hạn.
Sài Gòn, 10/2026

Một bức tranh “lạ” của hoạ sĩ Nguyễn Trung “thời bao cấp” (vẽ năm 1984)