Phùng là sát

Nguyễn Quốc Chánh

Phùng Phật sát Phật
(Gặp Phật giết Phật)
– Lâm Tế

1

Thoạt nghe, tưởng là vụ án chốn thiền môn. Nhưng đây là một công án gây sốc nhất Thiền tông. Dường như có âm mưu phủ nhận chính Đức Phật nhưng không. Chuyện ấy chỉ xảy ra khi hiểu chữ “sát” theo nghĩa thông thường.

Lâm Tế không bảo người ta giết Phật. Ông chỉ nghịch bảo người ta quay vô giết Phật do chính tâm mình sùng bái và dựng lên.

Thiền sợ nhất không phải vô minh, mà sự cố chấp. Khi Phật bị biến thành thần tượng bất khả nghi vấn, chánh pháp tức thị thành tín điều và giác ngộ thành mục tiêu sở hữu, coi như con đường giải thoát đã khép lại.

Vì thế, “Phùng Phật sát Phật” không phải là phủ nhận mà giải thiêng. Thiền không phủ nhận giác ngộ, chỉ giải thiêng sự lệ thuộc vào biểu tượng của giác ngộ, là Đức Phật.

Tinh thần ấy gặp Bát Nhã ở chỗ: “Vô trí diệc vô đắc.” Không những không có trí để giữ, cũng không có cả đắc để đạt. Nếu giác ngộ mà trở thành chiến lợi phẩm tinh thần thì cái tinh thần ấy cũng không còn là giác ngộ.

Bởi vậy, Thiền luôn cảnh giác với mọi sự tuyệt đối hóa. Ngay cả lời Phật cũng chỉ là phương tiện chứ không phải cứu cánh. Kiểu cứ bám vào ngón tay sẽ không thấy trăng. Như bám vào kinh và bằng cấp sẽ không tự mình chứng ngộ mà trở thành tâm thần, đang phổ biến.

Dưới ánh sáng của Bakhtin, công án này cũng là một cách giải thiêng. Trong tinh thần carnival, tiếng cười không nhằm phá hủy nhà vua hay giáo hội, mà kéo những gì cao vời trở về mặt đất, trả biểu tượng lại cho đời sống.

Lâm Tế không hạ thấp Đức Phật, ông chỉ hạ thấp sự thần thánh hóa Đức Phật. Nói cách khác, ông đưa Phật từ bệ thờ trở về cư trần. Từ đó mới lạc đạo.

Ở điểm này, Thiền, Bát Nhã và carnival gặp nhau trong cùng một cấu trúc tư tưởng, là giải thiêng. Không nhằm phá hủy chân lý, mà cứu chân lý khỏi bị biến thành giáo điều.

Chính từ quy luật ấy, đọc lại một trong những quyết định quan trọng nhất của Trung Quốc hiện đại, là khi Đặng Tiểu Bình “giết” Mao như một thần tượng để cứu lấy công cuộc cải cách.

2

Sau khi Mao Trạch Đông qua đời năm 1976, Trung Quốc đứng trước một nghịch lý mà hầu như mọi cuộc cách mạng đều phải đối diện.

Nếu phủ nhận hoàn toàn Mao, Đảng Cộng sản Trung Quốc sẽ đánh mất tính chính danh, bởi Mao là người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Nhưng nếu tiếp tục xem Mao như một chân lý bất khả sai lầm, Trung Quốc sẽ mãi bị giam trong cái bóng của Đại Nhảy Vọt và Cách mạng Văn hóa.

Đó không chỉ là một lựa chọn chính trị, là một bài toán về biểu tượng. Và Đặng Tiểu Bình giải bài toán ấy bằng một công thức nổi tiếng: “Mao có bảy phần công, ba phần tội.”

Thoạt nhìn, đây chỉ là một đánh giá cá nhân. Nhưng sâu hơn, đó là một hành động giải thiêng lịch sử.

Đặng không phủ nhận Mao, cũng không tiếp tục thần thánh hóa Mao. Ông đưa Mao từ huyền thoại trở lại lịch sử, từ chân lý tuyệt đối trở thành một người có thể bị đánh giá, phê bình và cũng có thể mắc sai lầm.

Nếu Lâm Tế nói “Phùng Phật sát Phật” để cứu giác ngộ, theo một nghĩa biểu tượng, Đặng đã thực hiện một cuộc “Phùng Mao sát Mao” để cứu cải cách.

Ông không “giết” Mao như người sáng lập nước Trung Quốc. Ông chỉ “giết” hình tượng Mao như một thần tượng. Đó là khác biệt giữa xóa bỏ lịch sử và giải thiêng lịch sử.

Dĩ nhiên, sẽ khiên cưỡng nếu cho rằng Đặng Tiểu Bình chịu ảnh hưởng Lâm Tế. Nhưng hành động của ông lại mang cùng một cấu trúc tư duy với công án của Thiền, là muốn cứu một truyền thống, phải dám hạ thấp chính biểu tượng lớn nhất của truyền thống ấy.

Ở đây, Max Weber lại giúp nhìn rõ hơn ý nghĩa xã hội của sự kiện này. Weber cho rằng lịch sử hiện đại là quá trình giải trừ ma thuật hay giải thiêng thế giới.

Nghĩa là tước bỏ hào quang thần bí bao quanh mọi quyền lực, để quyền lực phải đứng trước lý trí, kinh nghiệm và hiện thực.

Đọc dưới ánh sáng ấy, công thức “bảy công, ba tội” không chỉ là một phán quyết lịch sử, nó là khoảnh khắc Mao thôi là nguồn chân lý để trở thành một nhân vật lịch sử. Để lịch sử quẳng gánh đi mà vui sống.

Chỉ sau bước đi ấy, Trung Quốc mới có thể nói đến cải cách, kinh tế thị trường và mở cửa với thế giới. Và thành quả của Trung Quốc ngày nay, chứng minh cuộc giải thiêng Mao của Đặng là rất sáng suốt.

Có lẽ mọi cuộc cải cách đều phải bắt đầu từ hành động ấy, bởi một xã hội không thể đổi mới khi quá khứ vẫn còn là giáo điều.

Một truyền thống không thể tiếp tục sinh thành nếu biểu tượng lớn nhất của nó đã trở thành bất khả nghi vấn.

Từ góc nhìn ấy, “Phùng Mao sát Mao” không phải là một biến cố riêng của Trung Quốc. Nó cho thấy một quy trình rộng hơn của lịch sử là, muốn cứu một truyền thống, đôi khi phải giải thiêng chính truyền thống ấy.

Đó cũng là lý do vì sao, sau chính trị, cuộc giải thiêng ấy nhanh chóng lan sang nghệ thuật.

3

Sau khi Đặng thực hiện cuộc giải thiêng Mao trong lĩnh vực chính trị, một thế hệ nghệ sĩ Trung Quốc tiếp tục công việc ấy bằng nghệ thuật.

Nếu chính trị trả Mao về lịch sử thì nghệ thuật trả Mao về văn hóa. Họ không phủ nhận Mao cũng không hô hào lật đổ cách mạng. Điều họ từ chối là sự thần thánh hóa lịch sử.

Nghệ thuật đương đại không phá tượng đài, mà chỉ biến tượng đài thành đối tượng đối thoại. Khi mất khả năng đối thoại, nghệ thuật chỉ còn là hình thức trang trí của hiện tại chứ không có phẩm chất trở thành đương đại.

Theo nghĩa ấy, họ đã thực hiện một cuộc “Phùng Mao sát Mao” bằng hội họa thật ấn tượng.

Người mở đầu rõ rệt nhất là Vương Quảng Nghĩa (王广义, Wang Guangyi, sinh năm 1957). Trong loạt tranh Đại Phê Phán (Great Criticism), những công nhân, chiến sĩ và Hồng vệ binh thời tuyên truyền của Mao và cả Mao được triệu hồi đứng cạnh các nhãn hiệu Coca-Cola, Chanel, Kodak hay Marlboro.

Thoạt nhìn, đó chỉ là một sự ghép nối bôi bác nhưng chính sự kỳ quặc ấy tạo nên ý nghĩa cho nghệ thuật đươngng đại.

Hai hệ tư tưởng từng xem nhau là kẻ thù bỗng xuất hiện như những nhãn hiệu trên cùng một quầy hàng.

Biểu tượng cách mạng và biểu tượng tiêu dùng đều trở thành hình ảnh có thể được sản xuất, lưu thông và tiêu thụ. Đúng tinh thần của Marx, tư bản có khả năng tha hóa mọi giá trị thành hàng hóa, kể cả Marx cũng là hàng hóa.

Điều Vương Quảng Nghĩa giải thiêng không chỉ là Mao, mà còn giải thiêng luôn cả thị trường. Cho thấy bất cứ hệ thống nào cũng có thể biến thành một thứ tín ngưỡng nếu con người ngừng chất vấn nó.

Nếu Vương Quảng Nghĩa giải thiêng bằng nghịch lý thị giác thì Nhạc Mẫn Quân (岳敏君, Yue Minjun, sinh năm 1962) lại giải thiêng bằng tiếng cười.

Trong tranh ông, mọi nhân vật đều cười. Một nụ cười hết cỡ, rỗng và vô cảm. Bức Hành quyết (1995), phỏng theo bố cục kiệt tác của Goya, thay bi kịch bằng những khuôn mặt cười để phản chiếu tính bi hài của sự kiện Thiên An Môn.

Không còn người tử vì đạo, cũng không còn anh hùng. Cả không còn kẻ chiến thắng, chỉ còn tiếng cười vang giữa lịch sử. Cười một cuộc thảm sát chính những đứa con cưng của cách mạng.

Đó chính là tiếng cười mà Bakhtin gọi là carnival. Tiếng cười ấy không phủ nhận lịch sử. Nó chỉ từ chối để lịch sử tiếp tục mang gương mặt thần thoại.

Trong khi đó, Phương Lực Quân (方力钧, Fang Lijun, sinh năm 1963) chọn một con đường gần như đối lập. Những người đàn ông đầu trọc trong tranh ông ngáp, bơi, nằm, nhìn lên bầu trời hoặc đứng bất động trong khoảng không vô tận.

Không khẩu hiệu. Không cách mạng. Không chủ nghĩa anh hùng. Sau một thế kỷ đầy những huyền thoại chính trị, điều còn lại không phải là niềm tin về con người mới, mà là một khoảng trống trơ tráo.

Sự im lặng ấy cũng là một hình thức giải thiêng. Ông không cười lịch sử như Nhạc Mẫn Quân. Ông để lịch sử tự lộ ra sự trống rỗng của nó.

Nếu Đặng kéo Mao từ thần xuống người trong chính trị thì họ kéo Mao từ tượng đài xuống đời sống trong nghệ thuật.

Ở đây, nghệ thuật đã gặp lại Thiền sau hơn một nghìn năm. Lâm Tế nói: “Phùng Phật sát Phật.” Thì các nghệ sĩ Trung Quốc, bằng một ngôn ngữ khác, dường như đang nói: “Phùng Mao sát Mao.”

Chỉ khi biểu tượng thôi là thần tượng, nó mới có thể tiếp tục sống an lành trong ký ức của dân tộc.

Đó có lẽ là chức năng sâu nhất của nghệ thuật đương đại. Không phải tạo ra cái mới, mà tạo ra khoảng cách giữa con người và những điều họ từng tin là tuyệt đối.

Chính khoảng cách ấy làm cho đối thoại trở lại. Và chính đối thoại mới là dấu hiệu của một thể chế còn khả năng tự thay đổi và vươn lên.

4

Sự gặp gỡ giữa Thiền, carnival hay xã hội học, là sự gặp gỡ chung ở một điểm là trực giác về lịch sử, muốn tồn tại phải học cách giải thiêng chính những biểu tượng tạo nên sự tồn tại ấy.

Vì giải thiêng không có nghĩa là phá bỏ truyền thống. Ngược lại, đó là cách duy nhất để truyền thống tiếp tục sống.

Không một quyền lực, học thuyết hay một biểu tượng nào còn đứng ngoài sự phán xét của lý trí, kinh nghiệm và đối thoại. Bởi đối lập với chân lý không phải là hoài nghi, mà là sự bất khả hoài nghi.

Nhìn theo nghĩa ấy, “Phùng Phật sát Phật” không chỉ là một công án Thiền. “Phùng Mao sát Mao” cũng không chỉ là một quyết định chính trị.

Cả hai đều biểu hiện cho cùng một quy luật, muốn cứu một truyền thống, đôi khi phải dám giải thiêng chính biểu tượng lớn nhất của truyền thống ấy.

Không phải giết Phật để hết Phật. Không phải giết Mao để hết Mao. Mà trả họ về lịch sử, nơi mọi con người đều có công và lỗi, đều có giới hạn và vì thế mới có thể tiếp tục diễn giải.

Sự trưởng thành không phải là không có biểu tượng, mà phải biết rằng không có biểu tượng nào đứng cao hơn khả năng tự chất vấn của chính nó.

Có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của chữ “sát” trong công án của Lâm Tế. “Sát” không phải là hủy diệt. “Sát” là mở đường cho sự tái sinh.

Bởi điều cần được gìn giữ không phải là sự bất khả sai lầm của quá khứ, mà là khả năng đối thoại không ngừng giữa quá khứ và hiện tại.

Một truyền thống còn biết tự giải thiêng, vẫn còn tương lai. Một truyền thống chỉ còn biết tự tôn thờ, đã bắt đầu bước vào viện bảo tàng của chính mình.

Có lẽ điều Lâm Tế nhìn thấy bằng trực giác của Thiền, Max Weber diễn tả bằng ngôn ngữ của xã hội học.

Biểu tượng mà chỉ được tôn thờ thì, theo nghĩa của Weber, thế giới quanh chúng đã ngừng hiện đại hóa.

Chúng không còn dẫn lịch sử đi tới, mà chỉ giữ lịch sử đứng yên trong hào quang của chính nó.

Vũng Tàu 18/7/2026

 

Đại Phê phán-Marlboro, 1992, Vương Quảng Nghĩa

Đại Phê phán-Coca-Cola, 2004, Vương Quảng Nghĩa

Đại Phê phán-Chanel N05, 2004, Vương Quảng Nghĩa

 Thần Tự do dẫn dắt nhân dân (phỏng theo Delacroix), 1995, Nhạc Mẫn Quân

Những con chim hạc bất tử, 1997, Nhạc Mẫn Quân

Hành quyết, 1995, Nhạc Mẫn Quân

Người đàn ông ngáp, 1991-1992, Phương Lực Quân

20162016, Phương Lực Quân

Xuân và Hạ, 2014, Phương Lực Quân

Ngày 31.7.2001, 2001, Phương Lực Quân

This entry was posted in Nghệ thuật and tagged . Bookmark the permalink.