Thử nghĩ về câu hỏi của Võ Tấn Cường: “Bùi Chát đã đem đến cho hội họa đương đại Việt Nam điều gì?”

Hoàng Lun

Sau bài viết của Ngô Lực1 về Mở xưởng Họa hoằn Họa xá, Võ Tấn Cường có một comment2 khá là đáng chú ý. Anh cho rằng cách nhìn về cơ chế, phương thức và tâm lý sáng tạo của Bùi Chát là hay, mới, nhưng “ở góc độ người thưởng ngoạn hội họa bình thường” thì lại cần hơn những bài viết khám phá về phong cách hội họa, về cái mới, cái lạ mà Bùi Chát đem đến cho thế giới hội họa qua các tác phẩm. Người thưởng ngoạn, theo anh, “không quan tâm đến thế giới tù mù của cơ chế sáng tạo và quan niệm nghệ thuật này nọ”. Và cuối cùng, anh chốt lại bằng một câu hỏi: “Bùi Chát đã đem đến cho hội họa đương đại Việt Nam điều gì?”.

Tôi nghĩ đây là một câu hỏi đúng. Nhưng muốn trả lời nó thì trước hết phải xem lại cách đặt câu hỏi.

Nếu “đem đến cho hội họa” được hiểu là phải có một phong cách mới, một hình ảnh mới, một bút pháp mới để người xem nhìn vào là nhận ra ngay, thì trường hợp Bùi Chát sẽ trở nên khá khó xử. Không phải vì anh chưa có phong cách, mà vì Hội họa Tình huống mà anh theo đuổi chủ trương không xem phong cách là mục tiêu.

Trong Ghi chú về Hội họa Tình huống (Văn Việt, ngày 12/8/2025), Bùi Chát viết khá thẳng: các nghệ sĩ thực hành theo cách này thường là những nghệ sĩ đa phong cách hoặc không có phong cách; phong cách chưa [và sẽ không] bao giờ nên là một thành tựu, mà chỉ nên được xem như một sự mất cảnh giác trong quá trình thực hành.

Vậy nên, nếu cứ lấy tiêu chí “anh có phong cách gì?” để đo Bùi Chát, có thể chúng ta đang dùng nhầm thước.

Phong cách không phải một cái huy chương

Trong mỹ thuật, phong cách có một vị trí rất quan trọng. Một họa sĩ trưởng thành thường được nhận diện qua màu sắc, đường nét, bố cục, cách xử lý hình thể, chất liệu. Những đặc điểm ấy được lặp lại, ổn định dần, rồi trở thành dấu hiệu nhận biết. Nhà sưu tập cần nó. Thị trường cần nó. Lịch sử mỹ thuật cũng cần nó, bởi lịch sử rất thích phân loại.

Nhưng chính sự ổn định ấy lại là điều Hội họa Tình huống thực sự muốn nghi ngờ.

Nếu mỗi tình huống hội họa là một tình huống khác, nghệ sĩ phải xử lý cái đang xảy ra thay vì bắt cái đang xảy ra phục tùng một công thức đã có. Bùi Chát viết rằng Hội họa Tình huống không bắt đầu và kết thúc bằng ý tưởng mà bằng các tình huống và cách ứng biến với tình huống; những tình huống ấy có thể liên quan đến màu sắc, bố cục, bút pháp, cảm xúc, tâm lý và nhiều thứ cùng lúc. Chính các tình huống tạo nên nghệ sĩ và nghệ thuật.

Thế thì hôm nay màu sắc đòi một cách xử lý khác hôm qua, tại sao phải kéo nó trở lại cho giống hôm qua chỉ để giữ ‘chữ ký’ của người vẽ?

Một bố cục đang đòi phá vỡ bố cục quen thuộc, tại sao phải cứu nó lại để bức tranh vẫn ‘đúng chất Bùi Chát’?

Một bức tranh dẫn người vẽ sang một nơi anh ta chưa từng đến, tại sao phải kéo nó về nơi người xem đã quen?

Hội họa Tình huống chọn phía ngược lại: để tình huống dẫn đường. Trong ghi chú của mình, Bùi Chát còn viết một câu rất rõ: Thay vì các ý tưởng, hãy để các tình huống dẫn dắt.

Nếu đã chấp nhận nguyên tắc ấy, phong cách không thể là đích đến.

Thậm chí, một phong cách quá ổn định đôi khi còn là dấu hiệu cho thấy người họa sĩ đã bắt đầu lặp lại chính mình.

Cái mới không nhất thiết phải có một cái tên

Tôi đồng ý với Võ Tấn Cường rằng nói về tranh là việc không thể thiếu của phê bình hội họa. Nếu một bài viết chỉ nói về tâm lý sáng tạo, phương pháp, quan niệm, mà không nhìn vào những gì thực sự xảy ra trên mặt tranh, thì nó chưa làm xong công việc của mình.

Nhưng ‘nói về tranh’ không đồng nghĩa với việc nhất thiết phải tìm cho Bùi Chát một phong cách rồi đặt tên cho nó.

Có một nghịch lý ở đây, nếu Bùi Chát thực sự trung thành với Hội họa Tình huống, việc người phê bình cố tìm cho ra một phong cách cố định của anh có khi lại là một cách đọc sai.

Hôm nay anh vẽ thế này, ngày mai có thể vẽ khác. Không phải vì chưa tìm được mình, mà vì anh không xem việc ‘tìm ra mình’ là mục tiêu.

Đây là chỗ cần phân biệt giữa phong cách và thực hành.

Phong cách dựa nhiều vào sự lặp lại để tạo ra nhận diện.

Hội họa Tình huống lại bắt đầu từ giả định rằng tình huống không thể lặp lại. Bùi Chát viết rất rõ: Hội họa Tình huống “chẳng bao giờ có thể lặp lại, vì các tình huống không bao giờ có khả năng giống nhau”.

Như vậy, cái thống nhất trong thực hành của Bùi Chát không nằm ở việc các bức tranh phải giống nhau, mà ở cách anh xử lý cái không giống nhau.

Đó là một thứ nhất quán khác.

Nó không nằm ở hình thức cuối cùng mà nằm ở nguyên tắc ứng xử với tình huống.

Vì vậy, thay vì hỏi ‘Bùi Chát có phong cách gì?’, có lẽ nên hỏi: Bùi Chát xử lý một tình huống hội họa như thế nào?

Câu hỏi này không né tránh phong cách. Nó đi sâu hơn vào cái làm nên thực hành của anh.

Người thưởng ngoạn có thật sự không quan tâm?

Tôi không nghĩ có một “người thưởng ngoạn bình thường” duy nhất.

Có người đi xem tranh để tìm cái đẹp. Cũng có người chỉ thích màu. Có người quan tâm đến kỹ thuật. Nhưng cũng có người cần câu chuyện. Có người chỉ đứng trước một bức tranh và thấy thích hoặc không thích. Lại có người mua tranh vì nó hợp với căn phòng. Chẳng có cách nào buộc tất cả họ phải thưởng ngoạn giống nhau.

Một người đứng trước tranh Bùi Chát và nói ‘tôi thích’ là hoàn toàn đủ. ‘Tôi không thích’ cũng đủ. Không hiểu cũng chẳng sao. Nhưng từ đó nói rằng người xem không quan tâm đến cơ chế sáng tạo thì hơi vội.

Người xem có thể không quan tâm đến chữ Solverism. Nhưng họ vẫn có thể cảm nhận một bức tranh được làm ra theo một cách nào đó. Họ có thể không đọc Ghi chú về Hội họa Tình huống, nhưng vẫn có thể nhận ra một bức tranh không nhất thiết đang cố kể cho mình một câu chuyện hay thực hiện một ý tưởng có sẵn.

Thực ra, người xem vẫn thường hỏi những câu rất gần với cơ chế sáng tạo, chỉ là họ hỏi bằng ngôn ngữ khác:

“Tại sao ông ấy vẽ thế này?”

“Cái này là cố ý hay tình cờ?”

“Sao đang như vậy lại sửa thành thế kia?”

“Bức này khác bức trước ở chỗ nào?”

Đó chẳng phải đã là những câu hỏi về quá trình hình thành tác phẩm hay sao?

Lý thuyết, nếu có ích, không phải để bắt người xem học xong rồi mới được quyền xem tranh. Nó chỉ giúp gọi tên một vài thứ mà người xem có thể đã cảm thấy nhưng chưa có ngôn ngữ để nói.

Cơ chế sáng tạo không nằm ngoài bức tranh

Đây là điểm tôi không đồng ý với sự đối lập giữa ‘cơ chế sáng tạo’ và ‘tác phẩm’.

Trong Hội họa Tình huống, hai thứ ấy không tách nhau.

Nếu một tình huống về màu sắc buộc người họa sĩ thay đổi bố cục, thì sự thay đổi ấy nằm trên canvas.

Nếu một quyết định bất ngờ khiến anh ta bỏ đi một hình ảnh đã định trước, sự vắng mặt ấy cũng nằm trong tranh.

Nếu người vẽ không biết bức tranh sẽ đi đâu và chấp nhận để nó dẫn mình đi, thì cái ‘không biết’ ấy cuối cùng cũng phải trở thành một thứ có thể nhìn thấy.

Bởi thế, nói về cơ chế sáng tạo không phải là bỏ tranh để nói chuyện ngoài tranh. Nó là cố nhìn vào phần của bức tranh được tạo nên bởi những quyết định, những lần sửa chữa, những tình huống và những phản ứng của người vẽ.

Bùi Chát gọi nghệ sĩ là người biết và chịu khó lắng nghe các ý định của tình huống. Anh cũng cho rằng nghệ sĩ phải vừa nhập tâm vừa tỉnh táo, vừa để vô thức tuôn trào vừa dùng ý thức để xử lý.

Đây không phải một phương pháp dễ dãi kiểu ‘thích gì vẽ nấy’.

Ngược lại, nó đòi hỏi một sự tỉnh táo rất cao: phải biết lúc nào nên theo bản năng, lúc nào phải can thiệp, lúc nào nên giữ lại một sai lệch, lúc nào phải phá nó đi.

Nói cách khác, tình huống không thay người họa sĩ vẽ tranh. Nó buộc người họa sĩ phải quyết định liên tục.

Vì sao phải mở xưởng?

Chính từ đây mới hiểu được Mở xưởng Họa hoằn Họa xá.

Nếu chỉ muốn cho công chúng xem ‘hậu trường’ của một họa sĩ, Bùi Chát không cần biến xưởng thành triển lãm. Cái được mở ra ở đây không phải đời tư của người vẽ. Đó là điều kiện tồn tại của hội họa.

Gallery thường cho ta thấy những bức tranh sau khi đã được lựa chọn, sắp đặt, đóng khung, chiếu sáng. Xưởng giữ lại những thứ thường bị loại khỏi kinh nghiệm thưởng ngoạn: những bức dở dang, những thứ bị bỏ lại, những lớp màu chồng chất lên nhau, những tác phẩm từng được sửa rồi bỏ, những khả năng đã xuất hiện nhưng không đi tiếp.

Mở xưởng vì thế là một bước đi khá tự nhiên của Hội họa Tình huống. Nếu tình huống là phần cốt lõi của quá trình sáng tạo, thì xưởng là nơi các tình huống ấy để lại dấu vết rõ nhất.

Ba mươi bảy bức tranh trong triển lãm không nên được nhìn như ba mươi bảy kết luận. Chúng là những điểm dừng.

Mà một điểm dừng trong Hội họa Tình huống không nhất thiết có nghĩa là mọi chuyện đã xong. Bùi Chát vốn không thích chữ ‘hoàn thành’. Một bức tranh dừng lại khi người vẽ tạm thời không còn thấy cần phải tiếp tục. Ngày mai, năm sau, hoặc một tình huống khác, nó vẫn có thể được nhìn lại.

Vì thế, Mở xưởng không chỉ cho thấy tranh. Nó cho thấy đời sống của tranh trước và sau cái gọi là ‘hoàn thành’.

Vậy Bùi Chát đã đem đến điều gì?

Đây là lúc quay lại câu hỏi của Võ Tấn Cường.

Có thể trả lời bằng cách khảo sát màu sắc, bề mặt, hình thể, bút pháp, những biến đổi trong từng loạt tranh. Và cần làm như vậy. Phê bình hội họa mà không nhìn tranh thì cũng giống như phê bình âm nhạc mà chỉ nói về tiểu sử nhạc sĩ.

Nhưng nếu chỉ tìm ‘cái mới, cái lạ’ ở hình thức, chúng ta vẫn bỏ sót một điều quan trọng hơn trong trường hợp Bùi Chát.

Đóng góp của anh, ít nhất trong phạm vi Hội họa Tình huống, không nằm ở việc tìm ra một hình thức rồi lặp lại nó cho đến khi nó trở thành phong cách.

Nó nằm ở việc đặt lại quan hệ giữa người họa sĩ, tác phẩm và tình huống sáng tạo.

Bùi Chát không xem nghệ sĩ là người đứng ngoài bức tranh để điều khiển nó hoàn toàn. Anh để bức tranh tham gia vào quá trình quyết định. Người vẽ tạo ra tình huống, rồi chính tình huống lại dẫn người vẽ sang một quyết định khác.

Đó là một sự dịch chuyển nhỏ trong cách nghĩ, nhưng hệ quả của nó không nhỏ.

Nó khiến tác phẩm không còn chỉ được đánh giá bằng việc có đẹp hay không, mới hay không, lạ hay không, mà còn bằng cách nó được hình thành và cách nó chống lại chính những dự định ban đầu của người tạo ra nó.

Và từ đây, câu chuyện về ‘không có phong cách’ cũng trở nên rõ hơn. Bùi Chát không nói rằng nghệ sĩ không được có phong cách. Anh nói phong cách không nên trở thành thành tựu. Khác nhau rất xa.

Một họa sĩ có thể có phong cách. Nhưng nếu phong cách trở thành thứ anh ta phải bảo vệ trong mỗi bức tranh, thì đến một lúc nào đó, anh ta không còn xử lý tình huống nữa. Anh ta chỉ đang giữ gìn hình ảnh của chính mình.

Đó là lúc phong cách biến từ dấu vết thành cái lồng. Hội họa Tình huống muốn tránh cái lồng ấy.

Cái mới có thể là quyền được không giống chính mình

Có lẽ vì vậy, câu hỏi “Bùi Chát đã đem đến điều gì cho hội họa đương đại Việt Nam?” nên được trả lời hơi khác.

Không phải anh đã phát minh ra một hình ảnh mà trước đó chưa ai từng thấy. Không phải anh đã tạo ra một phong cách để người ta có thể nhận diện từ xa. Cũng không phải anh phủ nhận cái đẹp, kỹ thuật hay lịch sử hội họa.

Điều đáng nói hơn là anh đặt ra khả năng người họa sĩ có thể không giống chính mình từ bức tranh này sang bức tranh khác mà vẫn giữ được một nguyên tắc thực hành nhất quán.

Nguyên tắc ấy là lắng nghe tình huống, xử lý tình huống, để tình huống dẫn dắt và chấp nhận rằng nghệ thuật có thể trở nên khó lường. Bùi Chát thậm chí xem sự bất ngờ ấy như một phần của cuộc phiêu lưu trong thực hành.

Đó là một thứ kỷ luật khác. Không phải kỷ luật để giữ phong cách. Mà là kỷ luật để không phản bội tình huống.

Cho nên, nếu muốn tìm cái mới của Bùi Chát, có lẽ không nên chỉ nhìn xem anh đã vẽ ra cái gì chưa từng có. Hãy nhìn xem anh đã làm cho việc vẽ trở nên khác đi như thế nào.

Và nếu câu trả lời là: anh khiến người họa sĩ không còn phải trung thành với hình ảnh của chính mình, mà trung thành trước hết với tình huống đang xảy ra trong quá trình sáng tạo, thì đó không còn là chuyện ‘cơ chế’ đứng bên ngoài tác phẩm.

Nó đã trở thành một quan niệm về hội họa.

Bùi Chát không đem đến một phong cách mới cho hội họa Việt Nam. Anh đặt lại một câu hỏi tưởng như căn bản: tại sao một họa sĩ nhất thiết phải có phong cách? Và có lẽ chính từ câu hỏi ấy, điều Bùi Chát đem đến cho hội họa đương đại Việt Nam không phải là một phong cách để nhận diện, mà là một cách khác để làm hội họa — nơi người họa sĩ không bị buộc phải lặp lại chính mình, và mỗi bức tranh không bị buộc phải trở thành thứ mà người ta đã biết trước nó phải là.

_________

1 Bài Bùi Chát – Khi hội họa là một động từ, nhưng động từ ấy đi về đâu? của Ngô Lực trên Facebook: https://www.facebook.com/share/p/19Q7nVcE1q/, trên Văn Việt ngày 29/8/2026.

2 Comment của Võ Tấn Cường có nội dung như sau: “Một cách nhìn hay, mới về cơ chế, phương thức và tâm lý sáng tạo của họa sĩ Bùi Chát… Tuy nhiên, ở góc độ người thưởng ngoạn hội họa bình thường, lại cần hơn những bài khám phá về phong cách hội họa, cái mới cái lạ mà BC đã đem đến cho thế giới hội họa qua các tác phẩm tranh của anh… Người thưởng ngoạn không quan tâm đến thế giới tù mù của cơ chế sáng tạo và quan niệm nghệ thuật này nọ đâu… Cuối cùng, chốt lại một câu: BC đã đem đến cho hội họa đương đại VN điều gì?…”.

This entry was posted in Nghệ thuật and tagged . Bookmark the permalink.