Từ ngọn lửa đến tiếng chuông: Vũ Hoàng Chương và hành trình vào cõi từ bi

Tino Cao

Ngày 6 tháng 9 năm 2026, tròn năm mươi năm Vũ Hoàng Chương từ giã cuộc đời. Nhắc đến ông, kí ức văn học thường trở về trước hết với Thơ Say, với Hà Nội của những đêm rượu, tiếng kèn, ánh sáng vũ trường, tình ái, giấc mộng và một tâm hồn luôn thấy đời sống trước mắt quá chật chội cho nỗi khao khát của mình. Nhưng hình ảnh ấy chỉ đúng với một phần Vũ Hoàng Chương. Đời thơ của ông kéo dài gần bốn mươi năm, đi qua chiến tranh, di cư, chia cắt, Sài Gòn, pháp nạn Phật giáo năm 1963, những biến động miền Trung năm 1966, rồi những năm cuối cùng của Việt Nam Cộng hòa. Trên quãng đường ấy, đạo Phật ngày càng chiếm một phần quan trọng trong thế giới tinh thần của ông. Đến Lửa Từ bi, Ánh trăng đạo lý, Bút nở hoa đàm, Chuông chùa Diệu Đế cùng nhiều bài thơ khác của thập niên 1960, Phật giáo đã vượt khỏi địa vị một nguồn biểu tượng và đi vào những câu hỏi căn bản nhất của thi sĩ về khổ đau, mê lầm, trách nhiệm và khả năng tự cứu rỗi của con người.

Mạch tinh thần Phật giáo trong thơ Vũ Hoàng Chương thực ra đã hình thành từ trước năm 1963, dù ngọn lửa Thích Quảng Đức là biến cố khiến nó xuất hiện với một cường độ và chiều sâu khác hẳn. Nguyện cầu, in trong Rừng phong năm 1954, đã có luân hồi, bến hoặc, bờ mê, tâm hương, cát bụi. Những chữ ấy tự thân chưa nói được nhiều về chiều sâu Phật học, nhưng chúng phù hợp với một tâm thế vốn theo Vũ Hoàng Chương từ trước chiến tranh. Trong thơ tiền chiến, men rượu, Đào Nguyên, giấc mộng, cánh bướm Trang Chu, cõi Vô Cùng tưởng thuộc những hệ quy chiếu khác nhau, thực ra đều gặp nhau trong một nỗi bất an trước hiện hữu. Đời sống hiện tại không đủ an ủi tinh thần cho ông. Ông tìm cách vượt khỏi nó bằng say, bằng mộng, bằng tình yêu, bằng thơ, bằng những cõi tưởng tượng nằm ngoài giới hạn của thân phận thường ngày. Phật giáo về sau đi vào đúng vùng tâm thức bất an ấy. Khác biệt nằm ở chỗ men rượu chỉ làm nhẹ đi cảm giác bức bách trong một thời gian, còn đạo Phật đặt thi sĩ trước một câu hỏi lớn hơn nhiều. Cõi khổ này từ đâu mà có, và con người phải chuyển hóa chính mình ra sao nếu muốn thoát khỏi nó.

Năm 1962, Ba chặng đường tu cho thấy hướng suy tưởng ấy đã rõ rệt hơn. Bài thơ rất ngắn. Thi sĩ nghe tiếng cá, nghe tiếng cây, rồi muốn hiểu tới lòng đất để tìm đường lên Niết Bàn.

Nghe được từ lâu cá thở than,

Hôm nay mới sõi tiếng cây ngàn.

Bao giờ tôi hiểu sâu lòng đất

Là thấy đường lên cõi Niết Bàn

(Ba chặng đường tu -1962)

Hướng vận động của ý thơ đáng lưu ý. Muốn “lên” lại phải đi “sâu”. Giải thoát không bắt đầu bằng một chuyến bay bỏ lại trần gian, nó bắt đầu từ khả năng nghe và hiểu sự sống quanh mình, rồi đi sâu vào căn nguyên của hiện hữu. Với một nhà thơ từng say mê những chuyển động bay lên, mây, trời, men, cánh, Vô Cùng, sự đổi hướng ấy mang ý nghĩa lớn của một trò đối chữ. Con đường tâm linh bắt đầu hướng vào bên trong. Năm sau, lịch sử đặt trước ông một hình ảnh mà từ đó mạch Phật giáo trong thơ Vũ Hoàng Chương bước sang một cấp độ khác.

  1. Lửa Từ bi và sự hữu hạn của thi ca

Ngày 11 tháng 6 năm 1963, hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu giữa Sài Gòn. Với Phật giáo miền Nam, đây là một biến cố lịch sử. Với Vũ Hoàng Chương, biến cố ấy đồng thời là một thử thách đối với thi ca. Ông bắt đầu viết Lửa Từ bi ngay ngày hôm đó và hoàn tất hơn một tháng sau. Thi sĩ viết khi hình ảnh người ngồi bất động giữa lửa vẫn còn giữ toàn bộ sức chấn động ban đầu, khi ý nghĩa tôn giáo, chính trị và đạo đức của sự kiện chưa lắng xuống thành một biểu tượng đã được lịch sử giải thích hộ.

Đọc gần Lửa Từ bi, có thể thấy bài thơ triển khai theo từng lớp cảm xúc và nhận thức khá rõ. Nó mở ra từ cú sốc thị giác, đi sang ý nghĩa đạo đức của hành vi tự thiêu, rồi kết lại ở một chỗ rất quan trọng, thi ca tự biết giới hạn của mình và chỉ còn xin được cháy theo ngọn lửa của từ bi. Bởi vậy, đây không phải một bài thơ chỉ nhằm ca ngợi một biến cố lịch sử hay dựng lên một biểu tượng tôn giáo. Sức mạnh của nó nằm ở chỗ nhà thơ để cho từng chuyển động của ngôn ngữ đi theo từng chuyển động của tâm mình trước cảnh tượng Thích Quảng Đức.

Trước hết là khổ mở đầu, nơi bài thơ ghi lại trực tiếp ấn tượng đầu tiên của cái nhìn:

Lửa! Lửa cháy ngất Tòa Sen!

Tám chín phương nhục thể trần tâm

hiện thành Thơ, quỳ cả xuống.

Hai vầng sáng rưng rưng

Đông Tây nhòa lệ ngọc

Chắp tay đón một mặt trời mới mọc,

Ánh Đạo Vàng phơi phới

đang bừng lên, dâng lên…

(Lửa Từ bi – 1963)

Hai tiếng “Lửa! Lửa!” đặt ở đầu bài như một tiếng kêu bật ra thảng thốt, chưa đi qua suy tưởng. Vũ Hoàng Chương không bắt đầu bằng một ý niệm. Ông bắt đầu bằng chính ngọn lửa. Nhưng ngay sau đó, ngọn lửa ấy đã được đặt vào một quan hệ biểu tượng rất đặc biệt, “Lửa cháy ngất Tòa Sen”. Lửa gắn với thiêu hủy, với đau đớn thể xác. Sen gắn với thanh tịnh, giác ngộ, vô nhiễm. Hai hình ảnh tưởng như đối cực ấy nhập vào nhau trong một câu thơ, và chính sự nhập vào ấy làm nên thần sắc của toàn bài. Thân xác vẫn cháy thật giữa đời thực, nhưng trong cái nhìn của thi sĩ, người ngồi giữa lửa đã vượt khỏi khái niệm về một nạn nhân. Ngọn lửa vật chất được nâng lên thành một ngọn lửa tinh thần.

Hai câu tiếp theo mở rộng ngay tác động của biến cố ấy ra ngoài một cá nhân. “Tám chín phương nhục thể trần tâm/ hiện thành Thơ, quỳ cả xuống.” Câu thơ này rất sâu, bởi ở đây Vũ Hoàng Chương không chỉ nói con người xúc động hay đau xót. Ông nói cả “nhục thể” lẫn “trần tâm” của thiên hạ đều “hiện thành Thơ” rồi “quỳ cả xuống”. Chữ “quỳ” là chữ nặng nhất của khổ thơ. Nó cho thấy trước hành vi của Thích Quảng Đức, thơ cũng phải hạ mình. Thi ca, vốn là niềm kiêu hãnh của Vũ Hoàng Chương, bỗng thấy mình không còn đứng ở địa vị cao siêu nữa. Đạo hạnh của con người kia lớn đến mức nghệ thuật chỉ còn biết cúi đầu. Chính ý này sẽ trở lại ở cuối bài, khi ông nói “Vần điệu của thi nhân chỉ còn là rơm rác”. Nó làm thành một mạch thống nhất trong toàn bài.

Từ chỗ nhìn ngọn lửa như một cảnh tượng khủng khiếp, bài thơ chuyển sang nhìn nó như một sự khai mở tinh thần. “Hai vầng sáng rưng rưng”, “Đông Tây nhòa lệ ngọc”, “một mặt trời mới mọc”, “Ánh Đạo Vàng phơi phới”. Ánh sáng ở đây lan rộng rất nhanh. Ban đầu là “lửa”, sau đó là “hai vầng sáng”, rồi thành “mặt trời mới mọc”, cuối cùng là “Ánh Đạo Vàng”. Nghĩa là ngọn lửa ấy không còn bị giữ trong phạm vi của cái chết nữa. Nó được cảm nhận như một nguồn sáng làm lay động cả thế giới. “Đông Tây” cùng “nhòa lệ ngọc” cho thấy hành vi ấy đã vượt khỏi biên giới của một xứ sở và một tôn giáo. Trong trực giác của Vũ Hoàng Chương, đây là khoảnh khắc mà một đạo lí lớn hiện ra trước toàn nhân loại.

Khổ thứ hai đẩy cảm giác ấy lên một cấp độ khác:

Ôi, đích thực hôm nay trời có mặt!

Giờ là giờ Hoàng đạo nguy nga.

Muôn vạn khối sân-si vừa mở mắt

Nhìn nhau: tình huynh-đệ bao la.

Nam mô Đức Phật Di Đà

Sông Hằng kia bởi đâu mà cát bay?

(Lửa Từ bi – 1963)

Nếu khổ đầu còn nghiêng về ấn tượng choáng ngợp, khổ này đi hẳn vào ý nghĩa tinh thần của biến cố. “Hôm nay trời có mặt” là một câu rất đẹp. Trời không còn là bầu trời vật lí mà là một trật tự đạo lí bỗng hiện diện giữa cõi người. “Giờ là giờ Hoàng đạo nguy nga” khiến thời điểm tự thiêu mang ý niệm của một giờ thiêng trong lịch sử. Trong cái nhìn của Vũ Hoàng Chương, đây là phút mà lịch sử thường nhật được cắt ngang bởi một biến cố có ý nghĩa siêu vượt.

Nhưng đáng chú ý hơn cả là hai câu “Muôn vạn khối sân-si vừa mở mắt / Nhìn nhau: tình huynh-đệ bao la”. Nhà thơ gọi thẳng tên căn bệnh của con người là “sân si”. Đó là ngôn ngữ nhà Phật đi vào thi ca mà vẫn giữ được lực sống. Sân và si vốn làm con người chia rẽ, thù nghịch, u mê. Thế mà trước ngọn lửa này, “muôn vạn khối sân si” bỗng “mở mắt”, và ngay khi mở mắt thì điều nhìn thấy lại là “tình huynh-đệ bao la”. Như vậy, hành vi tự thiêu được hiểu như một cú đánh thức lương tri. Nó không nhắm tới hủy diệt mà nhắm tới làm cho con người nhận ra nhau. Đó là một cách hiểu rất đúng với tinh thần từ bi mà Vũ Hoàng Chương nhìn thấy ở Thích Quảng Đức.

Hai câu “Nam mô Đức Phật Di Đà / Sông Hằng kia bởi đâu mà cát bay?” tạo thêm một chiều kích rộng lớn cho bài thơ. Tiếng niệm Phật làm không khí bài thơ chuyển hẳn sang không gian Phật giáo, còn hình ảnh Sông Hằng đưa tâm tưởng thi sĩ về nguồn cội lớn của đạo Phật. Câu hỏi “bởi đâu mà cát bay?” vừa có nét huyền ảo, vừa gợi cảm giác vũ trụ cùng chuyển động trước biến cố ấy. Cảnh tượng không còn thuộc riêng một góc phố Sài Gòn. Nó được nâng lên thành một biến động tinh thần có tầm vóc phổ quát.

Đến khổ thứ ba, bài thơ đi vào phần trung tâm, vừa kể lại hành vi tự thiêu, vừa giải nghĩa hành vi ấy từ bên trong:

Thương chúng sinh trầm luân bể khổ,

Người rẽ phăng đêm tối đất dày

Bước ra, ngồi nhập định, hướng về Tây

Gọi hết Lửa vào xương da bỏ ngỏ

Phật-Pháp chẳng rời tay…

Sáu ngả luân hồi đâu đó

Mang mang cùng nín thở

Tiếng nấc lên ngừng nhịp Bánh Xe Quay.

Không khí vặn mình theo

khóc oà lên nổi gió

Người siêu thăng…

Giông bão lắng từ đây.

Bóng Người vượt chín tầng mây

Nhân gian mát rợi bóng cây Bồ đề.

(Lửa Từ bi – 1963)

Câu mở đầu của khổ này đặt ngay nền tảng đạo hạnh cho toàn bộ hành vi, “Thương chúng sinh trầm luân bể khổ”. Nghĩa là điểm khởi đầu không phải phẫn nộ, càng không phải tuyệt vọng. Nó là lòng thương, là ý niệm từ bi. Đây chính là chỗ Vũ Hoàng Chương suy niệm biến cố tự thiêu như một hành động Bồ tát đạo. Người tự thiêu không nhằm giải thoát riêng mình, cũng không nhằm tìm cái chết như một chấm dứt cá nhân. Ông làm điều đó vì nỗi khổ của chúng sinh.

Hai câu “Người rẽ phăng đêm tối đất dày / Bước ra, ngồi nhập định, hướng về Tây” cho thấy thi sĩ nhìn hành vi tự thiêu như một động tác chủ động, sáng suốt và đầy ý thức. “Rẽ phăng đêm tối đất dày” là phá vỡ màn vô minh, phá vỡ bóng tối của thời cuộc. “Hướng về Tây” vừa là một chi tiết nghi thức, vừa mở ra liên tưởng tới cõi Tịnh độ. Nhưng điều gây ấn tượng mạnh nhất nằm ở câu “Gọi hết Lửa vào xương da bỏ ngỏ”. Ở đây, ngọn lửa không còn là cái từ ngoài ập đến. Người ngồi trong lửa gần như chủ động tiếp nhận nó. Chữ “gọi” rất mạnh, còn “xương da bỏ ngỏ” làm hiện lên sự phó dâng trọn vẹn của thân xác. Thân xác không chống cự. Nó được trao nộp cho lửa để làm chứng tá cho một chân lí lớn hơn thân xác.

Phật-Pháp chẳng rời tay” là câu thơ ngắn mà đắt. Trong khi thân xác bước vào đau đớn tột cùng, điều vẫn không rời khỏi tay là Phật pháp. Tức là lửa có thể thiêu thân, song không chạm tới được phần cốt lõi tinh thần. Từ đó, bài thơ đẩy biến cố ra quy mô vũ trụ. “Sáu ngả luân hồi” như cùng “nín thở”, “Tiếng nấc lên ngừng nhịp Bánh Xe Quay”. Luân hồi, vốn là vòng vận động bất tận của sinh tử, ở đây như khựng lại trước hành vi hiếm có ấy. Đó là một cách nói thậm xưng theo bút pháp Vũ Hoàng Chương, nhưng không hề vô cớ. Nhà thơ muốn diễn tả cảm giác rằng đây là khoảnh khắc phi thường đến mức cả quy luật thông thường của cõi đời cũng như bị chấn động.

Những câu kế tiếp làm thiên nhiên cùng hòa vào bi kịch và sự siêu thăng. “Không khí vặn mình theo / khóc oà lên nổi gió.” Cả không gian vật chất cũng mang cảm giác đau đớn. Nhưng ngay sau đau đớn là “Người siêu thăng… / Giông bão lắng từ đây.” Nghĩa là ngọn lửa không khép lại ở bi kịch. Nó kết thúc trong một sự lắng xuống. Hai câu cuối “Bóng Người vượt chín tầng mây / Nhân gian mát rợi bóng cây Bồ đề” đưa hình ảnh Thích Quảng Đức lên một tầm cao biểu tượng rõ rệt. Người thì vượt lên cõi cao, còn ở nhân gian lưu lại bóng mát của cây Bồ đề. Một người cháy trong lửa mà lại để lại bóng mát cho đời, đây là một nghịch lí đẹp và cảm động. Nó kết tinh rất rõ trực giác của Vũ Hoàng Chương về từ bi. Chính lửa đã sinh ra bóng mát tinh thần.

Sau phần mô tả và tôn vinh hành vi tự thiêu, bài thơ chuyển sang suy tư về sự lưu lại của biến cố ấy trong thời gian:

Ngọc hay đá, tượng chẳng cần ai tạc!

Lụa hay tre, nào khiến bút ai ghi!

Chỗ Người ngồi: một thiên thu tuyệt tác

Trong vô hình sáng chói nét từ bi.

(Lửa Từ bi – 1963)

Đây là một trong những đoạn đẹp nhất của bài thơ. Vũ Hoàng Chương gạt bỏ liền một lúc hai cách lưu danh quen thuộc của văn hóa nhân loại, tượng đài và văn tự. Không cần đá ngọc, không cần lụa tre, bởi chính “chỗ Người ngồi” đã là “một thiên thu tuyệt tác”. Hai chữ “tuyệt tác” vốn thuộc phạm vi nghệ thuật, nay được chuyển sang một hành động đạo đức. Nghĩa là tác phẩm lớn nhất không phải bài thơ nhà thơ làm ra, cũng không phải pho tượng hậu thế đắp dựng. Tác phẩm lớn nhất là chính hành vi tự thiêu ấy. Ở đây, thơ tự nhường chỗ cho đời sống đã đạt đến cấp độ nghệ thuật của tinh thần. “Trong vô hình sáng chói nét từ bi” lại cho thấy cái còn lại của biến cố này rốt cuộc không phải vật thể, mà là đường nét vô hình của lòng từ bi trong kí ức con người.

Khổ kế tiếp nối liền ý ấy, nhưng làm cho nó sâu hơn bằng ý niệm vô thường:

Rồi đây, rồi mai sau, còn chi?

Ngọc đá cũng thành tro

Lụa tre dần mục nát

Với thời gian lê vết máu qua đi.

Còn mãi chứ! Còn trái tim Bồ tát

Gội hào quang xuống tận ngục A-tỳ.

(Lửa Từ bi – 1963)

Câu hỏi “Rồi đây, rồi mai sau, còn chi?” làm giọng thơ chùng xuống. Sau phút bùng cháy của cảm xúc là ý thức về thời gian. Đá ngọc, lụa tre, những phương tiện lưu giữ vinh quang của loài người, rồi cũng hư hoại. Ngay cả “vết máu” của lịch sử rồi cũng phai nhạt. Nghĩa là không có gì bảo đảm cho kí ức nếu nó chỉ cậy vào vật chất. Thế nhưng, ngay sau đó bài thơ đổi giọng mạnh mẽ, “Còn mãi chứ!” Điều còn lại không phải đá, không phải chữ, mà là “trái tim Bồ tát”. Hình ảnh này dĩ nhiên gợi tới xá lợi trái tim của Thích Quảng Đức, nhưng trong thơ Vũ Hoàng Chương, nó vượt lên khỏi tính chất sự kiện để thành biểu tượng của phần bất hoại trong một hành vi từ bi. Câu “Gội hào quang xuống tận ngục A-tỳ” đặc biệt dữ dội. Ánh sáng ấy không chỉ soi cõi thanh cao, mà dội thẳng xuống địa ngục sâu nhất. Từ bi trong cảm nhận của Vũ Hoàng Chương không dừng ở thương cảm dịu dàng. Nó có sức thấu tới tận nơi khổ đau cùng cực nhất.

Khổ kết là chỗ bài thơ tự khép lại bằng một sự tự phủ định rất cảm động của thi ca:

Ôi ngọn Lửa huyền vi!

Thế giới ba nghìn phút giây ngơ ngác

Từ cõi Vô minh

Hướng về Cực lạc.

Vần điệu của thi nhân chỉ còn là rơm rác

Và chỉ nguyện được là rơm rác

Thơ cháy lên theo với lời Kinh;

Tụng cho nhân loại hoà bình

Trước sau bền vững tình huynh-đệ này.

(Lửa Từ bi – 1963)

Nếu ở đầu bài, “Thơ” quỳ xuống, thì ở cuối bài, “vần điệu của thi nhân” chỉ còn là “rơm rác”. Đây không phải một lối khiêm tốn chiếu lệ. Nó là một sự tự xét rất thật của Vũ Hoàng Chương trước biến cố mà ông cảm thấy vượt khỏi mọi trang sức ngôn từ. Nhưng ông không dừng ở chỗ bất lực. Sau khi tự hạ mình xuống, thơ lại tìm được một vai trò mới, “Thơ cháy lên theo với lời Kinh”. Thi ca không thể cạnh tranh với hành vi của Bồ tát. Nó xin được tham dự vào ánh lửa ấy, xin được hóa thành lời tụng cho hòa bình và tình huynh đệ. Như vậy, cái kết của bài thơ vừa là một sự khiêm nhường, vừa là một sự tái sinh của thơ trong một chức phận khác. Thơ không còn là trò phô diễn tài hoa. Thơ đứng về phía lời kinh, về phía hòa bình, về phía tình người.

Nhìn toàn bài, Lửa Từ bi đi từ kinh hoàng đến kính ngưỡng, từ kính ngưỡng đến suy niệm, rồi từ suy niệm đến một lời nguyện. Mỗi khổ thơ đẩy bài thơ thêm một bước trên con đường ấy. Bởi vậy, giá trị của Lửa Từ bi không nằm ở chỗ nó dùng nhiều biểu tượng Phật giáo, mà ở chỗ Vũ Hoàng Chương đã đem toàn bộ tài năng thi ca của mình để đi tới một giới hạn, nơi ông buộc phải thú nhận rằng có những phẩm hạnh của con người lớn hơn cả nghệ thuật. Chính chỗ đó làm nên chiều sâu hiếm có của bài thơ này trong toàn bộ đời thơ Vũ Hoàng Chương.

Từ đó, quan niệm về cái đẹp trong thơ Vũ Hoàng Chương cũng chuyển dịch. Tuổi trẻ ông từng say mê cái đẹp của cảm giác, nhan sắc, rượu, đêm, hương phấn, âm nhạc, ánh sáng, những nét phù hoa mang sẵn ý thức về tàn phai. Trong Lửa Từ bi, một loại đẹp khác tiến vào trung tâm. Đó là cái đẹp của hành vi đạo đức. Nơi Thích Quảng Đức ngồi được gọi là “một thiên thu tuyệt tác”. Hai chữ “tuyệt tác” vốn thuộc phạm vi nghệ thuật nay được chuyển sang một hành động của con người. Tác phẩm lớn nhất, theo trực giác của thi sĩ trong khoảnh khắc ấy, chẳng cần được khắc vào đá hay chép trên lụa tre. Nó hoàn thành bằng chính sự lựa chọn của một đời người.

Ý niệm vô thường cũng hiện ra từ chỗ đó. Đá có thể mòn, lụa tre có thể mục, tượng có thể mất, chữ viết cũng tàn phai theo thời gian. Khả năng lưu giữ của nghệ thuật vốn hữu hạn. Vũ Hoàng Chương tìm cái bền vững ở một nơi khác, nơi ý nghĩa đạo đức từ một hành vi truyền sang những người chứng kiến và những thế hệ đến sau. Thân xác Thích Quảng Đức bị hủy trong lửa, song việc hủy thân ấy lại làm cho tâm nguyện trở thành một sự kiện không dễ bị lịch sử xóa đi.

Biểu tượng trái tim trong bài thơ mang ý nghĩa đặc biệt từ nền tảng này. Trái tim còn lại sau cuộc hỏa thiêu nhanh chóng đi vào kí ức Phật giáo miền Nam như một xá lợi hiếm có. Trong trực giác thi ca của Vũ Hoàng Chương, cái hữu hình và vô hình giao nhau tại đó. Thân thành tro. Lửa thành ánh sáng. Cái chết chuyển thành một lời kêu gọi. Trái tim vật chất mang lấy ý nghĩa của tâm từ. Tôn giáo trong Lửa Từ bi nhờ vậy không lơ lửng trong một cõi trừu tượng. Nó được cảm nhận qua thân thể, nhiệt độ, tro bụi, trái tim và một thành phố đang chứng kiến con người tự biến thân mình thành chứng ngôn.

  1. Từ khổ đau của chính mình đến khổ đau của tha nhân

Biến cố năm 1963 đưa thơ Phật giáo Vũ Hoàng Chương sang một bước quan trọng khác. Trong những ám ảnh tâm linh trước đó, trung tâm vẫn thường là chính số phận thi sĩ. Ta là ai, đời này là mộng đến đâu, luân hồi bao giờ dứt, linh hồn sẽ về đâu, làm sao thoát khỏi một thực tại khiến mình mỏi mệt. Lửa Từ bi làm thay đổi chủ thể của nỗi đau. Thi sĩ buộc phải nhìn vào tha nhân.

Chính đây là nơi khái niệm từ bi đi từ trang sức tư tưởng sang một đòi hỏi đạo đức. Từ bi chẳng còn là chữ đẹp trong kinh sách. Nó được đo bằng cách con người phản ứng trước đau đớn đang xảy ra bên cạnh mình. Nghịch lí của năm 1963 đối với Vũ Hoàng Chương nằm ở chỗ một hành vi tôn giáo cực độ lại kéo ông trở về với lịch sử. Người tu trong hình ảnh Thích Quảng Đức chẳng rời khỏi cuộc đời. Ngài ngồi giữa đường phố, giữa đàn áp, tranh chấp chính trị, báo chí, những xung đột của một xã hội đang rạn vỡ. Vũ Hoàng Chương gặp ở đây một đạo Phật nhập thế theo nghĩa cụ thể nhất. Muốn nhìn thấy khổ đau, chẳng thể đứng ngoài lịch sử.

Phật giáo trong thơ ông từ ấy mang nhiều dấu vết của thời đại hơn. Máu, súng, nhà tù, chiến tranh, phân li, những lời cầu hòa bình cùng hiện diện bên sen, chuông, trăng, ma vương, niết bàn, hoa đàm. Chính sự tiếp xúc giữa hai lớp ngôn ngữ ấy làm nên sức sống và cả giới hạn của mảng thơ này. Vũ Hoàng Chương có lúc chất quá nhiều danh từ Phật học, nhiều chữ viết hoa, nhiều biểu tượng lớn. Có những bài ý nguyện đạo đức đi trước sự vận động tự nhiên của thi hứng, câu thơ ngả sang lời hiệu triệu. Song khi thành công, ông đạt tới một điều khá hiếm có. Những biểu tượng tôn giáo lâu đời chịu áp lực của một lịch sử đương thời đầy máu và phát sinh một ý nghĩa mới.

Bút nở hoa đàm, xuất bản năm 1967, cho thấy khá rõ khát vọng ấy. Ngay nhan đề đã hàm chứa một quan niệm về trách nhiệm của người cầm bút. Bút phải nở hoa, và hoa ở đây là hoa đàm, biểu tượng của sự xuất hiện hiếm hoi, của điềm lành, của một thời điểm đặc biệt. Vũ Hoàng Chương viết

Ai sẽ là Ngươi trong tương lai

Một sớm một chiều

Vươn tay hái cành hoa Thương Yêu

Làm bút viết

(Bút nở hoa đàm – 1967)

Cành hoa Thương Yêu” nếu tách khỏi hoàn cảnh lịch sử sẽ có phần quá dịu dàng so với điều Vũ Hoàng Chương đang nghĩ tới. Nhưng giữa thế kỷ 20 đầy chiến tranh của Việt Nam, khi sử sách liên tiếp ghi chiến thắng, thất bại, hòa bình và xương máu, câu thơ ấy mang một ý nghĩa khác. Vũ Hoàng Chương dường như muốn trao cho ngòi bút một trách nhiệm khác với thói quen của lịch sử. Bên cạnh vua tướng, chiến công và những phần đất giành được, cây bút làm từ “cành hoa Thương Yêu” còn phải nhìn tới những phận người bị cuốn vào chiến tranh và bị khuất lấp sau những trang sử huy hoàng. Ở đó, lòng từ bi đã đi vào cách nhà thơ suy nghĩ về lịch sử.

Ở đây, Phật giáo của ông đã đi từ câu hỏi siêu hình sang một đạo đức của lịch sử. Thi sĩ không còn chỉ tìm một con đường riêng để ra khỏi cõi bất như ý. Ông tìm một nguyên lí có thể ngăn lịch sử khỏi tiếp tục tự nuôi bằng sân hận. Ước vọng ấy quá lớn so với sức một bài thơ. Chính sự quá lớn ấy lại cho thấy Vũ Hoàng Chương đã đi xa bao nhiêu khỏi chàng thi sĩ từng mê vẻ đẹp của tài tử, của anh hùng, của những cuộc phiêu du trong mộng. Câu hỏi giờ đây là một chiến công dựng bằng đau khổ của bao người còn có thể được gọi là đẹp đến đâu.

  1. Chuông chùa Diệu Đế và câu hỏi tự cứu

Nếu Lửa Từ bi ra đời trong sức chấn động gần như tức thời của một biến cố, Chuông chùa Diệu Đế được viết ba năm sau, khi những gì Vũ Hoàng Chương từng chứng kiến và suy nghĩ về Phật giáo đã phải đi qua thêm một quãng lịch sử dữ dội. Ngày 20 tháng 6 năm 1966, khi ông viết bài thơ này, chiến tranh đã lan rộng và khốc liệt hơn, đời sống chính trị miền Nam tiếp tục trong tình trạng bất ổn, còn Huế đang nằm giữa những xung đột nghiêm trọng của biến động miền Trung. Bối cảnh ấy đi thẳng vào bài thơ ngay từ câu mở đầu. Huế hiện ra trong một thế chênh vênh đến cực độ, “sợi tóc buộc ngàn cân”, phía sau là tiếng súng, máu, những vết thương của Phật tử và dân chúng. Tiếng chuông Diệu Đế vang lên giữa chính một thành phố như thế.

Vũ Hoàng Chương chọn thể thất ngôn bát cú liên hoàn. Ba khổ nối nhau bằng cách câu cuối của khổ trước trở lại thành câu đầu của khổ sau, rồi đến cuối bài, câu mở đầu lại xuất hiện một lần nữa. Toàn bài tạo thành một vòng khép kín. Câu thơ đi hết một lượt rồi trở về đúng nơi nó khởi hành. “Huế đô sợi tóc buộc ngàn cân” vẫn còn đó sau tất cả tiếng súng, tiếng chuông, lời cảnh tỉnh và niềm hi vọng. Hình thức liên hoàn vốn là một lối dụng công quen thuộc của thơ cổ, nhưng trong bài này nó có ý nghĩa vượt khỏi tài nghệ. Vũ Hoàng Chương khiến chính cấu trúc của bài thơ mang hình bóng của một vòng nghiệp. Hành động sinh hậu quả, hậu quả lại trở thành điều kiện cho một hành động kế tiếp; lịch sử cứ thế xoay trở cho tới khi con người nhìn ra phần trách nhiệm của mình trong chính cái vòng đang trói buộc mình.

Bởi vậy, tiếng chuông trong bài thơ vừa ngân ra ngoài thành phố vừa dội ngược vào lòng người nghe. Khổ đầu bắt đầu bằng một Huế đang đứng trước hiểm họa:

Huế đô sợi tóc buộc ngàn cân

Thành nội vang rền súng ngoại nhân

Sườn núi mở tung gan Phật tử

Lòng sông nghẹn uất máu lương dân

(Chuông chùa Diệu Đế – 1966)

Đây là một trong những đoạn Vũ Hoàng Chương đưa lịch sử hiện tại vào thơ Phật giáo trực tiếp nhất. Huế trong bốn câu đầu chưa có vẻ thanh tịnh của cố đô, cũng chưa có nét trầm mặc của một kinh thành nhiều chùa tháp. Thành phố bị xé ra bởi súng và máu. “Sườn núi mở tung”, “lòng sông nghẹn uất”, cảnh vật mang thương tích của con người. Núi và sông được nhân hóa tới mức cùng đau với những người đang chịu bạo lực. Từ không gian ấy mới nổi lên chùa Diệu Đế, và tiếng chuông bắt đầu có ý nghĩa. Chuông không ngân trong một buổi chiều yên ả để gợi nỗi hoài cổ. Nó ngân giữa một thành phố đang có nguy cơ tự hủy.

Ngay sau đó Vũ Hoàng Chương đưa vào hình tượng “ma vương”. Đây là một chữ cần được đặt đúng trong mạch Phật giáo của bài thơ. Nếu biến ma vương thành tên gọi cố định của một lực lượng chính trị cụ thể, ý nghĩa của bài sẽ bị thu nhỏ vào biến cố năm 1966. Trong Phật giáo, ma còn nằm trong tham, sân, si, trong những sức mạnh làm tâm trí mê tối, khiến con người nhận cái giả làm cái chân và biến dục vọng của mình thành chính nghĩa. Vũ Hoàng Chương vừa nhìn bạo lực ở ngoài xã hội, vừa bắt đầu dò tới căn nguyên tinh thần của nó. Bởi vậy bài thơ chẳng dừng ở câu hỏi ai đang gây ra tai họa cho Huế. Nó tiến tới một câu hỏi khắc nghiệt hơn nhiều:

Mình chẳng giết mình ai giết nổi

Ngàn thu văng vẳng tiếng chuông ngân

Mình chẳng cứu mình ai cứu nổi

Chuông khua mười góc biển trầm luân

(Chuông chùa Diệu Đế – 1966)

Hai câu “mình chẳng giết mình ai giết nổi” và “mình chẳng cứu mình ai cứu nổi” là trục tư tưởng của toàn bài. “Giết” và “cứu” cùng nhận một chủ thể, “mình”. Chỉ một chữ ấy đã làm giọng thơ thay đổi. Vũ Hoàng Chương không gọi “dân tộc”, “non sông”, “giống nòi” vào đúng chỗ dễ phát sinh hùng biện nhất. Ông chọn một đại từ thân mật như lời người ta nói với chính mình. “Mình” có thể là một cá nhân tự vấn, cũng có thể là người Việt đang tự nói với người Việt. Nhờ vậy, câu thơ giữ được vẻ gần gũi trong khi ý nghĩa phía sau lại vô cùng nghiêm khắc. Tai họa của một cộng đồng có phần bắt nguồn từ chính những người đang sống trong cộng đồng ấy. Người Việt có thể làm đau người Việt. Một xã hội có thể tự gây những vết thương mà về sau chính nó phải mang. Và nếu phần nguyên nhân ấy nằm trong con người, con đường cứu chữa cũng phải khởi đầu từ con người.

Ở đây Vũ Hoàng Chương đi qua khá xa kiểu thơ thời cuộc thường xây toàn bộ thế giới trên hai phía rạch ròi, một phía mang chính nghĩa và một phía mang tội lỗi. Chuông chùa Diệu Đế vẫn ra đời từ một hoàn cảnh chính trị cụ thể và vẫn mang những dấu vết lập trường của người viết, song những câu thơ hay nhất đã vượt lên trên sự phân chia phe phía. Cái ác nguy hiểm nhất chẳng phải lúc nào cũng mang khuôn mặt của kẻ đối diện. Nó có thể trú ngay trong sân hận của người tự tin rằng mình đang đứng về phía chân lí. Chính ở đây hình tượng ma vương mới có chiều sâu. Ma vương có thể hiện qua bạo lực của nhà cầm quyền, qua cuồng tín của đám đông, qua tham vọng của phe phái, và cũng có thể hiện trong lòng một người tin rằng mọi nguyên nhân của đau khổ đều ở bên ngoài mình.

Khổ thơ thứ hai có một câu rất đáng chú ý, “Mà sao nỡ lấy giả làm chân”. Giữa một thời đại mà mỗi phía đều có khả năng nhân danh chân lí, câu ấy tạo ra một vết rạn trong mọi sự xác tín quá dễ dàng. Thơ Phật giáo của Vũ Hoàng Chương đến đây bắt đầu nghi ngờ chính cái tâm đang phân biệt chân giả. Điều đáng sợ nằm ở chỗ con người có thể lấy mê lầm của mình làm chân lí rồi hành động nhân danh nó. Một khi điều ấy xảy ra, sân hận khoác được bộ áo của đạo nghĩa, bạo lực cũng có thể tự cho mình một lý do cao cả. Tiếng chuông Diệu Đế vì thế chẳng chỉ gọi một phe nào tỉnh thức. Nó buộc người nghe phải xét lại chính điều mình tin là đúng.

Mạch suy tưởng ấy đi tới chỗ cô đọng nhất ở khổ cuối:

Chuông khua mười góc biển trầm luân

Định lý hai chiều của Phú Xuân

Rằng tự giết mình hay tự cứu

Tuy là nghiệp đấy cũng là thân

(Chuông chùa Diệu Đế – 1966)

Định lý hai chiều” là một cách nói khá lạ trong ngôn ngữ Vũ Hoàng Chương. Nó gần như mang vẻ lạnh lùng của một mệnh đề. Hai chiều ấy chính là “tự giết mình” và “tự cứu”. Cùng một con người, cùng một cộng đồng, cùng một lịch sử có thể đi theo cả hai hướng. Chính tại đây ý niệm nghiệp hiện ra rõ nhất. Nghiệp trong đạo Phật không phải lời nguyền của một sức mạnh bí ẩn đặt lên số phận con người. Nó sinh từ hành động, và hành động tạo hậu quả. “Tuy là nghiệp đấy cũng là thân” kéo toàn bộ trách nhiệm về lại nơi gần nhất. Cái thân đang chịu hậu quả cũng là cái thân hành động. Cộng đồng đang chịu một lịch sử đau đớn cũng mang trong mình dấu vết của vô số lựa chọn, tham vọng, sợ hãi, sân hận và mê lầm tích tụ qua thời gian.

Đây là điểm sâu sắc nhất của câu hỏi “tự cứu”. Vũ Hoàng Chương không nói tới một phép màu từ bên ngoài. Tiếng chuông chùa cũng chẳng có quyền lực nhiệm màu để chấm dứt chiến tranh. Nó chỉ nhắc con người nhớ rằng nghiệp do hành động tạo ra thì sự chuyển đổi cũng phải bắt đầu bằng hành động. Cái nhìn ấy đưa bài thơ rất gần một ý niệm căn bản của đạo Phật, giải thoát luôn gắn với nhận thức về nguyên nhân của khổ. Khi chưa nhìn thấy nguyên nhân, con người tiếp tục lặp lại điều gây khổ rồi quy trách nhiệm cho số phận, lịch sử hoặc kẻ khác. “Mình chẳng cứu mình ai cứu nổi” vì vậy chẳng phải một khẩu hiệu tự lực. Nó là câu nói về trách nhiệm đạo đức. Người đang mắc trong vòng nghiệp phải là người đầu tiên nhận ra mình đang góp phần làm cho vòng ấy quay.

Cũng từ đây mới thấy hết ý nghĩa của thể liên hoàn. Bài thơ kết thúc bằng chính câu đã mở đầu:

Gió lên đỉnh Ngự mây về gốc

Bụi lắng sông Hương nguyệt tới tuần

Bia đá mai đây lòng nặng chĩu

Huế đô sợi tóc buộc ngàn cân

(Chuông chùa Diệu Đế – 1966)

Sau tất cả những lời về cứu và giết, nghiệp và thân, bài thơ vẫn trở lại với Huế trong thế “sợi tóc buộc ngàn cân”. Vũ Hoàng Chương không cho người đọc một kết thúc dễ chịu. Thiên nhiên có dấu hiệu lắng lại, “bụi lắng sông Hương”, trăng lại tới tuần, nhưng cái nặng của lịch sử còn nguyên. “Bia đá mai đây lòng nặng chĩu” mang theo cả dự cảm về kí ức, về những gì con người rồi sẽ phải ghi lại sau khi cơn biến động qua đi. Và câu đầu trở thành câu cuối, như thể tiếng chuông đã đi hết một vòng mà bài toán của Huế vẫn chưa được giải. Con người nghe chuông rồi có thay đổi hay tiếp tục vòng cũ, bài thơ để ngỏ ở đó.

Nếu Lửa Từ bi xây dựng thế giới của nó bằng ánh sáng, Chuông chùa Diệu Đế lại sống bằng âm thanh. Sự thay đổi ấy rất đáng chú ý trong hành trình Phật giáo của Vũ Hoàng Chương. Năm 1963, hình ảnh Thích Quảng Đức hiện ra trước mắt ông với sức mạnh của một thị kiến. Bài thơ tràn ngập lửa, hào quang, Tòa Sen, mặt trời, ánh đạo vàng, trái tim bồ tát. Thị giác giữ vai trò chủ đạo bởi biến cố ấy trước hết khiến cả thế giới sửng sốt bằng một hình ảnh. Đến năm 1966, ánh sáng lui xuống và tiếng chuông nổi lên. Chuông không gây choáng váng như lửa. Nó ngân, lan đi, yếu dần, rồi còn lại trong trí nhớ. Một biến cố có thể ép người ta phải nhìn. Tiếng chuông chỉ có ý nghĩa đối với người chịu lắng nghe.

Khoảng cách từ ngọn lửa tới tiếng chuông cũng là khoảng cách trong nhận thức của chính thi sĩ. Trước Thích Quảng Đức, Vũ Hoàng Chương nhìn một người khác và “quỳ cả xuống” trước đạo hạnh của người ấy. Ba năm sau, tiếng chuông Diệu Đế quay câu hỏi về chính những người còn sống. Ngưỡng mộ một hành vi từ bi là một chuyện. Nhìn vào phần sân hận và mê lầm của mình sau khi ngọn lửa ấy đã tắt lại là chuyện khó hơn. Lửa Từ bi đặt nhà thơ trước sự cao cả của một người. Chuông chùa Diệu Đế đặt cả cộng đồng trước trách nhiệm của chính mình. Chính bước chuyển ấy làm mạch thơ Phật giáo Vũ Hoàng Chương đi xa khỏi sự sùng kính biểu tượng để chạm đến câu hỏi về nghiệp và hành động.

Tiếng chuông còn gắn với một ý niệm đặc biệt trong thơ Vũ Hoàng Chương. Từ Thơ SayMây, ông vốn là một thi sĩ có thính giác đặc biệt tinh tế. Tiếng đàn, tiếng kèn, nhịp phách, lời hát và tiết tấu của những cuộc vui hiện diện dày đặc trong thơ tiền chiến. Đến Chuông chùa Diệu Đế, bút pháp ấy vẫn y nguyên, chỉ có điều âm thanh ông nghe ra đã đổi khác. Tiếng nhạc từng đưa con người vào men say; tiếng chuông bây giờ gọi con người ra khỏi u mê. Sự thay đổi ấy cho thấy Phật giáo không cắt Vũ Hoàng Chương khỏi quá khứ nghệ thuật của mình. Nó buộc ông dùng chính những giác quan và tài nghệ cũ để nhìn lại đời sống theo một hướng khác.

Có thể nhìn toàn bộ hành trình ấy qua những sự chuyển nghĩa rất đẹp trong thơ ông. Ánh sáng từng chiếu lên người đẹp và cuộc vui nay thành hào quang của Tòa Sen. Lửa từng thuộc về đam mê nay mang tên từ bi. Âm thanh từng dẫn vào cơn say nay thành tiếng chuông thức tỉnh. Cây bút từng làm sang trọng những nỗi buồn riêng đến lúc được mong hái từ “cành hoa Thương Yêu”. Vũ Hoàng Chương vẫn là Vũ Hoàng Chương, với ngôn ngữ giàu thanh sắc, với niềm say mê hình thức và bản tính tài tử chưa bao giờ mất hẳn. Điều thay đổi nằm ở những câu hỏi ông bắt nghệ thuật của mình phải trả lời.

Trong ý nghĩa ấy, Chuông chùa Diệu Đế là một trong những bài thơ cho thấy rõ nhất độ chín của mạch Phật giáo trong Vũ Hoàng Chương. Đạo Phật ở đây chẳng đưa ông ra khỏi lịch sử. Nó đưa ông tiếp cận sâu hơn vào phần khó chịu nhất của lịch sử, nơi con người phải nhận rằng mình vừa có khả năng gây đau khổ vừa có khả năng chấm dứt một phần khổ đau ấy. Tiếng chuông không đứng ngoài tiếng súng. Nó vang ngay trong tiếng súng và hỏi về cái tâm đã khiến súng nổ. Bởi vậy, sau gần sáu mươi năm, những câu đáng nhớ nhất của bài thơ vẫn chưa nằm ở Huế năm 1966. Chúng nằm trong hai chữ “giết mình” và “cứu mình”, ở khoảng cách rất ngắn giữa hai khả năng cùng trú trong một con người.

Và có lẽ chính tại đây, từ bi trong thơ Vũ Hoàng Chương không phải chỉ là vẻ êm ái thường bị người đời gán cho nó. Từ bi trở thành một đòi hỏi nghiêm khắc đối với chính mình. Muốn cứu người, trước hết phải nhận ra phần sân hận đang điều khiển mình. Muốn thoát một vòng nghiệp, phải nhận ra hành động nào đang tiếp tục tạo nghiệp. Tiếng chuông Diệu Đế cuối cùng chẳng trao cho ai một sự yên tâm. Nó để lại một câu hỏi. Khi người làm mình đau và người có thể cứu mình đều có thể mang cùng một chữ “mình”, ta còn có thể đẩy toàn bộ trách nhiệm sang đâu?

  1. Năm mươi năm sau

Năm mươi năm sau ngày Vũ Hoàng Chương qua đời, điều đáng nhớ trong mạch thơ Phật giáo của ông có lẽ nằm ở chính cuộc biến đổi âm thầm của một tâm hồn thơ. Từ Nguyện cầu, Ba chặng đường tu đến Lửa Từ bi, Chuông chùa Diệu Đế, Bút nở hoa đàm, vẫn là con người ấy, vẫn một Vũ Hoàng Chương tài tử, đa cảm, mê cái đẹp, rất mực tin vào thơ và suốt đời mang trong mình nỗi bất mãn với cõi sống hữu hạn. Nhưng câu hỏi đã khác. Thời trẻ, ông thường hỏi đâu là lối ra khỏi thực tại. Về sau, ông quay trở lại hỏi con người phải sống thế nào ngay trong thực tại đầy khổ đau ấy.

Khoảng cách giữa hai câu hỏi chính là phần đáng kể nhất trong cuộc gặp gỡ của Vũ Hoàng Chương với đạo Phật. Rượu từng giúp ông tìm quên. Mộng từng đưa ông sang một cõi khác. Thơ từng dựng cho ông một thế giới có thể trú ngụ. Phật giáo cuối cùng lại đưa ông trở về với cái khổ đang có mặt giữa đời. Từ nỗi buồn của một cá nhân, cái nhìn của thi sĩ mở sang đau đớn của người khác, rồi đến bạo lực của lịch sử, mê lầm của cộng đồng và trách nhiệm nằm trong từng hành vi con người. Đạo Phật trong thơ ông bởi thế chẳng tạo ra một miền thanh tĩnh nằm ngoài đời sống. Càng đi sâu vào ý niệm từ bi, ông càng phải nhìn gần hơn vào máu, lửa, chiến tranh và sân hận.

Lửa Từ bi là một dấu mốc quyết liệt trong hành trình ấy. Trước nhục thể Thích Quảng Đức bốc cháy giữa Sài Gòn, một người suốt đời kiêu hãnh về tài nghệ đã để “Thơ, quỳ cả xuống”, rồi tự nhận “vần điệu của thi nhân chỉ còn là rơm rác”. Có lẽ hiếm lúc nào Vũ Hoàng Chương nghiêm khắc với chính nghệ thuật của mình đến vậy. Ông nhận ra một hành vi đạo đức có thể đạt tới nơi mà chữ nghĩa chỉ còn đứng bên ngoài. Đến Chuông chùa Diệu Đế, sự tự vấn ấy đi thêm một bước. Thi sĩ thôi chỉ nhìn lên một con người đã hiến thân mà quay về phía những người đang sống, nơi khả năng gây khổ và khả năng chấm dứt khổ đau cùng nằm trong một chữ “mình”. Từ bi đến đây mang một ý nghĩa khắc nghiệt hơn lòng thương cảm. Nó đòi hỏi con người nhận phần trách nhiệm của chính mình trong những điều mình đang lên án ở người khác.

Bởi thế, nếu phải tìm một đường dây liên nối những bài thơ Phật giáo quan trọng của Vũ Hoàng Chương, có lẽ đó là sự chuyển động từ khát vọng thoát đời đến ý thức về trách nhiệm đối với đời. Ông từng nhìn thân phận như một cuộc lưu đày giữa cõi hữu hạn và mơ những nẻo vượt thoát. Nhưng tới những năm 1960, câu hỏi giải thoát ngày càng gắn với một câu hỏi khác, con người sẽ làm gì với khổ đau của người bên cạnh. Một cõi cực lạc chẳng còn nhiều ý nghĩa nếu thế gian vẫn u minh và lòng người vẫn đầy sân hận. Niết bàn, từ bi, nghiệp chướng, vô minh khi ấy thôi là những khái niệm của Phật giáo để đi vào một kinh nghiệm lịch sử rất cụ thể.

Điều này cũng khiến Vũ Hoàng Chương khác với hình ảnh về chính ông thường được đóng khung trong văn học sử. Người ta nhớ một thi sĩ của rượu, của những đêm say, của tình ái, của những cuộc thoát li huy hoàng bằng ngôn ngữ. Hình ảnh ấy có căn cứ, nhưng người viết Chuông chùa Diệu Đế đã đi khá xa khỏi chàng thi sĩ của Thơ Say. Ông vẫn còn nguyên tài hoa ấy, vẫn chuộng chữ đẹp, âm điệu đẹp, những liên tưởng rộng và đôi khi cả sự phô diễn. Chỉ có điều tài hoa giờ phải đi qua một thử thách khác. Cái đẹp còn có nghĩa gì giữa đau khổ. Thơ còn làm được gì trước một thân người cháy. Một dân tộc sẽ tìm đâu ra đường cứu nếu cứ nhìn mọi căn nguyên của tai họa ở bên ngoài mình. Những câu hỏi ấy đưa thơ Phật giáo của Vũ Hoàng Chương tới một độ sâu tư tưởng khác hẳn phần thơ từng chủ yếu tìm đường thoát khỏi thực tại.

Năm mươi năm là một khoảng thời gian đủ dài để thơ Vũ Hoàng Chương được đặt vào đúng chỗ của lịch sử. Pháp nạn năm 1963, biến động miền Trung năm 1966, cùng những phân hóa và thương tích của miền Nam trong thập niên ấy vẫn cần được khảo sát bằng sự thận trọng của sử học. Thơ có một đời sống khác. Khi một câu thơ còn ở lại sau khi hoàn cảnh trực tiếp sinh ra nó đã lùi xa, phần còn lại chính là khả năng chạm tới những vấn đề vượt khỏi thời thế. Những bài thơ Vũ Hoàng Chương viết ở Sài Gòn hay ở Huế giữa những năm binh lửa khởi đi từ biến cố Phật giáo và những xung đột chính trị, nhưng ở phần sâu nhất, ông đã chạm tới một căn tính khó sửa của con người. Con người thường nhìn rất rõ căn nguyên của khổ đau nơi kẻ khác mà ít nhận ra phần mình góp vào khổ đau ấy. Đạo Phật trong thơ ông thoát li khỏi thế giới lấp lánh của sen, chuông, cực lạc và những khái niệm kinh điển để trở về với đời sống thường nhật của chúng sinh. Nghiệp nằm trong ý nghĩ, lời nói và hành vi. Từ bi được thử thách trong cách con người đối xử với tha nhân giữa những giận dữ, sợ hãi, tranh chấp và tổn thương. Thích Quảng Đức khiến Vũ Hoàng Chương cúi đầu trước một con người đã đưa lòng từ bi tới phẩm hạnh Bồ tát. Đến Tiếng chuông chùa Diệu Đế, cái nhìn ấy chuyển từ một con người đã vượt thắng chính mình sang những con người vẫn còn ở giữa lịch sử và phải tự đối diện với những xung đột trong chính tâm thức, nơi sân hận, mê lầm và sợ hãi cùng tồn tại với khả năng tỉnh thức. Nếu ngọn lửa Thích Quảng Đức cho ông thấy từ bi có thể đạt tới đâu, thì tiếng chuông Diệu Đế đặt ra câu hỏi từ bi phải bắt đầu từ đâu trong đời sống của những con người chưa thoát khỏi mê chấp. Chính ở khoảng cách giữa ngọn lửa năm 1963 và tiếng chuông năm 1966 mà có thể nhận ra một chuyển động quan trọng trong thơ Phật giáo Vũ Hoàng Chương, từ sự chiêm ngưỡng một biểu tượng cứu khổ đến ý thức rằng sự cứu khổ cuối cùng phải bắt đầu trong tâm thức của mỗi người.

Vũ Hoàng Chương mất ngày 6 tháng 9 năm 1976. Nửa thế kỉ sau, tưởng niệm ông có lẽ chẳng cần dựng thêm một pho tượng bằng lời. Chính ông từng viết ngọc đá rồi cũng hóa bụi tro, lụa tre rồi cũng dần mục nát. Những gì còn lại trong nhiều bài thơ Phật giáo ấy là dấu vết một hành trình tinh thần của Vũ Hoàng Chương, từ khao khát tìm kiếm một cõi khác để thoát khỏi nhân gian tù hãm cho đến nhận thức rằng, từ bi, nếu thực sự mang một ý nghĩa sống, chỉ có thể khởi phát ngay giữa nhân gian này, trong cách một con người đối xử với chính mình và với tha nhân.

Năm mươi năm rồi,

Lửa tắt,

Chuông mãi còn ngân…

California, 6-9-2026

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged , . Bookmark the permalink.