Toni Morrison và hồn ma nước Mỹ

Tino Cao

Lịch sử văn chương Mỹ đã dành những trang viết trang trọng nhất cho Toni Morrison. Nobel Văn chương, Pulitzer, đại học, thư viện, tượng niệm, giáo trình, hội thảo, diễn văn tưởng niệm… chừng ấy vinh danh dễ khiến người đọc nhìn bà như một tượng đài đã yên vị. Nhưng sự thật gai góc vẫn còn đó: Morrison là một nhà văn gây bất an. Bà đưa vào văn chương Mỹ thứ kí ức mà quốc gia này nhiều lần muốn lau sạch khỏi mặt bàn lịch sử. Bà gọi hồn những người chết, những đứa trẻ bị bán khỏi tay mẹ, những người đàn bà bị cưỡng bức, những thân phận bị tính bằng tiền, sức lao động, màu da, hồ sơ chủ nô và các dòng ghi chép lạnh lùng trong kho lưu trữ. Văn chương Morrison buộc nước Mỹ thức dậy giữa đêm khuya, nhìn vào góc tối trong chính căn nhà mình, nơi quá khứ vẫn còn thở, còn khóc, còn bước qua lại trên sàn gỗ cũ. Đời sau thường phủ lên nhà văn lớn thứ ánh sáng nhẵn nhụi của tượng đài. Với Morrison, càng đọc kĩ càng thấy bà chống lại vẻ nhẵn nhụi ấy. Bà đi vào bóng tối, vết nứt, tiếng rên, những khoảng im lặng đầy máu, vì ở đó lịch sử nước Mỹ hiện nguyên hình hơn mọi bài diễn văn về tự do.

Toni Morrison (1931 – 2019)

Trong bài The Ghosts of Toni Morrison đăng trên The Atlantic, Judith Shulevitz nhắc lại một chi tiết. Năm 2017, khi được hỏi về các tượng đài Liên minh miền Nam, tức những dấu tích gắn với chế độ nô lệ và chủ nghĩa da trắng thượng đẳng, Morrison đưa ra câu trả lời bất ngờ, khác hẳn với lối nghĩ quen thuộc của thời đại. Bà muốn các tượng đài ấy tiếp tục đứng giữa quảng trường, nhưng phải đứng trong tư thế bị luận tội. Bên cạnh chúng cần có những chứng tích khác cùng những ghi chép rõ ràng để người đời sau nhìn thẳng vào thứ quá khứ từng được che đậy bằng đá cẩm thạch và nghi lễ tưởng niệm. Morrison hiểu sâu sắc tâm lí của sự tẩy xóa. Một vật nhơ bẩn khi biến mất khỏi mắt công chúng rất dễ trôi vào quên lãng. Nhưng nếu những dấu tích của sự nhơ bẩn ấy khi bị gọi đích danh tội lỗi của nó sẽ trở thành bằng chứng không thể chối cãi. Lịch sử bị che đi thường quay lại bằng một hình dạng âm u hơn. Cách nghiêm khắc nhất với quá khứ nhiều khi là bắt nó đứng nguyên tại chỗ, dưới trời, dưới nắng, trước mắt người qua lại, kèm theo tên tuổi của những người từng bị nó chà đạp. Morrison nhìn tượng đài như nhìn một xác chết chưa được khám nghiệm. Vứt xác chết đi thì dễ. Mổ nó ra, nhận dạng vết thương, ghi lại nguyên nhân chết, trả tên cho nạn nhân, việc ấy khó hơn nhiều. Văn chương của bà cũng làm công việc ấy. Bà buộc nước Mỹ giữ lại các xác chết kia trên bàn giải phẫu của kí ức, thay vì đem chôn gọn trong nghĩa trang của các diễn ngôn chính trị.

Từ câu chuyện tượng đài ấy có thể đi thẳng vào vùng ám ảnh sâu thẳm nhất của Morrison: hồn ma. Trong văn chương của Morrison, mô-típ hồn ma là một hình thức kí ức lịch sử; nó mang theo phần quá khứ bị đuổi khỏi lịch sử chính thức, phần tiếng nói bị ném ra ngoài trang sách, phần đau đớn bị xã hội ép vào im lặng. Nước Mỹ có quá nhiều hồn ma. Người da đen bị treo cổ trên cây. Những bà mẹ mất con trong các phiên chợ bán nô lệ. Đàn ông bị tước tên họ. Đàn bà bị tước đoạt thân thể. Trẻ con bị cướp mất tuổi thơ. Một quốc gia có thể dựng nhà thờ, trường học, hiến pháp, ngân hàng, đại học, bảo tàng; nhưng dưới móng những công trình ấy vẫn còn tiếng chân người bị áp giải. Morrison nghe thấy tiếng chân đó. Bà nghe cả hơi thở yếu ớt của những thân phận con người từng bị hồ sơ và sử sách xóa sạch. Trong văn chương của bà, cái đã chết vẫn đòi quyền có mặt. Cái đã bị làm cho câm lặng vẫn tìm cách cất lên tiếng nói. Cái từng bị đẩy khỏi trang sử trở về trên trang văn, bước thẳng vào nhà, ngồi xuống trước mặt người sống và bắt họ trả lời những chất vấn của thời đại.

Beloved là tác phẩm lớn nhất của cuộc gọi hồn ấy. Câu chuyện bắt nguồn từ một biến cố có thật trong lịch sử nô lệ Mỹ khi một người mẹ da đen giết con để đứa bé khỏi bị kéo trở lại kiếp nô lệ. Trong tay một ngòi bút non trải nghiệm hơn, chất liệu ấy có lẽ rất dễ sa vào bi kịch lâm li hoặc thành một bản cáo trạng đạo đức. Morrison đi xa hơn nhiều. Bà đặt người đọc vào một tình thế gần như nghẹt thở, nơi chế độ nô lệ đã đẩy tình mẫu tử tới giới hạn kinh hoàng nhất. Người mẹ ấy giết con vì yêu con, nhưng chính tình yêu ấy cũng đã bị chế độ nô lệ làm cho biến dạng. Chi tiết ấy đã nói thẳng một sự thật là ở cái xã hội ấy nền tảng đạo đức bình thường nhất cũng mất chỗ đứng an toàn. Người đọc muốn phán xét cũng khó, muốn tha thứ cũng khó, muốn quay mặt đi cũng khó. Beloved trở về như đứa con chết, như kí ức, món nợ, cơn sốt, vết cắn của quá khứ trên da thịt hiện tại. Nhân vật ma ấy trao thân hình cho cái vắng mặt, trao hơi thở cho một tội ác lịch sử, đưa nó vào căn nhà, bữa ăn, giấc ngủ và ánh mắt người sống. Morrison hiểu rằng nhiều vết thương lịch sử chưa từng nằm yên trong sách sử. Chúng truyền dẫn trong máu, lẩn trong giọng nói, nấp sau sự im lặng của gia đình, nằm ở một cái tên bị né tránh.

Morrison cần được nhìn nhận như một nghệ sĩ lớn của tiểu thuyết với đầy đủ ý nghĩa nghiêm ngặt của hai chữ nghệ sĩ. Bà viết về chủng tộc, chế độ nô lệ, người da đen, kí ức và thương tích lịch sử, nhưng giá trị văn chương của bà không thể bị gom vào các đề tài ấy. Một nhà văn trung bình có thể dựa vào nỗi đau lớn để làm nên sự xúc động. Morrison lấy nỗi đau lớn ấy đặt vào một nghệ thuật kể chuyện cực kì tinh vi. Bà làm chủ thời gian tự sự, đảo vỡ trật tự trước sau, thay đổi điểm nhìn, giữ lại thông tin, để nhiều giọng nói cùng có cơ hội lên tiếng và xen vào nhau, đưa huyền thoại, blues, truyền khẩu dân gian, lời kể đàn bà, tiếng nói cộng đồng và các khoảng trắng của lịch sử nhập vào cùng một thân văn. Vì thế, đến với Morrison không thể chỉ đi theo tuyến truyện. Người ta phải nghe nhịp câu, dò các dấu vết bị giấu, nhận ra chỗ im lặng cũng đang nói, chấp nhận cảm giác lạc đường trước khi nhìn thấy hình thù toàn vẹn của một bi kịch. Serpell có lí khi kéo Morrison thoát ra khỏi lối tôn vinh quen thuộc dành cho một biểu tượng văn hóa. Morrison cần một sự thẩm định nghiêm khắc hơn, bắt đầu từ câu chữ, hình thức tiểu thuyết, nhịp điệu, giọng kể, cả những đoạn bà cố tình làm cho người bước vào văn bà bị khựng lại. Lịch sử mà Morrison chạm tới vốn gãy nát, rối sâu, đầy khoảng khuất tất, đầy những mảnh đời bị cắt lìa khỏi tên tuổi và gia phả. Một lịch sử như vậy không thể đi vào văn chương bằng lối kể phẳng phiu, tuần tự, dễ nghe. Nó cần một hình thức nghệ thuật mang trên mình những vết sẹo. Morrison tạo ra hình thức ấy bằng một thứ văn xuôi vừa có sức ngân của kinh cầu, vừa có độ tối của lời nguyền, vừa có nhịp chậm nặng của blues. Ở bà, kĩ thuật tiểu thuyết không phải món trang sức đặt lên trên bi kịch. Nó chính là cách bi kịch tìm được thân thể của mình trong ngôn ngữ.

Điều làm Morrison mạnh hơn nhiều nhà văn viết về thương đau là bà không biến nhân vật da đen thành những thánh tích nạn nhân. Người da đen trong văn bà có nhục cảm, tính khí, ham muốn, ghen tuông, dữ dằn, cao thượng, thấp hèn, bướng bỉnh, dịu dàng, ích kỉ, kiêu hãnh, sai lầm. Họ yêu nhau, hại nhau, cứu nhau, phản bội nhau, ôm nhau, bỏ nhau. Họ sống như con người trọn vẹn, với tất cả vẻ đẹp và nhơ bẩn của con người. Morrison bỏ lại thứ văn chương minh họa cho một luận đề đạo đức. Bà không dâng nhân vật của mình lên bàn thờ để xin lòng thương xót của người đọc. Bà đặt họ giữa đời sống, trong những căn bếp, những khu phố, những miền đất nghèo, những dòng sông, những nhà thờ, những chiếc giường, những lời đồn, những giấc mơ. Bà để họ có quyền được sống một đời sống phức tạp. Đối với một cộng đồng từng bị văn học da trắng làm cho méo mó, làm cho câm nín, làm cho thành phông nền, quyền được phức tạp là một quyền cao cả. Morrison không xin nước Mỹ công nhận người da đen cũng biết đau. Bà bắt văn chương Mỹ phải công nhận người da đen có cả một vũ trụ nội tâm, một lịch sử thẩm mĩ, một kho tiếng nói, một tầng sâu huyền thoại, một nghệ thuật sống sót của riêng mình.

Trong The Bluest Eye, bi kịch của Pecola Breedlove nằm sâu hơn cảnh nghèo của một cô bé da đen. Nó nằm ở chỗ cái nhìn của xã hội da trắng đã chui vào tận bên trong con mắt nạn nhân, biến ước mơ ngây thơ của một đứa trẻ thành một lời nguyền. Pecola muốn có đôi mắt xanh, muốn được nhìn như một đứa bé đẹp, sạch, đáng yêu, đáng được giữ gìn. Nhưng giấc mơ ấy đã được đúc từ thước đo cái đẹp của kẻ khác, từ búp bê trắng, khuôn mặt trắng, màn ảnh trắng, những lời khen dành cho làn da trắng và mái tóc vàng, những định nghĩa trắng về sự thơ ngây và phẩm giá. Morrison viết nỗi đau ấy bằng một giọng lạnh và xót. Bà cho thấy quyền lực chủng tộc thấm vào đời sống hằng ngày bằng những vật rất nhỏ, rất mềm, tưởng như vô hại. Nó nằm trong món đồ chơi trẻ con, trong lời khen tiếng chê, trong ánh mắt hàng xóm, trong cách người lớn nhìn một đứa bé, trong cách một cộng đồng nghèo tự học lấy sự khinh miệt dành cho chính mình. Pecola bị tàn phá trước hết trong trí tưởng tượng. Đó là chỗ đáng sợ nhất của cuốn tiểu thuyết. Bạo lực chủng tộc ở Morrison chưa cần roi vọt hay đạo luật. Nó có thể mang hình một con búp bê, một nụ cười quảng cáo, một ước muốn được yêu thương, một chuẩn đẹp được lặp lại hằng ngày đến mức đứa trẻ tưởng đó là sự thật tự nhiên của đời sống. Chính những thứ mềm ấy mà cắt sâu. Chúng làm hỏng linh hồn trước khi thân thể kịp nhận ra mình đã bị thương.

Trong Sula, Morrison chỉ ra một thứ tự do gai góc hơn, khó thuần phục hơn. Sula là nhân vật khiến người ta khó yên ổn, vì cô từ chối gần hết các vai đã được cộng đồng dành sẵn cho một người đàn bà. Cô không chịu làm đứa con gái ngoan, người bạn hiền, người đàn bà biết sợ tiếng xấu, biết thu mình trước miệng đời. Cô sống như thể thân thể, ham muốn, sai lầm và cô độc của mình thuộc về mình trước hết. Chính điều đó làm khu Bottom vừa ghét cô, vừa cần cô. Người ta nguyền rủa Sula để thấy mình tử tế hơn, đứng đắn hơn, ít lạc đường hơn. Nel ở gần Sula nhất nên cũng bị thử thách sâu nhất. Tình bạn giữa hai người đàn bà ấy có cả thương yêu, phản bội, ghen tuông, tiếc nuối và một thứ thân mật vượt khỏi lời giải thích thông thường. Morrison để Sula đi qua cuốn tiểu thuyết như một người đàn bà không xin phép ai cho mình được sống. Cô gây khó chịu vì cô quá tự do. Cô đáng nhớ cũng vì sự tự do ấy không sạch sẽ, không hiền lành, không được bọc trong thứ đạo đức dễ chịu dành cho người đọc.

Trong Song of Solomon, Morrison đưa tiểu thuyết bay lên bằng huyền thoại, gia phả, truyền khẩu và giấc mơ trở về nguồn gốc. Chuyến đi của Milkman Dead vượt khỏi câu chuyện tìm lại họ hàng. Đó là cuộc lần ngược vào một lịch sử đã bị chặt cụt, nơi tên người, tên đất, bài hát trẻ con, lời kể cũ và kí ức dân gian cùng giữ lại các mảnh sự thật mà giấy tờ chính thức đánh rơi. Morrison hiểu rất sâu sức mạnh của tên gọi. Người nô lệ bị đổi tên là mất một phần linh hồn. Một gia đình mất gia phả là mất đường về. Một cộng đồng mất lời hát là mất kho trí nhớ thầm kín nhất của mình. Bởi vậy, folklore trong Morrison trở thành trí nhớ tập thể, một dạng văn khố truyền miệng của những người từng bị đẩy ra ngoài văn khố chính thức. Nó cất giữ những điều mà tòa án, trường học, báo chí, hồ sơ nhà nước và sách giáo khoa từng bỏ qua. Văn chương Morrison vì thế nhiều lúc giống một cuộc khai quật. Nhưng bà khai quật bằng nhịp câu từ, tiếng hát, mùi đất, trí nhớ đàn bà, nỗi sợ trẻ con, các chuyện tưởng như hoang đường được truyền từ miệng này sang miệng khác. Ở Song of Solomon, bay không phải để thoát khỏi mặt đất. Bay là tìm lại một huyền thoại đã bị chôn dưới đất, rồi từ huyền thoại ấy nhận ra đường về của một dân tộc từng bị cắt lìa khỏi tên mình.

Một nhà văn như Morrison cần được kính trọng bằng sự nghiêm cẩn. Tác phẩm của bà chưa từng nhẹ tay với lịch sử, với nhân vật, cũng chưa từng chiều chuộng người bước vào trang sách. Vì vậy, mọi lời ca ngợi quá trơn đều dễ làm nghèo bà đi. Morrison là một gương mặt lớn vì thế giới nghệ thuật của bà chịu được chất vấn, kể cả ở những vùng khó biện hộ, những mảng khuất, những chỗ khiến lòng kính phục phải đi cùng sự dè dặt. Nhân vật của bà không thể gom vào một phán quyết đạo đức giản đơn. Họ có thân thể, kí ức, ham muốn, yêu thương, lầm lỗi, phẫn nộ và nỗi cô độc riêng. Họ có thể đáng thương mà vẫn đáng sợ, là nạn nhân mà vẫn gây tổn thương, gợi lòng xót xa mà vẫn không dễ tha thứ. Chính ở đó, văn chương Morrison vượt khỏi lối làm chứng đơn giản cho nỗi đau lịch sử. Bà đưa nỗi đau ấy vào đời sống cụ thể của từng con người, rồi đặt nó dưới kỉ luật của câu chữ. Kính trọng Morrison, sau cùng, là đừng biến bà thành một biểu tượng dễ chịu. Phải giữ lại phần gai góc trong tác phẩm của bà, vì chính phần ấy khiến Morrison còn tác động vào người đọc, thay vì chỉ được nhắc tới trong các diễn văn tưởng niệm.

Morrison từng làm biên tập viên trước khi trở thành nhà văn Nobel. Chi tiết ấy giúp ta hiểu kỉ luật chữ nghĩa của bà. Văn Morrison có nhạc, nhưng đó là thứ nhạc không ru ngủ. Nó có hơi blues kéo dài qua đêm, có tiếng kinh cầu thấp, có bóng lời nguyền, có nhịp nặng như búa gõ xuống ván quan tài. Sức mạnh của Morrison không chỉ đến từ đề tài nô lệ, chủng tộc hay thương tích lịch sử. Nó nằm ở cách bà điều khiển câu văn, xáo trộn thời gian, đổi nhịp giọng kể, đặt im lặng vào đúng chỗ, rồi để một chi tiết nhỏ mang sức nặng của cả một kiếp người. Cái cây trên lưng Sethe, đôi mắt xanh của Pecola, cái họ Dead, căn nhà 124, đứa bé bị giết để khỏi rơi lại vào tay chế độ nô lệ, tất cả đều bám vào trí nhớ như những mảnh xương người trồi lên sau trận mưa. Morrison không bắt lịch sử kêu gào. Bà chỉ đặt một vết sẹo lên lưng người đàn bà, một ước mơ mắt xanh vào đầu đứa trẻ, một cái tên chết vào gia phả một dòng họ, rồi để nước Mỹ tự nghe tiếng động dưới nền nhà mình. Ở Morrison, kĩ thuật tiểu thuyết không phải món trang sức phủ lên bi kịch. Nó là con đường để bi kịch có da thịt trong ngôn ngữ.

Từ tư tưởng của Morrison, câu hỏi vẫn trở về với chính văn chương Mĩ. Một nền văn học lớn phải làm gì với phần quá khứ mà quốc gia này nhiều lần muốn kể lại cho dễ chịu hơn? Đổi tên đường, hạ tượng, sửa lời tưởng niệm, tất cả có thể cần ở từng thời điểm, nhưng Morrison hiểu rằng kí ức lịch sử không dễ mất đi theo cách ấy. Những gì từng bị đẩy ra khỏi hồ sơ chính thức sẽ tìm đường trở lại trong giọng nói, thân thể, giấc mơ, lời nguyền, trong một đứa trẻ muốn có đôi mắt xanh, trong tấm lưng người đàn bà mang vết sẹo như một thân cây, trong căn nhà 124 nơi người chết vẫn chen vào cõi người. Morrison viết về nước Mỹ bằng cách buộc văn chương Mỹ nghe lại các âm thanh từng bị sử sách làm cho tắt lịm. Bà không để quá khứ thành phông nền đạo đức cho hiện tại tự khen mình tiến bộ hơn. Bà đưa nó vào tiểu thuyết như một món nợ chưa được thanh toán sòng phẳng. Vì vậy, hồn ma đáng sợ nhất trong Beloved không chỉ là một nhân vật trở về từ cõi chết. Nó là phần sự thật nước Mỹ chưa nhận mặt đến cùng, phần vẫn đứng sau mọi diễn văn về tự do và buộc văn chương phải nói thay những người từng bị tước mất tiếng nói.

This entry was posted in Nghiên cứu Phê bình and tagged . Bookmark the permalink.